Hoàng Phương Ngân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, mỗi người đều cần có một “điểm neo” cho riêng mình. “Điểm neo” có thể hiểu là những giá trị, mục tiêu, niềm tin hoặc con người giúp ta định hướng và giữ vững bản thân giữa muôn vàn biến động. Cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng; sẽ có những lúc ta hoang mang, lạc lối hoặc đối mặt với thất bại. Khi ấy, “điểm neo” giống như chiếc la bàn tinh thần, giúp ta không trôi dạt theo những cám dỗ hay khó khăn. Đó có thể là gia đình – nơi ta luôn được yêu thương và trở về; là ước mơ – điều thôi thúc ta nỗ lực; hoặc là những nguyên tắc sống giúp ta giữ vững nhân cách. Một người không có “điểm neo” rất dễ mất phương hướng, sống hời hợt và thiếu mục tiêu. Ngược lại, khi có một “điểm neo” vững chắc, ta sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách và trưởng thành hơn. Tuy nhiên, “điểm neo” không phải là thứ bất biến, nó có thể thay đổi theo thời gian khi ta lớn lên và hiểu rõ bản thân hơn. Vì vậy, mỗi người cần tìm kiếm và xây dựng cho mình một “điểm neo” phù hợp để cuộc đời có ý nghĩa và vững vàng hơn. Câu 2 Bài thơ “Việt Nam ơi” của Huy Tùng là một khúc ca tràn đầy cảm xúc về quê hương đất nước. Không chỉ giàu nội dung, tác phẩm còn nổi bật bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật, góp phần làm nổi bật tình yêu nước tha thiết và niềm tự hào dân tộc. Trước hết, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi kết cấu điệp khúc với câu gọi “Việt Nam ơi!” được lặp lại ở đầu mỗi khổ thơ. Cách điệp này tạo nên nhịp điệu ngân vang, tha thiết như một lời gọi từ trái tim, vừa gần gũi vừa thiêng liêng. Nó không chỉ nhấn mạnh đối tượng trữ tình mà còn khơi dậy cảm xúc tự hào, xúc động trong lòng người đọc. Mỗi lần lặp lại là một lần cảm xúc được nâng cao, mở ra những tầng ý nghĩa mới về đất nước: từ ký ức tuổi thơ, truyền thống lịch sử đến hiện tại và tương lai. Bên cạnh đó, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, mang tính biểu tượng cao. Những hình ảnh quen thuộc như “lời ru của mẹ”, “cánh cò bay”, “truyền thuyết mẹ Âu Cơ” gợi lên cội nguồn văn hóa dân tộc, nuôi dưỡng tâm hồn con người Việt Nam từ thuở ấu thơ. Hình ảnh “đầu trần chân đất” khắc họa con người lao động giản dị nhưng kiên cường, bền bỉ làm nên “kỳ tích bốn ngàn năm”. Ngoài ra, các hình ảnh “bể dâu”, “thác ghềnh”, “bão tố phong ba” mang ý nghĩa ẩn dụ cho những khó khăn, thử thách trong lịch sử dân tộc, qua đó làm nổi bật tinh thần vượt khó và ý chí kiên cường của con người Việt Nam. Một nét đặc sắc nữa là giọng điệu trữ tình kết hợp với cảm hứng sử thi. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng cá nhân mà còn mang âm hưởng chung của cả dân tộc. Những cụm từ như “hào khí oai hùng”, “vận nước thịnh, suy”, “xây dựng ước mơ” tạo nên tầm vóc lớn lao, gắn cá nhân với cộng đồng, quá khứ với hiện tại. Giọng điệu khi thì tha thiết, sâu lắng, khi lại hào hùng, mạnh mẽ, tạo nên sự biến hóa linh hoạt và hấp dẫn. Ngoài ra, tác giả còn vận dụng biện pháp tu từ đa dạng như điệp từ, ẩn dụ, liệt kê. Điệp từ “từ lúc” nhấn mạnh quá trình hình thành tình yêu quê hương từ thuở ấu thơ. Các