Nguyễn Thị Gia Linh
Giới thiệu về bản thân
Bài làm
L. Tolstoy từng khẳng định: '' Người sáng tác là nhà văn, người kí tên dưới tác phẩm là nhân vật ''. Thật vậy, nhân vật chính là linh hồn, là trụ cột vững chắc nhất để một truyện ngắn tựa vào mà tỏa sáng, và năng lực xây dựng nhân vật chính là chiếc chìa khóa vàng mở lối cho nhà văn đi thẳng vào trái tim độc giả. Trong dòng chảy của văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945, Nam Cao đã khẳng định vị thế của một bậc thầy ngôn từ nhờ tài năng khắc họa tâm lý nhân vật vô cùng sắc sảo, điêu luyện. Tài năng bậc thầy ấy đã đạt đến độ chín muồi và kết tinh trọn vẹn qua hình tượng nhân vật Lão Hạc trong truyện ngắn cùng tên. Qua hình tượng một lão nông nghèo khổ, bất hạnh nhưng ngời sáng thiên lương, Nam Cao không chỉ phơi bày bức tranh hiện thực đen tối về số phận bi thảm của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám, mà còn khơi gợi trong lòng người đọc niềm cảm thương sâu sắc, sự trân trọng trước những giá trị nhân phẩm bất diệt của con người ngay trong hoàn cảnh khốn cùng nhất.
Trước hết, truyện ca ngợi tình phụ tử thiêng liêng, sâu nặng của Lão Hạc -một thứ tình cảm được dệt nên bằng nước mắt, sự nhẫn nhịn và cả sự hi sinh đến mức cực đoan của người cha nghèo. Trong cái thế giới hiện thực xám xịt của làng quê Việt Nam trước Cách mạng, tình yêu thương con của lão Hạc không được đo đếm bằng lời nói, mà bằng cân nặng của những nỗi đau gặm nhấm tâm can. Vì sự bất lực của cái nghèo, lão đành nhìn đứa con trai duy nhất phẫn chí bước chân vào chốn đồn điền cao su "đi dễ khó về". Nỗi dằn vặt của một người cha không lo nổi hạnh phúc cho con đã biến thành một vết thương rớm máu, khiến lão dồn toàn bộ chút tình thâm còn lại vào "cậu Vàng" – kỷ vật và cũng là hiện thân duy nhất của đứa con trai. Lão chăm sóc, trò chuyện, sẻ chia từng miếng ăn còm cõi với nó như với một đứa con, một người cháu ruột thịt để khỏa lấp khoảng trống mênh mông của sự cô độc. Nhưng đỉnh điểm kết tinh cho tình cha bao la lại nằm ở một quyết định khốc liệt đến tột cùng: lựa chọn cái chết để nhường sự sống. Khi cơn bão cuộc đời quét sạch hoa màu, khi trận ốm dai dẳng mười tám ngày bào mòn chút sức tàn, lão Hạc bị đẩy vào lằn ranh sinh tử của nạn đói. Câu nói nghẹn ngào lão gửi gắm ông Giáo: "Của con con phải giữ, lão không có quyền phá" bản chất chính là một lời thề son sắt. Lão chấp nhận chọn cái chết nghiệt ngã nhất để bảo toàn vẹn nguyên tài sản cho con chứ không sống mòn để rồi tiêu lẹm vào phần xương máu của khúc ruột mình. Sự hi sinh của lão Hạc đã chạm đến cảnh giới cao cả nhất của lòng vị tha, biến nhân vật thành một bức tượng đài vĩnh cửu về tình cha trong văn học dân tộc.
