Nguyễn Thị Hòa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Hòa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích bài thơ “Ca sợi chỉ” (khoảng 200 chữ)

Bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh sử dụng hình ảnh sợi chỉ nhỏ bé, mỏng manh để biểu tượng cho mỗi cá nhân. Sợi chỉ xuất phát từ bông hoa tinh khiết, ban đầu yếu ớt, dễ đứt, không có sức mạnh riêng, nhưng khi nhiều sợi chỉ kết hợp, chúng tạo nên tấm vải bền chắc, đẹp đẽ, tượng trưng cho sức mạnh tập thể. Bài thơ sử dụng ẩn dụ, so sánh để nhấn mạnh giá trị của sự đoàn kết: một mình yếu nhưng hợp lại thì không ai bứt xé được. Hồ Chí Minh còn liên hệ hình ảnh này với tinh thần dân tộc, kêu gọi con cháu Hồng Bàng biết kết đoàn, yêu thương nhau, tham gia Việt Minh, nhấn mạnh vai trò của sự hợp sức trong cách mạng và xây dựng cộng đồng. Qua đó, bài thơ không chỉ tả hình ảnh sinh động mà còn truyền tải bài học nhân văn sâu sắc về sức mạnh của đoàn kết và hợp tác, phù hợp với mọi thời đại và đời sống xã hội.


Câu 2 (4,0 điểm): Suy nghĩ về vai trò của sự đoàn kết (khoảng 600 chữ)

Sự đoàn kết là một trong những giá trị cơ bản, là sức mạnh quan trọng để con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Đoàn kết không chỉ là hợp lực của nhiều cá nhân mà còn là sự chia sẻ, hỗ trợ và cùng nhau hướng tới mục tiêu chung. Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, đoàn kết đã trở thành vũ khí quan trọng giúp nhân dân ta đánh thắng ngoại xâm, xây dựng đất nước. Từ những phong trào cách mạng như Việt Minh cho tới công cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, tinh thần đoàn kết của nhân dân đã tạo nên sức mạnh vô song, giúp từng cá nhân yếu ớt khi hợp lại trở thành lực lượng vĩ đại, không gì phá vỡ được.

Trong đời sống hiện nay, vai trò của sự đoàn kết vẫn vô cùng quan trọng. Trong gia đình, sự đoàn kết giúp các thành viên yêu thương, chia sẻ và hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn. Trong trường học, lớp học đoàn kết sẽ tạo ra môi trường học tập tích cực, giúp học sinh cùng nhau tiến bộ. Trong xã hội và công việc, tinh thần đoàn kết giúp mọi người phối hợp hiệu quả, tạo ra sức mạnh tập thể, giải quyết vấn đề nhanh chóng và nâng cao hiệu quả công việc. Ngay cả trong cộng đồng quốc tế, hợp tác và đoàn kết giữa các quốc gia giúp giải quyết những vấn đề chung như thiên tai, dịch bệnh hay bảo vệ môi trường.

Hình ảnh sợi chỉ trong bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh là một minh họa sinh động: một sợi chỉ nhỏ bé, yếu ớt nhưng khi kết hợp với nhiều sợi khác tạo thành tấm vải bền chắc, đẹp đẽ. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, dù mỗi cá nhân có hạn chế riêng, nhưng khi biết đoàn kết, hợp tác, sẽ tạo nên sức mạnh vượt trội. Sự đoàn kết không chỉ giúp bảo vệ lợi ích cá nhân mà còn mang lại lợi ích chung, góp phần xây dựng cộng đồng, xã hội và đất nước ngày càng phát triển.

Từ đó, mỗi người cần ý thức được giá trị của đoàn kết, biết chia sẻ, hỗ trợ và phối hợp với người khác trong học tập, lao động và sinh hoạt. Đoàn kết không chỉ là một đức tính đẹp mà còn là nguồn sức mạnh giúp vượt qua mọi thử thách và tạo nên thành công lớn lao. Trong mọi hoàn cảnh, đoàn kết luôn là chìa khóa dẫn đến thắng lợi, là sức mạnh vô hình nhưng vô cùng hiệu quả, gắn kết từng cá nhân thành cộng đồng vững mạnh.

Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích bài thơ “Ca sợi chỉ” (khoảng 200 chữ)

Bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh sử dụng hình ảnh sợi chỉ nhỏ bé, mỏng manh để biểu tượng cho mỗi cá nhân. Sợi chỉ xuất phát từ bông hoa tinh khiết, ban đầu yếu ớt, dễ đứt, không có sức mạnh riêng, nhưng khi nhiều sợi chỉ kết hợp, chúng tạo nên tấm vải bền chắc, đẹp đẽ, tượng trưng cho sức mạnh tập thể. Bài thơ sử dụng ẩn dụ, so sánh để nhấn mạnh giá trị của sự đoàn kết: một mình yếu nhưng hợp lại thì không ai bứt xé được. Hồ Chí Minh còn liên hệ hình ảnh này với tinh thần dân tộc, kêu gọi con cháu Hồng Bàng biết kết đoàn, yêu thương nhau, tham gia Việt Minh, nhấn mạnh vai trò của sự hợp sức trong cách mạng và xây dựng cộng đồng. Qua đó, bài thơ không chỉ tả hình ảnh sinh động mà còn truyền tải bài học nhân văn sâu sắc về sức mạnh của đoàn kết và hợp tác, phù hợp với mọi thời đại và đời sống xã hội.


Câu 2 (4,0 điểm): Suy nghĩ về vai trò của sự đoàn kết (khoảng 600 chữ)

Sự đoàn kết là một trong những giá trị cơ bản, là sức mạnh quan trọng để con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Đoàn kết không chỉ là hợp lực của nhiều cá nhân mà còn là sự chia sẻ, hỗ trợ và cùng nhau hướng tới mục tiêu chung. Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, đoàn kết đã trở thành vũ khí quan trọng giúp nhân dân ta đánh thắng ngoại xâm, xây dựng đất nước. Từ những phong trào cách mạng như Việt Minh cho tới công cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, tinh thần đoàn kết của nhân dân đã tạo nên sức mạnh vô song, giúp từng cá nhân yếu ớt khi hợp lại trở thành lực lượng vĩ đại, không gì phá vỡ được.

Trong đời sống hiện nay, vai trò của sự đoàn kết vẫn vô cùng quan trọng. Trong gia đình, sự đoàn kết giúp các thành viên yêu thương, chia sẻ và hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn. Trong trường học, lớp học đoàn kết sẽ tạo ra môi trường học tập tích cực, giúp học sinh cùng nhau tiến bộ. Trong xã hội và công việc, tinh thần đoàn kết giúp mọi người phối hợp hiệu quả, tạo ra sức mạnh tập thể, giải quyết vấn đề nhanh chóng và nâng cao hiệu quả công việc. Ngay cả trong cộng đồng quốc tế, hợp tác và đoàn kết giữa các quốc gia giúp giải quyết những vấn đề chung như thiên tai, dịch bệnh hay bảo vệ môi trường.

Hình ảnh sợi chỉ trong bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh là một minh họa sinh động: một sợi chỉ nhỏ bé, yếu ớt nhưng khi kết hợp với nhiều sợi khác tạo thành tấm vải bền chắc, đẹp đẽ. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, dù mỗi cá nhân có hạn chế riêng, nhưng khi biết đoàn kết, hợp tác, sẽ tạo nên sức mạnh vượt trội. Sự đoàn kết không chỉ giúp bảo vệ lợi ích cá nhân mà còn mang lại lợi ích chung, góp phần xây dựng cộng đồng, xã hội và đất nước ngày càng phát triển.

Từ đó, mỗi người cần ý thức được giá trị của đoàn kết, biết chia sẻ, hỗ trợ và phối hợp với người khác trong học tập, lao động và sinh hoạt. Đoàn kết không chỉ là một đức tính đẹp mà còn là nguồn sức mạnh giúp vượt qua mọi thử thách và tạo nên thành công lớn lao. Trong mọi hoàn cảnh, đoàn kết luôn là chìa khóa dẫn đến thắng lợi, là sức mạnh vô hình nhưng vô cùng hiệu quả, gắn kết từng cá nhân thành cộng đồng vững mạnh.

Trong cuộc sống, con người không thể tách rời khỏi tập thể. Chúng ta học tập, làm việc, sinh hoạt trong môi trường có nhiều người và vì thế, việc góp ý, nhận xét lẫn nhau là điều khó tránh khỏi.

