Nguyễn Thị Nhật Linh
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Giữa đại dương mênh mông, mỗi con tàu muốn đứng vững trước phong ba bão táp đều cần một chiếc mỏ neo bám chặt vào lòng đất mẹ; cũng như một cái cây muốn vươn cao đón nắng trời đều phải có bộ rễ cắm sâu vào lòng đất để giữ mình trước những cơn gió lốc. Cuộc đời con người cũng chính là một chuyến hải trình đầy biến động trên tấm bản đồ rộng lớn, nơi mà ý kiến: “Ai cũng cần có một “điểm neo” trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời” trở thành một kim chỉ nam sâu sắc về bản lĩnh và điểm tựa của mỗi cá nhân. “Điểm neo” ở đây không đơn thuần là sự kìm hãm hay dừng lại, mà là những giá trị cốt lõi như niềm tin, đạo đức, lý tưởng sống hay tình cảm gia đình – những điều tạo nên nền móng vững chắc để ta không bị cuốn trôi vào vòng xoáy hư ảo của thực tại xô bồ. Trên tấm bản đồ đời mình với hàng ngàn ngã rẽ và vô số những cám dỗ, “điểm neo” đóng vai trò là một cái la bàn nội tâm, giúp ta giữ vững bản sắc và định vị được giá trị của bản thân. Trong một thế giới đầy rẫy những biến động về kinh tế và xã hội, con người rất dễ rơi vào trạng thái hoang mang, mất phương hướng. Lúc này, điểm neo tinh thần chính là thứ giúp chúng ta giữ được sự bình tĩnh và tỉnh táo để phân biệt được đâu là giá trị nhất thời và đâu là hạnh phúc đích thực.Minh chứng rõ nét nhất cho sức mạnh của "điểm neo" chính là cuộc đời của Nick Vujicic – người đàn ông sinh ra với hội chứng thiếu chi, không tay không chân. Giữa tấm bản đồ cuộc đời đầy nghiệt ngã và bóng tối, điều giúp anh không bị nhấn chìm bởi sự tuyệt vọng chính là "điểm neo" vào niềm tin tôn giáo và tình yêu vô điều kiện của cha mẹ. Thay vì gục ngã trước những khiếm khuyết thể xác, anh đã bám chặt vào mục đích sống: trở thành nguồn cảm hứng để mang lại hy vọng cho người khác. Chính "điểm neo" vững chãi ấy đã biến một người tưởng chừng như không có tương lai trở thành một diễn giả lừng danh thế giới, một biểu tượng của nghị lực sống phi thường. Ngược lại, một người thiếu đi “điểm neo” sẽ giống như cánh diều đứt dây, tuy tự do bay lượn trên tầng không nhưng thực chất là đang phó mặc số phận cho gió cuốn đi trong sự vô định. Họ dễ dàng bị tác động bởi đám đông, dễ dàng từ bỏ ước mơ khi gặp chút khó khăn và cuối cùng là đánh mất đi cái tôi duy nhất của mình. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rằng, sở hữu một “điểm neo” không đồng nghĩa với việc bảo thủ hay dậm chân tại chỗ; trái lại, khi đã có một nền tảng an toàn, con người mới thực sự có đủ can đảm để thực hiện những bước nhảy vọt, để tự tin vươn xa và khám phá những chân trời mới mà không sợ bị lạc lốiSau tất cả, cuộc đời không được đo bằng số dặm ta đã đi qua, mà được đo bằng cách ta đã đứng vững và giữ mình vẹn nguyên ra sao sau mỗi lần vấp ngã. “Điểm neo” chính là sợi dây vô hình nhưng vô cùng bền bỉ, kết nối giữa thực tại khắc nghiệt và giấc mơ rực rỡ, là bến đỗ bình yên để ta tìm về sau mỗi cuộc viễn chinh mỏi mệt. Hãy tự kiến tạo cho mình một điểm tựa vững chãi từ sự thấu hiểu bản thân và lòng trắc ẩn, để dù tấm bản đồ cuộc đời có phức tạp và rộng lớn đến đâu, ta vẫn luôn biết mình là ai, mình đứng ở đâu và mình cần phải đi về phía mặt trời rạng rỡ.
câu 2
Để bài văn thêm phần đầy đủ, chuyên sâu và đáp ứng tốt tiêu chí đi thi, phần giới thiệu về tác giả, tác phẩm cần được lồng ghép khéo léo vào phần mở bài hoặc một đoạn riêng sau mở bài để tạo nền tảng cho phần phân tích nghệ thuật.
Dưới đây là bài văn hoàn chỉnh:
BÀI LÀM
Có một dòng chảy chưa bao giờ ngừng nghỉ trong văn học dân tộc, đó chính là mạch ngầm của tình yêu quê hương đất nước. Nếu như các nhà thơ thời kỳ kháng chiến thường tạc hình đất nước bằng những nét vẽ gân guốc, oai hùng của máu và lửa, thì ở thời bình, tiếng lòng ấy lại trở nên đằm thắm, thiết tha nhưng cũng đầy suy tư. Bài thơ "Việt Nam ơi" của tác giả Huy Tùng là một nốt nhạc trong trẻo như thế. Được viết bởi một người lính từng đi qua những năm tháng khốc liệt của chiến trường, tác phẩm không chỉ là lời ca ngợi mà còn là một bản hòa âm nghệ thuật đặc sắc, khơi dậy niềm tự hào sâu sắc trong lòng mỗi người con đất Việt.
Trước khi đi sâu vào những vần thơ, ta cần hiểu về tâm hồn đã dệt nên chúng. Tác giả Huy Tùng (tên thật là Vũ Minh Quyền, sinh năm 1960) vốn là một người con của vùng đất cố đô Hoa Lư, Ninh Bình. Cuộc đời ông gắn liền với màu áo lính, từng tham gia chiến đấu tại chiến trường K và có nhiều năm giảng dạy trong môi trường quân đội. Chính trải nghiệm của một người lính đã giúp thơ ông vừa có cái hào sảng của "hào khí oai hùng", vừa có cái mặn mòi, chân chất của một người yêu đất nước bằng cả máu thịt. Bài thơ "Việt Nam ơi" trích trong tập thơ "Thuở ấy" (2017) chính là tiếng lòng kết tinh từ sự trân trọng quá khứ và niềm tin vào tương lai. Tác phẩm đã vượt ra khỏi giới hạn của ngôn từ khi được nhạc sĩ Hoàng Mạnh Toàn phổ nhạc, trở thành một giai điệu quen thuộc vang vọng trong lòng công chúng.
