Nguyễn Thu Thảo
Giới thiệu về bản thân
Pha sáng và pha tối của quang hợp có sự khác nhau rõ rệt về nhiều mặt. Pha sáng diễn ra ở màng tilacoit của lục lạp và bắt buộc phải có ánh sáng; nguyên liệu tham gia là nước (H₂O), ADP, NADP⁺ và năng lượng ánh sáng, sản phẩm tạo thành gồm O₂, ATP và NADPH. Trong khi đó, pha tối diễn ra ở chất nền (stroma) của lục lạp, không cần ánh sáng trực tiếp; nguyên liệu tham gia là CO₂ cùng với ATP và NADPH do pha sáng cung cấp, sản phẩm tạo thành là chất hữu cơ (chủ yếu là đường như glucozơ) đồng thời tái tạo lại ADP và NADP⁺.
Nước muối sinh lí (NaCl 0,9%) được sử dụng để súc miệng vì có nồng độ tương đương với dịch cơ thể nên an toàn, không gây kích ứng niêm mạc. Dung dịch này tạo môi trường không thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, đồng thời giúp làm sạch khoang miệng, loại bỏ vi khuẩn và mảng bám. Ngoài ra, nước muối còn có tác dụng sát khuẩn nhẹ, giảm viêm, làm dịu các vết loét và hỗ trợ quá trình lành thương trong miệng.
a)
Phân tử ATP (Adenosin triphosphat) được cấu tạo từ ba thành phần chính: một bazơ nitơ adenin, một đường ribôzơ và ba nhóm photphat. Adenin liên kết với ribôzơ tạo thành adenosin, sau đó gắn với ba nhóm photphat xếp nối tiếp nhau. Trong đó, hai liên kết giữa các nhóm photphat cuối cùng là liên kết giàu năng lượng, khi bị phá vỡ sẽ giải phóng năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.
b)
Liên kết giữa các nhóm photphat trong phân tử ATP được gọi là liên kết cao năng vì khi liên kết này bị phá vỡ (ATP chuyển thành ADP hoặc AMP), nó giải phóng một lượng năng lượng lớn. Nguyên nhân là do các nhóm photphat đều mang điện tích âm nên đẩy nhau mạnh, làm cho liên kết giữa chúng kém bền; khi tách ra, sự giảm lực đẩy này giúp giải phóng năng lượng. Năng lượng đó được tế bào sử dụng để thực hiện các quá trình sống như tổng hợp chất, vận chuyển và co cơ.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2:
Chủ thể của bài viết là vua Lê Lợi (người ban chiếu cầu hiền tài).
Câu 3 :
Mục đích chính của văn bản: Kêu gọi và khuyến khích việc tìm kiếm, tiến cử và sử dụng người hiền tài để giúp triều đình xây dựng và quản lý đất nước.
Những đường lối tiến cử hiền tài được đề cập
Các quan lại từ tam phẩm trở lên tiến cử người tài (dù ở triều đình hay trong dân gian).
Người có tài tự tiến cử bản thân nếu chưa được ai giới thiệu.
Có chính sách khen thưởng, thăng chức cho những người tiến cử đúng người hiền tài.
Câu 4:
Dẫn chứng được đưa ra:
Các tấm gương tiến cử hiền tài trong lịch sử Trung Quốc như:
Tiêu Hà tiến cử Tào Tham.
Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình.
Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh.
Tiêu Tung tiến cử Hàn Hưu.
Ngoài ra còn nhắc đến các câu chuyện Mao Toại tự tiến cử với Bình Nguyên quân và Ninh Thích gõ sừng trâu để gặp Tề Hoàn Công.
Nhận xét cách nêu dẫn chứng:
Dẫn chứng cụ thể, tiêu biểu, lấy từ lịch sử.
Có sức thuyết phục cao, làm rõ vai trò của việc tiến cử và sử dụng người hiền tài.
Giúp tăng tính logic và uy tín cho lập luận.
Câu 5 :
Thông qua văn bản có thể thấy chủ thể bài viết (vua Lê Lợi) có những phẩm chất:
Quan tâm đến việc xây dựng đất nước, coi trọng nhân tài.