Tuy nhiên, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một vấn đề cần được nhìn nhận thấu đáo. Theo tôi, đây là hành động nên được thực hiện một cách thận trọng, đúng mực và xuất phát từ thiện chí xây dựng, nếu không sẽ dễ gây tổn thương và phản tác dụng. Trước hết, cần khẳng định rằng góp ý là một việc làm cần thiết. Không ai hoàn hảo, ai cũng có những thiếu sót. Nhờ những lời nhận xét chân thành, con người có cơ hội nhìn lại bản thân, nhận ra điểm yếu để sửa chữa và hoàn thiện mình. Trong học tập, thầy cô góp ý trước lớp có thể giúp một học sinh nhận ra sai lầm trong cách làm bài; trong công việc, người lãnh đạo chỉ ra thiếu sót của nhân viên có thể giúp cả tập thể rút kinh nghiệm. Nếu được thực hiện khéo léo, việc góp ý trước đám đông còn mang ý nghĩa nhắc nhở chung, giúp nhiều người tránh mắc phải sai lầm tương tự. Tuy nhiên, góp ý trước đám đông cũng là “con dao hai lưỡi”. Mỗi con người đều có lòng tự trọng. Khi bị phê bình công khai, đặc biệt với lời lẽ gay gắt, thiếu tôn trọng, người bị góp ý dễ rơi vào trạng thái xấu hổ, tự ti, thậm chí tổn thương sâu sắc. Không ít trường hợp, việc nhận xét trước tập thể mang tính chỉ trích nặng nề, bêu xấu, khiến người nghe cảm thấy bị hạ thấp giá trị. Điều này không những không giúp họ tiến bộ mà còn tạo ra tâm lí chống đối, xa cách, làm rạn nứt các mối quan hệ. Trong môi trường học đường hay công sở, những lời chê trách thiếu tinh tế có thể để lại ám ảnh lâu dài. Vì vậy, theo tôi, điều quan trọng không nằm ở việc có nên góp ý trước đám đông hay không, mà là cách thức và mục đích góp ý. Nếu vấn đề mang tính phổ biến, liên quan đến nhiều người và cần rút kinh nghiệm chung, việc góp ý công khai có thể cần thiết. Nhưng nếu đó là sai sót mang tính cá nhân, nhạy cảm, tốt hơn hết nên trao đổi riêng để giữ thể diện cho người được góp ý. Khi góp ý, cần lựa chọn ngôn từ lịch sự, thái độ bình tĩnh, tránh mỉa mai hay quy chụp. Lời góp ý nên đi kèm với sự động viên, chỉ ra hướng khắc phục cụ thể, để người nghe cảm nhận được thiện chí và sự tôn trọng. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần học cách tiếp nhận góp ý. Dù được nói trước đám đông hay riêng tư, nếu lời nhận xét mang tính xây dựng, ta nên bình tĩnh lắng nghe, suy nghĩ và điều chỉnh bản thân. Sự trưởng thành không chỉ đến từ lời khen mà còn từ những góp ý chân thành. Tuy nhiên, chúng ta cũng có quyền phản hồi một cách văn minh nếu cảm thấy cách góp ý chưa phù hợp.

Tóm lại, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một việc làm nhạy cảm, đòi hỏi sự tinh tế và trách nhiệm. Khi xuất phát từ thiện chí, được thực hiện bằng thái độ tôn trọng và mục đích xây dựng, nó sẽ trở thành động lực giúp con người tiến bộ. Ngược lại, nếu thiếu cân nhắc, hành động ấy có thể gây tổn thương và làm mất đi những giá trị tốt đẹp trong quan hệ giữa người với người. Vì thế, trước khi cất lời nhận xét ai đó giữa chốn đông người, mỗi chúng ta cần tự hỏi: lời nói của mình có thực sự giúp họ tốt hơn hay chỉ làm họ tổn thương.


Trong cuộc sống hiện đại, cụm từ “Hội chứng Ếch luộc” được nhắc đến như một lời cảnh tỉnh sâu sắc. Câu chuyện về con ếch bị thả vào nồi nước lạnh, nước nóng dần lên mà không nhận ra nguy hiểm, cuối cùng bị luộc chín, gợi nhắc con người về sự nguy hại của việc chìm đắm trong vùng an toàn quá lâu.

