Cao Ngọc Anh

Giới thiệu về bản thân

꧁°❀⋆.ೃ࿔*:・ ngọc anh༺ 𝓈𝓌𝑒𝑒𝓉 ༻𓆪°❀⋆.ೃ࿔*:・ ꧂. ♈♉♊♋♌♍♎♏♐♑♒♓⛎♀️.
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Lộng Chương (tên thật là Phạm Văn Hiền) là một nhà viết kịch tiêu biểu của nền kịch nói Việt Nam. Các sáng tác của ông rất đa dạng, bao gồm:
  • Kịch nói: Đây là thể loại chính và thành công nhất của ông, bao gồm cả kịch ngắn và kịch dài (Ví dụ: Quẫn, Cửa mở, Hỏi vợ...).
  • Kịch dân ca và Kịch hát: Ông có đóng góp trong việc cải biên và viết mới các kịch bản dựa trên chất liệu dân gian.
  • Chèo: Ông cũng tham gia sáng tác và chỉnh lý các vở chèo.
  • Truyện ngắn và Tiểu thuyết: Bên cạnh kịch bản, ông còn viết văn xuôi.
  • Tiểu luận và Phê bình: Ông viết các bài nghiên cứu, lý luận về nghệ thuật sân khấu.
Trong đó, mảng kịch hài (hài kịch) là thể loại định hình rõ rệt nhất phong cách nghệ thuật trào phúng và sắc sảo của Lộng Chương.

Tiêu chí

Chủ đề

Tư tưởng

Khái niệm

Là phạm vi hiện thực (đề tài) được tác giả lựa chọn để phản ánh và thể hiện trong tác phẩm.

Là nhận thức, lý giải và thái độ của tác giả đối với hiện thực được phản ánh đó.

Câu hỏi trả lời

Tác phẩm viết về

cái gì

? (vấn đề gì, hiện tượng gì...)

Tác giả muốn

nói điều gì

qua vấn đề đó? Thái độ của tác giả ra sao?

Tính chất

Thường mang tính khách quan, là những sự việc, hiện tượng ngoài đời sống được đưa vào văn học.

Mang tính chủ quan, thể hiện quan điểm, niềm tin và khát vọng của người viết.

Ví dụ

Chủ đề là nỗi khổ của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám.

Tư tưởng là sự cảm thông, trân trọng vẻ đẹp tâm hồn và khát vọng sống của họ.

