Nguyễn Ngân Phương Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ngân Phương Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  1. Nhấn mạnh vai trò chủ đạo của chữ trong thơ
  • Thơ khác văn xuôi, dựa vào ý tại ngôn ngoại, nghĩa là ý tưởng được thể hiện qua chữ, câu chữ phải cô đúc, đa nghĩa
  • Nhà thơ làm việc chủ yếu với chữ, không phải chỉ dựa vào ý hay nghĩa thông thường, mà là diện mạo, âm lượng, sức gợi cảm của chữ trong mối quan hệ với câu, bài thơ
  1. Phê phán quan niệm về thiên tài bộc phát và thần đồng
  • Làm thơ không phải dựa vào may rủi hay thiên phú, mà là kết quả của nỗ lực kiên trì, lao động miệt mài với chữ
  • Tác giả ưa những nhà thơ chịu khó làm cày trên cánh đồng giấy, thu hoạch chữ như Lý Bạch, Ta-go, thay vì những nhà thơ thần đồng sống nhờ tài trời
  1. Giải thích ý nghĩa cụm từ chữ bầu lên nhà thơ
  • Mỗi bài thơ là một cuộc bầu chọn nghiêm khắc của cử tri chữ
  • Ngay cả thiên tài như Huy-gô cũng không phải lúc nào cũng được tái cử làm nhà thơ, vì chất lượng thơ phụ thuộc vào chữ, không phải danh tiếng hay tuổi tác
  1. Kết luận về con đường thơ
  • Mỗi nhà thơ có con đường riêng, nhưng tất cả đều phải tận tâm lao động chữ, biến ngôn ngữ chung thành ngôn ngữ độc đáo của mình
  • Sức sống của nhà thơ không đo bằng tuổi đời mà bằng nội lực của chữ

Trong phần 2, tác giả nêu nhiều lí lẽ và dẫn chứng để khẳng định làm thơ là một quá trình lao động nghiêm túc, không phải ngẫu hứng. Ông so sánh với nhà văn Tônxtôi, Phlôbe để cho thấy sáng tạo nghệ thuật cần công phu. Tác giả phê phán quan niệm coi trọng cảm hứng bốc đồng, thần đồng thơ và khẳng định thơ hay là kết quả của kiên trì, rèn luyện. Ông dẫn các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Tagore, Gớt, Picasso để chứng minh thơ ca là lao động bền bỉ.

Nhận xét: Lí lẽ của tác giả rõ ràng, dẫn chứng xác thực, giọng văn vừa lí trí vừa chân thành, thuyết phục người đọc về giá trị của lao động nghệ thuật.

Câu nói ví nhà thơ như người nông dân cần cù trên cánh đồng chữ nghĩa. Làm thơ không phải là sự ngẫu hứng hay bốc đồng nhất thời, mà là kết quả của quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, kiên trì, đổ nhiều công sức, thời gian và tâm huyết. Mỗi chữ, mỗi câu thơ là thành quả của sự tìm tòi, rèn luyện, của mồ hôi và nỗ lực không ngừng.

Qua đó, tác giả khẳng định giá trị của sự lao động bền bỉ trong sáng tạo nghệ thuật và đề cao những nhà thơ thật sự dấn thân, sống trọn vẹn với nghề, coi việc “làm chữ” là một quá trình gian khổ nhưng cũng đầy ý nghĩa.

Tác giả rất ghét cái định kiến cho rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm và không mê những nhà thơ thần đồng, những người chỉ dựa vào vốn trời cho mà thiếu sự rèn luyện, lao động nghệ thuật nghiêm túc.

Ngược lại, ông ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, tức là những người làm thơ chăm chỉ, cần mẫn, lao động nghệ thuật bền bỉ để đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.

Bài viết có sức thuyết phục nhờ nhiều yếu tố kết hợp hài hòa. Trước hết, nội dung bài viết gần gũi, thiết thực, phản ánh đúng thực trạng nghiện điện thoại thông minh trong đời sống hiện nay, đặc biệt là ở giới trẻ. Tác giả sử dụng giọng văn chân thành, có sự chia sẻ và cảm thông, khiến người đọc dễ đồng cảm. Bên cạnh đó, việc kể lại trải nghiệm thật của chính tác giả giúp lập luận thêm sinh động, cụ thể và đáng tin cậy. Các luận điểm được sắp xếp hợp lý, có mở đầu, diễn giải và kết luận rõ ràng. Ngôn ngữ giản dị, biểu cảm, giàu hình ảnh, kết hợp với các câu hỏi gợi suy nghĩ, làm cho bài viết không khô khan mà gần gũi, tự nhiên. Tất cả những yếu tố đó đã tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ cho thông điệp: con người cần làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại thông minh một cách hợp lý, không để nó chi phối cuộc sống.



