Nguyễn Thủy Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thủy Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân, đế quốc, dân tộc ta đã sản sinh ra biết bao con người anh hùng. Không chỉ là những người cầm súng trực tiếp chiến đấu, mà còn có những con người thầm lặng ở tuyến sau – những người nuôi quân, tải đạn, cứu thương… đã góp phần quan trọng làm nên chiến thắng vĩ đại của dân tộc. Một trong số đó là anh nuôi Hoàng Cầm, người đã sáng chế ra chiếc bếp Hoàng Cầm nổi tiếng, được nhà văn Minh Chuyên khắc họa chân thực và đầy cảm xúc trong truyện ký “Chuyện ông Hoàng Cầm”. Đoạn trích đã tái hiện một cách sinh động và xúc động hành trình lao động sáng tạo đầy tâm huyết của anh bộ đội Hoàng Cầm – một người lính nuôi quân. Xuất phát từ trăn trở khi thấy đồng đội mình thương vong do khói bếp bị máy bay địch phát hiện, anh đã dồn toàn tâm trí để tìm ra giải pháp giúp giấu khói khi nấu ăn. Quá trình mày mò sáng chế bếp được miêu tả chi tiết, từ những ý tưởng nảy sinh khi nhớ lại cách nấu cám lợn hay hun chuột ở quê, đến những lần thử nghiệm bếp trong rừng một cách âm thầm, bền bỉ và sáng tạo. Những lần thất bại không làm Hoàng Cầm nản chí, mà càng thôi thúc anh tiếp tục cải tiến để chiếc bếp thật sự tối ưu, phù hợp với hoàn cảnh chiến tranh. Từ câu chuyện ấy, người đọc cảm nhận được phẩm chất đáng quý của người lính Cụ Hồ: không chỉ dũng cảm, tận tụy mà còn rất sáng tạo, sâu sắc và đầy tinh thần trách nhiệm. Anh nuôi Hoàng Cầm không chỉ nấu ăn, mà còn ý thức sâu sắc rằng sự sống còn của đồng đội có liên quan đến công việc của mình. Chính suy nghĩ “Để bộ đội chết vì nấu ăn là mình có tội” đã trở thành động lực lớn lao để anh dấn thân sáng tạo – một tinh thần rất đáng trân trọng.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận (kết hợp với phân tích, bình giảng). Câu 2. Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng giữa không gian rộng lớn và dòng chảy của thời gian. Thái độ là sự đồng cảm sâu sắc với tâm trạng cô đơn của nhân vật trữ tình trong Tràng giang, đồng thời tự soi chiếu, liên tưởng bản thân như một cành củi khô hay cánh chim nhỏ bé trên dòng đời mênh mông. Câu 3. Trong phần (1), tác giả chỉ ra sự khác biệt Thơ xưa: cái “tĩnh vắng mênh mông” thường gắn với sự thanh thản, an nhiên, tự tại. Tràng giang (Huy Cận): cái “tĩnh vắng” ấy lại gợi lên sự cô đơn, quạnh hiu, trống trải đến tuyệt đối, làm dấy lên nỗi nhớ nhà thường trực trong lòng người. Câu 4. Trong phần (2), tác giả đã phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang: Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn… gợi sự triền miên, nối tiếp. Các cặp câu tương xứng, đuổi nhau: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”. Cấu trúc trùng điệp, nối tiếp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”. Cụm từ chỉ sự nối dài, liên tục: “hàng nối hàng”, “Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”… Tất cả tạo nên một nhịp điệu chảy xuôi vô tận, miên viễn của Tràng giang. Câu 5. Em ấn tượng nhất với cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trước không gian và thời gian vô tận trong Tràng giang. Bởi vì qua đó, em nhận ra tấm lòng tha thiết của Huy Cận đối với quê hương, đồng thời cảm nhận được nỗi niềm nhân thế sâu xa: con người dù nhỏ bé, cô đơn vẫn luôn hướng về cội nguồn để tìm điểm tựa tinh thần.