Vũ Thị Kim Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Thị Kim Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 3
To save energy at school, I always turn off the lights and air conditioners before leaving the classroom. I also make sure to shut down the computer after IT class. I do these actions every day. They are incredibly important because they reduce our school's electricity bills and protect the environment by cutting down on carbon emissions.

Bài 2
Students should use online resources for learning.
Although she didn’t speak English well, she traveled alone to the UK.

Bài 1
1The students are doing a science experiment in the lab now.
2Space travel will become affordable for everyone in the future.
3You shouldn't stay up late to watch TV programmes.

BÀI 2: LÀM VĂN
Câu 1. Đoạn văn phân tích hai vợ chồng người thầy bói (khoảng 150 chữ)
Trong truyện ngụ ngôn "Hai vợ chồng người thầy bói", hai nhân vật chính là đại diện tiêu biểu cho thói bảo thủ, chủ quan và phiến diện trong cuộc sống. Dù mang những khiếm khuyết cơ thể đáng cảm thông – chồng mù, vợ điếc – nhưng họ lại mắc phải sai lầm nghiêm trọng trong nhận thức khi đối diện với một đám ma. Người vợ chỉ thấy cờ phướn liền quả quyết đám ma không có trống kèn; người chồng chỉ nghe thấy tiếng nhạc liền khẳng định cờ phướn là điều dối trá. Sự tranh cãi gay gắt, ầm ĩ của họ bắt nguồn từ cái tôi quá lớn, luôn coi trải nghiệm hạn hẹp của mình là chân lý tuyệt đối và gạt bỏ ý kiến của bạn đời. Qua tiếng cười châm biếm hướng vào hai nhân vật, tác giả dân gian phê phán những kẻ "ếch ngồi đáy giếng", đồng thời nhắn nhủ bài học sâu sắc về việc cần phải có cái nhìn đa chiều, toàn diện và biết lắng nghe khi đánh giá bất kỳ sự việc nào trong đời sống.
Câu 2. Bài văn nghị luận tán thành quan điểm: "Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn." (khoảng 400 chữ)
Trong kỷ nguyên số, mạng xã hội như Facebook, TikTok hay Instagram đã trở thành một phần tất yếu của cuộc sống, giúp kết nối hàng tỷ người trên thế giới chỉ bằng một cú chạm. Thế nhưng, đằng sau sự bùng nổ của thế giới ảo là một nghịch lý đáng suy ngẫm: con người đang ngày càng trở nên cô đơn hơn. Tôi hoàn toàn tán thành với quan điểm này, bởi mạng xã hội đang dần thay thế và làm rạn nứt các mối quan hệ đích thực trong đời sống.
Trước hết, sự tương tác trên mạng xã hội chỉ mang tính bề nổi và thiếu đi sự gắn kết sâu sắc về mặt cảm xúc. Chúng ta dễ dàng có hàng nghìn "bạn bè" ảo, nhận được hàng trăm lượt yêu thích dưới mỗi bài đăng, nhưng phần lớn trong số đó là những mối quan hệ xã giao. Những nút "like", những dòng bình luận ngắn ngủi không thể thay thế cho một cái ôm ấm áp, một ánh mắt thấu cảm hay một cuộc trò chuyện trực tiếp. Khi tắt màn hình điện thoại, đối diện với bốn bức tường, con người lại lập tức rơi vào cảm giác trống trải vì nhận ra mình không có một người bạn thực sự để trút bầu tâm sự.
Bên cạnh đó, mạng xã hội là nơi phô diễn những điều hoàn mỹ nhất của mỗi cá nhân, vô tình tạo nên áp lực đồng lứa và sự tự ti. Khi liên tục chứng kiến cuộc sống giàu sang, hạnh phúc của người khác trên mạng, người dùng dễ rơi vào tâm lý so sánh, cảm thấy bản thân kém cỏi và cô độc trong chính cuộc sống của mình. Thay vì bước ra ngoài để sẻ chia, họ chọn cách khép mình lại, giấu đi những tổn thương sau vỏ bọc hoàn hảo trên trang cá nhân. Lâu dần, sự kết nối giữa các thành viên trong gia đình cũng bị đóng băng khi ai nấy đều cúi đầu vào màn hình điện thoại, sống trong thế giới riêng của mình ngay dưới một mái nhà.
Tóm lại, mạng xã hội chỉ là công cụ kết nối thông tin, không phải công cụ kết nối tâm hồn. Để không bị cuốn vào vòng xoáy của sự cô đơn trong thời đại số, mỗi chúng ta cần chủ động giới hạn thời gian sử dụng thế giới ảo, bước ra ngoài đời thực để nuôi dưỡng những tình cảm chân thành, ấm áp bên gia đình và bạn bè.