Nét đặc sắc nghệ thuật đầu tiên phải kể đến là thể thơ tự do kết hợp với nhịp điệu linh hoạt. Bài thơ không bị bó buộc vào số chữ trong mỗi câu, tạo nên một dòng chảy cảm xúc tuôn trào, tự nhiên như lời tâm tình. Cách ngắt nhịp biến hóa khi chậm rãi, khi dồn dập đã tái hiện sinh động "chiều dài sâu thẳm" của lịch sử dân tộc. Đặc biệt, điệp khúc "Việt Nam ơi!" được lặp lại nhiều lần ở đầu mỗi khổ thơ không chỉ đóng vai trò là cấu trúc liên kết mà còn tạo nên âm hưởng vang vọng, tha thiết. Nó giống như một tiếng gọi thiêng liêng từ tâm khảm, khiến bài thơ mang phong vị của một bản tình ca thiết tha và đầy xúc động.
Tiếp đến, tác giả đã rất thành công trong việc sử dụng các hình ảnh biểu tượng và chất liệu văn hóa dân gian. Huy Tùng đã khéo léo kết nối các hình ảnh như "lời ru của mẹ", "cánh cò", "truyền thuyết mẹ Âu Cơ" để gợi nhắc về nguồn cội thiêng liêng. Những hình ảnh này vốn quen thuộc nhưng khi đặt cạnh hình ảnh "những con người đã bao đời đầu trần chân đất", chúng trở nên giàu sức nặng, tôn vinh vẻ đẹp bình dị mà phi thường của nhân dân – những người "làm nên kỳ tích bốn ngàn năm". Nghệ thuật đối lập giữa cái nhỏ bé, đơn sơ ("chân đất") với cái vĩ đại, lớn lao ("kỳ tích") đã khắc họa một dân tộc kiên cường, vượt qua mọi nghịch cảnh "bể dâu" để vươn mình ra biển lớn.
Bên cạnh đó, ngôn ngữ thơ giàu tính biểu cảm và giọng điệu hào hùng xen lẫn suy tư cũng là một điểm nhấn nghệ thuật quan trọng. Tác giả sử dụng các từ ngữ giàu sức biểu đạt như "cháy bỏng", "vang vọng", "day dứt", "lung linh". Nếu ở những khổ thơ đầu, giọng điệu mang sắc thái tự hào, ngợi ca lịch sử oai hùng của tổ tiên, thì đến khổ cuối, giọng thơ lại lắng đọng với những "trăn trở hôm nay". Nghệ thuật ẩn dụ qua hình ảnh "đường thênh thang nhịp thời đại" và "đất nước bên bờ biển xanh" đã mở ra một không gian nghệ thuật tươi sáng, thể hiện tầm nhìn và khát vọng về một tương lai thịnh vượng, hòa nhập với thế giới.
Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cảm hứng lãng mạn và tinh thần công dân đã tạo nên sức sống bền bỉ cho "Việt Nam ơi". Huy Tùng không đứng ngoài quan sát mà ông đặt trái tim mình vào giữa dòng chảy của vận nước để lắng nghe lời tổ tiên vang vọng. Cách sử dụng các từ ngữ mang tính khái quát cao nhưng không khô khan đã giúp tác giả truyền tải một thông điệp chính trị - xã hội bằng ngôn ngữ của tâm hồn, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm và sẻ chia.
Khép lại những trang thơ, âm hưởng "Việt Nam ơi" vẫn như còn vang vọng mãi giữa đất trời và lòng người. Nghệ thuật không chỉ là những kỹ thuật gieo vần, ngắt nhịp mà cao cả hơn, đó là khả năng đánh thức những rung động sâu xa nhất về tình yêu đồng bào, tổ quốc. Bài thơ của Huy Tùng đã thực hiện trọn vẹn sứ mệnh ấy khi tạc vào lòng người đọc một dáng hình Việt Nam vừa cổ kính, bi hùng, vừa hiện đại, rạng rỡ. Tác phẩm đã hóa thành tiếng gọi thôi thúc mỗi chúng ta sống sao cho xứng đáng với lớp cha ông đã từng "vượt đảo điên để xây dựng ước mơ".
câu 1
Giữa đại dương mênh mông, mỗi con tàu muốn đứng vững trước phong ba bão táp đều cần một chiếc mỏ neo bám chặt vào lòng đất mẹ; cũng như một cái cây muốn vươn cao đón nắng trời đều phải có bộ rễ cắm sâu vào lòng đất để giữ mình trước những cơn gió lốc. Cuộc đời con người cũng chính là một chuyến hải trình đầy biến động trên tấm bản đồ rộng lớn, nơi mà ý kiến: “Ai cũng cần có một “điểm neo” trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời” trở thành một kim chỉ nam sâu sắc về bản lĩnh và điểm tựa của mỗi cá nhân. “Điểm neo” ở đây không đơn thuần là sự kìm hãm hay dừng lại, mà là những giá trị cốt lõi như niềm tin, đạo đức, lý tưởng sống hay tình cảm gia đình – những điều tạo nên nền móng vững chắc để ta không bị cuốn trôi vào vòng xoáy hư ảo của thực tại xô bồ. Trên tấm bản đồ đời mình với hàng ngàn ngã rẽ và vô số những cám dỗ, “điểm neo” đóng vai trò là một cái la bàn nội tâm, giúp ta giữ vững bản sắc và định vị được giá trị của bản thân. Trong một thế giới đầy rẫy những biến động về kinh tế và xã hội, con người rất dễ rơi vào trạng thái hoang mang, mất phương hướng. Lúc này, điểm neo tinh thần chính là thứ giúp chúng ta giữ được sự bình tĩnh và tỉnh táo để phân biệt được đâu là giá trị nhất thời và đâu là hạnh phúc đích thực.Minh chứng rõ nét nhất cho sức mạnh của "điểm neo" chính là cuộc đời của Nick Vujicic – người đàn ông sinh ra với hội chứng thiếu chi, không tay không chân. Giữa tấm bản đồ cuộc đời đầy nghiệt ngã và bóng tối, điều giúp anh không bị nhấn chìm bởi sự tuyệt vọng chính là "điểm neo" vào niềm tin tôn giáo và tình yêu vô điều kiện của cha mẹ. Thay vì gục ngã trước những khiếm khuyết thể xác, anh đã bám chặt vào mục đích sống: trở thành nguồn cảm hứng để mang lại hy vọng cho người khác. Chính "điểm neo" vững chãi ấy đã biến một người tưởng chừng như không có tương lai trở thành một diễn giả lừng danh thế giới, một biểu tượng của nghị lực sống phi thường. Ngược lại, một người thiếu đi “điểm neo” sẽ giống như cánh diều đứt dây, tuy tự do bay lượn trên tầng không nhưng thực chất là đang phó mặc số phận cho gió cuốn đi trong sự vô định. Họ dễ dàng bị tác động bởi đám đông, dễ dàng từ bỏ ước mơ khi gặp chút khó khăn và cuối cùng là đánh mất đi cái tôi duy nhất của mình. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rằng, sở hữu một “điểm neo” không đồng nghĩa với việc bảo thủ hay dậm chân tại chỗ; trái lại, khi đã có một nền tảng an toàn, con người mới thực sự có đủ can đảm để thực hiện những bước nhảy vọt, để tự tin vươn xa và khám phá những chân trời mới mà không sợ bị lạc lốiSau tất cả, cuộc đời không được đo bằng số dặm ta đã đi qua, mà được đo bằng cách ta đã đứng vững và giữ mình vẹn nguyên ra sao sau mỗi lần vấp ngã. “Điểm neo” chính là sợi dây vô hình nhưng vô cùng bền bỉ, kết nối giữa thực tại khắc nghiệt và giấc mơ rực rỡ, là bến đỗ bình yên để ta tìm về sau mỗi cuộc viễn chinh mỏi mệt. Hãy tự kiến tạo cho mình một điểm tựa vững chãi từ sự thấu hiểu bản thân và lòng trắc ẩn, để dù tấm bản đồ cuộc đời có phức tạp và rộng lớn đến đâu, ta vẫn luôn biết mình là ai, mình đứng ở đâu và mình cần phải đi về phía mặt trời rạng rỡ.
