Đặng Quang Nhật
Giới thiệu về bản thân
Bài thơ "Mẹ" của Viễn Phương là một tiếng lòng tha thiết, đầy xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng. Xuyên suốt bài thơ, hình ảnh người mẹ được khắc họa qua hình tượng "đóa hoa sen" thanh cao mà giản dị. Mẹ hiện lên với sự hy sinh thầm lặng: "Giọt máu hòa theo dòng lệ / Hương đời mẹ ướp cho con". Những câu thơ ấy đã chạm đến trái tim người đọc về sự tận hiến cả đời mình của mẹ để con được tỏa hương, được trở thành "đóa hoa thơm" giữa cuộc đời. Đặc biệt, khổ thơ cuối với hình ảnh mẹ hóa thành "ngôi sao lên trời" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự vĩnh hằng. Dù mẹ đã "lìa xa cõi đời", nhưng tình yêu và ánh sáng từ mẹ vẫn luôn dõi theo, soi sáng bước chân con. Bài thơ không chỉ là lời tri ân sâu sắc mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta về trách nhiệm và lòng hiếu thảo đối với đấng sinh thành
- Ứng xử cá nhân: Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy, em sẽ ứng xử một cách chân thành, tự nhiên và bình đẳng. Em sẽ chủ động hỏi thăm về cuộc sống, gia đình và những kỷ niệm xưa mà không để địa vị hay sự thành đạt làm rào cản cho sự gắn kết.
- Gợi ý từ anh béo: Cách ứng xử của anh béo (ban đầu thân mật, sau đó ghê tởm thái độ nịnh nọt của anh gầy và bỏ đi) gợi ý cho em rằng: Tình bạn chân chính cần sự tôn trọng lẫn nhau. Khi một bên bắt đầu dùng "giọng quan cách" hoặc thái độ bợ đỡ để đối đãi, tình bạn đó sẽ không còn thuần khiết và rất khó để duy trì.
- Ứng xử cá nhân: Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy, em sẽ ứng xử một cách chân thành, tự nhiên và bình đẳng. Em sẽ chủ động hỏi thăm về cuộc sống, gia đình và những kỷ niệm xưa mà không để địa vị hay sự thành đạt làm rào cản cho sự gắn kết.
- Gợi ý từ anh béo: Cách ứng xử của anh béo (ban đầu thân mật, sau đó ghê tởm thái độ nịnh nọt của anh gầy và bỏ đi) gợi ý cho em rằng: Tình bạn chân chính cần sự tôn trọng lẫn nhau. Khi một bên bắt đầu dùng "giọng quan cách" hoặc thái độ bợ đỡ để đối đãi, tình bạn đó sẽ không còn thuần khiết và rất khó để duy trì.
a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa trong lớp phủ thổ nhưỡng Tính chất này thể hiện qua hai đặc điểm chính:
- Quá trình Ferralit: Đây là quá trình hình thành đất đặc trưng ở vùng nhiệt đới ẩm. Trong điều kiện nhiệt độ cao và mưa nhiều, các khoáng chất bị hòa tan và rửa trôi nhanh (đặc biệt là hợp chất của silic), trong khi sắt ( ) và nhôm ( ) tích tụ lại tạo nên màu đỏ vàng đặc trưng và tính chất chua của đất Ferralit.
- Quá trình xói mòn, rửa trôi và bồi tụ: Mưa tập trung theo mùa với cường độ lớn gây ra tình trạng xói mòn mạnh ở vùng đồi núi, dẫn đến bề mặt đất bị bào mòn. Ở vùng hạ lưu sông và đồng bằng, phù sa được bồi tụ tạo nên các vùng đất màu mỡ (đất phù sa).
b. Nguyên nhân suy giảm tài nguyên sinh vật
- Tác động của con người (Chính):
- Khai thác quá mức, săn bắt trái phép các loài động vật quý hiếm.
- Tàn phá rừng để lấy gỗ, canh tác nông nghiệp hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng, đô thị hóa làm mất môi trường sống của sinh vật.
- Ô nhiễm môi trường (nước, đất, không khí) do chất thải công nghiệp và sinh hoạt.
- Tác động tự nhiên:
- Biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, cháy rừng tự nhiên.
- Sự xâm nhập của các loài sinh vật ngoại lai gây hại cho hệ sinh thái bản địa.
- Nông nghiệp:
- Nhà Nguyễn thực hiện chính sách khuyến nông, chú trọng khai hoang (lập ấp ở miền Nam và ven biển miền Bắc) và tu sửa đê điều nhưng tình trạng nông dân mất ruộng vẫn phổ biến.
- Kỹ thuật canh tác còn thô sơ, năng suất thấp; thiên tai, mất mùa thường xuyên xảy ra.
- Thủ công nghiệp:
- Thủ công nghiệp nhà nước: Rất phát triển với các xưởng đúc tiền, chế tạo vũ khí, đóng thuyền chiến và làm đồ ngự dụng (phục vụ hoàng cung).
- Thủ công nghiệp trong dân gian: Duy trì các làng nghề truyền thống (gốm, dệt, rèn...) nhưng bị kìm hãm bởi chính sách thuế và sự quản lý chặt chẽ của nhà nước.
- Thương nghiệp:
- Nội thương: Hoạt động buôn bán trong nước diễn ra sôi nổi tại các chợ làng, chợ huyện và các đô thị lớn như Thăng Long, Phú Xuân.
- Ngoại thương: Nhà Nguyễn thực hiện chính sách "Bế quan tỏa cảng", hạn chế giao thương với phương Tây, chủ yếu buôn bán với các nước trong khu vực (Trung Quốc, Đông Nam Á).
- Nét nổi bật về xã hội:
- Xã hội phân hóa sâu sắc; bộ máy quan lại tham nhũng, hà khắc.
- Đời sống nhân dân (đặc biệt là nông dân) vô cùng cực khổ do sưu cao thuế nặng, thiên tai và nạn cường hào ác bá địa phương.
- Suy nghĩ về số lượng các cuộc khởi nghĩa:
- Trong nửa đầu thế kỉ XIX, có khoảng 400 cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ nổ ra (như khởi nghĩa của Phan Bá Vành, Lê Văn Khôi, Nông Văn Vân...).
- Số lượng kỷ lục này cho thấy mâu thuẫn xã hội đã trở nên vô cùng gay gắt. Nó phản ánh sự bất mãn tột độ của nhân dân đối với chính sách cai trị của nhà triều đình, đồng thời khẳng định tinh thần đấu tranh mạnh mẽ chống áp bức của dân tộc ta.