Trần Thảo Nhi
Giới thiệu về bản thân
Một số loại vắc xin, như vắc xin phòng dại, được khuyến cáo không nên tiêm khi chưa cần thiết vì những lý do sau:
- Bệnh dại không lây lan rộng trong cộng đồng mà chỉ lây khi virus xâm nhập trực tiếp vào cơ thể qua vết cắn, vết cào của chó, mèo mắc bệnh.
- Vắc xin phòng dại không phải vắc xin tiêm phòng định kì, chỉ cần sử dụng khi có nguy cơ phơi nhiễm (bị chó, mèo cắn).
- Việc tiêm vắc xin khi không cần thiết có thể:
- Gây tác dụng phụ không mong muốn.
- Tốn kém, lãng phí nguồn lực y tế.
- Cơ thể con người không cần tạo kháng thể chống virus dại nếu chưa có nguy cơ tiếp xúc với mầm bệnh.
Dưới đây là khóa lưỡng phân để phân biệt các loài sinh vật: vi khuẩn E. coli, trùng roi, gà tre, lợn rừng, lúa nước.
Khóa lưỡng phân
1a. Cơ thể chỉ gồm 1 tế bào → đi 2
1b. Cơ thể gồm nhiều tế bào → đi 3
2a. Không có nhân thật → Vi khuẩn E. coli
2b. Có nhân thật → Trùng roi
3a. Có khả năng tự dưỡng (quang hợp) → Lúa nước
3b. Không tự dưỡng → đi 4
4a. Có lông vũ, đẻ trứng → Gà tre
4b. Có lông mao, đẻ con → Lợn rừng
a. Xác định cơ thể đơn bào và đa bào
- Cơ thể đơn bào (chỉ gồm 1 tế bào):
- Vi khuẩn
- Trùng giày
- Cơ thể đa bào (gồm nhiều tế bào):
- Cây dâu tây
- Chim bồ câu
- Nấm
- Con mực
b. Lấy ví dụ
- 3 ví dụ về cơ thể đơn bào:
- Vi khuẩn
- Trùng giày
- Trùng roi (hoặc amip)
- 3 ví dụ về cơ thể đa bào:
- Cây dâu tây
- Chim bồ câu
- Con mực
Đặc điểm | Tế bào thực vật | Tế bào động vật |
|---|---|---|
Điểm giống | Đều có màng tế bào, tế bào chất và nhân | Đều có màng tế bào, tế bào chất và nhân |
Điểm khác | Có thành tế bào | Không có thành tế bào |
Không bào | Có , thường lớn | Không có hoặc rất nhỏ |
Lục lạp | Có | Không có |
1. Các giai đoạn (độ tuổi) phát triển của cơ thể người
Cơ thể người trải qua các giai đoạn chính:
- Tuổi ấu thơ (0–3 tuổi): phát triển rất nhanh về thể chất.
- Tuổi thiếu nhi (4–10 tuổi): cơ thể tiếp tục lớn lên, tương đối ổn định.
- Tuổi dậy thì – vị thành niên (khoảng 11–18 tuổi):
- Tăng trưởng mạnh về chiều cao, cân nặng
- Xuất hiện các đặc điểm sinh dục thứ cấp
- Tuổi trưởng thành (18–60 tuổi): cơ thể phát triển hoàn thiện.
- Tuổi già (trên 60 tuổi): chức năng cơ thể suy giảm dần.
👉 Nếu em đang học THCS hoặc THPT, thì em thuộc độ tuổi dậy thì (vị thành niên).
2. Tốc độ tăng trưởng thể chất ở độ tuổi này
- Đây là giai đoạn tăng trưởng nhanh nhất sau thời kì ấu thơ
- Chiều cao có thể tăng:
- 5–10 cm/năm
- Cân nặng tăng nhanh, xương dài ra, cơ bắp phát triển
- Các cơ quan trong cơ thể lớn lên và hoàn thiện dần
3. Quá trình tế bào tham gia vào sự tăng trưởng
Sự tăng trưởng thể chất là nhờ quá trình nguyên phân của tế bào:
- Tế bào phân chia → số lượng tế bào tăng
- Tế bào lớn lên → cơ quan và cơ thể phát triển về kích thước
👉 Nguyên phân là quá trình quan trọng nhất giúp cơ thể lớn lên.