phép liệt kê “dẫu có điêu linh, dẫu có thăng trầm” giúp khắc sâu những gian nan mà dân tộc đã trải qua. Những biện pháp này không chỉ tăng sức biểu đạt mà còn làm cho bài thơ giàu nhạc tính và cảm xúc. Cuối cùng, bài thơ được viết theo thể thơ tự do, câu thơ dài ngắn linh hoạt, phù hợp với dòng cảm xúc dạt dào của tác giả. Nhịp điệu khi chậm rãi, khi dồn dập góp phần thể hiện rõ sự chuyển biến trong cảm xúc: từ hoài niệm, tự hào đến khát vọng hướng tới tương lai. Tóm lại, với kết cấu điệp khúc độc đáo, hình ảnh giàu sức gợi, giọng điệu trữ tình – sử thi và các biện pháp tu từ linh hoạt, “Việt Nam ơi” đã thể hiện sâu sắc tình yêu quê hương đất nước. Những đặc sắc nghệ thuật ấy đã góp phần làm nên sức hấp dẫn và giá trị bền vững của bài thơ trong lòng người đọc.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh (cung cấp, giải thích thông tin khoa học về hiện tượng thiên văn). Câu 2. Đối tượng thông tin: hiện tượng bùng nổ nova của hệ sao T Coronae Borealis (Blaze Star) và các đặc điểm, chu kì, khả năng xuất hiện của nó.
Câu 3. Đoạn văn sử dụng mốc thời gian cụ thể (1866, 1946, hiện nay) kết hợp với số liệu chu kì (80 năm). Cách trình bày theo trình tự thời gian → rút ra quy luật → dự đoán hiện tại. → Hiệu quả: Giúp thông tin rõ ràng, logic, dễ hiểu. Tăng độ tin cậy, tính khoa học. Làm nổi bật việc T CrB có khả năng bùng nổ trở lại trong thời điểm gần. Câu 4. Mục đích: Cung cấp thông tin khoa học, giúp người đọc hiểu và theo dõi hiện tượng thiên văn đặc biệt. Nội dung: Giới thiệu về hệ sao T CrB, cơ chế bùng nổ nova, chu kì hoạt động, dấu hiệu gần đây và vị trí quan sát trên bầu trời.
Câu 5. Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh minh họa vị trí của T CrB trên bầu trời. Tác dụng: Giúp người đọc dễ hình dung vị trí ngôi sao. Tăng tính trực quan, sinh động cho văn bản. Hỗ trợ việc quan sát thực tế ngoài đời.
Câu 1.
Đoạn trích Thạch Sanh – Lý Thông của Dương Thanh Bách mang đến một cách tiếp cận mới mẻ đối với truyện cổ tích quen thuộc, vừa kế thừa vừa sáng tạo. Về nội dung, đoạn trích tiếp tục khắc sâu cuộc đối đầu muôn thuở giữa cái thiện và cái ác thông qua hai nhân vật trung tâm là Thạch Sanh và Lý Thông. Thạch Sanh hiện lên với bản chất lương thiện, thật thà, sẵn sàng chịu thiệt thòi, trong khi Lý Thông đại diện cho sự gian xảo, ích kỉ và cơ hội. Tuy nhiên, tác giả không chỉ kể lại câu chuyện cũ mà còn gửi gắm những suy ngẫm về công lí, về số phận con người trong đời sống hiện đại. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết theo thể thơ tự do, giọng điệu linh hoạt, giàu tính biểu cảm. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, kết hợp yếu tố kì ảo với cảm quan hiện đại, giúp câu chuyện cổ tích quen thuộc mang hơi thở mới. Nhờ đó, đoạn trích vừa gợi nhắc giá trị truyền thống, vừa tạo chiều sâu tư tưởng cho người đọc.
Câu 2.
Trong nhịp sống hiện đại hối hả, con người dường như luôn bị cuốn vào vòng xoáy của thời gian, công việc và những áp lực vô hình. Giữa xã hội ấy, khái niệm “sống chậm” ngày càng được nhắc đến như một nhu cầu tinh thần cần thiết để con người cân bằng và tìm lại giá trị đích thực của cuộc sống.