Khiêm tốn, cầu thị, mong muốn có người hiền giúp mình trị nước.
Sáng suốt và có tầm nhìn, biết rằng muốn đất nước thịnh trị phải trọng dụng hiền tài.
Công bằng, khuyến khích nhân tài, tạo điều kiện để mọi người có cơ hội cống hiến cho đất nước.
Câu 1:
Trong văn bản “Chiếu cầu hiền tài”, Nguyễn Trãi đã sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, thuyết phục nhằm khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài đối với đất nước. Trước hết, tác giả nêu luận điểm rõ ràng: muốn đất nước thịnh trị thì phải trọng dụng và tìm kiếm người hiền tài. Từ đó, ông triển khai lập luận theo trình tự logic. Trước hết là nêu lí lẽ khái quát, khẳng định việc tiến cử người hiền là nhiệm vụ quan trọng của người làm vua. Tiếp theo, tác giả đưa ra các dẫn chứng lịch sử tiêu biểu từ thời Hán, Đường để chứng minh truyền thống tiến cử nhân tài trong lịch sử, qua đó làm tăng tính thuyết phục cho luận điểm. Không chỉ dừng lại ở dẫn chứng, Nguyễn Trãi còn liên hệ với thực tế đất nước lúc bấy giờ, bày tỏ nỗi lo lắng khi chưa tìm được nhiều người tài giúp nước. Đồng thời, ông đưa ra những chính sách cụ thể như khuyến khích các quan tiến cử người tài và cho phép người có tài tự tiến cử. Bên cạnh đó, cách lập luận còn thể hiện giọng điệu chân thành, khiêm nhường nhưng dứt khoát, vừa khích lệ vừa kêu gọi trách nhiệm của mọi tầng lớp. Nhờ vậy, bài chiếu vừa giàu lí lẽ, vừa có sức thuyết phục mạnh mẽ.
Câu 2:
Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, hiện nay ở Việt Nam đang tồn tại một hiện tượng đáng lo ngại, đó là “chảy máu chất xám” tình trạng nhiều người có trình độ cao lựa chọn làm việc hoặc định cư ở nước ngoài thay vì trở về cống hiến cho đất nước.
“Chảy máu chất xám” được hiểu là sự dịch chuyển của nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao từ quốc gia này sang quốc gia khác để học tập, làm việc và sinh sống lâu dài. Thực tế cho thấy ngày càng có nhiều sinh viên, nhà khoa học, kỹ sư hay chuyên gia Việt Nam sau khi học tập ở nước ngoài đã quyết định ở lại làm việc. Họ bị thu hút bởi môi trường làm việc chuyên nghiệp, điều kiện nghiên cứu hiện đại cùng mức thu nhập cao hơn. Điều này khiến nguồn nhân lực chất lượng cao của đất nước bị thiếu hụt.
Hiện tượng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết là do môi trường làm việc trong nước đôi khi chưa thật sự tạo điều kiện tốt cho người tài phát huy năng lực. Cơ sở vật chất cho nghiên cứu khoa học còn hạn chế, cơ chế đãi ngộ chưa thật sự tương xứng với công sức và trình độ của họ. Bên cạnh đó, ở nhiều quốc gia phát triển, người lao động được làm việc trong môi trường minh bạch, cạnh tranh lành mạnh, có nhiều cơ hội phát triển bản thân. Chính những yếu tố này đã thu hút không ít người tài lựa chọn gắn bó lâu dài với nước ngoài. Ngoài ra, một bộ phận người trẻ cũng mong muốn được trải nghiệm cuộc sống mới, tìm kiếm cơ hội phát triển tốt hơn cho bản thân và gia đình.
Hiện tượng “chảy máu chất xám” gây ra nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Trước hết, nó khiến đất nước mất đi một lực lượng trí thức quan trọng, làm giảm khả năng cạnh tranh trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh tế. Bên cạnh đó, nhà nước và gia đình đã đầu tư nhiều công sức, tiền bạc để đào tạo nhân lực chất lượng cao, nhưng khi họ không trở về phục vụ đất nước thì nguồn đầu tư ấy không được phát huy trọn vẹn. Về lâu dài, điều này có thể làm chậm quá trình phát triển của quốc gia.