Bên cạnh đó, truyện còn ca ngợi phẩm chất cao cả của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám thông qua diễn biến tâm lý cực kỳ phức tạp được Nam Cao thuật lại bằng ngòi bút bậc thầy. Nhà văn đã lách sâu vào những ngõ ngách u tối, đau đớn nhất của nhân vật sau bi kịch bán chó. Hình ảnh lão nông già nua với gương mặt "co rúm lại", những nếp nhăn "ép cho nước mắt chảy ra", rồi bật khóc "hu hu" như một đứa trẻ đã chạm đến tận cùng nỗi đau nhân thế. Tiếng khóc ấy không đơn thuần là sự tiếc nuối một sinh linh, mà là sự tự trừng phạt khắt khe của một nhân cách lớn trước mặc cảm tội lỗi vì đã "lừa một con chó". Lão tự trọng với đồng loại, và cao quý hơn, lão tự trọng với cả một con vật đặt niềm tin vào mình. Khi nhận thấy xã hội cũ đang tìm cách bóp nghẹt, tha hóa con người, lão Hạc đã chọn một lối rẽ kiên cường: tìm đến cái chết để tự định đoạt số phận. Chi tiết lão chọn cái chết bằng bả chó mang một ý nghĩa biểu tượng vô cùng sâu sắc và nhức nhối. Lão muốn dùng cái chết của một con chó để chuộc lỗi với cậu vàng. Cái chết đến với lão đầy dữ dội và đau đớn, '' quần áo xộc xệch, đầu tóc rũ rượi, hai mắt long sòng sọc, miệng sùi bọt trắng, khắp mình chốc chốc lại giật mạnh một cái ''. Sự khốc liệt của cái chết bằng bả chó vừa là lời tố cáo đanh thép cái xã hội thực dân nửa phong kiến tàn bạo đã tuyệt đường sống của con người, vừa là sự khẳng định một chân lý nghệ thuật thiêng liêng: người nông dân có thể bị hủy diệt về thể xác, nhưng ngọn lửa thiên lương và lòng tự trọng của họ thì vẫn sống mãi, ngời sáng giữa màn đêm tối tăm của thời đại.
Nhà văn K. Paustovsky từng nhận định: "Chi tiết làm nên bụi vàng của tác phẩm, là yếu tố quyết định sự thành bại của một truyện ngắn". Và thành công vang dội của Lão Hạc trước hết đến từ tình huống truyện độc đáo, giàu kịch tính nội tâm: một người cha nghèo phải đứng giữa ranh giới sống mòn xâm phạm tài sản của con hay chết để giữ gìn đạo đức. Cốt truyện tuy đơn giản nhưng cách dẫn dắt khéo léo đã đưa người đọc đi từ bất ngờ này đến xót xa khác. Đặc biệt, việc đặt nhan đề tác phẩm là Lão Hạc – lấy tên nhân vật chính làm trung tâm – đã định hướng trực tiếp tiêu điểm thẩm mỹ của độc giả vào số phận và phẩm chất của người nông dân. Ngôi kể thứ nhất qua góc nhìn của nhân vật ông Giáo cùng ngôn ngữ kể chuyện tự nhiên, đậm chất triết lý mang lại cho tác phẩm sự khách quan nhưng vô cùng ấm áp, đồng cảm. Ông Giáo vừa là nhân chứng, vừa là người thấu suốt, giúp bóc tách từng lớp tâm lý phức tạp của lão Hạc. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nam Cao đạt đến trình độ bậc thầy khi không miêu tả ngoại hình quá nhiều mà tập trung vào cử chỉ, hành động và đặc biệt là độc thoại nội tâm. Chi tiết nghệ thuật chọn cái chết bằng bả chó và giọt nước mắt hiếm hoi của lão nông già chính là những "nhãn tự", những nét vẽ đắt giá làm nổi bật chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.