câu 2
Để bài văn thêm phần đầy đủ, chuyên sâu và đáp ứng tốt tiêu chí đi thi, phần giới thiệu về tác giả, tác phẩm cần được lồng ghép khéo léo vào phần mở bài hoặc một đoạn riêng sau mở bài để tạo nền tảng cho phần phân tích nghệ thuật.
Dưới đây là bài văn hoàn chỉnh:
BÀI LÀM
Có một dòng chảy chưa bao giờ ngừng nghỉ trong văn học dân tộc, đó chính là mạch ngầm của tình yêu quê hương đất nước. Nếu như các nhà thơ thời kỳ kháng chiến thường tạc hình đất nước bằng những nét vẽ gân guốc, oai hùng của máu và lửa, thì ở thời bình, tiếng lòng ấy lại trở nên đằm thắm, thiết tha nhưng cũng đầy suy tư. Bài thơ "Việt Nam ơi" của tác giả Huy Tùng là một nốt nhạc trong trẻo như thế. Được viết bởi một người lính từng đi qua những năm tháng khốc liệt của chiến trường, tác phẩm không chỉ là lời ca ngợi mà còn là một bản hòa âm nghệ thuật đặc sắc, khơi dậy niềm tự hào sâu sắc trong lòng mỗi người con đất Việt.
Trước khi đi sâu vào những vần thơ, ta cần hiểu về tâm hồn đã dệt nên chúng. Tác giả Huy Tùng (tên thật là Vũ Minh Quyền, sinh năm 1960) vốn là một người con của vùng đất cố đô Hoa Lư, Ninh Bình. Cuộc đời ông gắn liền với màu áo lính, từng tham gia chiến đấu tại chiến trường K và có nhiều năm giảng dạy trong môi trường quân đội. Chính trải nghiệm của một người lính đã giúp thơ ông vừa có cái hào sảng của "hào khí oai hùng", vừa có cái mặn mòi, chân chất của một người yêu đất nước bằng cả máu thịt. Bài thơ "Việt Nam ơi" trích trong tập thơ "Thuở ấy" (2017) chính là tiếng lòng kết tinh từ sự trân trọng quá khứ và niềm tin vào tương lai. Tác phẩm đã vượt ra khỏi giới hạn của ngôn từ khi được nhạc sĩ Hoàng Mạnh Toàn phổ nhạc, trở thành một giai điệu quen thuộc vang vọng trong lòng công chúng.
Nét đặc sắc nghệ thuật đầu tiên phải kể đến là thể thơ tự do kết hợp với nhịp điệu linh hoạt. Bài thơ không bị bó buộc vào số chữ trong mỗi câu, tạo nên một dòng chảy cảm xúc tuôn trào, tự nhiên như lời tâm tình. Cách ngắt nhịp biến hóa khi chậm rãi, khi dồn dập đã tái hiện sinh động "chiều dài sâu thẳm" của lịch sử dân tộc. Đặc biệt, điệp khúc "Việt Nam ơi!" được lặp lại nhiều lần ở đầu mỗi khổ thơ không chỉ đóng vai trò là cấu trúc liên kết mà còn tạo nên âm hưởng vang vọng, tha thiết. Nó giống như một tiếng gọi thiêng liêng từ tâm khảm, khiến bài thơ mang phong vị của một bản tình ca thiết tha và đầy xúc động.
Tiếp đến, tác giả đã rất thành công trong việc sử dụng các hình ảnh biểu tượng và chất liệu văn hóa dân gian. Huy Tùng đã khéo léo kết nối các hình ảnh như "lời ru của mẹ", "cánh cò", "truyền thuyết mẹ Âu Cơ" để gợi nhắc về nguồn cội thiêng liêng. Những hình ảnh này vốn quen thuộc nhưng khi đặt cạnh hình ảnh "những con người đã bao đời đầu trần chân đất", chúng trở nên giàu sức nặng, tôn vinh vẻ đẹp bình dị mà phi thường của nhân dân – những người "làm nên kỳ tích bốn ngàn năm". Nghệ thuật đối lập giữa cái nhỏ bé, đơn sơ ("chân đất") với cái vĩ đại, lớn lao ("kỳ tích") đã khắc họa một dân tộc kiên cường, vượt qua mọi nghịch cảnh "bể dâu" để vươn mình ra biển lớn.
Bên cạnh đó, ngôn ngữ thơ giàu tính biểu cảm và giọng điệu hào hùng xen lẫn suy tư cũng là một điểm nhấn nghệ thuật quan trọng. Tác giả sử dụng các từ ngữ giàu sức biểu đạt như "cháy bỏng", "vang vọng", "day dứt", "lung linh". Nếu ở những khổ thơ đầu, giọng điệu mang sắc thái tự hào, ngợi ca lịch sử oai hùng của tổ tiên, thì đến khổ cuối, giọng thơ lại lắng đọng với những "trăn trở hôm nay". Nghệ thuật ẩn dụ qua hình ảnh "đường thênh thang nhịp thời đại" và "đất nước bên bờ biển xanh" đã mở ra một không gian nghệ thuật tươi sáng, thể hiện tầm nhìn và khát vọng về một tương lai thịnh vượng, hòa nhập với thế giới.
Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cảm hứng lãng mạn và tinh thần công dân đã tạo nên sức sống bền bỉ cho "Việt Nam ơi". Huy Tùng không đứng ngoài quan sát mà ông đặt trái tim mình vào giữa dòng chảy của vận nước để lắng nghe lời tổ tiên vang vọng. Cách sử dụng các từ ngữ mang tính khái quát cao nhưng không khô khan đã giúp tác giả truyền tải một thông điệp chính trị - xã hội bằng ngôn ngữ của tâm hồn, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm và sẻ chia.
Khép lại những trang thơ, âm hưởng "Việt Nam ơi" vẫn như còn vang vọng mãi giữa đất trời và lòng người. Nghệ thuật không chỉ là những kỹ thuật gieo vần, ngắt nhịp mà cao cả hơn, đó là khả năng đánh thức những rung động sâu xa nhất về tình yêu đồng bào, tổ quốc. Bài thơ của Huy Tùng đã thực hiện trọn vẹn sứ mệnh ấy khi tạc vào lòng người đọc một dáng hình Việt Nam vừa cổ kính, bi hùng, vừa hiện đại, rạng rỡ. Tác phẩm đã hóa thành tiếng gọi thôi thúc mỗi chúng ta sống sao cho xứng đáng với lớp cha ông đã từng "vượt đảo điên để xây dựng ước mơ".
câu 1
Văn học dân gian Việt Nam giống như một dòng sông chảy trôi qua bao thế kỷ, bồi đắp cho tâm hồn bao thế hệ những bài học đạo đức quý báu về lẽ công bằng và lòng nhân ái. Trong dòng chảy ấy, hình tượng người dũng sĩ Thạch Sanh đã trở thành một biểu tượng bất hủ của cái thiện chí tình, chí nghĩa. Đến với đoạn trích truyện thơ Thạch Sanh, Lý Thông của Dương Thanh Bạch, người đọc một lần nữa được sống lại hành trình từ bóng tối oan khiên ra ánh sáng công lý, thông qua những vần thơ lục bát uyển chuyển và những nét đặc sắc nghệ thuật độc đáo.Về nội dung, đoạn trích đã tái hiện chân thực cuộc đối đầu giữa cái thiện và cái ác, từ lúc Thạch Sanh bị hàm oan bởi sự câu kết giữa hồn ma Chằn tinh, Đại bàng với sự gian trá của Lý Thông, cho đến lúc sự thật được phơi bày. Điểm sáng rực rỡ nhất về nội dung chính là hình tượng "tiếng đàn thần". Tiếng đàn không chỉ là phương tiện giải oan, là "liều thuốc" chữa lành tâm bệnh cho công chúa mà còn là biểu tượng cho tiếng nói chính nghĩa, sức mạnh của lòng nhân hậu. Qua đó, tác giả khẳng định triết lý "ở hiền gặp lành" và bộc lộ tấm lòng vị tha cao thượng của người anh hùng khi Thạch Sanh sẵn sàng tha bổng cho mẹ con kẻ hèn hạ đã hãm hại mình. Hành động ấy đã nâng tầm nhân vật Thạch Sanh từ một người dũng sĩ diệt chằn tinh trở thành một biểu tượng của lòng nhân đạo cao cả.Về nghệ thuật, đoạn trích cho thấy sự nhuần nhuyễn trong việc sử dụng thể thơ lục bát, tạo nên âm hưởng vừa tha thiết, vừa dồn dập. Ngôn ngữ thơ giàu tính biểu cảm với những từ láy tượng hình, tượng thanh sắc sảo như "vất vưởng", "não nề", "bồi hồi". Đặc biệt, thủ pháp đối lập được vận dụng triệt để: một bên là vẻ hiên ngang, chính trực của Thạch Sanh qua tiếng đàn thanh cao, một bên là sự nhu nhược, hèn nhát của Lý Thông khi tội ác bị phanh phui ("kề dao vô cổ khác nào bún thiu"). Các chi tiết kì ảo như hồn ma báo thù hay tiếng đàn thần không chỉ làm tăng tính hấp dẫn mà còn củng cố niềm tin vào sự trừng phạt công minh của tạo hóa đối với kẻ bất lương.Khép lại đoạn trích, dư âm về tiếng đàn "tích tịch tình tang" như vẫn còn vang vọng đâu đây, xóa tan đi những bất công và bóng tối của sự gian trá. Tác phẩm của Dương Thanh Bạch không chỉ đơn thuần kể lại một câu chuyện cũ, mà còn thắp sáng niềm tin vào sức mạnh của cái thiện và lòng bao dung trong cuộc sống hôm nay. Hình ảnh người anh hùng Thạch Sanh sẽ mãi là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc rằng: dù bóng tối của tội ác có tạm thời che phủ, thì ánh sáng của chính nghĩa và tình yêu thương vẫn luôn là đích đến cuối cùng của nhân loại.
câu 2
Trong nhịp sống hối hả của thế kỷ XXI, khi kim đồng hồ dường như quay nhanh hơn với sự bùng nổ của công nghệ và áp lực thành công, con người ta bỗng chốc trở thành những vận động viên chạy nước rút trên đường đời. Chúng ta vội vã ăn, vội vã yêu, vội vã làm việc và đôi khi vội vã để trưởng thành. Thế nhưng, giữa vòng xoáy không ngừng nghỉ ấy, một câu hỏi lớn được đặt ra: Liệu chúng ta đang thực sự sống, hay chỉ đang tồn tại trong một cuộc chạy đua vô nghĩa? Đó chính là lúc triết lý "sống chậm" xuất hiện như một liều thuốc chữa lành, một khoảng lặng cần thiết để con người tìm lại chính mình giữa thế gian náo nhiệt.
Sống chậm không phải là sự lười biếng, chậm chạp hay trốn tránh trách nhiệm. Thực chất, sống chậm là một nghệ thuật sống, là sự điều chỉnh nhịp độ để ta có thể cảm nhận sâu sắc hơn những giá trị của cuộc sống xung quanh và trong chính tâm hồn mình. Sống chậm là khi ta dành vài phút buổi sáng để ngắm nhìn một nhành hoa vừa nở, là lắng nghe trọn vẹn nỗi lòng của một người bạn mà không mảy may liếc nhìn điện thoại, hay đơn giản là dành thời gian để tự vấn về những giá trị mà mình đang theo đuổi. Nó là sự lắng lại để quan sát, để thấu hiểu và để yêu thương.