Đứng trước lựa chọn giữa lối sống an nhàn, ổn định và việc luôn sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân, với tư cách một người trẻ, tôi cho rằng mình nên chọn con đường không ngừng vận động, học hỏi và bứt phá khỏi giới hạn quen thuộc. Trước hết, không thể phủ nhận rằng cuộc sống ổn định mang lại cảm giác an toàn và dễ chịu. Ai cũng mong có một công việc ổn định, thu nhập đều đặn, môi trường quen thuộc để không phải lo lắng quá nhiều. Sự an nhàn giúp con người giảm áp lực, tận hưởng những niềm vui giản dị và tránh được nhiều rủi ro. Tuy nhiên, nếu chỉ bằng lòng với hiện tại mà không có mục tiêu vươn lên, sự ổn định ấy rất dễ trở thành trì trệ. Xã hội luôn vận động không ngừng; công nghệ thay đổi từng ngày; kiến thức hôm nay có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu. Nếu người trẻ ngủ quên trong cảm giác đủ đầy tạm thời, ta sẽ dần tụt lại phía sau mà không hề hay biết. Tuổi trẻ vốn là quãng thời gian quý giá nhất để thử sức và trải nghiệm. Đây là lúc chúng ta có sức khỏe, nhiệt huyết và tinh thần dám nghĩ dám làm. Việc sẵn sàng thay đổi môi trường sống, học tập hay làm việc không đồng nghĩa với sự bốc đồng, mà là biểu hiện của khát vọng hoàn thiện bản thân. Khi bước ra khỏi vùng an toàn, con người buộc phải thích nghi, học hỏi kỹ năng mới, mở rộng tầm nhìn và trưởng thành hơn. Những khó khăn, thất bại trong quá trình ấy chính là bài học giúp ta vững vàng hơn trên hành trình dài phía trước. Hơn nữa, thế giới hiện đại đề cao tính linh hoạt và sáng tạo. Nhiều cơ hội chỉ đến với những ai dám nắm bắt và sẵn sàng thay đổi. Nếu chỉ chọn cuộc sống an nhàn, ta có thể bỏ lỡ những trải nghiệm quý giá, những mối quan hệ mới hay những bước ngoặt quan trọng. Sự thay đổi, dù nhỏ, cũng giúp ta hiểu rõ hơn năng lực và giới hạn của bản thân. Chính trong thử thách, con người mới khám phá được tiềm năng tiềm ẩn của mình. Tuy nhiên, lựa chọn phát triển không có nghĩa là phủ nhận hoàn toàn giá trị của sự ổn định. Điều quan trọng là biết cân bằng. Thay đổi cần có mục tiêu rõ ràng, kế hoạch cụ thể và sự chuẩn bị nghiêm túc, chứ không phải chạy theo xu hướng hay cảm xúc nhất thời. Một nền tảng vững chắc sẽ giúp ta tự tin bước ra thế giới rộng lớn hơn. Sự phát triển bền vững luôn bắt nguồn từ ý thức trách nhiệm với bản thân và tương lai.

Tóm lại, “Hội chứng Ếch luộc” là lời nhắc nhở người trẻ không nên tự ru ngủ mình trong sự an toàn quá lâu. Là một người trẻ, tôi lựa chọn lối sống không ngừng học hỏi, sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân. Bởi tuổi trẻ chỉ đến một lần, và giá trị của nó không nằm ở sự an nhàn nhất thời, mà ở những nỗ lực dám bước ra khỏi vùng an toàn để chinh phục những giới hạn mới.


Mỗi thế hệ sinh ra đều mang trong mình những dấu ấn riêng của thời đại. Nếu thế hệ cha anh từng bị cho là “bồng bột”, “nổi loạn”, thì ngày nay, thế hệ Gen Z – những người sinh ra và lớn lên trong kỉ nguyên số – lại đang phải đối diện với không ít định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc.

Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng việc gắn mác, quy chụp Gen Z bằng những nhận xét phiến diện là thiếu công bằng và cần được nhìn nhận lại một cách khách quan hơn. Thực tế, Gen Z thường bị cho là “thiếu kiên nhẫn”, “thích hưởng thụ”, “ngại khó”, “nhảy việc liên tục”, “sống ảo” hay “làm việc thiếu trách nhiệm”. Những hình ảnh một bộ phận bạn trẻ chạy theo trào lưu mạng xã hội, đề cao cái tôi cá nhân hoặc dễ dàng từ bỏ công việc khi không hài lòng đã góp phần tạo nên những đánh giá tiêu cực ấy. Tuy nhiên, cần thấy rằng không thể lấy một số hiện tượng cá biệt để đại diện cho cả một thế hệ. Mỗi thời đại đều có những mặt tích cực và hạn chế riêng; Gen Z cũng không ngoại lệ. Trước hết, Gen Z là thế hệ lớn lên cùng công nghệ, có khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng và tư duy cởi mở. Chúng tôi quen với việc học hỏi qua Internet, thành thạo các nền tảng số và dễ dàng thích nghi với sự thay đổi. Trong môi trường làm việc hiện đại, những kỹ năng ấy trở thành lợi thế rõ rệt. Nhiều bạn trẻ không ngại khởi nghiệp, sáng tạo nội dung, phát triển thương hiệu cá nhân hay tham gia vào các lĩnh vực mới mẻ như công nghệ, truyền thông số, trí tuệ nhân tạo. Tinh thần dám nghĩ dám làm ấy là minh chứng cho sự năng động chứ không phải sự hời hợt. Bên cạnh đó, Gen Z đề cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Nếu các thế hệ trước chấp nhận hi sinh gần như toàn bộ thời gian cho công việc, thì người trẻ ngày nay mong muốn được làm việc trong môi trường tôn trọng cá nhân, bảo đảm sức khỏe tinh thần và có cơ hội phát triển bản thân. Việc sẵn sàng rời bỏ một công việc không phù hợp đôi khi không phải là thiếu trách nhiệm, mà là sự lựa chọn để tìm kiếm giá trị tốt hơn cho chính mình. Đó là cách Gen Z thể hiện quyền được sống và làm việc theo định hướng riêng, thay vì chấp nhận chịu đựng. Tuy nhiên, nhìn nhận một cách thẳng thắn, Gen Z cũng cần tự soi chiếu lại mình. Sự tự tin đôi khi dễ biến thành tự cao; mong muốn tự do có thể dẫn đến thiếu kỉ luật nếu không biết kiểm soát. Mạng xã hội vừa là công cụ hữu ích vừa có thể khiến người trẻ sa đà vào “thế giới ảo”, so sánh bản thân và chạy theo hình thức. Vì vậy, thay vì phản ứng gay gắt trước những định kiến, người trẻ cần chứng minh giá trị của mình bằng thái độ nghiêm túc, tinh thần cầu tiến và sự bền bỉ trong hành động. Mặt khác, xã hội cũng cần có cái nhìn bao dung và cởi mở hơn. Mỗi thế hệ đều là sản phẩm của hoàn cảnh lịch sử – xã hội nhất định. Gen Z trưởng thành trong thời đại toàn cầu hóa, công nghệ phát triển mạnh mẽ, cơ hội và thách thức song hành. Những khác biệt về lối sống hay cách làm việc không nên bị quy kết thành “đúng” hay “sai”, mà cần được xem như biểu hiện của sự thay đổi tất yếu. Sự đối thoại, thấu hiểu giữa các thế hệ sẽ giúp xóa bỏ khoảng cách và tạo nên môi trường hợp tác tích cực hơn.

Tóm lại, việc gắn mác Gen Z bằng những định kiến tiêu cực là cách nhìn phiến diện và thiếu công bằng. Là người trẻ, tôi tin rằng giá trị của một thế hệ không nằm ở những lời nhận xét bên ngoài, mà ở cách chúng ta sống, học tập và cống hiến mỗi ngày. Khi Gen Z biết phát huy ưu điểm, khắc phục hạn chế và không ngừng hoàn thiện bản thân, những định kiến rồi sẽ dần được thay thế bằng sự công nhận và tôn trọng.


Trong cuộc sống, con người không thể tách rời khỏi tập thể. Chúng ta học tập, làm việc, sinh hoạt trong môi trường có nhiều người và vì thế, việc góp ý, nhận xét lẫn nhau là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một vấn đề cần được nhìn nhận thấu đáo.

Theo tôi, đây là hành động nên được thực hiện một cách thận trọng, đúng mực và xuất phát từ thiện chí xây dựng, nếu không sẽ dễ gây tổn thương và phản tác dụng. Trước hết, cần khẳng định rằng góp ý là một việc làm cần thiết. Không ai hoàn hảo, ai cũng có những thiếu sót. Nhờ những lời nhận xét chân thành, con người có cơ hội nhìn lại bản thân, nhận ra điểm yếu để sửa chữa và hoàn thiện mình. Trong học tập, thầy cô góp ý trước lớp có thể giúp một học sinh nhận ra sai lầm trong cách làm bài; trong công việc, người lãnh đạo chỉ ra thiếu sót của nhân viên có thể giúp cả tập thể rút kinh nghiệm. Nếu được thực hiện khéo léo, việc góp ý trước đám đông còn mang ý nghĩa nhắc nhở chung, giúp nhiều người tránh mắc phải sai lầm tương tự. Tuy nhiên, góp ý trước đám đông cũng là “con dao hai lưỡi”. Mỗi con người đều có lòng tự trọng. Khi bị phê bình công khai, đặc biệt với lời lẽ gay gắt, thiếu tôn trọng, người bị góp ý dễ rơi vào trạng thái xấu hổ, tự ti, thậm chí tổn thương sâu sắc. Không ít trường hợp, việc nhận xét trước tập thể mang tính chỉ trích nặng nề, bêu xấu, khiến người nghe cảm thấy bị hạ thấp giá trị. Điều này không những không giúp họ tiến bộ mà còn tạo ra tâm lí chống đối, xa cách, làm rạn nứt các mối quan hệ. Trong môi trường học đường hay công sở, những lời chê trách thiếu tinh tế có thể để lại ám ảnh lâu dài. Vì vậy, theo tôi, điều quan trọng không nằm ở việc có nên góp ý trước đám đông hay không, mà là cách thức và mục đích góp ý. Nếu vấn đề mang tính phổ biến, liên quan đến nhiều người và cần rút kinh nghiệm chung, việc góp ý công khai có thể cần thiết. Nhưng nếu đó là sai sót mang tính cá nhân, nhạy cảm, tốt hơn hết nên trao đổi riêng để giữ thể diện cho người được góp ý. Khi góp ý, cần lựa chọn ngôn từ lịch sự, thái độ bình tĩnh, tránh mỉa mai hay quy chụp. Lời góp ý nên đi kèm với sự động viên, chỉ ra hướng khắc phục cụ thể, để người nghe cảm nhận được thiện chí và sự tôn trọng. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần học cách tiếp nhận góp ý. Dù được nói trước đám đông hay riêng tư, nếu lời nhận xét mang tính xây dựng, ta nên bình tĩnh lắng nghe, suy nghĩ và điều chỉnh bản thân. Sự trưởng thành không chỉ đến từ lời khen mà còn từ những góp ý chân thành. Tuy nhiên, chúng ta cũng có quyền phản hồi một cách văn minh nếu cảm thấy cách góp ý chưa phù hợp.

