Cao Ngọc Anh

Giới thiệu về bản thân

Muốn trí bay cao tâm cần tịnh cả giận mất khôn thiệt thân mình tĩnh tâm.꧁°❀⋆.ೃ࿔*:・ ngọc anh༺ 𝓈𝓌𝑒𝑒𝓉 ༻𓆪°❀⋆.ೃ࿔*:・ ꧂. Các bạn cung j ♈♉♊♋♌♍♎♏♐♑♒♓⛎♀️. 15 điều cô Thương Hoài đã nói: 1.Đăng những câu hỏi không liên quan đến học tập, kĩ năng sống lên cộng đồng. 2.Trả lời, bình luận... các câu hỏi, bài đăng của người khác hoặc chính mình mà nội dung câu trả lời không liên quan đến học tập, kĩ năng sống. 3.Xúc phạm, đe dọa đến tổ chức, cá nhân khác.Ngôn từ sử dụng có tính thô tục, bạo lực hoặc kích động bạo lực, hay có tính khiêu dâm, đồi trụy... 4.Đe dọa dụ dỗ, lôi kéo... người khác phạm tội.Có dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài khoản của người khác... 5.Tuyên truyền thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng đến cộng đồng và xã hội. 6.Tuyên truyền mê tín dị đoan các nội dung có tính mê tín dị đoan... 7.Giả mạo nhân sự, người của hệ thống Olm để lừa đảo người khác vì lợi ích bản thân. Hoặc tên hiển thị không phù hợp tiêu chuẩn cộng đồng. 8.
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong lập trình và đồ họa máy tính, cặp giá trị (x, y) thường đại diện cho tọa độ của một điểm trên một mặt phẳng hai chiều (2D). Cụ thể:
  • x: Tọa độ theo trục ngang (trục hoành).
  • y: Tọa độ theo trục dọc (trục tung).
Ý nghĩa phổ biến:
  • Vị trí vật thể: Xác định nơi một nhân vật, hình ảnh hoặc nút bấm xuất hiện trên màn hình.
  • Hệ tọa độ màn hình: Khác với toán học thông thường, trong lập trình giao diện (UI/Game), điểm gốc (0, 0) thường nằm ở góc trên bên trái màn hình. Khi đó:
    • x tăng dần khi sang phải.
    • y tăng dần khi đi xuống dưới.
  • Cấu trúc dữ liệu: Thường được dùng để định nghĩa các kiểu dữ liệu như Point, Vector2, hoặc vị trí của con trỏ chuột.
I. Find the word which has different sound in the part underlined (Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại)
  1. D. application: Phần gạch chân "a" phát âm là /æ/. Các từ còn lại phát âm là /ə/ hoặc /ɪ/.
  2. C. discovered: Đuôi "-ed" phát âm là /d/. Các từ còn lại phát âm là /t/ (do kết thúc bằng âm vô thanh như /f/, /p/, /k/).
  3. D. damage: "a" phát âm là /æ/. Các từ còn lại phát âm là /ɪ/.
  4. D. through: "ou" phát âm là /uː/. Các từ còn lại phát âm là /ʌ/ hoặc /ɔː/.
  5. D. smartphones: Đuôi "-es" phát âm là /z/. Các từ còn lại phát âm là /ɪz/ hoặc /s/.
  6. B. figure: "u" phát âm là /jə/. Các từ còn lại phát âm là /ʌ/.
  7. C. messages: Đuôi "-es" phát âm là /ɪz/. Các từ còn lại phát âm là /z/.
  8. B. provide: "o" phát âm là /ə/. Các từ còn lại phát âm là /ɒ/.
  9. A. endanger: "g" phát âm là /dʒ/. Các từ còn lại "g" là âm câm hoặc phát âm khác (ví dụ: category /ɡ/).
  10. C. schedule: "ch" phát âm là /sk/. Các từ còn lại "ch" phát âm là /ʃ/ hoặc /tʃ/.
  11. B. collapsed: Đuôi "-ed" phát âm là /t/. Các từ còn lại phát âm là /d/.
  12. B. question: "ti" phát âm là /tʃ/. Các từ còn lại phát âm là /ʃ/.
  13. A. cook: "oo" phát âm là /ʊ/. Các từ còn lại phát âm là /uː/.
  14. D. occur: "o" phát âm là /ə/. Các từ còn lại phát âm là /əʊ/.
  15. D. tornado: "a" phát âm là /eɪ/. Các từ còn lại phát âm là /æ/.
II. Find the word which has different stress pattern (Tìm từ có trọng âm khác với các từ còn lại)
  1. C. dramatic: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
  2. B. collapse: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
  3. C. bartender: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
  4. A. environment: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
  5. C. permanent: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
  6. C. radioactive: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
  7. C. village: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
  8. B. conference: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
  9. B. amazing: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
  10. C. translation: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1. Tick nha
  • Giá trị của số tự nhiên n là: n = 0.
  • Giá trị nhỏ nhất của A là: 0.