Trải qua thử thách của thời gian, ''Lão Hạc'' đã vượt lên trên khuôn khổ của một câu chuyện gia đình để trở thành một tác phẩm có giá trị tư tưởng và ý nghĩa xã hội vô cùng to lớn. Nam Cao đã thể hiện một cái nhìn nhân đạo mới mẻ: con người dù bị dập vùi trong bùn đen của sự nghèo đói vẫn tỏa sáng thứ ánh sáng của lương tri. Tác phẩm củng cố niềm tin vào bản chất tốt đẹp của con người, đúng như ông Giáo đã chiêm nghiệm: "Cuộc đời quả thật cứ mỗi ngày một thêm đáng buồn, nhưng lại đáng buồn theo một nghĩa khác". Khi liên hệ với nhân vật chị Dậu trong Tắt đèn của Ngô Tất Tố, ta thấy cả hai đều chịu sự áp bức nặng nề của xã hội cũ. Thế nhưng, nếu chị Dậu chọn cách vùng chạy ra ngoài màn đêm tăm tối như một sự phản kháng tự phát, thì lão Hạc lại chọn cái chết chủ động để bảo toàn thiên lương. Sự gặp gỡ và khác biệt giữa hình tượng Lão Hạc và chị Dậu đã làm phong phú thêm bức tranh về người nông dân Việt Nam trước Cách mạng.
Tóm lại, bằng tài năng nghệ thuật xuất sắc và một trái tim nhân đạo thiết tha, Nam Cao đã xây dựng thành công hình tượng người nông dân Việt Nam thời kỳ trước Cách mạng tháng Tám. Tác phẩm không chỉ khẳng định giá trị nghệ thuật vững bền cùng tài năng bậc thầy của Nam Cao trong dòng văn học hiện thực, mà còn giữ nguyên vẹn sức sống nhân văn cho đến ngàn đời sau. Từ số phận bi thảm nhưng ngời sáng nhân cách của lão nông nghèo, tác phẩm đã để lại bài học sâu sắc về cái nhìn đối với con người: trong mọi hoàn cảnh, dù khốn cùng hay bị đẩy đến bước đường cùng, con người vẫn cần giữ vững lòng tự trọng và thiên lương trong sạch. Đó là bài học quý giá về giá trị làm người, nhắc nhở thế hệ mai sau phải luôn trân trọng tình cảm gia đình và không bao giờ được phép đầu hàng trước sự tha hóa của hoàn cảnh.
Bài làm
Đoạn thơ trích trong ''Trường ca Những người đi tới biển'' của nhà thơ Thanh Thảo, đã để lại trong em những xúc cảm sâu sắc về lý tưởng sống cao đẹp của thế hệ cha anh. Qua dòng tâm sự: "Chúng tôi đã đi không tiếc đời mình... Nhưng ai cũng tiếc tuổi hai mươi thì còn chi Tổ quốc?", em cảm nhận được sự giằng xé nhưng đầy bản lĩnh của những người lính trẻ. Họ trân trọng thanh xuân, nhưng tình yêu đất nước đã vượt lên trên tất cả để họ sẵn sàng hiến dâng mạng sống cho độc lập dân tộc. Giữa bom đạn ác liệt, sự hi sinh của họ không hề khiên cưỡng mà tự nguyện, thanh thản vô cùng. Đọc những vần thơ ấy, em thấu hiểu sâu sắc cái giá của hòa bình hôm nay, từ đó tự nhắc nhở bản thân phải nỗ lực học tập, rèn luyện để sống có trách nhiệm, tiếp nối ngọn lửa cống hiến của thế hệ đi trước.
- Thành phần biệt lập: phụ chú : ''( Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc )''
-Tác dụng
+ Việc sử dụng thành phần biệt lập phụ chú giúp câu thơ chân thực, giàu cảm xúc và tăng sức thuyết phục.
+ Từ đó giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về sự hi sinh cao cả của những người lính. Họ ra đi không phải vì vô tình, thờ ơ hay không biết quý trọng tuổi trẻ. Tuổi hai mươi là lứa tuổi đẹp nhất, tràn đầy ước mơ, hoài bão nên việc "làm sao không tiếc" là một tâm lý rất đỗi bình thường, chân thực.
+ Qua đó thể hiện thái độ trân trọng, tự hào của tác giả trước lý tưởng sống cao đẹp của những con người quyết định gác lại hạnh phúc cá nhân vì độc lập dân tộc