Bùi Thị Kim Ngân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Kiểu văn bản là: Văn bản nghị luận
Câu 2. Vấn đề được đề cập đến là: Sự cần thiết của việc thấu hiểu bản thân. Từ đó, phải tự biết sửa mình và hoàn thiện nhân cách
Câu 4. - Mục đích: Thuyết phục người đọc về tầm quan trọng của việc tự nhận thức bản thân thay vì chỉ nhìn vào khuyết điểm của người khác hoặc quá đề cao về bản thân
- Nội dung: Từ việc phân tích hình ảnh ''đèn'' và ''trăng'' trong ca dao, tác giả mở rộng ra bài học về cách nhìn nhận con người: ai cũng có ưu điểm và hạn chế. Điều quan trọng nhất là phải biết mình để sửa mình, đó mới là con đường bền vững để phát triển
Câu 5. - Lập luận của tác giả: Đi từ hiện tượng tới bản chất
- Nhận xét: + Hệ thống luận điểm được sắp xếp logic, chặt chẽ giúp người đọc có thể hiểu sâu về vấn đề
+ Cách dùng hình ảnh so sánh đối lập ''trăng - đèn'' , ''mây - gió'' giúp vấn đề vốn khô khan trở nên sinh động, hấp dẫn, dễ tiếp cận
+ Sử dụng ngôn ngữ giàu tính gợi: Tác giả dùng những từ ngữ như ''tranh tài, khoe khôn, khoe giỏi'' , ''mầm sống của lụi tàn, thua kém''. Cách dùng từ này vừa có tính phê phán những thói hư tật xấu, đồng thời cảnh báo, nhắc nhở về hậu quả của việc không biết tự sửa mình
Câu 3. - Vấn đề cần làm sáng tỏ: Mọi sự vật, con người đều có những mặt hạn chế và chịu tác động của hoàn cảnh. Do đó, việc nhìn nhận khách quan và thấu hiểu bản thân là vô cùng quan trọng
- Bằng chứng được tác giả sử dụng: + Bằng chứng từ ca dao: Tác giả dẫn ra cuộc đối thoại giữa Đèn và Trăng. Cho thấy ai cũng chỉ nhìn thấy ưu điểm của mình mà quên đi những hạn chế khi đặt trong các hoàn cảnh khác nhau
+ Bằng chứng từ thực tế đời sống: Tác giả sử dụng hình ảnh ''Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn'' . Đây là một bằng chứng hiển nhiên, gần gũi với con người. Dù là trên một bàn tay, các ngón tay còn khác nhau huống chi là con người trong xã hội
+ Bằng chứng từ văn học: Tác giả trích dẫn một ý trong truyện Kiều ''Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao'' . Nhấn mạnh sự tương đồng và hỗ trợ lẫn nhau giữa các sự vật