Tóm lại, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một việc làm nhạy cảm, đòi hỏi sự tinh tế và trách nhiệm. Khi xuất phát từ thiện chí, được thực hiện bằng thái độ tôn trọng và mục đích xây dựng, nó sẽ trở thành động lực giúp con người tiến bộ. Ngược lại, nếu thiếu cân nhắc, hành động ấy có thể gây tổn thương và làm mất đi những giá trị tốt đẹp trong quan hệ giữa người với người. Vì thế, trước khi cất lời nhận xét ai đó giữa chốn đông người, mỗi chúng ta cần tự hỏi: lời nói của mình có thực sự giúp họ tốt hơn hay chỉ làm họ tổn thương.


Trong cuộc sống, con người không thể tách rời khỏi tập thể. Chúng ta học tập, làm việc, sinh hoạt trong môi trường có nhiều người và vì thế, việc góp ý, nhận xét lẫn nhau là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một vấn đề cần được nhìn nhận thấu đáo.

Theo tôi, đây là hành động nên được thực hiện một cách thận trọng, đúng mực và xuất phát từ thiện chí xây dựng, nếu không sẽ dễ gây tổn thương và phản tác dụng. Trước hết, cần khẳng định rằng góp ý là một việc làm cần thiết. Không ai hoàn hảo, ai cũng có những thiếu sót. Nhờ những lời nhận xét chân thành, con người có cơ hội nhìn lại bản thân, nhận ra điểm yếu để sửa chữa và hoàn thiện mình. Trong học tập, thầy cô góp ý trước lớp có thể giúp một học sinh nhận ra sai lầm trong cách làm bài; trong công việc, người lãnh đạo chỉ ra thiếu sót của nhân viên có thể giúp cả tập thể rút kinh nghiệm. Nếu được thực hiện khéo léo, việc góp ý trước đám đông còn mang ý nghĩa nhắc nhở chung, giúp nhiều người tránh mắc phải sai lầm tương tự. Tuy nhiên, góp ý trước đám đông cũng là “con dao hai lưỡi”. Mỗi con người đều có lòng tự trọng. Khi bị phê bình công khai, đặc biệt với lời lẽ gay gắt, thiếu tôn trọng, người bị góp ý dễ rơi vào trạng thái xấu hổ, tự ti, thậm chí tổn thương sâu sắc. Không ít trường hợp, việc nhận xét trước tập thể mang tính chỉ trích nặng nề, bêu xấu, khiến người nghe cảm thấy bị hạ thấp giá trị. Điều này không những không giúp họ tiến bộ mà còn tạo ra tâm lí chống đối, xa cách, làm rạn nứt các mối quan hệ. Trong môi trường học đường hay công sở, những lời chê trách thiếu tinh tế có thể để lại ám ảnh lâu dài. Vì vậy, theo tôi, điều quan trọng không nằm ở việc có nên góp ý trước đám đông hay không, mà là cách thức và mục đích góp ý. Nếu vấn đề mang tính phổ biến, liên quan đến nhiều người và cần rút kinh nghiệm chung, việc góp ý công khai có thể cần thiết. Nhưng nếu đó là sai sót mang tính cá nhân, nhạy cảm, tốt hơn hết nên trao đổi riêng để giữ thể diện cho người được góp ý. Khi góp ý, cần lựa chọn ngôn từ lịch sự, thái độ bình tĩnh, tránh mỉa mai hay quy chụp. Lời góp ý nên đi kèm với sự động viên, chỉ ra hướng khắc phục cụ thể, để người nghe cảm nhận được thiện chí và sự tôn trọng. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần học cách tiếp nhận góp ý. Dù được nói trước đám đông hay riêng tư, nếu lời nhận xét mang tính xây dựng, ta nên bình tĩnh lắng nghe, suy nghĩ và điều chỉnh bản thân. Sự trưởng thành không chỉ đến từ lời khen mà còn từ những góp ý chân thành. Tuy nhiên, chúng ta cũng có quyền phản hồi một cách văn minh nếu cảm thấy cách góp ý chưa phù hợp.

