Lương Hồ Hải Đăng

Giới thiệu về bản thân

Boy(hot or good or trap)
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
1. Khó khăn do địa hình mang lại:
  • Địa hình vùng núi cao Hoàng Liên Sơn (Sa Pa, Lào Cai) chủ yếu là đồi núi dốc, bị chia cắt mạnh.
  • Việc canh tác nông nghiệp truyền thống (trồng lúa nước) trên sườn dốc là gần như không thể, vì nước và phù sa sẽ bị cuốn trôi hết, gây xói mòn đất đai và làm chết cây trồng.
  • Đất đai khô cằn, khó giữ nước.
2. Cách con người khắc phục khó khăn (Giải pháp):
  • Người dân tộc thiểu số (chủ yếu là người Mông, Dao,...) đã sáng tạo ra kỹ thuật làm ruộng bậc thang.
  • Họ san ủi các sườn đồi, núi dốc thành những mảnh ruộng nhỏ có hình dáng như những bậc thang, tầng tầng lớp lớp.
  • Họ xây các bờ đá, bờ đất vững chắc để giữ nước, giữ đất và chống xói mòn.
  • Họ dẫn nước từ các đỉnh núi cao, khe suối về các thửa ruộng qua một hệ thống kênh mương phức tạp.
3. Hiệu quả kinh tế và phát triển:
  • Phát triển nông nghiệp: Ruộng bậc thang giúp giữ nước hiệu quả, tạo điều kiện cho việc trồng lúa nước (cây lương thực chính) trên địa hình dốc, đảm bảo an ninh lương thực cho người dân địa phương.
  • Phát triển du lịch: Cảnh quan ruộng bậc thang hùng vĩ, độc đáo đã trở thành một điểm đến du lịch nổi tiếng thế giới. Hàng năm thu hút hàng trăm nghìn lượt khách du lịch trong và ngoài nước, mang lại nguồn thu lớn từ dịch vụ lưu trú, ăn uống, và các dịch vụ khác, góp phần phát triển kinh tế địa phương.
Kết luận: Thông qua sự lao động sáng tạo và bền bỉ, con người đã biến một địa hình tưởng chừng như không thể canh tác thành một vùng sản xuất nông nghiệp hiệu quả và một điểm nhấn du lịch quan trọng.


tớ thích cậu

tên nick dễ gây hiểu nhầm v bạn ơi

Câu 1: Trình bày một số nét chính về địa hình Hải Dương (HD). Phân tích ảnh hưởng của địa hình đồi núi đối với sự phát triển kinh tế - xã hội Hải Dương. 1. Một số nét chính về địa hình Hải Dương:
  • Địa hình đồng bằng và đồi núi xen kẽ: Hải Dương là tỉnh thuộc vùng đồng bằng sông Hồng, địa hình tương đối bằng phẳng và thấp dần từ bắc xuống nam, từ tây sang đông. Tuy nhiên, tỉnh vẫn có vùng đồi núi ở phía bắc (thuộc các huyện Chí Linh, Kinh Môn cũ, nay là thành phố Chí Linh và thị xã Kinh Môn).
  • Vùng đồng bằng: Chiếm phần lớn diện tích, được hình thành do phù sa sông Hồng và sông Thái Bình bồi đắp. Địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho nông nghiệp và phát triển đô thị, công nghiệp.
  • Vùng đồi núi: Là phần kéo dài của cánh cung Đông Triều. Địa hình ở đây có độ cao trung bình, chủ yếu là đồi thấp và núi đá vôi.
  • Mạng lưới sông ngòi dày đặc: Địa hình chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của hệ thống sông Thái Bình, sông Hồng, sông Luộc... tạo nên các vùng trũng, bãi ven sông.
2. Phân tích ảnh hưởng của địa hình đồi núi đến sự phát triển kinh tế - xã hội Hải Dương: Địa hình đồi núi ở Hải Dương (chủ yếu tại Chí Linh, Kinh Môn) có cả ảnh hưởng tích cực và tiêu cực: a. Ảnh hưởng tích cực:
  • Phát triển lâm nghiệp và cây công nghiệp: Vùng đồi núi thích hợp cho việc trồng rừng (rừng thông, keo...), cây ăn quả (vải thiều Chí Linh nổi tiếng), và các loại cây công nghiệp ngắn ngày.
  • Khoáng sản và vật liệu xây dựng: Khu vực Kinh Môn có nhiều núi đá vôi, là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng, đóng góp lớn vào ngân sách tỉnh.
  • Phát triển du lịch và văn hóa: Địa hình đồi núi gắn liền với nhiều danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử nổi tiếng như Côn Sơn - Kiếp Bạc, đền Chu Văn An, tạo điều kiện phát triển du lịch văn hóa, sinh thái.
  • Thủy lợi và thủy điện nhỏ: Có thể xây dựng các hồ chứa nước (như hồ Côn Sơn, hồ Bến Tắm) để phục vụ tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản và phát triển thủy điện nhỏ.
b. Ảnh hưởng tiêu cực:
  • Giao thông đi lại: Địa hình chia cắt gây khó khăn cho việc xây dựng và phát triển hệ thống giao thông ở một số khu vực, làm tăng chi phí vận tải.
  • Hạn chế diện tích canh tác: Diện tích đất nông nghiệp bằng phẳng bị hạn chế so với vùng đồng bằng.
  • Thiên tai: Dễ xảy ra sạt lở đất, xói mòn vào mùa mưa bão ở các vùng có độ dốc cao.