Chủ yếu nằm ở khu vực miền Bắc (như Tây Bắc, Đông Bắc) và Tây Nguyên nha em

gửi đề bài đi

Tình hình kinh tế thời Lê sơ và thời Trần có nhiều điểm tương đồng do cùng là các triều đại phong kiến độc lập, phát triển trên nền tảng văn minh lúa nước, nhưng cũng có những khác biệt rõ rệt về chính sách quản lý ruộng đất và quy mô phát triển. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết: 1. Điểm giống nhau
  • Nông nghiệp: Đều là ngành kinh tế chủ đạo; Nhà nước coi trọng khai hoang, thủy lợi (đắp đê, đào kênh) và bảo vệ sức kéo (cấm giết mổ trâu bò).
  • Thủ công nghiệp: Phát triển các làng nghề truyền thống (gốm, dệt, rèn sắt...); có sự phân chia giữa thủ công nghiệp nhà nước (Cục Bách tác) và trong nhân dân.
  • Thương nghiệp: Chợ làng, chợ huyện mọc lên nhiều nơi để trao đổi hàng hóa; buôn bán với nước ngoài qua các cửa khẩu, cảng biển (như Vân Đồn) được duy trì.
2. Điểm khác biệt

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chính sách quản lý ruộng đất và mức độ phát triển chuyên biệt:

Tiêu chí

Thời Trần

Thời Lê Sơ

Nông nghiệp

Phổ biến chế độ Điền trang - Thái ấp (ruộng đất của vương hầu, quý tộc).

Thực hiện Phép quân điền (chia ruộng công cho nông dân), giúp ổn định đời sống xã hội hơn.

Thủ công nghiệp

Các sản phẩm đa dạng nhưng chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước và cung đình.

Kỹ thuật đạt trình độ cao hơn; hình thành nhiều làng nghề, phường nghề chuyên biệt (như gốm Bát Tràng, sắt Vân Chàng...).

Thương nghiệp

Mở cửa buôn bán khá tự do với nước ngoài.

Quản lý chặt chẽ việc buôn bán với người nước ngoài (kiểm soát ở các cửa khẩu biên giới và hải cảng).

3. Nhận xét chung

Thời Lê sơ đã kế thừa những thành tựu của thời Trần nhưng có bước tiến bộ hơn về mặt quản lý ruộng đất (Phép Quân điền) và sự chuyên môn hóa trong thủ công nghiệp, tạo nên một nền kinh tế thịnh vượng nhất thời phong kiến Việt Nam.

Nhạc Việt (Gần gũi, dễ gây xúc động)
  • Thanh Xuân (Da LAB): Giai điệu bắt tai, ca từ ý nghĩa về tuổi trẻ, cực kỳ hợp để khuấy động không khí nhưng vẫn có nốt lặng.
  • Giấc Mơ Thần Thoại: Một bài hát nhẹ nhàng, trong sáng, rất phù hợp với các bạn nữ có giọng hát cao, thanh thoát.
  • Mình Cùng Nhau Đóng Băng (Thùy Chi): Bài hát "kinh điển" cho lễ bế giảng, dễ lấy nước mắt thầy cô và bạn bè.
  • Người Thầy (Nguyễn Nhất Huy): Nếu bạn muốn chọn một bài hát tri ân sâu sắc, đây là lựa chọn số 1.
Nhạc Anh (Hiện đại, cá tính)
  • Safe and Sound (Taylor Swift): Giai điệu nhẹ nhàng, sâu lắng, phù hợp nếu bạn có giọng hơi trầm hoặc muốn thể hiện sự cảm xúc.
  • The Show (Lenka): Vui tươi, hồn nhiên, rất hợp với lứa tuổi học sinh và dễ làm không khí buổi lễ trở nên thoải mái.
  • Flashlight (Jessie J): Bài này cực kỳ ý nghĩa về tình bạn và sự sẻ chia, giai điệu hào hùng về cuối bài sẽ giúp bạn tạo điểm nhấn lớn.
  • Count on Me (Bruno Mars): Đơn giản, dễ thương, truyền tải thông điệp tuyệt vời về sự gắn kết.