Tóm lại, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một việc làm nhạy cảm, đòi hỏi sự tinh tế và trách nhiệm. Khi xuất phát từ thiện chí, được thực hiện bằng thái độ tôn trọng và mục đích xây dựng, nó sẽ trở thành động lực giúp con người tiến bộ. Ngược lại, nếu thiếu cân nhắc, hành động ấy có thể gây tổn thương và làm mất đi những giá trị tốt đẹp trong quan hệ giữa người với người. Vì thế, trước khi cất lời nhận xét ai đó giữa chốn đông người, mỗi chúng ta cần tự hỏi: lời nói của mình có thực sự giúp họ tốt hơn hay chỉ làm họ tổn thương.


Câu 1 :

Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ, diễn biến tâm lý của Chi-hon được khắc họa theo chiều sâu nội tâm đầy day dứt và ám ảnh. Vì vậy , khi nghe tin mẹ bị lạc, cảm giác đầu tiên của cô là bàng hoàng xen lẫn trách móc mọi người, nhưng rất nhanh sau đó, sự tự vấn và ân hận trỗi dậy. Đứng giữa ga tàu điện ngầm Seoul đông đúc, cô như sống lại khoảnh khắc mẹ bị xô tuột khỏi tay bố. Sự hỗn loạn của đám đông khiến cô hình dung rõ hơn nỗi cô độc, hoang mang mà mẹ đã phải trải qua. Những kí ức tưởng đã ngủ yên bỗng ùa về, đặc biệt là kỉ niệm chiếc váy năm xưa. Khi ấy, cô từng hờ hững gạt đi tấm lòng của mẹ; còn bây giờ, chỉ một chi tiết nhỏ ấy cũng khiến cô day dứt khôn nguôi: “Mình lẽ ra nên mặc thử cái váy đó”. Sự đối lập giữa thời điểm mẹ lạc lõng giữa biển người và lúc cô đang bận rộn với triển lãm sách nơi đất khách càng khoét sâu cảm giác tội lỗi. Tâm trạng Chi-hon chuyển từ bàng hoàng sang ân hận, từ thờ ơ vô thức đến thức tỉnh muộn màng. Qua đó, tác giả làm nổi bật hành trình nhận ra giá trị thiêng liêng của mẹ khi đứng trước nguy cơ mất mẹ vĩnh viễn .

Câu 2:

Bài làm

Có những điều khi hiện diện trong đời sống ta thường xem là bình thường, thậm chí quen thuộc đến mức vô tình lãng quên. Nhưng khi thời gian trôi qua hoặc khi mất mát xảy đến, ta mới nhận ra chúng từng là phần không thể thiếu của tâm hồn mình. Kí ức về những người thân yêu chính là một điều như thế.