Tóm tắt:
Bài viết mở đầu bằng việc giới thiệu bối cảnh xã hội hiện đại, thời đại của công nghệ thông tin, nơi điện thoại thông minh trở nên phổ biến. Tác giả nêu thực trạng nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, bị nghiện điện thoại thông minh. Tiếp đó, bài viết chỉ ra cả mặt tích cực của thiết bị này như giúp con người kết nối, tiếp cận thông tin, giải trí và mặt tiêu cực khi con người bị lệ thuộc, đánh mất sự cân bằng trong cuộc sống. Tác giả kể lại trải nghiệm bản thân khi từng nghiện điện thoại, từ đó rút ra bài học rằng con người phải làm chủ công nghệ, không để công nghệ điều khiển mình. Cuối cùng, tác giả khẳng định điện thoại chỉ là công cụ phục vụ con người, không thể thay thế thế giới thật quanh ta.

Nhận xét về trình tự sắp xếp các luận điểm:
Các luận điểm trong bài được sắp xếp hợp lý, logic và chặt chẽ. Bài viết đi từ nêu hiện tượng đến phân tích nguyên nhân và tác động, rồi kể trải nghiệm thực tế và rút ra bài học, khuyến nghị. Cách triển khai này giúp người đọc dễ theo dõi, dễ đồng cảm và bị thuyết phục bởi tính chân thực, gần gũi của lập luận. Trình tự hợp lý ấy góp phần làm nổi bật tư tưởng trung tâm rằng con người phải là chủ, không để công nghệ điều khiển cuộc sống của mình.

Văn bản nêu lên thực trạng con người, đặc biệt là giới trẻ, đang bị lệ thuộc và nghiện điện thoại thông minh; từ đó đặt ra vấn đề cần nhận thức đúng đắn và sử dụng điện thoại thông minh một cách chủ động, hợp lý để con người làm chủ công nghệ, không để công nghệ chi phối cuộc sống.

Câu chủ đề:

Thuyết phục mọi người từ bỏ thói quen dựa dẫm để trở nên tự lập và có trách nhiệm hơn trong cuộc sống.

Thực trạng, biểu hiện của thói quen:
Nhiều người, đặc biệt là học sinh, có thói quen dựa dẫm vào cha mẹ, thầy cô hoặc bạn bè trong học tập và sinh hoạt. Họ thường chờ người khác nhắc nhở, làm giúp hoặc giải quyết thay mình. Thói quen này khiến bản thân trở nên thụ động, thiếu kỹ năng tự lập.

Tác hại của thói quen:
Thói quen dựa dẫm khiến con người mất đi sự chủ động và tinh thần trách nhiệm. Nó làm giảm khả năng tự giải quyết vấn đề, khiến bản thân khó tiến bộ. Về lâu dài, người dựa dẫm sẽ trở nên yếu đuối, dễ thất bại khi không còn ai bên cạnh giúp đỡ.

Các giải pháp :
Trước hết, mỗi người cần nhận ra tác hại của việc dựa dẫm và quyết tâm thay đổi. Hãy bắt đầu bằng những việc nhỏ như tự sắp xếp đồ dùng, tự học, tự hoàn thành nhiệm vụ. Rèn luyện tính kỷ luật, lập kế hoạch làm việc cụ thể, không trông chờ vào người khác. Đồng thời, cha mẹ và thầy cô cũng nên khuyến khích sự tự lập của học sinh.

Mở rộng liên hệ:
Từ bỏ thói quen dựa dẫm giúp con người trưởng thành, tự tin và có trách nhiệm hơn. Khi biết tự lập, mỗi người sẽ chủ động trong cuộc sống, đạt được nhiều thành công và được người khác tin tưởng, tôn trọng.

Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết rất chặt chẽ. Các câu, các đoạn được sắp xếp theo trình tự lập luận hợp lý: từ khẳng định vai trò của hiền tài giải thích ý nghĩa nêu hệ quả thịnh suy của đất nước đề cập trách nhiệm của nhà nước đối với người hiền khẳng định ý nghĩa việc khắc bia tiến sĩ. Những phần ấy nối tiếp nhau tự nhiên, không rời rạc.

Các phép liên kết như lặp từ (“hiền tài”, “nguyên khí”, “quốc gia”), dùng quan hệ từ, từ nối (vì thế, cho nên, do đó...) và phép thế được sử dụng linh hoạt, tạo sự gắn bó chặt chẽ về ý nghĩa. Nhờ vậy, văn bản có mạch suy luận rõ, giàu sức thuyết phục và thể hiện được tư tưởng lớn của Thân Nhân Trung một cách sáng sủa, thống nhất.


a. Dấu hiệu nổi bật cho thấy đoạn văn mắc lỗi mạch lạc là việc chuyển ý đột ngột giữa các câu. Đang nói về người không đọc sách thì lại chuyển sang nói về “nó” – tức là điện thoại thông minh – khiến chủ đề bị lệch, ý đoạn không liền mạch.

b. Đoạn mắc lỗi liên kết ở đại từ “nó” trong câu cuối. “Nó” không có từ ngữ nào xác định rõ ràng làm đối tượng thay thế, gây hiểu lẫn giữa “điện thoại” và “sách”. Ngoài ra, quan hệ giữa các câu cũng thiếu từ nối hợp lý để thể hiện sự đối lập giữa việc đọc sách và việc dùng điện thoại.

c. Cách sửa: xác định rõ đối tượng được nói đến, thêm từ nối cho mạch ý rõ ràng. Ví dụ:
Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ mải mê với chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy, nên dần vứt bỏ thói quen đọc sách. Dù điện thoại rất tiện lợi trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.