Tuy nhiên, vấn đề này cũng cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Trong một số trường hợp, việc người Việt làm việc ở nước ngoài không hoàn toàn là tiêu cực. Nhiều người vẫn đóng góp cho quê hương bằng cách chuyển giao tri thức, hợp tác nghiên cứu hoặc đầu tư về nước. Vì vậy, điều quan trọng là tạo ra những điều kiện thuận lợi để họ mong muốn quay trở về cống hiến.
Để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, cần có những giải pháp đồng bộ. Trước hết, nhà nước cần xây dựng môi trường làm việc minh bạch, sáng tạo và tôn trọng nhân tài. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý đối với những người có trình độ cao. Bên cạnh đó, việc đầu tư cho khoa học – công nghệ, giáo dục và nghiên cứu cũng phải được chú trọng hơn để tạo điều kiện cho người tài phát huy năng lực. Về phía mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với sự phát triển của đất nước.
Có thể nói, nhân tài luôn là nguồn lực quý giá của mỗi quốc gia. Vì vậy, việc thu hút và giữ chân người tài là nhiệm vụ vô cùng quan trọng. Khi đất nước tạo được môi trường tốt để người tài phát triển, họ sẽ sẵn sàng ở lại và cống hiến, góp phần xây dựng Việt Nam ngày càng giàu mạnh và phát triển bền vững.
Câu 1:
Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, lối sống chủ động có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Chủ động là tự mình xác định mục tiêu, lên kế hoạch và hành động thay vì chờ đợi hoàn cảnh hay phụ thuộc vào người khác. Khi sống chủ động, con người sẽ làm chủ thời gian, nắm bắt cơ hội và linh hoạt trước những thay đổi không ngừng của xã hội. Trước sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao của công việc, nếu thụ động, chúng ta dễ bị tụt hậu. Ngược lại, người chủ động luôn sẵn sàng học hỏi, thích nghi, từ đó khẳng định giá trị bản thân. Lối sống ấy còn giúp ta rèn luyện bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm và ý chí vượt khó. Tuy nhiên, chủ động không có nghĩa là vội vàng hay hấp tấp, mà là biết suy nghĩ chín chắn và hành động có định hướng. Vì vậy, mỗi người trẻ hôm nay cần xây dựng cho mình thói quen sống chủ động để tự tin bước vào tương lai và kiến tạo cuộc đời theo cách mình mong muốn.
Câu 2:
Bài thơ Bảo kính cảnh giới của Nguyễn Trãi là một trong những thi phẩm tiêu biểu thể hiện tâm hồn yêu thiên nhiên và tấm lòng vì dân vì nước của ông. Qua bức tranh mùa hè giàu sức sống, tác giả không chỉ bộc lộ tình yêu cuộc sống mà còn gửi gắm khát vọng về một xã hội thái bình, thịnh trị.
Trước hết, bài thơ mở ra bằng phong thái ung dung, tự tại của nhân vật trữ tình: “Rồi hóng mát thuở ngày trường”. Câu thơ gợi lên một khoảng thời gian nhàn rỗi hiếm hoi, khi con người được thảnh thơi giữa thiên nhiên. Trong không gian ấy, bức tranh mùa hè hiện lên với những gam màu rực rỡ và tràn đầy sức sống. “Hoè lục đùn đùn tán rợp trương” vẽ nên sắc xanh um tùm, tươi tốt của cây hoè. Từ láy “đùn đùn” kết hợp với động từ “trương” diễn tả sự sinh sôi mạnh mẽ, tán lá vươn rộng che mát cả không gian. Bên cạnh sắc xanh là sắc đỏ nổi bật của “thạch lựu hiên còn phun thức đỏ”. Động từ “phun” gợi cảm giác những bông hoa như đang tuôn trào nhựa sống. Hương thơm thanh khiết của “hồng liên trì đã tịn mùi hương” càng làm cho bức tranh thêm hài hòa, tinh tế. Thiên nhiên mùa hè không tĩnh lặng mà căng tràn nhựa sống, rực rỡ cả về màu sắc lẫn hương thơm.
