Lê Mai Phương
Giới thiệu về bản thân
Trong kho tàng văn học Việt Nam, những tác phẩm viết về tình cảm gia đình luôn có sức sống bền lâu bởi lẽ đó là thứ tình cảm thiêng liêng, gần gũi và thấm sâu vào mỗi trái tim. Nhà văn Võ Thu Hương, một cây bút đương đại giàu tâm huyết với văn học thiếu nhi đã góp phần làm phong phú thêm dòng chảy ấy qua những trang viết nhẹ nhàng, thấm đượm yêu thương. Trích đoạn "Bức vẽ hình chim Lạc" từ tác phẩm cùng tên là một câu chuyện cảm động, xoay quanh tình bà cháu sâu nặng giữa cậu bé Ngọc và bà nội trong những ngày bà lâm bệnh nặng. Bằng ngòi bút tinh tế và giàu cảm xúc, tác giả đã khắc họa thành công bức tranh gia đình ấm áp, đồng thời gửi gắm những thông điệp ý nghĩa về sự tiếp nối truyền thống và giá trị chữa lành của tình thương.
"Bức vẽ hình chim Lạc" kể về những ngày tháng cuối đời của bà nội, người đang chống chọi với căn bệnh hiểm nghèo. Giữa những lo toan, mệt mỏi, cậu bé Ngọc vẫn luôn tìm cách làm bà vui bằng những câu chuyện ngày xưa và đặc biệt là bức tranh vẽ chim Lạc. Không tuân thủ khuôn mẫu có sẵn, Ngọc đã vẽ hai bà cháu cùng cười tươi ngồi trên lưng chim Lạc, bay về vùng quê với núi non và hoa đào. Bức tranh "lạc đề" ấy không chỉ được cô giáo trân trọng mà còn khiến người bố thay đổi, thức trắng đêm để vẽ lại lên tường. Trên hết, nó đã mang đến cho bà nội niềm vui, nụ cười và cảm giác "được về quê" trong những ngày cuối đời. Chủ đề của tác phẩm ca ngợi tình cảm gia đình thiêng liêng, đặc biệt là tình bà cháu; đề cao sự thấu hiểu, sẻ chia giữa các thế hệ; đồng thời khẳng định giá trị của truyền thống dân tộc được lưu giữ và tiếp nối bằng tình yêu thương chân thành.
Trước hết, chủ đề chính được thể hiện sâu sắc qua nhân vật bé Ngọc. Ngọc là một đứa trẻ giàu lòng hiếu thảo và tình yêu thương bà. Khi bà ốm nặng, nằm trên giường bệnh, cậu không chỉ ngồi bên, gợi chuyện ngày xưa để bà vui, mà còn thấu hiểu nỗi nhớ quê hương da diết của bà. Chi tiết bà mơ thấy chim Lạc đưa bà về quê, thấy ông bà tổ tiên trên cánh chim Lạc phía trước cho thấy khát vọng trở về cội nguồng cháy bỏng trong lòng người già sắp xa cõi tạm. Và Ngọc đã thấu hiểu điều đó. Hành động vẽ "lạc đề" của cậu là điểm sáng nhất thể hiện chủ đề. Thay vì vẽ khuôn mẫu cứng nhắc về hình chim Lạc trên mặt trống đồng như yêu cầu, Ngọc vẽ bà nội ngồi thật tươi trên lưng chim, vẽ cả cậu bé xíu xiu bên cạnh, phía dưới là "một vùng núi non bung nở sắc hồng hoa đào". Sự "sai" về yêu cầu kỹ thuật ấy lại chính là "đúng" nhất về tình cảm. Như lời cô giáo nhận xét: bức tranh "chở bao thương yêu trên đôi cánh". Qua đó, tác giả khẳng định: tình yêu thương gia đình chính là nguồn cảm hứng nghệ thuật đẹp đẽ nhất, và sự tiếp nối truyền thống không phải bằng cách sao chép máy móc mà bằng cả trái tim.