Sống chậm không có nghĩa là lười biếng hay chối bỏ sự phát triển, mà là biết điều chỉnh nhịp sống phù hợp, biết dừng lại đúng lúc để cảm nhận, suy ngẫm và trân trọng những điều xung quanh. Đó là khi con người không chỉ chạy theo thành tích, vật chất mà còn quan tâm đến đời sống tinh thần, cảm xúc của bản thân và người khác.
Trong xã hội hiện đại, sống chậm mang lại nhiều giá trị tích cực. Trước hết, sống chậm giúp con người giảm bớt căng thẳng, áp lực. Khi biết dừng lại, ta có thời gian lắng nghe chính mình, chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất. Một bữa cơm trọn vẹn bên gia đình, một buổi chiều tĩnh lặng đọc sách hay đơn giản là vài phút suy ngẫm cũng đủ giúp con người tái tạo năng lượng. Bên cạnh đó, sống chậm còn giúp con người sống sâu sắc hơn trong các mối quan hệ. Khi không quá vội vàng, ta biết lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ, từ đó xây dựng những mối quan hệ bền vững, chân thành.
Không chỉ vậy, sống chậm còn giúp con người nhận ra ý nghĩa thật sự của thành công. Trong xã hội chạy theo tốc độ, nhiều người đánh đổi sức khỏe, hạnh phúc để đạt được danh vọng. Sống chậm giúp ta hiểu rằng thành công không chỉ là đạt được nhiều thứ, mà còn là giữ được sự bình yên trong tâm hồn. Nhiều người trẻ ngày nay đã lựa chọn sống chậm để theo đuổi đam mê, cân bằng giữa công việc và cuộc sống, từ đó tạo ra những giá trị bền vững hơn.
Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với việc sống tụt hậu. Trong xã hội hiện đại, con người vẫn cần năng động, sáng tạo và thích nghi với sự thay đổi. Điều quan trọng là biết kết hợp hài hòa giữa “chậm” và “nhanh”: nhanh trong hành động khi cần thiết, nhưng chậm trong suy nghĩ, cảm xúc và cách nhìn nhận cuộc sống.
Tóm lại, sống chậm là một lựa chọn sống tích cực và văn minh trong xã hội hiện đại. Khi biết sống chậm lại, con người không chỉ tìm thấy sự bình yên cho chính mình mà còn góp phần tạo nên một xã hội nhân văn, giàu yêu thương hơn.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Văn bản sử dụng kết hợp nhiều phương thức biểu đạt, trong đó nổi bật là:
- Tự sự: kể lại câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông.
- Miêu tả: khắc họa hình ảnh nhân vật, hành động, hoàn cảnh.
- Biểu cảm: thể hiện thái độ, cảm xúc và cách nhìn của tác giả đối với nhân vật và câu chuyện.
- Nghị luận (ẩn): gửi gắm suy ngẫm, đánh giá về cái thiện – cái ác trong cuộc sống.
Câu 3.
Tóm tắt sự kiện chính:
Văn bản kể lại câu chuyện quen thuộc về Thạch Sanh và Lý Thông: Thạch Sanh là người lương thiện, dũng cảm, nhiều lần bị Lý Thông lừa gạt, cướp công. Thạch Sanh tiêu diệt chằn tinh, cứu công chúa nhưng bị đẩy xuống hang sâu. Cuối cùng, sự thật được sáng tỏ, Thạch Sanh được minh oan, cái thiện chiến thắng, kẻ ác bị trừng phạt.
Mô hình cốt truyện:
Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc:
Nhân vật chính trải qua thử thách → bị hãm hại → được minh oan → cái thiện chiến thắng cái ác.
Câu 4.