Không chỉ có màu sắc và hương thơm, bức tranh còn rộn ràng âm thanh của cuộc sống con người. “Lao xao chợ cá làng ngư phủ” gợi nhịp sống sôi động, đông vui nơi làng chài. Từ láy “lao xao” tái hiện âm thanh trò chuyện, mua bán thân thuộc của người dân. Bên cạnh đó là tiếng ve “dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương” vang lên trong buổi chiều tà. Âm thanh ấy như bản nhạc đặc trưng của mùa hè, làm cho không gian thêm phần sinh động. Bức tranh thiên nhiên vì thế gắn bó hài hòa với đời sống con người, thể hiện niềm vui trước cảnh sinh hoạt yên bình, no đủ.
Đặc biệt, hai câu thơ cuối đã nâng tầm tư tưởng của bài thơ. Từ niềm vui trước cảnh sắc và cuộc sống thanh bình, tác giả bộc lộ ước nguyện: “Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương.” Điển tích “Ngu cầm” gợi nhắc đến cây đàn của vua Nghiêu, vua Thuấn là biểu tượng cho thời đại thái bình thịnh trị. Nguyễn Trãi mong có thể gảy lên khúc nhạc ấy để cầu cho nhân dân khắp nơi được giàu đủ, ấm no. Ước nguyện giản dị mà cao cả ấy cho thấy tấm lòng luôn hướng về nhân dân của ông. Dù sống trong cảnh “hóng mát”, tâm hồn ông vẫn nặng lòng với vận mệnh đất nước.
Như vậy, bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên mùa hè rực rỡ mà còn là tiếng lòng của một bậc đại thần suốt đời vì dân, vì nước. Qua nghệ thuật tả cảnh sinh động, sử dụng từ láy giàu sức gợi và điển tích sâu sắc, Nguyễn Trãi đã thể hiện nhân cách cao đẹp và lý tưởng nhân nghĩa lớn lao của mình. Bài thơ vì thế vừa giàu giá trị thẩm mỹ vừa thấm đẫm giá trị tư tưởng, góp phần khẳng định vị trí của Nguyễn Trãi trong nền văn học trung đại Việt Nam.
Câu 1: Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật
Câu 2:
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả:
“Một mai, một cuốc, một cần câu”
“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá”
“Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”
“Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống”
Câu 3:
Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu:
“Một mai, một cuốc, một cần câu”.
Tác dụng:
Gợi ra những dụng cụ lao động quen thuộc của nhà nông.
Nhấn mạnh cuộc sống giản dị, tự cung tự cấp.
Thể hiện phong thái ung dung, chủ động, sẵn sàng hòa mình với cuộc sống thôn dã của tác giả.
Câu 4:
Quan niệm “dại – khôn” của tác giả có điểm đặc biệt ở chỗ mang tính nghịch lí. Theo lẽ thường, “khôn” là tìm đến nơi đông vui, danh lợi; “dại” là lánh xa chốn phồn hoa. Nhưng Nguyễn Bỉnh Khiêm lại tự nhận mình “dại” khi tìm nơi vắng vẻ, và xem những người bon chen chốn lao xao là “khôn”.
Thực chất, đó là cách nói ngược để khẳng định thái độ sống: ông coi thường danh lợi, chọn lối sống ẩn dật, thanh cao; còn cái “khôn” chạy theo danh vọng thực ra là điều ông không đồng tình.
Câu 5:
Qua bài thơ, có thể cảm nhận ở Nguyễn Bỉnh Khiêm vẻ đẹp của một nhân cách thanh cao, trong sạch. Ông sống giản dị, hòa mình với thiên nhiên, coi nhẹ công danh phú quý. Giữa vòng xoáy danh lợi, ông chủ động lựa chọn lối sống ẩn dật nhưng không tiêu cực, mà đầy bản lĩnh và trí tuệ. Quan niệm sống của ông thể hiện thái độ tỉnh táo trước cuộc đời, xem phú quý chỉ như giấc chiêm bao. Đó là vẻ đẹp của một bậc hiền triết am hiểu lẽ đời và giữ được cốt cách thanh cao.