4. Lưu ý để cơ thể phát triển thể chất tối đa
a) Dinh dưỡng
- Ăn đủ và cân đối các chất:
- Chất đạm (thịt, cá, trứng, sữa, đậu)
- Chất béo
- Chất bột đường
- Vitamin và muối khoáng (đặc biệt canxi, vitamin D)
- Uống đủ nước
- Hạn chế đồ ăn nhanh, nước ngọt có ga
b) Luyện tập
- Tập thể dục đều đặn mỗi ngày
- Ưu tiên các môn giúp tăng chiều cao:
- Bơi lội
- Bóng rổ
- Nhảy dây
- Chạy bộ
- Tránh mang vác nặng sai tư thế
c) Nghỉ ngơi
- Ngủ đủ 8–9 giờ mỗi ngày
- Ngủ sớm, tránh thức khuya
- Giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng
✅ Kết luận ngắn gọn (có thể dùng làm bài viết)
Em đang ở độ tuổi dậy thì – vị thành niên. Đây là giai đoạn cơ thể tăng trưởng nhanh về chiều cao và cân nặng nhờ quá trình nguyên phân của tế bào. Để cơ thể phát triển thể chất tối đa, cần có chế độ dinh dưỡng hợp lí, luyện tập thể dục thể thao thường xuyên và nghỉ ngơi đầy đủ.
Để thu được nước muối sạch khi muối ăn lẫn các hạt sạn không tan trong nước, làm như sau:
- Hòa tan muối vào nước
→ Muối tan trong nước, còn sạn không tan. - Lọc dung dịch
→ Dùng giấy lọc (hoặc vải sạch) để lọc, giữ lại sạn trên giấy lọc.
Ta làm từng bước:
1. Thể tích khí oxygen cần dùng
- 1 lít xăng cần 1950 lít O₂
- Ô tô dùng 7 lít xăng
\(V_{O_{2}} = 7 \times 1950 = 13 \textrm{ } 650 \left(\&\text{nbsp};\text{l} \overset{ˊ}{\imath} \text{t}\&\text{nbsp};\text{O}\right)_{2}\)
2. Thể tích không khí cần cung cấp
Biết oxygen chiếm \(\frac{1}{5}\) thể tích không khí:
\(V_{\text{kh} \hat{\text{o}} \text{ng}\&\text{nbsp};\text{kh} \overset{ˊ}{\imath}} = 13 \textrm{ } 650 \times 5 = 68 \textrm{ } 250 \&\text{nbsp};\text{l} \overset{ˊ}{\imath} \text{t}\)
3. Thể tích khí carbon dioxide sinh ra
- 1 lít xăng sinh ra 1248 lít CO₂
- 7 lít xăng:
\(V_{C O_{2}} = 7 \times 1248 = 8 \textrm{ } 736 \left(\&\text{nbsp};\text{l} \overset{ˊ}{\imath} \text{t}\&\text{nbsp};\text{CO}\right)_{2}\)
✅ Kết quả
- Thể tích không khí cần cung cấp: 68 250 lít
- Thể tích khí carbon dioxide sinh ra: 8 736 lít
Khi đặt vật có khối lượng quá lớn (vượt quá giới hạn đo) lên đĩa cân đồng hồ, có thể gây ra các tác hại sau:
- Làm hỏng lò xo trong cân: lò xo bị giãn quá mức, mất tính đàn hồi hoặc biến dạng vĩnh viễn.
- Cân đo không còn chính xác: kim chỉ sai, dù đặt vật nhẹ sau đó cân vẫn cho kết quả sai.
- Kim cân hoặc cơ cấu truyền động bị kẹt/gãy: do chịu lực quá lớn đột ngột.
- Giảm tuổi thọ hoặc làm hỏng hoàn toàn cân, có thể không sử dụng được nữa.
Chú thích:
- Thành tế bào: Bao bọc bên ngoài, giúp tế bào có hình dạng cố định.
- Nhân: Hình tròn/oval bên trong tế bào, điều khiển hoạt động sống.
- Tế bào chất: Phần chất bên trong thành tế bào, bao quanh nhân.
Cách tách muối lẫn cát sạn (không tan trong nước) như sau:
- Hòa tan hỗn hợp vào nước
- Cho hỗn hợp muối và cát sạn vào nước.
- Muối tan trong nước, còn cát sạn không tan.
- Lọc
- Dùng giấy lọc để lọc hỗn hợp.
- Cát sạn bị giữ lại trên giấy lọc, dung dịch muối đi qua.
- Cô cạn dung dịch muối
- Đun nóng dung dịch muối thu được.
- Nước bay hơi, muối kết tinh lại.