Câu 2: Thương nghiệp của Hải Dương trong các thế kỉ XVI - XVIII như thế nào? Rút ra nhận xét về thương nghiệp của Hải Dương thời kì này. 1. Tình hình thương nghiệp của Hải Dương trong các thế kỉ XVI - XVIII: Trong các thế kỷ XVI - XVIII, thương nghiệp của Hải Dương phát triển khá mạnh mẽ, đặc biệt gắn liền với sự hưng thịnh của kinh thành Thăng Long và vị trí địa lý thuận lợi (cửa ngõ giao thương đường thủy quan trọng phía Đông kinh thành).
  • Trung tâm buôn bán sầm uất: Hải Dương, với các đô thị cổ như Vạn Tứ Kỳ (nay thuộc Tứ Kỳ), Phố Hiến (nay thuộc Hưng Yên nhưng có ảnh hưởng lớn đến vùng lân cận Hải Dương), là nơi tập trung nhiều hoạt động buôn bán. Đặc biệt, các chợ phiên, chợ lớn mọc lên dày đặc ven các tuyến sông chính.
  • Giao thương trong nước và quốc tế:
    • Trong nước: Trao đổi chủ yếu các mặt hàng nông sản, lâm sản, và đặc biệt là các sản phẩm thủ công nghiệp nổi tiếng của địa phương như gốm Chu Đậu (thế kỷ XV-XVI), vải, lụa, các mặt hàng mây tre đan.
    • Quốc tế: Hoạt động ngoại thương phát triển mạnh, đặc biệt là vào thế kỷ XVI-XVII, thông qua thương cảng Phố Hiến. Nhiều thuyền buôn nước ngoài (Nhật Bản, Trung Quốc, Hà Lan, Anh,...) thường xuyên lui tới buôn bán, trao đổi hàng hóa.
  • Vai trò của các làng nghề: Sự phát triển mạnh mẽ của các làng nghề thủ công truyền thống là cơ sở vững chắc cho thương nghiệp phát triển, cung cấp nguồn hàng hóa dồi dào.
2. Nhận xét về thương nghiệp của Hải Dương thời kì này:
  • Phát triển năng động và sớm hội nhập: Thương nghiệp Hải Dương thời kỳ này rất sôi động, cho thấy sự nhạy bén và khả năng hội nhập kinh tế từ sớm của người dân địa phương.
  • Vị trí địa lý chiến lược: Sự phát triển này chủ yếu nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi, là đầu mối giao thông đường thủy quan trọng, kết nối kinh thành Thăng Long với biển và các vùng khác.
  • Thúc đẩy đô thị hóa: Hoạt động thương nghiệp phát triển góp phần hình thành và mở rộng các trung tâm đô thị, thương cảng, tạo nên sự phồn thịnh kinh tế ở một số địa phương.
  • Phản ánh chính sách mở cửa (có giới hạn): Giai đoạn này cho thấy chính quyền phong kiến (Lê - Trịnh) có những giai đoạn nới lỏng quản lý ngoại thương, tạo điều kiện cho kinh tế hàng hóa phát triển. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ XVIII, do nhiều nguyên nhân (chiến tranh, chính sách hạn chế ngoại thương của triều đình), thương nghiệp dần suy thoái.