Chi tiết kì ảo tiếng đàn của Thạch Sanh có tác dụng quan trọng trong việc phát triển cốt truyện và thể hiện tư tưởng tác phẩm. Tiếng đàn không chỉ giúp Thạch Sanh minh oan, cứu công chúa mà còn là biểu tượng cho sức mạnh của cái thiện, của lòng nhân ái và sự công bằng. Nhờ yếu tố kì ảo này, câu chuyện trở nên hấp dẫn, giàu tính biểu tượng và thể hiện rõ ước mơ của nhân dân về một xã hội nơi công lý được thực thi, người tốt được đền đáp xứng đáng.
Câu 5.
Điểm giống nhau:
- Cùng khai thác cốt truyện dân gian Thạch Sanh – Lý Thông.
- Đều đề cao cái thiện, phê phán cái ác.
- Nhân vật Thạch Sanh đại diện cho người lương thiện, chính nghĩa; Lý Thông tượng trưng cho sự gian trá, ích kỉ.
Điểm khác nhau:
- Truyện cổ tích Thạch Sanh được kể bằng văn xuôi dân gian, còn văn bản của Dương Thanh Bách được viết bằng thơ tự do hiện đại.
- Văn bản hiện đại có cách nhìn mới, mang tính suy ngẫm, đối thoại với truyện cổ, nhấn mạnh chiều sâu tư tưởng và cảm xúc.
- Yếu tố kì ảo trong truyện cổ tích mang màu sắc thần thoại rõ nét hơn, còn trong văn bản hiện đại được khai thác mang ý nghĩa biểu tượng.
Dưới đây là bài làm đầy đủ theo yêu cầu 👇
Câu 1
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa rõ nét hành trình vượt biển đầy gian nan, hiểm nguy của con người trước thiên nhiên dữ dội. Những hình ảnh như “nước dựng đứng chạm trời”, “biển nước sôi gầm réo” gợi lên một không gian biển cả hung hãn, cuồng nộ, sẵn sàng nuốt chửng con thuyền nhỏ bé. Âm thanh gầm réo của biển không chỉ tái hiện sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên mà còn phản ánh nỗi sợ hãi tột cùng trong tâm trạng con người. Trước hiểm nguy ấy, tiếng kêu cầu “Biển ơi”, “Nước hỡi” vang lên như lời van xin tha thiết, thể hiện khát vọng được sống, được bảo toàn mạng sống. Con người hiện lên nhỏ bé, mong manh nhưng không hề buông xuôi, vẫn kiên cường chèo chống, đối mặt với thử thách. Qua đoạn trích, tác giả không chỉ tái hiện một cuộc vượt biển đầy ám ảnh mà còn ca ngợi ý chí sinh tồn mạnh mẽ, tinh thần bền bỉ của con người trước thiên nhiên khắc nghiệt.
Câu 2
Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, có những giá trị không thể đo đếm bằng vật chất, trong đó tình thân luôn giữ vị trí thiêng liêng và bền vững nhất. Tình thân là sợi dây gắn kết những con người cùng chung huyết thống, là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người vượt qua mọi biến cố của cuộc sống.
Trước hết, tình thân là nơi khởi nguồn của yêu thương và sự chở che. Gia đình là môi trường đầu tiên nuôi dưỡng mỗi con người, nơi ta được sinh ra, lớn lên trong vòng tay yêu thương của cha mẹ, ông bà. Khi ta còn thơ bé, tình thân là sự hy sinh thầm lặng, là những lo toan không lời. Khi trưởng thành, dù đi đâu, làm gì, gia đình vẫn là nơi sẵn sàng dang tay đón ta trở về. Chính tình thân đã tạo cho con người cảm giác an toàn, giúp ta có thêm niềm tin để bước tiếp trên đường đời.
Không chỉ vậy, tình thân còn là nguồn động viên tinh thần to lớn giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Trong những lúc thất bại, đau khổ hay mất phương hướng, lời an ủi của người thân có thể xoa dịu nỗi đau, tiếp thêm nghị lực để đứng dậy. Có thể bạn bè sẽ rời xa, xã hội có lúc quay lưng, nhưng gia đình vẫn là nơi không điều kiện, không toan tính, luôn sẵn sàng tha thứ và bao dung.