Tóm lại: Nếu Chủ đề là "xác" (nội dung sự việc) thì Tư tưởng chính là "hồn" (ý nghĩa sâu xa và thông điệp) của tác phẩm đó.
Cách xưng hô của nhân vật Xuân Tóc Đỏ trong tiểu thuyết Số đỏ của Vũ Trọng Phụng rất đáng chú ý vì nó phản ánh quá trình "lên đời" và bản chất lèo lá của nhân vật này:
  • Tính linh hoạt và thực dụng: Xuân thay đổi cách xưng hô tùy theo đối tượng và hoàn cảnh để trục lợi. Với những kẻ hắn cần lấy lòng (như bà Phó Đoan hay ông bà Văn Minh), hắn dùng lời lẽ thưa gửi, "vâng dạ" giả tạo. Với những người hắn coi thường hoặc dưới cơ, hắn lộ rõ vẻ trịch thượng, lấc cấc của kẻ lưu manh.
  • Sự trơ trẽn, tự tôn huyễn hoặc: Khi đã leo lên vị trí "đốc tờ Xuân" hay "bậc vĩ nhân", hắn tự xưng là "tôi" hoặc dùng những danh xưng cao quý một cách thản nhiên, không chút ngượng ngùng dù bản chất vẫn là kẻ vô học.
  • Phản ánh xã hội lố lăng: Cách xưng hô biến hóa của Xuân cho thấy một xã hội thực dân nửa phong kiến đảo điên, nơi các giá trị đạo đức và danh xưng bị rẻ rúng, chỉ cần có vẻ ngoài và sự may mắn là có thể nghiễm nhiên đứng vào hàng ngũ thượng lưu.
Tóm lại, cách xưng hô của Xuân Tóc Đỏ là một mặt nạ ngôn ngữ giúp hắn che đậy nguồn gốc hạ lưu và hòa nhập vào cái xã hội "chó nhảy bàn độc" lúc bấy giờ.
Đề bài:
Cho đường tròn \((O)\) có hai đường kính \(AB\) và \(MN\) vuông góc với nhau. Trên tia đối của tia \(MA\) lấy điểm \(C\) khác điểm \(M\). Gọi \(H\) là chân đường vuông góc kẻ từ điểm \(M\) đến đường thẳng \(BC\).
Vì bạn chỉ gửi hình ảnh đề bài mà không kèm câu hỏi cụ thể (như chứng minh tứ giác nội tiếp, chứng minh đẳng thức hình học, v.v.), mình xin gợi ý một số tính chất quan trọng từ dữ kiện này để bạn tiện làm bài:
  • Góc nội tiếp: Vì \(AB\) và \(MN\) là đường kính nên \(\widehat{MAN} = \widehat{MBN} = \widehat{AMB} = 90^\circ\) (góc nội tiếp chắn nửa đường tròn).
  • Hệ thức lượng: Tam giác \(MBC\) vuông tại \(M\) có đường cao \(MH\), ta có các hệ thức như:
    • \(MB^2 = BH \cdot BC\)
    • \(MC^2 = CH \cdot CB\)
    • \(MH \cdot BC = MB \cdot MC\)
  • Tứ giác nội tiếp: Nếu bài toán yêu cầu chứng minh tứ giác nội tiếp, hãy chú ý đến các góc vuông tại \(H\) và các góc nội tiếp chắn cung của đường tròn \((O)\).
Câu 1. Xác định vấn đề nghị luận của văn bản
  • Thường nằm ngay ở tiêu đề văn bản hoặc xuất hiện ở câu mở đầu/câu kết thúc.
Câu 2. Theo văn bản, nếu quyết định rồi mà không thực hành luôn thì dẫn đến hậu quả gì?
  • . Bạn hãy dùng bút chì định vị từ khóa "quyết định", "không thực hành luôn" hoặc "hậu quả" ở trong văn bản. Câu trả lời chính là câu văn chứa các từ khóa đó hoặc câu liền kề ngay sau nó. Hãy tóm tắt lại ý đó bằng lời văn của bạn.
Câu 3. Việc sử dụng bằng chứng trong văn bản có có tác dụng:
  • Giúp cho luận điểm, lí lẽ của tác giả trở nên thuyết phục, có cơ sở xác thực.
  • Làm cho bài viết tăng tính sinh động, không bị lý thuyết suông.
  • Khiến người đọc dễ tin tưởng và thay đổi nhận thức theo góc nhìn của tác giả.
Câu 4. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ ẩn dụ trong câu sau: "Phải đập tan sắt trong khi nó còn nóng."
  • Phân tích:
    • "Sắt còn nóng" là thời điểm thuận lợi nhất, cơ hội tốt nhất để rèn giũa.
    • "Đập tan" (hoặc rèn) là hành động quyết liệt, ngay lập tức.
    • Tác dụng gợi hình, gợi cảm: Tăng tính hình tượng, giúp lời khuyên trở nên sinh động, mạnh mẽ và sâu sắc hơn.
    • Tác dụng biểu đạt: Nhấn mạnh việc con người cần phải biết nắm bắt cơ hộihành động ngay lập tức khi thời cơ đến, không được chần chừ, do dự kẻo cơ hội qua đi.
Câu 5. Từ văn bản, em đã rút ra những bài học cho bản thân là:

Bài học về sự quyết đoán: Khi đã có mục tiêu hoặc kế hoạch rõ ràng, cần bắt tay vào làm ngay, bài trừ thói quen trì hoãn. Còn có bài học về trân trọng cơ hội: Phải luôn chủ động, nhạy bén để nhận ra và nắm bắt thời cơ trong học tập cũng như cuộc sống.