Đó không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ, mà còn là điểm tựa tinh thần, là cội nguồn yêu thương nuôi dưỡng con người trong suốt hành trình trưởng thành. Trước hết, kí ức về người thân là nơi lưu giữ tình yêu thương thuần khiết nhất. Trong kí ức ấy có bóng dáng mẹ tảo tần sớm hôm, có bước chân cha lặng lẽ giữa những nhọc nhằn, có tiếng cười anh chị em vang lên trong căn nhà nhỏ. Những hình ảnh ấy, dù giản dị, lại là nền tảng tạo nên cảm giác an toàn và được chở che cho mỗi người. Khi còn ở trong vòng tay gia đình, ta dễ xem sự hi sinh ấy là điều hiển nhiên. Nhưng khi lớn lên, bước ra khỏi mái nhà, ta mới thấm thía rằng chính những yêu thương âm thầm đó đã bồi đắp nhân cách, dạy ta biết sống tử tế và biết yêu thương người khác. Kí ức vì thế trở thành minh chứng rằng ta từng được yêu vô điều kiện. Không dừng lại ở việc lưu giữ yêu thương, kí ức còn là nguồn động viên bền bỉ trong những lúc con người đối diện với khó khăn. Cuộc đời không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Sẽ có những thất bại, những vấp ngã, những khoảnh khắc cô đơn giữa dòng người xa lạ. Khi ấy, chỉ cần nhớ đến ánh mắt tin tưởng của cha, lời dặn dò dịu dàng của mẹ hay sự hi sinh thầm lặng của người thân, ta có thể tìm lại niềm tin để bước tiếp. Kí ức không níu kéo ta ở lại quá khứ, mà tiếp thêm cho ta sức mạnh để vững vàng hơn trong hiện tại. Nó giống như một ngọn đèn nhỏ, không quá rực rỡ nhưng đủ soi sáng những đoạn đường tối tăm nhất. Hơn thế nữa, kí ức về người thân còn nhắc nhở con người biết trân trọng hiện tại. Khi nhớ về những phút giây từng vô tâm, từng hờ hững, ta sẽ học được cách sống chậm lại và quan tâm nhiều hơn đến những người đang ở bên mình. Bởi một ngày nào đó, khi thời gian không thể quay ngược, tất cả chỉ còn lại trong miền hồi ức. Nếu không biết yêu thương khi còn có thể, con người rất dễ phải đối diện với sự ân hận muộn màng. Vì vậy, kí ức không chỉ là hoài niệm mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi người đối với gia đình. Tuy nhiên, trân trọng kí ức không có nghĩa là chìm đắm trong quá khứ. Điều quan trọng là biến kí ức thành động lực sống tốt hơn, sống xứng đáng với tình yêu thương mình đã nhận. Khi ta sống tử tế, nỗ lực và biết sẻ chia, đó cũng là cách ta gìn giữ hình ảnh của những người thân yêu trong trái tim mình.

Cuộc đời có thể đưa con người đi qua nhiều miền đất, gặp gỡ nhiều người, trải qua nhiều đổi thay. Nhưng kí ức về những người thân yêu luôn là “quê hương” của tâm hồn – nơi ta có thể trở về mỗi khi mỏi mệt. Và khi trái tim biết nâng niu những kí ức ấy, ta sẽ hiểu rằng mình chưa bao giờ đơn độc giữa thế gian rộng lớn này.




Câu 1: - Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.

- Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật là “cô”, “mẹ”, “bố”… nhưng vẫn đi sâu vào cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật.

Câu 2: - Điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt ở nhân vật Chi-hon (người con gái thứ ba)

→ Câu chuyện được nhìn qua dòng hồi tưởng, day dứt và ân hận của Chi-hon khi nhớ về mẹ.

Câu 3: - Biện pháp nghệ thuật được sử dụng là: Điệp cấu trúc (“Lúc mẹ…”, “Lúc mẹ…”) kết hợp với phép đối lập.

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự trùng hợp đau lòng giữa thời điểm mẹ bị lạc và lúc người con đang bận rộn với công việc, thành công cá nhân.
  • Làm nổi bật cảm giác ân hận, day dứt của người con.
  • Tăng tính ám ảnh và chiều sâu cảm xúc cho đoạn văn.

Câu 4: - Qua lời kể của người con, người mẹ hiện lên với những phẩm chất:

  • Yêu thương, quan tâm con cái
  • Hi sinh thầm lặng
  • Giản dị, nhường nhịn
  • Luôn nghĩ cho con trước bản thân mình

Câu văn thể hiện phẩm chất của người mẹ:

  • “Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
  • “Không, mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được.”
  • “Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người…”
  • —> Những chi tiết này cho thấy mẹ luôn nghĩ cho con, mong con đẹp hơn, tốt hơn, còn bản thân thì chấp nhận thiệt thòi.

Câu 5:

- Chi-hon hối tiếc vì ngày xưa đã gạt đi chiếc váy mẹ chọn, không hiểu tấm lòng mẹ, và nhiều lần vô tâm khi mẹ còn ở bên cạnh.

Đoạn văn (4–5 câu):

Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta vô tình làm tổn thương những người thân yêu nhất mà không nhận ra. Chỉ một lời nói hờ hững, một cái gạt tay hay sự thờ ơ cũng có thể khiến họ buồn lòng. Khi còn trẻ, ta thường cho rằng tình yêu thương của cha mẹ là điều hiển nhiên nên ít khi trân trọng. Nhưng đến khi mất đi hoặc sắp mất đi, ta mới thấm thía sự ân hận. Vì vậy, hãy yêu thương và quan tâm người thân khi còn có thể, đừng để sự vô tâm trở thành nỗi tiếc nuối muộn màng.