NGUYỄN THļ LÂM UYÊN
Giới thiệu về bản thân
Caau 1
1.Xây dựng hệ thống trường học quốc gia và địa phương
- Năm 1070, nhà Lý xây dựng Văn Miếu tại Thăng Long để thờ Khổng Tử, làm nơi dạy học cho con em quý tộc và quan lại. Năm 1076, thành lập Quốc Tử Giám – trường đại học đầu tiên của nước ta, dành cho con em vua chúa, quan lại và tài năng ưu tú toàn quốc.
- Từ thế kỷ 15, các địa phương cũng xây dựng hệ thống trường học huyện, xã, mở rộng cơ hội học tập cho con em dân thường, phổ cập tri thức Nho giáo ra khắp cả nước.
2.Thiếu lập và hoàn thiện hệ thống thi cử khoa cử
- Năm 1075, nhà Lý tổ chức kỳ thi khoa cử đầu tiên để chọn lựa nhân tài, mở đầu cho hơn 700 kỳ thi kéo dài đến thế kỷ 19. Các kỳ thi được tổ chức định kỳ, chia thành các cấp thi hương (cấp tỉnh), thi hội (cấp kinh thành), thi đình (thi do vua chấm) để tuyển chọn quan lại có năng lực, tránh việc bổ nhiệm quan lại chỉ dựa trên xuất thân.
- Nội dung thi tập trung vào kinh điển Nho giáo, văn chương, chính trị và đạo đức, đảm bảo người đỗ đạt vừa có tri thức, vừa có đạo đức để phụng sự đất nước.
3.Phổ cập chữ viết và phát triển văn hóa đọc
- Dù chữ Hán là chữ chính thức dùng trong giáo dục và hành chính, chữ Nôm được phát triển từ thế kỷ 13 cũng dần được sử dụng trong giảng dạy, lưu truyền tác phẩm văn học, giúp tri thức tiếp cận gần hơn với đại chúng.
- Hệ thống thư viện tại Quốc Tử Giám và các trường địa phương cùng việc in ấn kinh điển từ thế kỷ 15 cũng góp phần lan tỏa tri thức, củng cố nền tảng văn minh quốc gia.
4.Nuôi dưỡng lớp nhân tài trí thức cống hiến cho đất nước
- Qua 900 năm khoa cử, Đại Việt đào tạo được hàng nghìn tiến sĩ (hơn 1300 tiến sĩ được ghi nhận tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám) và nhiều nhà khoa học, nhà văn hóa lớn, đóng góp xây dựng đất nước, bảo vệ độc lập dân tộc.
Câu 2
1.Định hướng giáo dục, nuôi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao
Là trung tâm giáo dục cao cấp đầu tiên của quốc gia, Văn Miếu - Quốc Tử Giám trở thành nơi đào tạo nhân tài cho các triều đại, cung cấp đội ngũ quan lại có tri thức, đạo đức để quản lý đất nước. Quy mô và chức năng của trường đã thúc đẩy các triều đại sau này đầu tư phát triển hệ thống trường học, tạo thành một mạng lưới giáo dục toàn quốc, nâng cao dân trí chung của xã hội Đại Việt.
2.Lan tỏa giá trị đạo đức, củng cố bản sắc văn hóa
Việc thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết tại Văn Miếu cùng nội dung giảng dạy kinh điển Nho giáo đã lan tỏa các giá trị đạo đức tích cực (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín) xuyên suốt các tầng lớp xã hội, trở thành kim chỉ nam cho hành xử cá nhân và cộng đồng. Đồng thời, đây là nơi giao thoa văn hóa phương Đông nhưng được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam, tạo nên bản sắc văn hóa riêng, không bị đồng hóa dù chịu ảnh hưởng văn hóa ngoại.
3.Ghi nhận và tôn vinh trí thức, tạo động lực học tập cho xã hội
Từ năm 1484, vua Lê Thánh Tông cho dựng bia đá Tiến sĩ tại Văn Miếu, khắc tên các người đỗ cao tại các kỳ thi khoa cử. Hành động này thể hiện sự tôn trọng của nhà nước với trí thức, trở thành động lực lớn lao để các thế hệ người Việt nỗ lực học tập, cống hiến cho đất nước, xây dựng xã hội coi trọng tri thức.
4.Bảo tồn và lan tỏa di sản văn hóa quốc gia
Văn Miếu - Quốc Tử Giám trở thành biểu tượng của nền văn hiến Đại Việt, lưu giữ hàng nghìn hiện vật, bia đá, thư tịch quý giá, là bằng chứng sống động về trình độ phát triển giáo dục, văn hóa của người Việt cổ. Nó cũng củng cố tinh thần tự hào dân tộc, khẳng định độc lập, tự chủ của văn minh Đại Việt song hành với các nền văn minh phát triển trong khu vực.