Cao Tuấn Tú
Giới thiệu về bản thân
C1
Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh (văn bản cung cấp thông tin thời sự, sự kiện)
C2
Ứng dụng công nghệ AI (Chatbot) để hỗ trợ du khách tìm kiếm gian hàng và món phở yêu thích.
Không gian triển lãm "Câu chuyện phở" tái hiện hành trình phát triển của phở qua các thời kỳ lịch sử.
C3
Nội dung: Giới thiệu chủ đề ("Tinh hoa phở Việt – Di sản trong kỷ nguyên số"), thời gian (18 đến 20-4-2025), địa điểm tổ chức (Hoàng thành Thăng Long) và điểm mới đặc sắc (trải nghiệm ứng dụng AI)
C4
Điểm mới: Sự kết hợp giữa ẩm thực truyền thống và công nghệ hiện đại (trí tuệ nhân tạo AI).
Tác dụng: Làm nổi bật tính thời đại và sự đổi mới của lễ hội; khẳng định giá trị của phở không chỉ là quá khứ mà còn phát triển mạnh mẽ trong "kỷ nguyên số"; đồng thời tạo sự tò mò, kích thích du khách đến tham quan.
C5
Thế hệ trẻ đóng vai trò là "cầu nối" đưa văn hóa truyền thống đi xa hơn. Trách nhiệm trước hết là cần chủ động tìm hiểu, trân trọng những giá trị cốt lõi của ẩm thực quê hương như món phở. Tiếp đó, chúng ta cần tận dụng lợi thế về công nghệ và mạng xã hội để quảng bá hình ảnh ẩm thực Việt Nam ra thế giới một cách sáng tạo (như cách Festival dùng AI). Giữ gìn không chỉ là bảo tồn công thức cũ mà còn là làm cho giá trị ấy luôn sống động và phù hợp với nhịp sống hiện đại.
C1
Trong thời đại công nghệ số hiện nay, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào việc quảng bá văn hóa truyền thống không còn là điều xa lạ, mà đã trở thành một hướng đi đầy sáng tạo. Qua hiện tượng Festival Phở 2025, chúng ta thấy AI đóng vai trò như một "sứ giả" kết nối giữa quá khứ và hiện đại. Thay vì chỉ đọc những dòng thông tin khô khan, du khách có thể tương tác trực tiếp với các Chatbot để tìm hiểu về lịch sử món ăn hay vị trí các gian hàng một cách nhanh chóng. Đối với thế hệ trẻ chúng em, những người vốn yêu thích công nghệ, việc ứng dụng AI làm cho văn hóa dân tộc trở nên "ngầu" hơn, sống động và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. AI không thay thế con người, nhưng nó giúp số hóa di sản, giúp những giá trị như phở, áo dài hay âm nhạc dân gian vượt qua rào cản ngôn ngữ để đến với bạn bè quốc tế. Tóm lại, sự kết hợp giữa "hồn cốt" dân tộc và công nghệ thông minh chính là chìa khóa để bảo tồn và lan tỏa bản sắc Việt Nam trong tương lai.
C2
Đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" của tác giả Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang) là một những trang hồi ký vô cùng chân thực và xúc động về cuộc đời người lính trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp. Không dùng những lời lẽ hoa mỹ, tác giả đã dẫn dắt người đọc trở về với vùng đất miền Đông Nam Bộ gian khổ nhưng đầy ắp nghĩa tình.
Đầu tiên, đoạn trích mở ra một không gian thiên nhiên khắc nghiệt của rừng già Hắc Dịch. Qua con mắt của người lính, khu rừng hiện lên với "đất đỏ dẻo quánh", những con vắt "tùng lên bám vào, hút máu". Sự khắc nghiệt của thiên nhiên không chỉ là thử thách về thể chất mà còn là phép thử đối với ý chí của người chiến sĩ. Tuy nhiên, bao trùm lên tất cả không phải là sự sợ hãi mà là một tâm thế bình thản, can trường của những người đã coi rừng là nhà, coi kháng chiến là lẽ sống. Điểm đặc sắc nhất và cũng là cảm động nhất trong nội dung đoạn trích chính là ký ức về những bữa cơm thời chiến. Tác giả dành nhiều dòng viết về cái đói, về những bữa ăn chỉ có "củ mì luộc thay cơm", về những hạt gạo ẩm mốc, thối đen sau trận lụt năm 1952. Chi tiết người chiến sĩ phải "nín hơi mà nuốt" bát cháo loãng hay chia nhau từng miếng cơm cháy chỉ bằng ba ngón tay đã lột tả tận cùng sự thiếu thốn. Thế nhưng, trong cái đói quay quắt ấy, ta lại thấy hiện lên vẻ đẹp của sự sẻ chia. Đó là hình ảnh đồng chí anh nuôi "xới cho tơi ra" để bát cơm trông có vẻ đầy hơn, là sự nhường nhịn nhau từng chút thực phẩm dự trữ. Những bữa cơm ấy không chỉ để "yên cái bụng đói" mà còn là nơi ấm áp tình đồng chí, đồng đội. Bên cạnh đó, đoạn trích còn khắc họa hình ảnh người lính với tinh thần lạc quan đáng khâm phục. Dù ăn không đủ no, dù cơ thể "sanh ghẻ lở, ung nhọt" vì ăn củ mì lâu ngày, nhưng họ vẫn giữ vững tay súng, vẫn làm việc và chiến đấu. Tác giả đã khéo léo đan xen giữa hiện tại và quá khứ để cho thấy rằng, so với những năm tháng cực khổ nhất, sự ổn định hiện tại (dù vẫn còn dè xẻn) đã là một niềm hạnh phúc lớn lao. Về nghệ thuật, văn phong của Nguyễn Văn Tàu rất mộc mạc, gần gũi như lời kể chuyện tâm tình. Cách sử dụng các từ ngữ địa phương và những chi tiết đời thường làm cho trang viết có sức nặng của sự thật, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm. Khép lại đoạn trích, người đọc không khỏi bồi hồi và tự hào. Qua những dòng hồi ức về "rừng miền Đông", chúng em hiểu thêm về cái giá của hòa bình hôm nay. Đó là cái giá được trả bằng mồ hôi, xương máu và cả những cơn đói lả của thế hệ cha ông. Đoạn trích không chỉ là một tư liệu lịch sử mà còn là bài học về lòng biết ơn và ý chí vượt khó dành cho thế hệ trẻ hôm nay.