Bên cạnh đó, chủ đề của tác phẩm còn được thể hiện qua các nhân vật khác, đặc biệt là bà nội và người bố. Với bà nội, bà là người lưu giữ những giá trị văn hóa cội nguồn. Suốt gần 70 năm, bà vẫn nhớ như in tiếng kêu của đàn chim Lạc "tựa như xa xôi tự hàng nghìn năm trước, không loài chim nào có giọng trầm hùng, ấm áp và đầy kiêu hãnh như thế". Bà say mê kể cho cháu nghe về loài chim mang khát vọng bay cao, bay xa ấy. Trong những ngày cuối đời, nỗi nhớ quê và khát vọng trở về cội nguồn trở nên da diết hơn bao giờ hết. Và điều kỳ diệu là, nhờ bức tranh của cháu, bà đã thực sự "được về quê" trong tâm hồn: "Đúng quê mình đây rồi. Bà được về quê rồi. Chỉ thằng bé bạn thân của bà mới hiểu bà đến thế mà thôi." Tình yêu thương của cháu đã chữa lành, an ủi bà một cách kỳ diệu. Còn với nhân vật người bố, ban đầu ông là người cha khá vô tâm, "chưa từng hỏi vọng gì ở chuyện học hành của nó" và đã lâu lắm rồi mới nói lời "cảm ơn" với con. Tuy nhiên, bức tranh của Ngọc đã thức tỉnh ông. Hành động "suốt một đêm thức trăng" để vẽ lại bức tranh của con lên tường, nơi nắng mai vẫn ghé qua mỗi sáng thể hiện sự thay đổi sâu sắc. Ông không chỉ hiểu và trân trọng tình cảm của con dành cho bà, mà còn tìm thấy sợi dây kết nối với chính mẹ mình và với truyền thống gia đình. Lời "cảm ơn" muộn màng của bố với Ngọc cũng là khoảnh khắc giao cảm đẹp đẽ giữa hai thế hệ cha và con.
Bài văn không chỉ thành công về nội dung mà còn về nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc. Trước hết phải kể đến nhan đề "Bức vẽ hình chim Lạc". Nhan đề vừa cụ thể (chỉ bức tranh của Ngọc) vừa mang tính biểu tượng sâu sắc. Chim Lạc không chỉ là loài chim trong truyền thuyết của người Việt cổ, là hình tượng trên trống đồng, di sản văn hóa cha ông, mà còn là biểu tượng của tình yêu thương, sự che chở, khát vọng hướng về cội nguồn. Về cốt truyện và tình huống truyện, cốt truyện đơn giản, tuyến tính, xoay quanh những ngày cuối đời của bà nội và bức tranh của cậu bé Ngọc. Tình huống truyện độc đáo ở chỗ: một bài tập vẽ tưởng chừng bình thường, một sự "lạc đề" tưởng là sai lầm, nhưng lại trở thành chiếc cầu nối kỳ diệu giữa các thế hệ, thành "liều thuốc tinh thần" cho bà. Ngôi kể thứ ba được sử dụng xuyên suốt, tạo tính khách quan nhưng vẫn thấm đượm cảm xúc, cho phép tác giả đi sâu vào nội tâm các nhân vật: nỗi nhớ quê của bà, sự hồn nhiên và tình yêu thương của Ngọc, sự xúc động lặng lẽ của người bố. Nghệ thuật xây dựng nhân vật cũng rất thành công: các nhân vật được khắc họa tinh tế, không cầu kỳ, mỗi người một vẻ nhưng đều chân thực và sống động. Đặc biệt, chi tiết giàu ý nghĩa là điểm sáng nghệ thuật của tác phẩm. Chi tiết "vẽ lạc đề" là chi tiết đắt giá nhất, vừa tạo bất ngờ, vừa thể hiện chủ đề một cách tự nhiên. Chi tiết bố "thức trăng suốt đêm" vẽ tranh, chi tiết bà nội "đòi ngồi xe lăn ra sân tắm nắng, ngắm tranh" lần đầu tiên sau nhiều tháng, chi tiết "nụ cười hiếm hoi" và "giọt nước mắt long lanh" trên khóe mắt bà, tất cả đều là những "nút thắt cảm xúc" khiến câu chuyện thêm phần xúc động, thấm thía.