Câu 1:

Trong kỷ nguyên số đầy biến động, tính chủ động chính là "bánh lái" quan trọng giúp người trẻ làm chủ cuộc đời và vươn tới thành công. Chủ động trước hết là ý thức tự giác học hỏi, tự định vị bản thân và tự tìm kiếm cơ hội thay vì thụ động chờ đợi hoàn cảnh sắp đặt. Lối sống này mang lại những giá trị vô cùng to lớn. Người biết chủ động sẽ luôn tiên phong đón nhận tri thức mới, rèn luyện kỹ năng cần thiết để không bị đào thải trước sự phát triển vũ bão của công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Khi đối mặt với khó khăn, thay vì than vãn, họ chủ động tìm giải pháp, biến thách thức thành cơ hội để trưởng thành. Sự chủ động cũng giúp thế hệ trẻ tự tin mở rộng các mối quan hệ, dám nghĩ dám làm và khẳng định bản sắc cá nhân. Ngược lại, lối sống an phận, "há miệng chờ sung" sẽ biến con người thành những cỗ máy thụ động, dễ rơi vào trạng thái hoang mang, tụt hậu. Tóm lại, chủ động không chỉ là một kỹ năng sống mà còn là phẩm chất cốt lõi định hình nên một thế hệ trẻ năng động, bản lĩnh, sẵn sàng hội nhập và cống hiến cho tương lai.

Câu 2:


Mỗi dịp Tết đến xuân về, trong lòng những người con xa xứ lại trào dâng một niềm hoài vọng khôn nguôi về quê cha đất tổ. Viết về đề tài tình cảm gia đình và nỗi nhớ quê hương, nhà thơ Nguyễn Trọng Hoàn qua bài thơ "Khói bếp chiều ba mươi" đã chạm đến sợi dây cảm xúc sâu kín nhất của người đọc. Tác phẩm là tiếng lòng tha thiết, đầy trăn trở và xúc động của một người con viễn xứ đang gửi trọn tâm tư, nỗi nhớ và tình yêu thương hướng về người mẹ tần tảo nơi làng quê thanh bình vào khoảnh khắc thiêng liêng của một chiều cuối năm.


Mở đầu bài thơ, người đọc lập tức bị cuốn vào dòng chảy ký ức đầy ám ảnh của nhân vật trữ tình:

"Con đi xa vẫn nhớ nao lòng

Khói bếp nồng thơm mái rạ

Chiều ba mươi quây khuẩn bên bếp lửa

Nồi bánh chưng nghi ngút trước giao thừa"


Từ phương xa, chỉ một tín hiệu thời gian "chiều ba mươi" đã đủ làm bừng thức một không gian đầy ắp kỷ niệm. Cụm từ "nhớ nao lòng" thể hiện một trạng thái cảm xúc thường trực, da diết và cồn cào. Điều đặc biệt là nỗi nhớ ấy không gắn liền với những gì cao sang, mà neo đậu vào hình ảnh vô cùng bình dị, thân thương: "khói bếp nồng thơm mái rạ". Mùi khói bếp đặc trưng của làng quê Việt Nam qua khứu giác và tâm tưởng của đứa con đã trở thành mùi hương của sự ấm áp, của tình thân. Đi liền với đó là bức tranh sum vầy kinh điển của ngày Tết cổ truyền với "nồi bánh chưng nghi ngút trước giao thừa". Từ láy "quây quần", "nghi ngút" gợi lên không khí ấm cúng, xua tan cái lạnh giá của mùa đông và lấp đầy khoảng cách thời gian, đưa người con trở về với những năm tháng tuổi thơ ấu thơ tươi đẹp.


Từ dòng hồi tưởng về quá khứ, tâm trạng người con chuyển sang sự đồng cảm, thấu hiểu sâu sắc đối với nỗi lòng của người mẹ ở quê nhà trong hiện tại:


"Ba mươi này mẹ gói bánh chưng chưa

Mâm cỗ tất niên hương tỏa ấm

Ba mươi này mẹ vào ra trông ngóng

Khói bếp xanh quấn quyện trước hiên nhà"

Điệp từ "Ba mươi này" được lặp lại liên tiếp ở đầu các câu thơ như một thanh âm dồn dập, diễn tả dòng suy nghĩ không ngừng cuộn chảy trong tâm trí người con. Hàng loạt câu hỏi và hình dung hiện ra: Mẹ đã gói bánh chưa? Mâm cỗ tất niên thế nào? Hình ảnh "mẹ vào ra trông ngóng" được khắc họa vô cùng xúc động. Người con dù ở xa nhưng như nhìn thấy rõ dáng hình cô đơn, khắc khoải của mẹ nơi thềm nhà, ánh mắt đăm đắm nhìn ra ngõ đợi con về. Làn "khói bếp xanh quấn quyện" lúc này không chỉ là khói của rơm rạ, mà chính là hiện thân cho hơi ấm tình mẫu tử, là sợi dây vô hình kết nối tâm hồn của hai mẹ con qua không gian vời vợi.


