Cao Ngọc Anh
Giới thiệu về bản thân
- Các loại axit mạnh: Axit sulfuric \((H\)2\(SO\)4\(),\) \(axit clohydric\) \((HCl\)\()\), và axit nitric\((\)\(HNO\)\(\)3\()\) thường được dùng để tẩy rỉ sét và loại bỏ sự ăn mòn trên bề mặt kim loại.
- Các chất ăn mòn nguy hiểm khác: Ngoài axit, các dung dịch như natri hydroxit \(N\) a\(OH\) - xút), axit phosphoric, và axit acetic cũng có khả năng ăn mòn mạnh.
- Sản phẩm phụ: Quá trình ăn mòn kim loại tạo ra các loại muối tương ứng với axit và kim loại được sử dụng.
666
- 1.If we recycle more, the environment will be cleaner.
- 2.This is the most modern house in my town.
Vì hai điểm \(M\) và \(N\) cùng nằm trên tia \(O x\) và \(O M < O N\) (\(2\text{cm}<6\text{cm}\)), nên điểm \(M\) nằm giữa hai điểm \(O\) và \(N\). Ta có:
\(O M + M N = O N\)
\(2 + M N = 6\)
\(MN=6-2=4(\text{cm})\) b) Chứng minh \(M\) là trung điểm của đoạn thẳng \(P N\)
Tính độ dài \(P M\):
- Vì \(P\) thuộc tia đối của tia \(O x\), mà \(M\) thuộc tia \(O x\), nên điểm \(O\) nằm giữa hai điểm \(P\) và \(M\).
- Theo đề bài, \(O\) là trung điểm của đoạn thẳng \(M P\), nên \(OP=OM=2\text{cm}\).
- Do đó, \(PM=OP+OM=2+2=4(\text{cm})\)
- Chứng minh \(M\) nằm giữa PN
- Điểm \(P\) và điểm \(N\) nằm về hai phía so với điểm \(O\) (vì \(P\) thuộc tia đối của tia \(O x\), còn \(N\) thuộc tia \(O x\)). Suy ra \(O\) nằm giữa \(P\) và \(N\).
- Trên tia \(O N\), ta có \(O M < O N\) (\(2 < 6\)) nên \(M\) nằm giữa \(O\) và \(N\).
- Vì \(O\) nằm giữa \(P , M\) và \(M\) nằm giữa \(O , N\) nên \(M\) nằm giữa \(P\) và \(N\).
- Ta có \(MN=4\text{cm}\) (tính ở câu a) và \(PM=4\text{cm}\).
- Vì \(M\) nằm giữa \(P , N\) và \(PM=MN=4\text{cm}\), nên \(M\) là trung điểm của đoạn thẳng \(P N\).
c) Xác định các góc đỉnh \(A\) Có 3 góc đỉnh \(A\) được tạo thành khi nối \(A\) với các điểm \(P , M , N\) trên đường thẳng. Các góc đó là:
- \(\hat{P A M}\) (hoặc \(\hat{M A P}\))
- \(\hat{M A N}\) (hoặc \(\hat{N A M}\))
- \(\hat{P A N}\) (hoặc \(\hat{N A P}\))
- HÌNH ẢNH
- Môi trường đất: Gồm đất và các lớp dưới đất.
- Môi trường nước: Gồm nước ngọt, nước mặn và nước lợ.
- Môi trường trên cạn: Gồm bầu khí quyển và mặt đất.
- Môi trường sinh vật: Là bản thân cơ thể sinh vật khác (ví dụ: vật chủ của các loài ký sinh).
Số kẹo vị nho có trong nhà là:
\(30\) x \(\frac35=18\) (Viên)
Tổng số kẹo ban đầu:
30+18=48
Số kẹo khách đã ăn là:
\(48\times51=9,6(vie^{}n)\)
Số kẹo còn lại là:
\(48−9,6=38,4(vie^n)48−9,6=38,4(vie^n)\)
Đáp số:
- Khách đã ăn: \(9,69,6\) viên kẹo.
- Còn lại: \(38,438,4\) viên kẹo.
- Chi phí giống: Số lượng cá giống \(\times \) đơn giá/con.
- Chi phí thức ăn: Lượng thức ăn dự kiến \(\times \) giá cám/kg.
- Chi phí cải tạo ao: Vôi bột, chế phẩm sinh học, dọn dẹp ao.
- Chi phí dụng cụ: Máng ăn, máy sục khí (nếu có), lưới thu hoạch.
- Chi phí khác: Thuốc phòng bệnh, điện, nước chăm sóc.
Mẫu bảng tính chi phí (Tham khảo) Bạn có thể trình bày vào vở theo bảng mẫu dưới đây:
STT | Tên hạng mục | Đơn vị | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
1 | Cá giống | Con | 100 | 2.000 | 200.000 |
2 | Thức ăn | kg | 50 | 15.000 | 750.000 |
3 | Vôi bột cải tạo | kg | 10 | 5.000 | 50.000 |
4 | Thuốc phòng bệnh | Gói | 2 | 30.000 | 60.000 |
Tổng cộng | 1.060.000 |
- 10 giờ 45 phút: Xe tăng 843 húc vào cổng phụ (bên trái) và bị kẹt lại.
- 10 giờ 50 phút: Xe tăng 390 húc đổ cổng chính của Dinh Độc Lập.
- Áo màu trắng (màu sáng): Có khả năng phản xạ hầu hết các tia nhiệt và ánh sáng từ mặt trời chiếu vào, thay vì hấp thụ chúng. Vì ít hấp thụ nhiệt, nhiệt độ của áo không tăng cao, giúp bạn cảm thấy mát mẻ hơn khi đi ngoài nắng.
- Áo màu đen (màu tối): Hấp thụ mạnh các tia nhiệt và chuyển hóa chúng thành nhiệt năng. Khi mặc màu tối dưới nắng, áo sẽ nóng lên nhanh chóng và truyền nhiệt đó sang cơ thể, khiến bạn thấy nóng hơn.
- Tuy nhiên, trong môi trường râm mát hoặc có gió nhẹ, áo màu tối có thể giúp tạo ra dòng nhiệt lưu thông tốt hơn, hỗ trợ quá trình bay hơi mồ hôi hiệu quả hơn trong một số điều kiện cụ thể.
- Định nghĩa: Đây là lực tác dụng bởi một chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí) lên một vật thể khi vật đó được nhúng hoàn toàn hoặc một phần vào trong chất lưu đó.
- Phương và Chiều: Lực này luôn có phương thẳng đứng và chiều từ dưới lên trên.
- Công thức tính: Độ lớn của lực đẩy Archimedes được tính bằng công thức:
\(F\) \(_\){\(A\)}\(=d.V\)
Trong đó: - \(F\)_{\(A\)} là lực đẩy Archimedes (Newton - N).
- \(d\) là trọng lượng riêng của chất lưu (N/m³).
- \(V\) là thể tích phần chất lưu bị vật chiếm chỗ (m³).
- Ứng dụng: Nguyên lý này giải thích tại sao tàu thuyền có thể nổi trên mặt nước và khinh khí cầu có thể bay lên trong không khí.