"Bức vẽ hình chim Lạc" mang ý nghĩa tư tưởng nhân văn sâu sắc. Tác phẩm khẳng định: tình yêu thương gia đình chính là sợi dây kết nối các thế hệ, là liều thuốc tinh thần kỳ diệu có thể chữa lành những tổn thương, xoa dịu những nỗi đau, và cũng chính là cách để truyền thống dân tộc được lưu giữ một cách tự nhiên, bền vững nhất. Tác phẩm còn nhắc nhở chúng ta đừng để những bộn bề cuộc sống làm khô cạn đi những tình cảm thiêng liêng, đừng để đến khi quá muộn mới thốt lên lời "cảm ơn" hay "yêu thương". Có thể mở rộng so sánh tác phẩm này với truyện ngắn nổi tiếng "Chiếc lá cuối cùng" của nhà văn O. Hen-ri. Trong cả hai tác phẩm, nghệ thuật (bức tranh) đều mang sức mạnh chữa lành kỳ diệu: cụ Bơ-men vẽ chiếc lá để truyền niềm tin và sự sống cho Giôn-xi, còn Ngọc vẽ chim Lạc để mang niềm vui, sự an ủi và cảm giác "được về quê" cho bà. Trong văn học Việt Nam, có thể liên hệ với "Bức tranh của em gái tôi" (Tạ Duy Anh) nơi bức tranh của cô em gái đã thức tỉnh lòng nhân ái và sự bao dung của người anh, tương tự như bức tranh của Ngọc đã thức tỉnh tình cảm và sự thấu hiểu nơi người bố.
Kết lại, bằng tâm huyết và tài năng của mình, nhà văn Võ Thu Hương đã để lại trong lòng người đọc những dư âm ngọt ngào và sâu lắng qua trích đoạn "Bức vẽ hình chim Lạc". Tác phẩm không chỉ là câu chuyện về tình bà cháu, về lòng hiếu thảo, mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng những người thân yêu bên cạnh, hãy để tình yêu thương trở thành cầu nối giữa các thế hệ, để mỗi gia đình thực sự là một mái ấm, một "quê hương" thu nhỏ. Đối với riêng bản thân em, câu chuyện đã giúp em hiểu rằng, đôi khi những điều giản dị nhất xuất phát từ trái tim lại có sức mạnh lớn lao nhất. Một bức vẽ, một món quà nhỏ, một lời hỏi thăm, tất cả đều có thể trở thành "chim Lạc" đưa người thân của chúng ta trở về với những miền ký ức đẹp đẽ, nếu chúng ta biết gửi gắm yêu thương vào đó. Em sẽ trân trọng hơn những khoảnh khắc bên ông bà, cha mẹ, và học cách thể hiện tình yêu thương một cách chân thành, không chờ đợi đến một ngày nào đó quá muộn.
Đoạn thơ thể hiện một chân lý hào hùng và cũng đầy xúc động về sự hy sinh của thế hệ trẻ trong những năm tháng chiến tranh. "Tuổi hai mươi" là quãng thời gian đẹp nhất, đáng trân quý nhất của đời người, ai cũng tiếc nuối khi phải từ bỏ những ước mơ, dự định. Nhưng trước vận mệnh của Tổ quốc, thế hệ trẻ ấy đã vượt lên sự tiếc nuối cá nhân để lựa chọn ra đi, hiến dâng cả thanh xuân và tính mạng. Câu hỏi tu từ "còn chỉ Tổ quốc?" như một phép biện chứng sâu sắc: nếu ai cũng khư khư giữ lấy tuổi hai mươi cho riêng mình thì đất nước sẽ chẳng còn. Chính sự ra đi đó đã làm nên nền độc lập, để những thế hệ sau được sống trọn vẹn tuổi hai mươi của mình. Đây không chỉ là sự khẳng định lý tưởng cao đẹp mà còn là nỗi đau, sự mất mát thầm kín, khiến người đọc thêm trân trọng hòa bình hôm nay.
- Thành phần biệt lập: Phụ chú "Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc".
- Tác dụng:
+ Bổ sung thêm thông tin về tâm tư, tình cảm của nhân vật trữ tình ("chúng tôi").
+ Khẳng định rằng dù sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc, thế hệ trẻ vẫn rất trân trọng và luyến tiếc tuổi thanh xuân quý giá của mình, từ đó làm nổi bật hơn sự hy sinh cao cả.