Ý nghĩa của sống chậm trước hết nằm ở việc giúp con người tìm thấy sự cân bằng và bình yên trong tâm trí. Giữa một xã hội đề cao hiệu suất, sống chậm giúp ta giảm bớt căng thẳng, ngăn chặn sự kiệt sức và bảo vệ sức khỏe tâm thần. Khi không còn bị cuốn đi bởi áp lực của đám đông, chúng ta mới đủ tỉnh táo để nhận ra đâu là điều thực sự quan trọng đối với bản thân. Hơn thế nữa, sống chậm giúp cải thiện các mối quan hệ xã hội. Trong sự vội vã, người ta dễ dàng bỏ qua những rạn nứt nhỏ hoặc những nhu cầu tình cảm của người thân. Khi chậm lại, chúng ta biết lắng nghe nhiều hơn, bao dung nhiều hơn và từ đó gắn kết chặt chẽ hơn với cộng đồng.
Dẫn chứng tiêu biểu cho phong trào sống chậm trên thế giới chính là Phong trào Slow Food (Ăn chậm) do Carlo Petrini khởi xướng tại Ý vào những năm 1980. Giữa lúc thức ăn nhanh (fast food) đang xâm chiếm toàn cầu với sự tiện lợi nhưng vô hồn, Petrini đã kêu gọi mọi người quay lại với việc thưởng thức ẩm thực một cách từ tốn, trân trọng nguyên liệu địa phương và văn hóa nấu nướng truyền thống. Phong trào này không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn nhắc nhở nhân loại rằng: thưởng thức cuộc sống qua vị giác cũng cần sự kiên nhẫn và trân trọng.
Tại Việt Nam, ta có thể nhìn vào tấm gương của nhà sư Thích Nhất Hạnh với triết lý về "chánh niệm". Ông dạy ta rằng: "Mỗi bước chân là một nụ hôn lên mặt đất". Việc ông hướng dẫn mọi người thực hành "thiền hành" – đi thật chậm, thở thật sâu để ý thức về sự hiện diện của mình trong hiện tại – đã trở thành nguồn cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới tìm về lối sống chậm. Sự điềm tĩnh và an nhiên của ông chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc sống chậm không hề làm con người ta kém đi sức mạnh, mà trái lại, nó tạo nên một nội lực bền bỉ và tầm vóc văn hóa lớn lao.
Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với việc trì trệ hay tụt hậu. Chúng ta cần phân biệt rõ giữa "sống chậm" để cảm nhận và "sống lười" để thoái thác sự phát triển. Trong công việc, ta vẫn cần sự nhạy bén, tốc độ và năng suất; nhưng sau những giờ lao động hăng say, ta cần biết "ngắt kết nối" để tái tạo năng lượng. Một xã hội lý tưởng là nơi con người biết tăng tốc đúng lúc để kiến tạo và biết dừng lại đúng chỗ để thưởng thức thành quả của mình.
Như một bản nhạc nếu chỉ toàn nốt nhanh sẽ khiến người nghe ngột ngạt, cuộc đời nếu thiếu đi những khoảng lặng sẽ trở nên khô cằn và vô vị. Sống chậm chính là cách để ta nới rộng biên độ của thời gian, biến mỗi phút giây đều trở thành một kỉ niệm đáng giá. Hãy nhớ rằng, cuộc đời là một hành trình để trải nghiệm chứ không phải là một đích đến để về đích nhanh nhất. Đôi khi, việc dừng lại một chút để ngắm nhìn một áng mây bay, hay để mỉm cười với một người lạ, lại chính là lúc chúng ta đang sống một cách trọn vẹn nhất giữa thực tại đầy biến động này.
Câu 1: Văn bản được viết theo thể thơ Lục bát.
Câu 2: Phương thức biểu đạt chính là Tự sự (kể chuyện), kết hợp cùng Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, thái độ) và Miêu tả (khắc họa ngoại hình nhân vật).
Câu 3: Văn bản tóm tắt các sự kiện: Thạch Sanh bị hồn ma vu khống dẫn đến án oan; nhờ tiếng đàn thần kỳ trong ngục, chàng đã chữa khỏi bệnh cho công chúa và được nhà vua minh oan; cuối cùng chàng được cưới công chúa còn mẹ con Lý Thông bị trừng phạt. Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích (Người anh hùng bị hại – Giải oan/Chiến thắng thử thách – Hưởng hạnh phúc).
Câu 4: Chi tiết kì ảo "tiếng đàn" trong văn bản là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc, đóng vai trò là chiếc chìa khóa mở ra nút thắt của toàn bộ câu chuyện. Tiếng đàn không chỉ giúp công chúa khỏi bị câm mà còn là ngôn ngữ đặc biệt để Thạch Sanh giãi bày nỗi oan ức thấu tận trời xanh, điều mà lời nói bình thường không thể làm được. Nó đại diện cho tiếng nói của công lý và sức mạnh chính nghĩa, có khả năng cảm hóa lòng người và phân định thực - giả, trắng - đen. Qua chi tiết này, tác giả dân gian đã gửi gắm khát vọng về một xã hội công bằng, nơi cái thiện luôn có sức mạnh tự thân để tự minh oan và giành lấy chiến thắng cuối cùng.
Câu 5: So với truyện cổ tích truyền thống, văn bản của Dương Thanh Bạch vẫn giữ nguyên cốt lõi về tinh thần nhân đạo và bài học "ác giả ác báo", nhưng có sự thay đổi rõ rệt về hình thức và bút pháp miêu tả. Nếu truyện cổ tích dùng văn xuôi mộc mạc thì văn bản này sử dụng thể thơ lục bát giàu tính nhạc, giúp cảm xúc của nhân vật trở nên tha thiết và não nề hơn. Đặc biệt, điểm khác biệt nằm ở cách tác giả khắc họa sâu sắc bộ mặt hèn hạ của Lý Thông khi đối diện với cái chết ("mặt xám mắt xanh", "như bún thiu") và việc cụ thể hóa hành động trả thù của hai hồn ma Chằn tinh, Đại bàng. Những thay đổi này không làm mất đi giá trị gốc mà trái lại còn giúp nhân vật Thạch Sanh trở nên sống động, gần gũi và giàu lòng vị tha hơn trong lòng người đọc.