Bên cạnh đó, tình thân góp phần hình thành nhân cách con người. Những giá trị đạo đức như lòng nhân ái, sự sẻ chia, tinh thần trách nhiệm thường được hun đúc từ chính môi trường gia đình. Một người lớn lên trong tình yêu thương sẽ dễ biết yêu thương người khác. Ngược lại, sự thiếu thốn tình thân có thể khiến con người trở nên lạnh lùng, lạc lối giữa cuộc đời.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người mải mê chạy theo danh vọng, tiền bạc mà vô tình xem nhẹ tình thân. Có những gia đình thiếu sự sẻ chia, thấu hiểu, dẫn đến rạn nứt, xa cách. Điều đó nhắc nhở mỗi chúng ta cần biết trân trọng, gìn giữ và vun đắp tình thân từ những hành động nhỏ bé: một lời hỏi han, một bữa cơm sum họp, hay đơn giản là sự lắng nghe chân thành.
Tóm lại, tình thân là giá trị cốt lõi làm nên ý nghĩa của cuộc sống con người. Dù xã hội có thay đổi thế nào, tình thân vẫn là bến đỗ bình yên nhất, là sức mạnh tinh thần giúp con người vững vàng trước sóng gió cuộc đời. Biết yêu thương, gìn giữ tình thân cũng chính là biết trân trọng hạnh phúc của chính mình.
Câu 1.
Người kể trong văn bản là người trong cuộc, xưng “tôi” – một người trực tiếp tham gia hành trình vượt biển, kể lại trải nghiệm và cảm xúc của chính mình.
Câu 2.
Hình ảnh “biển” hiện lên dữ dội, hung hãn và đầy hiểm nguy: nước sôi gầm réo, dựng đứng chạm trời, có thể nuốt chửng con thuyền và con người. Biển không hiền hòa mà là một thế lực thiên nhiên đáng sợ.
Câu 3.
Chủ đề của văn bản là cuộc vượt biển đầy gian nan, nguy hiểm của con người, qua đó thể hiện nỗi sợ hãi trước thiên nhiên dữ dội và khát vọng được sống, được vượt qua thử thách.
Câu 4.
Các rắn nước trong văn bản là biểu tượng cho những hiểm họa, thế lực đáng sợ dưới biển, đại diện cho nguy hiểm rình rập, cái chết luôn cận kề con người trong hành trình vượt biển.
Câu 5.
Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ là:
- Âm thanh nước sôi gầm réo,
- Âm thanh biển động dữ dội, cuồng nộ.
Những âm thanh đó gợi cho em cảm giác sợ hãi, căng thẳng, hoảng loạn, đồng thời cho thấy sự nhỏ bé, yếu ớt của con người trước sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên.
Câu 1
Nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết” hiện lên với những phẩm chất đáng yêu và cảm động của một đứa trẻ giàu tình cảm. Em là một cô bé hồn nhiên, chân thật, luôn ao ước có một chiếc áo đầm hồng để mặc Tết như bao bạn khác. Ước mơ nhỏ bé ấy thể hiện sự ngây thơ rất đỗi quen thuộc của trẻ thơ. Tuy nhiên, đáng quý hơn cả là tấm lòng biết nghĩ cho người khác của bé Em. Khi nhìn thấy bạn Bích mặc chiếc áo cũ sờn vai, trong lòng em dấy lên sự thương cảm và mong muốn bạn cũng được vui vẻ trong ngày Tết. Vì vậy, dù rất thích chiếc đầm mới, Em đã sẵn sàng nhường nó cho bạn. Hành động ấy cho thấy em là đứa trẻ giàu lòng nhân ái, biết sẻ chia và đặt niềm vui của người khác lên trước mình. Qua nhân vật bé Em, Nguyễn Ngọc Tư đã gửi gắm thông điệp rằng tình bạn và sự yêu thương có thể làm nên một cái Tết ấm áp hơn bất cứ món quà vật chất nào. Nhân vật bé Em vì thế trở thành hình ảnh đẹp, gợi nhiều cảm xúc trong lòng người đọc.