Câu 1. Thời gian nghệ thuật phiếm chỉ, mang tính ước lệ, không xác định cụ thể ngày tháng năm ("Một hôm").
Câu 2. Sự kiện chính: Hai vợ chồng thầy bói (chồng đui, vợ điếc) tranh cãi nảy lửa về việc đám ma có cờ phướn hay trống kèn và được người qua đường phân giải.
Câu 3. Điểm chung: Đều bị khiếm khuyết giác quan (chồng mù, vợ điếc); đều bảo thủ, phiến diện, chỉ tin vào giác quan còn lại của mình và phủ nhận hoàn toàn ý kiến của người khác.
Câu 4.
Đề tài: Phê phán thói bảo thủ, phiến diện trong nhận thức.
Căn cứ: Cốt truyện xoay quanh việc hai nhân vật tranh cãi gay gắt dựa trên cái nhìn một chiều của bản thân, qua đó gửi gắm bài học nhân sinh.
Câu 5. Đồng ý. Mọi sự vật, hiện tượng trong cuộc sống đều đa diện. Nếu chỉ đứng ở góc độ cá nhân, ta dễ rơi vào cái nhìn phiến diện như vợ chồng thầy bói. Việc biết lắng nghe và tôn trọng góc nhìn khác giúp ta bổ sung khiếm khuyết của bản thân để có cái nhìn toàn diện, thấu đáo hơn. Ví dụ: Khi nhìn vào số 6 từ hai phía đối diện, một người sẽ thấy số 6, người kia thấy số 9; chỉ khi biết đặt mình vào vị trí của nhau, họ mới hiểu được sự thật toàn vẹn.

CÂU 1: Viết đoạn văn phân tích đặc điểm nhân vật con Kiến (khoảng 150 chữ)
Bài làm:
Trong truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu", nhân vật con Kiến tuy nhỏ bé nhưng lại mang những phẩm chất vô cùng cao đẹp: biết ơn và thủy chung, trọng tình nghĩa. Ban đầu, Kiến xuất hiện với vẻ yếu thế khi gặp tai nạn, may mắn được Bồ Câu thả chiếc lá cứu mạng và nó luôn khắc cốt ghi tâm lòng tốt ấy. Khi phát hiện người thợ săn giương cung định bắn ân nhân, không quản ngại thân hình nhỏ bé hay sự nguy hiểm trước một con người to lớn, Kiến đã dũng cảm bò đến đốt vào chân gã thợ săn. Hành động nhanh trí, quyết đoán này không chỉ cứu Bồ Câu thoát chết trong gang tấc mà còn minh chứng cho lối sống "ăn quả nhớ kẻ trồng cây" tốt đẹp. Qua nhân vật Kiến, tác giả dân gian đã ngợi ca tấm lòng nghĩa tình, dám hành động để đền ơn đáp nghĩa, từ đó nhắn nhủ bài học sâu sắc về sự tử tế và tình yêu thương giữa các thế giới xung quanh ta.
CÂU 2: Bài văn nghị luận phản đối quan điểm "Lễ hội truyền thống không còn phù hợp với cuộc sống hiện đại" (khoảng 400 chữ)
Bài làm:
Trong nhịp sống hối hả của kỷ nguyên số, khi công nghệ thay đổi thế giới từng ngày, có ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống ngày nay đã trở nên lạc hậu và không còn phù hợp với cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, đây là một góc nhìn phiến diện. Lễ hội truyền thống không hề mất đi giá trị, trái lại, chúng vẫn luôn là điểm tựa tinh thần cốt lõi và giữ vai trò không thể thay thế trong xã hội ngày nay.
Trước hết, lễ hội truyền thống là sợi dây thiêng liêng kết nối con người hiện đại với cội nguồn lịch sử. Khi tham gia các lễ hội như Giỗ Tổ Hùng Vương, hội Gióng hay hội đua thuyền độc mộc sông Pô Kô, mỗi chúng ta được nhắc nhở về công lao dựng nước, giữ nước của cha ông. Sự "phù hợp" ở đây không nằm ở công nghệ, mà nằm ở đạo lý "uống nước nhớ nguồn" – thứ giá trị đạo đức vĩnh cửu bất chấp dòng chảy của thời gian. Giữa một cuộc sống hiện đại đầy áp lực, lễ hội chính là không gian văn hóa giúp con người tìm lại sự bình yên, cân bằng tinh thần và gắn kết tình cảm gia đình, cộng đồng.
Hơn thế nữa, trong xu thế toàn cầu hóa, lễ hội truyền thống chính là "tấm hộ chiếu" định danh bản sắc dân tộc. Một quốc gia hiện đại không chỉ mạnh về kinh tế, công nghệ mà còn phải có chiều sâu văn hóa. Những nét độc đáo của cồng chiêng, của trang phục áo dài, của các trò chơi dân gian tại lễ hội chính là vũ khí giúp chúng ta "hòa nhập chứ không hòa tan". Nhìn ở góc độ kinh tế, các lễ hội được tổ chức bài bản ngày nay còn là đòn bẩy phát triển du lịch, thu hút du khách quốc tế, mang lại nguồn lợi kinh tế lớn và quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới.
Tất nhiên, để phù hợp với cuộc sống văn minh, một số hủ tục lạc hậu hoặc hiện tượng thương mại hóa, chen lấn tại lễ hội cần phải được bài trừ và điều chỉnh. Tuy nhiên, chúng ta không thể vì những vết sạn nhỏ mà phủ nhận giá trị của cả một di sản quý báu.
Tóm lại, lễ hội truyền thống không hề mâu thuẫn với sự phát triển mà là bệ phóng cho một xã hội hiện đại bền vững. Giữ gìn lễ hội chính là giữ gìn linh hồn của dân tộc, để đất nước vừa vững vàng tiến về tương lai, vừa không quên đi bản sắc của riêng mình.