câu 1
Từ bao đời nay, biển cả trong văn học không chỉ là không gian của những cánh buồm thơ mộng mà còn là biểu tượng cho sự bí ẩn và sức mạnh hủy diệt của định mệnh. Nếu trong văn học trung đại, ta từng bắt gặp những kiếp người chênh vênh trước sóng gió cuộc đời, thì đến với truyện thơ dân gian Vượt biển của dân tộc Tày – Nùng, hình tượng biển và những ghềnh thác (rán nước) lại hiện lên với một vẻ đẹp bi tráng, đầy ám ảnh. Đặc biệt, phân đoạn từ rán thứ sáu đến rán thứ chín đã tái hiện chân thực cuộc độc thoại nội tâm và hành trình vượt thoát tử thần của một linh hồn oan khuất, qua đó bộc lộ sâu sắc nỗi đau nhân thế và khát vọng sinh tồn mãnh liệt.Hành trình vượt biển của nhân vật "sa dạ sa dồng" không phải là cuộc dạo chơi, mà là một cuộc khổ nạn mang tính biểu tượng. Bắt đầu từ rán thứ sáu và thứ bảy, không gian nghệ thuật được mở ra với những hình ảnh rợn ngợp: "nước vằn mông mốc", "xé nhau đục vật vờ". Sự hiểm nguy không chỉ đến từ thiên nhiên mà còn đến từ thế lực siêu nhiên với "quỷ dữ chặn đường", "ngọ lồm bủa giăng". Đáng chú ý là chi tiết "Đem vàng bạc ra lễ chuộc thân / Có bạc mới được qua". Đây là một nét vẽ thực tế đầy chua chát, cho thấy ngay cả ở cõi âm ty, sự bất công và đồng tiền vẫn chi phối số phận con người. Người em tội nghiệp, dù đã chết oan ức, vẫn phải tiếp tục chịu cảnh bóc lột, đày đọa, phản ánh nỗi khổ cực của tầng lớp thấp kém trong xã hội cũ.Càng tiến sâu vào hành trình, nhịp thơ càng trở nên dồn dập, căng thẳng. Đến rán thứ tám và thứ chín, sức mạnh của dòng nước đã đạt đến đỉnh điểm của sự cuồng nộ. Tác giả dân gian đã sử dụng những hình ảnh so sánh cực đại như nước đổ "to hơn bịch đựng lúa", đặc biệt là hình ảnh "nước dựng đứng chấm trời" và "mặt biển nước sôi gầm réo". Đứng trước cái chết đang chực chờ nuốt chửng, nhân vật không còn giữ được sự bình tĩnh mà thốt lên những lời khẩn cầu run rẩy: "Biển ơi, đừng giết tôi / Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền". Tiếng gọi "Biển ơi", "Nước hỡi" vang lên giữa không gian mênh mông như một lời van xin thảm thiết, lột tả sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ bao la. Thế nhưng, ẩn sau sự sợ hãi đó lại là một bản năng sống phi thường. Điệp khúc "Chèo đi" được nhắc lại nhiều lần như một mệnh lệnh từ trái tim, thúc giục con người không được buông xuôi trước định mệnh.Về phương diện nghệ thuật, đoạn trích thành công nhờ bút pháp miêu tả phóng đại kết hợp với hệ thống từ láy tượng hình, tượng thanh đậm chất miền núi. Cách ngắt nhịp linh hoạt và ngôn từ mộc mạc nhưng giàu sức gợi đã biến những câu thơ thành một bản nhạc đầy biến động, lúc trầm đục sợ hãi, lúc cao trào kịch tính. Hình ảnh mười hai rán nước chính là biểu tượng cho mười hai cửa ải gian truân mà mỗi kiếp người phải bước qua để tìm kiếm sự bình an.Khép lại những vần thơ đầy bão táp ấy, ta vẫn như nghe thấy tiếng sóng gầm và tiếng thở dốc của người phu chèo trên bến vắng. Đoạn trích không chỉ đơn thuần kể về một lễ cầu hồn mà đã vươn lên thành một thông điệp nhân văn sâu sắc về thân phận con người. Qua hình ảnh linh hồn người em bị oan khiên, tác giả dân gian Tày – Nùng đã gửi gắm niềm xót thương vô hạn cho những kiếp đời lầm than, đồng thời khẳng định rằng: dù trong hoàn cảnh tối tăm và khắc nghiệt nhất, khát khao được sống, được về với "bến bờ bình an" vẫn luôn là ngọn lửa bất diệt trong tâm hồn con người Việt Nam.
câu 2
Trong dòng chảy hối hả của thời đại số, khi con người mải mê đuổi theo những giá trị hào nhoáng của danh vọng và những con số nhảy múa trên bảng điện tử, có một điểm tựa thầm lặng nhưng vững chãi mà ta thường vô tình lãng quên. Đó chính là tình thân – sợi dây liên kết thiêng liêng nhất, là "mỏ neo" giữ cho con thuyền cuộc đời không bị cuốn trôi giữa đại dương biến động. Giống như một cái cây chỉ có thể xanh tươi khi có bộ rễ cắm sâu vào lòng đất mẹ, mỗi cá nhân chỉ thực sự trưởng thành và hạnh phúc khi được tắm mình trong dòng suối ấm áp của tình thân.
Tình thân không chỉ là mối quan hệ huyết thống giữa những người cùng dòng máu, mà cao cả hơn, đó là sự gắn kết bằng tình thương không điều kiện, sự thấu hiểu và hy sinh vô tư. Vai trò và ý nghĩa của tình thân đối với mỗi người là vô cùng to lớn, không gì có thể thay thế được. Trước hết, tình thân là lá chắn tinh thần vững chắc nhất. Khi ta đối mặt với thất bại, khi cả thế giới dường như quay lưng lại, gia đình và những người thân yêu vẫn luôn ở đó, dang rộng vòng tay đón đợi. Họ không phán xét, không đòi hỏi, họ chỉ đơn giản là lắng nghe và vỗ về. Tình thân cho ta cảm giác thuộc về, giúp ta xua tan nỗi cô độc – căn bệnh đáng sợ của xã hội hiện đại.
Thứ hai, tình thân đóng vai trò là nguồn động lực và sức mạnh vô biên. Sự kỳ vọng của cha, lời động viên của mẹ hay cái nắm tay của anh em chính là nhiên liệu để ta vượt qua những giới hạn của bản thân. Nó giúp ta biến những điều không thể thành có thể. Thứ ba, tình thân còn là trường học đạo đức đầu tiên, nơi ta học cách cho đi mà không cần nhận lại, học cách bao dung và nhẫn nại. Một người lớn lên trong tình thương ấm áp thường sẽ có một tâm hồn nhân hậu, biết yêu thương đồng loại và đóng góp những giá trị tốt đẹp cho xã hội. Ý nghĩa lớn lao nhất của tình thân chính là tạo ra ý nghĩa cho sự tồn tại của con người: chúng ta sống không chỉ vì mình, mà còn vì niềm vui và hạnh phúc của những người thân yêu.
Giá trị ấy đã được minh chứng qua những câu chuyện vĩ đại của nhân loại. Trong lịch sử văn học Việt Nam, gia đình nhà văn Thạch Lam là một ví dụ điển hình. Dù mồ côi cha từ nhỏ, gia đình lại túng thiếu, nhưng chính sự gắn kết chặt chẽ giữa ba anh em Nhất Linh, Hoàng Đạo và Thạch Lam đã tạo nên một sức mạnh cộng hưởng phi thường. Tình thân ấy không chỉ giúp họ vượt qua những ngày tháng khốn khó tại phố huyện nghèo, mà còn là nền tảng để họ cùng nhau sáng lập Tự lực văn đoàn, thực hiện cuộc cách mạng cho văn chương nước nhà. Với Thạch Lam, tình thân chính là chất xúc tác để ông viết nên những trang văn thấm đẫm lòng nhân ái, đầy trân trọng những mảnh đời bình dị.