Câu 2
Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em nhận ra rằng chiếc áo đầm mới không quan trọng bằng tình bạn chân thành. Từ câu chuyện giản dị ấy, ta hiểu rằng cuộc sống cần có sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Vật chất giúp con người có điều kiện sống đầy đủ, còn tinh thần làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và ấm áp hơn. Nếu chỉ chạy theo vật chất, con người dễ trở nên ích kỷ, vô cảm; còn nếu chỉ sống bằng tinh thần mà thiếu điều kiện vật chất tối thiểu, cuộc sống sẽ trở nên khó khăn và không bền vững.
Trong câu chuyện, bé Em rất mong có chiếc đầm hồng mới – đó là nhu cầu vật chất chính đáng của một đứa trẻ. Nhưng khi nhận ra bạn mình còn thiệt thòi hơn, Em đã quyết định nhường áo. Hành động ấy giúp ta nhận ra rằng niềm vui tinh thần – được sẻ chia và làm người khác hạnh phúc – đôi khi quý giá hơn nhiều so với những thứ mình sở hữu. Vật chất có thể mất đi, nhưng tình bạn và lòng nhân ái thì sẽ ở lại rất lâu trong ký ức của mỗi người. Vì vậy, con người cần biết trân trọng vật chất nhưng không đặt nó lên trên mọi giá trị khác.
Để xây dựng cuộc sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần rèn luyện lối sống tiết kiệm, sử dụng vật chất đúng mục đích và không quá chạy theo những thứ xa hoa, phù phiếm. Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần nuôi dưỡng những giá trị tinh thần như lòng nhân ái, sự sẻ chia, sự quan tâm tới người khác. Một hành động nhỏ như giúp bạn bè gặp khó khăn, tặng quần áo cũ cho người cần hơn, hay chỉ đơn giản là chia sẻ một lời động viên cũng có thể tạo nên niềm vui lớn cho cả người cho và người nhận. Gia đình và nhà trường cũng có vai trò quan trọng trong việc giáo dục trẻ biết cân bằng hai khía cạnh này, hướng các em đến lối sống nhân hậu và có trách nhiệm.
Cuộc sống chỉ thật sự trọn vẹn khi con người biết hài hòa giữa nhu cầu vật chất và đời sống tinh thần. Câu chuyện về bé Em đã nhắc nhở chúng ta rằng điều quý giá nhất không nằm ở món quà, mà nằm ở tấm lòng. Khi biết yêu thương và sẻ chia, mỗi người sẽ góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn, nơi vật chất là phương tiện và tinh thần là ánh sáng dẫn đường
Câu 1. Văn bản “Áo Tết” thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2.Đề tài của văn bản là tình bạn hồn nhiên của trẻ nhỏ và tình cảm gia đình trong những ngày giáp Tết, xoay quanh câu chuyện hai bé muốn có áo mới.
Câu 3.Điểm nhìn thay đổi giữa người kể chuyện và nhân vật bé Em.
Tác dụng: Làm cho câu chuyện trở nên sinh động, tự nhiên; giúp người đọc cảm nhận rõ hơn suy nghĩ, tình cảm trong sáng của trẻ nhỏ; đồng thời tạo chiều sâu cảm xúc.
Câu 4. Chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu cho:
Ước mơ giản dị của trẻ em về cái Tết đủ đầy.
Bộc lộ tính cách hồn nhiên, biết quan tâm của bé Em khi nhường áo cho Bích.
Thể hiện sự ấm áp, nhân hậu trong tình bạn.
Câu 5.Câu chuyện giữa bé Em và bé Bích giúp em hiểu rằng tình bạn đẹp là biết quan tâm và chia sẻ với nhau. Khi ta biết nghĩ cho người khác, niềm vui sẽ trở nên ý nghĩa hơn. Tình bạn không nằm ở những món quà vật chất, mà ở sự chân thành và yêu thương. Qua đó, em học được rằng chia sẻ là cách giúp mọi người thêm gắn bó và cùng nhau có một cái Tết ấm áp hơn.