Nguyễn Quang Trường
Giới thiệu về bản thân
Hec to : dứt khoát ra chiến trường cho dù vợ khuyên can,thể hiện rõ trách nhiệm bảo vệ thành tơ - tòa.
Ăng - đro - mác: nàng là một ng vợ đầy tình cảm, thương xót chồng, khuyên can chồng ko ra chiến trận vì ko muốn cảnh mẹ goá con côi.
- Khi mới gặp: mừng mừng tủi tủi khi gặp lại .
- quyết ra đi: đau đớn,giằng xé nhưng vẫn đầy cao cả.
- làm nổi bật phẩm chất anh hùng, tiêu biểu cho dân tộc,dễ nhớ,dễ nhìn,dễ nhận diện, thể hiện ước mơ, ý tưởng cao đẹp của cộng đồng.
- làm nổi bật phẩm chất anh hùng,tạo sức hấp dẫn, khắc hoạ tư tưởng đạo lý
- Tháp canh, cổng thành xkê,thành tơ- tòa, chiến trường,phố xá.
- hoành tráng,kì vĩ,mang ý nghĩa cộng đồng sâu sắc.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có cách lập luận chặt chẽ, mạch lạc, giàu thuyết phục. Mở đầu, tác giả đưa ra khái niệm “hiền tài”, khẳng định hiền tài có ý nghĩa quan trọng đối với vận mệnh dân tộc thông qua cách trọng dụng, đối đãi của những đấng thánh đế minh vương và cuối cùng là nêu lên tác dụng to lớn của việc được khắc tên lên bia tiến sĩ đối với người đương thời và các thế hệ sau. Các luận điểm có mối liên hệ chặt chẽ, luận điểm trước là tiền đề để luận điểm sau phát triển.
a. Dấu hiệu nổi bật nhất nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự thiếu liên kết logic giữa các câu. Cụ thể, câu thứ hai "Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách..." và câu thứ ba "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" tuy có liên quan đến chủ đề đọc sách nhưng lại có sự ngắt quãng trong lập luận, đặc biệt là việc sử dụng từ "Nhưng" để nối hai câu này chưa thật sự hợp lý. Thêm vào đó, câu cuối cùng "Nó tuy rất tiện lợi..." nói về điện thoại thông minh, trong khi các câu trước đó đang tập trung vào sách, tạo ra sự chuyển đổi đề tài đột ngột.
b. Về lỗi liên kết, có thể chỉ ra các dấu hiệu sau:
Lỗi sử dụng từ nối không phù hợp: Trong câu "Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách... Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách", từ "Nhưng" không thể hiện rõ mối quan hệ nhân quả hoặc bổ sung ý nghĩa giữa hai vế. Lẽ ra, việc nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách là lý do khiến người ta vứt bỏ thói quen đọc sách, nên cần có từ nối thể hiện quan hệ này.
Lỗi dùng đại từ thay thế không rõ ràng: Đại từ "Nó" ở câu cuối cùng có thể gây nhầm lẫn. Mặc dù ngữ cảnh có thể hiểu "Nó" là điện thoại thông minh, nhưng cách đặt câu này ngay sau câu nói về việc vứt bỏ thói quen đọc sách có thể khiến người đọc lầm tưởng "Nó" đang thay thế cho "thói quen đọc sách", làm sai lệch ý nghĩa.
c. Để đoạn văn có mạch lạc và liên kết chặt chẽ hơn, có thể sửa lại như sau:
Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Bởi vì không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Tuy nhiên, chiếc điện thoại thông minh, tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.