Nhìn ra thế giới, hành trình của anh em nhà Wright (Orville và Wilbur Wright) – những người đầu tiên chế tạo máy bay – đã khẳng định vai trò quyết định của tình thân đối với thành công. Để hiện thực hóa giấc mơ bay, họ đã phải trải qua hàng nghìn lần thất bại, sự chế giễu của dư luận và cả những nguy hiểm cận kề cái chết. Điều gì đã giữ họ lại với nhau? Đó chính là sự tin tưởng tuyệt đối và tình anh em khăng khít. Họ không chỉ là cộng sự mà còn là một thể thống nhất về ý chí. Wilbur từng khẳng định rằng nếu không có sự đồng lòng của người em, ông sẽ không bao giờ đủ kiên trì để đi đến cùng. Chính sự tiếp sức của tình thân đã giúp họ phá vỡ quy luật của trọng lực, mở ra kỷ nguyên mới cho lịch sử loài người.
Tuy nhiên, thật xót xa khi trong xã hội hiện nay, vẫn có những mảng màu tối của sự vô cảm. Đó là những người vì mải mê kiếm tìm vật chất mà bỏ mặc cha mẹ già yếu, cô đơn. Đó là những cuộc tranh chấp tài sản làm rạn nứt tình anh em, biến những người cùng máu mủ thành kẻ xa lạ, thậm chí là kẻ thù. Lối sống thực dụng và chủ nghĩa cá nhân ích kỷ đang dần xói mòn đi những giá trị thiêng liêng. Khi con người coi trọng giá trị đồng tiền hơn tình cảm, họ đang tự cắt đứt đi chiếc rễ nuôi dưỡng tâm hồn mình, khiến cuộc đời trở nên khô cằn và cô độc giữa đám đông.
Khép lại những suy tư, tình thân như ngọn hải đăng luôn rực sáng giữa biển đêm, dẫn lối cho những con tàu trở về bến đỗ bình an. Thành công ngoài xã hội có thể đem lại sự ngưỡng mộ, nhưng chỉ có tình cảm gia đình mới đem lại sự bình yên đích thực. Mỗi chúng ta hãy học cách trân trọng, chăm sóc và bao dung cho người thân ngay khi còn có thể. Bởi suy cho cùng, sau tất cả những thăng trầm của cuộc sống, danh vọng sẽ mờ đi, tiền bạc sẽ tan biến, chỉ có tình thân là giá trị còn mãi, là hơi ấm cuối cùng sưởi ấm tâm hồn ta trong những buổi chiều tà của cuộc đời.
câu 1
Từ bao đời nay, biển cả trong văn học không chỉ là không gian của những cánh buồm thơ mộng mà còn là biểu tượng cho sự bí ẩn và sức mạnh hủy diệt của định mệnh. Nếu trong văn học trung đại, ta từng bắt gặp những kiếp người chênh vênh trước sóng gió cuộc đời, thì đến với truyện thơ dân gian Vượt biển của dân tộc Tày – Nùng, hình tượng biển và những ghềnh thác (rán nước) lại hiện lên với một vẻ đẹp bi tráng, đầy ám ảnh. Đặc biệt, phân đoạn từ rán thứ sáu đến rán thứ chín đã tái hiện chân thực cuộc độc thoại nội tâm và hành trình vượt thoát tử thần của một linh hồn oan khuất, qua đó bộc lộ sâu sắc nỗi đau nhân thế và khát vọng sinh tồn mãnh liệt.Hành trình vượt biển của nhân vật "sa dạ sa dồng" không phải là cuộc dạo chơi, mà là một cuộc khổ nạn mang tính biểu tượng. Bắt đầu từ rán thứ sáu và thứ bảy, không gian nghệ thuật được mở ra với những hình ảnh rợn ngợp: "nước vằn mông mốc", "xé nhau đục vật vờ". Sự hiểm nguy không chỉ đến từ thiên nhiên mà còn đến từ thế lực siêu nhiên với "quỷ dữ chặn đường", "ngọ lồm bủa giăng". Đáng chú ý là chi tiết "Đem vàng bạc ra lễ chuộc thân / Có bạc mới được qua". Đây là một nét vẽ thực tế đầy chua chát, cho thấy ngay cả ở cõi âm ty, sự bất công và đồng tiền vẫn chi phối số phận con người. Người em tội nghiệp, dù đã chết oan ức, vẫn phải tiếp tục chịu cảnh bóc lột, đày đọa, phản ánh nỗi khổ cực của tầng lớp thấp kém trong xã hội cũ.Càng tiến sâu vào hành trình, nhịp thơ càng trở nên dồn dập, căng thẳng. Đến rán thứ tám và thứ chín, sức mạnh của dòng nước đã đạt đến đỉnh điểm của sự cuồng nộ. Tác giả dân gian đã sử dụng những hình ảnh so sánh cực đại như nước đổ "to hơn bịch đựng lúa", đặc biệt là hình ảnh "nước dựng đứng chấm trời" và "mặt biển nước sôi gầm réo". Đứng trước cái chết đang chực chờ nuốt chửng, nhân vật không còn giữ được sự bình tĩnh mà thốt lên những lời khẩn cầu run rẩy: "Biển ơi, đừng giết tôi / Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền". Tiếng gọi "Biển ơi", "Nước hỡi" vang lên giữa không gian mênh mông như một lời van xin thảm thiết, lột tả sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ bao la. Thế nhưng, ẩn sau sự sợ hãi đó lại là một bản năng sống phi thường. Điệp khúc "Chèo đi" được nhắc lại nhiều lần như một mệnh lệnh từ trái tim, thúc giục con người không được buông xuôi trước định mệnh.Về phương diện nghệ thuật, đoạn trích thành công nhờ bút pháp miêu tả phóng đại kết hợp với hệ thống từ láy tượng hình, tượng thanh đậm chất miền núi. Cách ngắt nhịp linh hoạt và ngôn từ mộc mạc nhưng giàu sức gợi đã biến những câu thơ thành một bản nhạc đầy biến động, lúc trầm đục sợ hãi, lúc cao trào kịch tính. Hình ảnh mười hai rán nước chính là biểu tượng cho mười hai cửa ải gian truân mà mỗi kiếp người phải bước qua để tìm kiếm sự bình an.Khép lại những vần thơ đầy bão táp ấy, ta vẫn như nghe thấy tiếng sóng gầm và tiếng thở dốc của người phu chèo trên bến vắng. Đoạn trích không chỉ đơn thuần kể về một lễ cầu hồn mà đã vươn lên thành một thông điệp nhân văn sâu sắc về thân phận con người. Qua hình ảnh linh hồn người em bị oan khiên, tác giả dân gian Tày – Nùng đã gửi gắm niềm xót thương vô hạn cho những kiếp đời lầm than, đồng thời khẳng định rằng: dù trong hoàn cảnh tối tăm và khắc nghiệt nhất, khát khao được sống, được về với "bến bờ bình an" vẫn luôn là ngọn lửa bất diệt trong tâm hồn con người Việt Nam.