Câu 1:
Giữ gìn, bảo tồn nét đẹp văn hóa độc đáo, bản địa của cư dân sống lâu đời trên địa bàn huyện (vùng Tây Nguyên).
Tưởng nhớ vị anh hùng A Sanh cùng những đóng góp của nhân dân các dân tộc huyện Ia Grai trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Câu 2: Vai trò của thuyền độc mộc trong kháng chiến

"Trong kháng chiến, những chiếc thuyền độc mộc đã trở thành phương tiện vận chuyển lương thực, đưa hàng ngàn bộ đội ta cùng vũ khí đạn dược qua sông đánh giặc, góp phần làm nên thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước..."

Câu 3: Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ
Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng ở đây là hình ảnh ( Các đội thi tranh tài trong nội dung đua thuyền độc mộc).
Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung một cách trực quan, sinh động về không khí sôi nổi, kịch tính của hội đua và hình dáng thực tế của những chiếc thuyền độc mộc trên sông. Đồng thời, hình ảnh làm tăng tính chân thực, hấp dẫn cho bài báo (văn bản thông tin).
Câu 4:
Trong câu văn trên, tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ Liệt kê ("chở bộ đội, vật tư,...").


Tác dụng:
Về nội dung: Nhấn mạnh và làm nổi bật những đóng góp to lớn, đa dạng của anh hùng A Sanh cùng chiếc thuyền độc mộc đối với cuộc kháng chiến; thể hiện sự khốc liệt của chiến tranh khi mọi nguồn lực người và của đều hướng về tiền tuyến.
Giúp câu văn tăng sức gợi hình, gợi cảm, tạo giọng điệu trang trọng, biết ơn khi hướng về cội nguồn lịch sử.
Câu 5: Bài học về việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá truyền thống

Ý thức trách nhiệm: Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức trân trọng, tự hào và giữ gìn các giá trị văn hóa, lịch sử độc đáo của quê hương (như hội đua thuyền độc mộc, văn hóa cồng chiêng).
Hành động thiết thực: Tích cực tham gia, cổ vũ hoặc tuyên truyền, giới thiệu các lễ hội truyền thống đến với bạn bè trong và ngoài nước để các giá trị này không bị mai một.
Sự gắn kết lịch sử: Bảo tồn văn hóa truyền thống không chỉ là giữ gìn phần "hội", phần "vật chất" (con thuyền) mà còn là cách để tri ân lịch sử, tiếp nối tinh thần yêu nước và lòng tự hào dân tộc của cha ông