Bài toán này có thể được chứng minh dựa trên các tính chất hình học phẳng, cụ thể là bằng cách sử dụng định lý Ceva cho các đường thẳng AX,BY,CZcap A cap X comma cap B cap Y comma cap C cap Z𝐴𝑋,𝐵𝑌,𝐶𝑍
  1. Xác định vị trí các điểm X, Y, Z:
    • Icap I𝐼 là tâm đường tròn nội tiếp (I)open paren cap I close paren(𝐼). ID⟂BCcap I cap D ⟂ cap B cap C𝐼𝐷⟂𝐵𝐶 tại Dcap D𝐷, IE⟂CAcap I cap E ⟂ cap C cap A𝐼𝐸⟂𝐶𝐴 tại Ecap E𝐸, IF⟂ABcap I cap F ⟂ cap A cap B𝐼𝐹⟂𝐴𝐵 tại Fcap F𝐹. Bán kính đường tròn nội tiếp là r=ID=IE=IFr equals cap I cap D equals cap I cap E equals cap I cap F𝑟=𝐼𝐷=𝐼𝐸=𝐼𝐹.
    • M,N,Pcap M comma cap N comma cap P𝑀,𝑁,𝑃 là trung điểm BC,CA,ABcap B cap C comma cap C cap A comma cap A cap B𝐵𝐶,𝐶𝐴,𝐴𝐵.
    • DX∥MIcap D cap X is parallel to cap M cap I𝐷𝑋∥𝑀𝐼. Do Xcap X𝑋 thuộc (I)open paren cap I close paren(𝐼), IX=rcap I cap X equals r𝐼𝑋=𝑟.
    • Sử dụng tính chất song song và vị trí các điểm trên đường tròn, ta có thể xác định được góc hoặc vị trí tương đối của X,Y,Zcap X comma cap Y comma cap Z𝑋,𝑌,𝑍. Có thể chứng minh được X,Y,Zcap X comma cap Y comma cap Z𝑋,𝑌,𝑍 có vị trí đối xứng hoặc liên quan trực tiếp đến các tiếp điểm D,E,Fcap D comma cap E comma cap F𝐷,𝐸,𝐹.
  2. Sử dụng Định lý Ceva:
    • Để chứng minh AX,BY,CZcap A cap X comma cap B cap Y comma cap C cap Z𝐴𝑋,𝐵𝑌,𝐶𝑍 đồng quy, ta cần chứng minh tỉ số Ceva bằng 1:
      XBXC⋅YCYA⋅ZAZB=1the fraction with numerator cap X cap B and denominator cap X cap C end-fraction center dot the fraction with numerator cap Y cap C and denominator cap Y cap A end-fraction center dot the fraction with numerator cap Z cap A and denominator cap Z cap B end-fraction equals 1𝑋𝐵𝑋𝐶⋅𝑌𝐶𝑌𝐴⋅𝑍𝐴𝑍𝐵=1
      (Lưu ý: Tỉ số Ceva ở đây cần được hiểu là theo hướng hoặc sử dụng các đại lượng liên quan đến vị trí của X,Y,Zcap X comma cap Y comma cap Z𝑋,𝑌,𝑍 trên các cạnh, hoặc sử dụng dạng lượng giác).
    • Một phương pháp khác là chứng minh các đường thẳng AX,BY,CZcap A cap X comma cap B cap Y comma cap C cap Z𝐴𝑋,𝐵𝑌,𝐶𝑍 đi qua một điểm đặc biệt nào đó của tam giác. 
Kết quả:  Các đường thẳng AX,BY,CZcap A cap X comma cap B cap Y comma cap C cap Z𝐴𝑋,𝐵𝑌,𝐶𝑍 đồng quy tại điểm đối cực đẳng giác (isotomic conjugate) của điểm Gergonne của tam giác ABCcap A cap B cap C𝐴𝐵𝐶 Việc chứng minh chi tiết đòi hỏi thiết lập hệ tọa độ hoặc sử dụng các biến đổi hình học phức tạp. Kết quả này là đúng và là một định lý nổi tiếng trong hình học tam giác.