Ở những khổ thơ cuối, mạch cảm xúc lắng lại trong niềm tự sự, tiếc nuối và khẳng định giá trị thiêng liêng của quê hương:


"Ba mươi này mẹ biết đứa con xa

Lòng canh cánh nhớ quê biết mấy

Khói bếp của chiều xưa thức dậy

Thuở ấu thơ vĩnh viễn đã qua rồi"


Người con tự bộc bạch nỗi lòng "canh cánh nhớ quê", một nỗi nhớ thường trực, nặng trĩu và không nguôi yên. Lời thốt lên "Thuở ấu thơ vĩnh viễn đã qua rồi!" mang một nỗi buồn man mác, một sự tiếc nuối thời gian vàng ngọc khi con đã trưởng thành và phải cuốn theo dòng đời tấp nập. Thế nhưng, dù thời gian có tàn nhẫn trôi đi, hình ảnh "khói bếp chiều phơ phất ba mươi" vẫn mãi là một mảnh tâm hồn "ám ảnh và thiêng liêng gợi nhớ". Nó giữ cho con người không bị lạc lối giữa cuộc sống xô bồ, luôn biết hướng về "vòng tay mẹ", hướng về cội nguồn bền vững.


Bằng thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ mộc mạc nhưng giàu sức gợi và các biện pháp tu từ điệp ngữ, liệt kê tinh tế, Nguyễn Trọng Hoàn đã phác họa thành công một bức tranh tâm trạng đầy xúc động của người con xa quê. "Khói bếp chiều ba mươi" không chỉ là câu chuyện của riêng tác giả, mà đã trở thành tiếng lòng chung của muôn triệu người con xa xứ mỗi dịp Tết đến. Bài thơ khơi dậy trong lòng mỗi chúng ta lòng biết ơn sâu sắc đối với đấng sinh thành và ý thức trân trọng những giá trị gia đình thiêng liêng, nguyên vẹn theo năm tháng.
Câu 1:

Mở đầu đoạn trích Đất Nước, Nguyễn Khoa Điềm đã có những cảm nhận vô cùng độc đáo về cội nguồn non sông. Đất Nước không bắt đầu từ những truyền thuyết kỳ vĩ mà hiện lên qua những điều bình dị, thân thuộc nhất với mỗi con người. Đó là câu chuyện cổ tích ngày xửa ngày xưa mẹ kể, là thói quen ăn trầu của bà hay phong tục bới tóc sau đầu thuần hậu của mẹ. Tác giả đã sử dụng chất liệu văn hóa dân gian một cách nhuần nhuyễn để gọi tên Đất Nước. Đất Nước còn gắn liền với quá trình lao động và chiến đấu gian khổ của cha ông qua hình ảnh trồng tre đánh giặc hay sự thủy chung trong tình nghĩa vợ chồng gừng cay muối mặn. Từng chiếc kèo, chiếc cột trong nhà hay hạt gạo ăn hằng ngày đều thấm đẫm mồ hôi một nắng hai sương của nhân dân lao động. Qua giọng thơ tâm tình sâu lắng và thể thơ tự do phóng khoáng, nhà thơ đã khẳng định một chân lý sâu sắc: Đất Nước đã có từ rất lâu đời, tồn tại ngay trong tâm hồn, nếp sống và văn hóa của mỗi con người Việt Nam.