câu 2
Trong dòng chảy hối hả của thời đại số, khi con người mải mê đuổi theo những giá trị hào nhoáng của danh vọng và những con số nhảy múa trên bảng điện tử, có một điểm tựa thầm lặng nhưng vững chãi mà ta thường vô tình lãng quên. Đó chính là tình thân – sợi dây liên kết thiêng liêng nhất, là "mỏ neo" giữ cho con thuyền cuộc đời không bị cuốn trôi giữa đại dương biến động. Giống như một cái cây chỉ có thể xanh tươi khi có bộ rễ cắm sâu vào lòng đất mẹ, mỗi cá nhân chỉ thực sự trưởng thành và hạnh phúc khi được tắm mình trong dòng suối ấm áp của tình thân.
Tình thân không chỉ là mối quan hệ huyết thống giữa những người cùng dòng máu, mà cao cả hơn, đó là sự gắn kết bằng tình thương không điều kiện, sự thấu hiểu và hy sinh vô tư. Vai trò và ý nghĩa của tình thân đối với mỗi người là vô cùng to lớn, không gì có thể thay thế được. Trước hết, tình thân là lá chắn tinh thần vững chắc nhất. Khi ta đối mặt với thất bại, khi cả thế giới dường như quay lưng lại, gia đình và những người thân yêu vẫn luôn ở đó, dang rộng vòng tay đón đợi. Họ không phán xét, không đòi hỏi, họ chỉ đơn giản là lắng nghe và vỗ về. Tình thân cho ta cảm giác thuộc về, giúp ta xua tan nỗi cô độc – căn bệnh đáng sợ của xã hội hiện đại.
Thứ hai, tình thân đóng vai trò là nguồn động lực và sức mạnh vô biên. Sự kỳ vọng của cha, lời động viên của mẹ hay cái nắm tay của anh em chính là nhiên liệu để ta vượt qua những giới hạn của bản thân. Nó giúp ta biến những điều không thể thành có thể. Thứ ba, tình thân còn là trường học đạo đức đầu tiên, nơi ta học cách cho đi mà không cần nhận lại, học cách bao dung và nhẫn nại. Một người lớn lên trong tình thương ấm áp thường sẽ có một tâm hồn nhân hậu, biết yêu thương đồng loại và đóng góp những giá trị tốt đẹp cho xã hội. Ý nghĩa lớn lao nhất của tình thân chính là tạo ra ý nghĩa cho sự tồn tại của con người: chúng ta sống không chỉ vì mình, mà còn vì niềm vui và hạnh phúc của những người thân yêu.
Giá trị ấy đã được minh chứng qua những câu chuyện vĩ đại của nhân loại. Trong lịch sử văn học Việt Nam, gia đình nhà văn Thạch Lam là một ví dụ điển hình. Dù mồ côi cha từ nhỏ, gia đình lại túng thiếu, nhưng chính sự gắn kết chặt chẽ giữa ba anh em Nhất Linh, Hoàng Đạo và Thạch Lam đã tạo nên một sức mạnh cộng hưởng phi thường. Tình thân ấy không chỉ giúp họ vượt qua những ngày tháng khốn khó tại phố huyện nghèo, mà còn là nền tảng để họ cùng nhau sáng lập Tự lực văn đoàn, thực hiện cuộc cách mạng cho văn chương nước nhà. Với Thạch Lam, tình thân chính là chất xúc tác để ông viết nên những trang văn thấm đẫm lòng nhân ái, đầy trân trọng những mảnh đời bình dị.
Nhìn ra thế giới, hành trình của anh em nhà Wright (Orville và Wilbur Wright) – những người đầu tiên chế tạo máy bay – đã khẳng định vai trò quyết định của tình thân đối với thành công. Để hiện thực hóa giấc mơ bay, họ đã phải trải qua hàng nghìn lần thất bại, sự chế giễu của dư luận và cả những nguy hiểm cận kề cái chết. Điều gì đã giữ họ lại với nhau? Đó chính là sự tin tưởng tuyệt đối và tình anh em khăng khít. Họ không chỉ là cộng sự mà còn là một thể thống nhất về ý chí. Wilbur từng khẳng định rằng nếu không có sự đồng lòng của người em, ông sẽ không bao giờ đủ kiên trì để đi đến cùng. Chính sự tiếp sức của tình thân đã giúp họ phá vỡ quy luật của trọng lực, mở ra kỷ nguyên mới cho lịch sử loài người.
Tuy nhiên, thật xót xa khi trong xã hội hiện nay, vẫn có những mảng màu tối của sự vô cảm. Đó là những người vì mải mê kiếm tìm vật chất mà bỏ mặc cha mẹ già yếu, cô đơn. Đó là những cuộc tranh chấp tài sản làm rạn nứt tình anh em, biến những người cùng máu mủ thành kẻ xa lạ, thậm chí là kẻ thù. Lối sống thực dụng và chủ nghĩa cá nhân ích kỷ đang dần xói mòn đi những giá trị thiêng liêng. Khi con người coi trọng giá trị đồng tiền hơn tình cảm, họ đang tự cắt đứt đi chiếc rễ nuôi dưỡng tâm hồn mình, khiến cuộc đời trở nên khô cằn và cô độc giữa đám đông.
Khép lại những suy tư, tình thân như ngọn hải đăng luôn rực sáng giữa biển đêm, dẫn lối cho những con tàu trở về bến đỗ bình an. Thành công ngoài xã hội có thể đem lại sự ngưỡng mộ, nhưng chỉ có tình cảm gia đình mới đem lại sự bình yên đích thực. Mỗi chúng ta hãy học cách trân trọng, chăm sóc và bao dung cho người thân ngay khi còn có thể. Bởi suy cho cùng, sau tất cả những thăng trầm của cuộc sống, danh vọng sẽ mờ đi, tiền bạc sẽ tan biến, chỉ có tình thân là giá trị còn mãi, là hơi ấm cuối cùng sưởi ấm tâm hồn ta trong những buổi chiều tà của cuộc đời.