Câu 2: Mỗi di sản văn hóa như Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ hay đền tháp Mỹ Sơn đều là những báu vật vô giá của non sông. Chúng không chỉ lưu giữ ký ức lịch sử của cha ông mà còn là mã gen định hình nên bản sắc, linh hồn dân tộc trong thời đại mới. Trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng như hiện nay, việc tìm ra giải pháp để bảo tồn di sản văn hóa truyền thống trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Để bảo vệ nguồn cội văn hóa, chúng ta cần triển khai những giải pháp đồng bộ từ cả chính quyền và cộng đồng. Trước hết, các cơ quan quản lý cần nâng cao hiệu quả công tác quy hoạch và bảo tồn di tích. Việc trùng tu, sửa chữa các công trình cổ phải được thực hiện bởi các chuyên gia, tuân thủ nghiêm ngặt tính nguyên bản nhằm tránh làm sai lệch lịch sử. Nhà nước cũng nên đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại như số hóa dữ liệu 3D để lưu trữ và quảng bá hình ảnh di sản ra thế giới. Bên cạnh đó, việc gắn liền bảo tồn với phát triển du lịch bền vững sẽ giúp tạo ra nguồn kinh phí tự chủ để tái đầu tư thích đáng. Tuy nhiên, sức sống lâu bền nhất của di sản lại nằm ở chính ý thức của nhân dân. Chúng ta cần đưa nội dung giáo dục di sản vào học đường một cách sinh động thông qua các buổi ngoại khóa hoặc tham quan thực tế. Khi hiểu rõ giá trị lịch sử, thế hệ trẻ sẽ tự khắc nảy sinh lòng tự hào và ý thức trách nhiệm. Mỗi cá nhân có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất như không vứt rác, không viết vẽ bậy khi đi tham quan, đồng thời tích cực dùng mạng xã hội để lan tỏa vẻ đẹp văn hóa dân tộc. Tóm lại, di sản chính là rễ sâu giúp cây đại thụ dân tộc đứng vững trước những cơn gió hội nhập. Bảo tồn truyền thống không phải là níu giữ quá khứ một cách bảo thủ, mà là cách chúng ta tạo điểm tựa vững chắc để bước vào tương lai mà không bị hòa tan.
  • Câu 1:
  • Người kể chuyện: Nhân vật "tôi" (người cháu).
  • Ngôi kể: Ngôi thứ nhất.

Câu 2:


Theo văn bản, bà ngoại bị bệnh quên là sau khi nhận được tin cậu út của nhân vật "tôi" qua đời (hy sinh). Đây là một cú sốc tâm lý lớn khiến bà rơi vào trạng thái lúc nhớ lúc quên. Câu 3:
  • Biện pháp tu từ nhân hóa: Được thể hiện qua các từ ngữ miêu tả gió như một con người: "dịu dàng bay về mơn man".
  • Tác dụng:
    • Làm cho hình ảnh ngọn gió trở nên sinh động, có hồn và gần gũi, mang cảm giác nhẹ nhàng, âu yếm.
    • Gợi ra một không gian bình yên, tĩnh lặng, phù hợp với trạng thái nghỉ ngơi của các nhân vật (các cậu).
    • Thể hiện sự tinh tế và tình cảm yêu thương, gắn bó của nhân vật "tôi" đối với cảnh vật và những người thân trong gia đình.
Câu 4:

- Vẻ đẹp của nhân vật bà ngoại qua bí mật bà chia sẻ:

  • Sự mạnh mẽ và đức hy sinh: Bà không thực sự "điên" hay "quên" hoàn toàn, mà bà chọn cách che giấu nỗi đau của mình. Bà không muốn con cháu (ông ngoại và các cậu) phải lo lắng hay đau lòng khi thấy mình khóc.
  • Tình yêu thương sâu sắc: Việc bà kìm nén nỗi đau mất mát là minh chứng cho sự bao dung, luôn nghĩ cho hạnh phúc và sự bình yên của người thân trước bản thân mình.
Câu 5: Chiến tranh đã đi qua nhưng những vết thương lòng mà nó để lại cho những người ở lại, như nhân vật bà ngoại, là vô cùng sâu sắc và khó nguôi ngoai. Những con người trải qua mất mát vì chiến tranh thường mang trong mình một sức mạnh tâm hồn đáng khâm phục; họ chọn cách nén đau thương vào trong để tiếp tục làm điểm tựa cho gia đình. Họ vừa là nhân chứng lịch sử đau thương, vừa là biểu tượng của lòng vị tha và đức hy sinh cao cả. Chúng ta cần có sự thấu hiểu, sẻ chia và trân trọng sâu sắc đối với những hy sinh thầm lặng mà họ đã phải gánh chịu để có được hòa bình hôm nay.

văn bản nào vậy cô