Thiếu logic chuyển tiếp giữa các ý: Các câu nói về hiền tài nhưng lại đứng riêng lẻ, thiếu sự chuyển ý tự nhiên. Câu 1: Khẳng định sự coi trọng của Nhà nước. Câu 2: Định nghĩa/Nêu đặc điểm của hiền tài. Câu 3: Khẳng định sự tồn tại của hiền tài qua các thời kỳ. Câu 4: Khẳng định sự ghi nhớ của nhân dân. Các ý này dù cùng nói về hiền tài nhưng không có mối quan hệ nhân - quả, nguyên nhân - kết quả hay trình tự phát triển rõ ràng để dẫn dắt người đọc. Chúng chỉ là các nhận định độc lập được đặt cạnh nhau. Lặp từ quá nhiều và gượng ép: Mặc dù có lặp từ, nhưng sự lặp lại đó không làm tăng tính liên kết mà ngược lại, khiến câu văn trở nên nặng nề và đơn điệu, không có sự thay thế từ ngữ phù hợp (ví dụ: dùng đại từ, từ đồng nghĩa, hoặc cấu trúc câu khác).
b)mắc lỗi kết luận ko chặt chẽ
a. Tại sao được coi là một đoạn văn? Đoạn văn này được coi là một đơn vị hoàn chỉnh về mặt nội dung và hình thức vì nó tập trung triển khai một ý chính duy nhất: phẩm chất đồng cảm và sự liên hệ của nó với người nghệ sĩ. Các câu trong đoạn văn có sự gắn kết chặt chẽ, diễn biến logic, từ việc khẳng định bản chất con người là giàu lòng đồng cảm, đến việc giải thích nguyên nhân làm suy giảm phẩm chất này, và cuối cùng là tìm ra những người giữ gìn được nó. b. Mạch lạc giữa các câu: Mạch lạc của đoạn văn được thể hiện qua sự chuyển tiếp ý tưởng một cách tự nhiên: Câu 1-2: Khẳng định bản chất con người là "nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm". Câu 3: Nêu lên nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị suy giảm: "bị cách nghĩ của người đời dồn ép", "cản trở hoặc hao mòn". Câu 4-5: Đưa ra đối tượng đặc biệt - "kẻ thông minh" - có khả năng "không khất phục", giữ gìn được lòng đồng cảm ngay cả khi "chịu đủ thứ áp bức". Câu 6: Khẳng định những người giữ gìn được lòng đồng cảm đó chính là "nghệ sĩ". Sự xuất hiện của các từ nối như "Chỉ vì", "nên", "Chỉ có", "dù", "thì" đã góp phần tạo nên sự liên kết chặt chẽ, nhịp nhàng giữa các câu. c. Dấu hiệu liên kết với đoạn trước: Đoạn văn này bắt đầu bằng cụm từ "Nói cách khác", đây là một dấu hiệu ngôn ngữ cho thấy nội dung của đoạn văn đang diễn giải, làm rõ hơn hoặc đưa ra một cách hiểu khác về một ý đã được trình bày ở đoạn văn trước đó. Cụm từ này gợi ý rằng đoạn văn trên đã đề cập đến một khía cạnh nào đó của "yêu" hoặc "đồng cảm", và đoạn văn này sẽ làm sâu sắc hơn ý nghĩa của "đồng cảm" bằng cách liên hệ nó với bản chất con người và nghệ sĩ. d. Từ ngữ lặp lại và tác dụng: Trong đoạn văn này, các từ ngữ được lặp lại là: "lòng đồng cảm": Được lặp lại 3 lần. Sự lặp lại này nhấn mạnh tầm quan trọng và vai trò trung tâm của phẩm chất "đồng cảm" trong tư tưởng của tác giả. Nó làm nổi bật chủ đề chính của đoạn văn, khẳng định đây là một giá trị cốt lõi, cần được trân trọng và bảo vệ. "người": Xuất hiện trong "con người ta", "người đời", "những người ấy". Sự lặp lại này giúp liên kết các đối tượng khác nhau trong lập luận, từ con người nói chung, đến "người đời" với những áp đặt của họ, và cuối cùng là "những người ấy" - những nghệ sĩ. Nó tạo ra một dòng chảy liên tục, xoay quanh chủ đề về con người và các tác động đến đời sống tinh thần của họ.
Về mạch lạc: Các đoạn văn trong văn bản đều tập trung làm nổi bật luận đề chung: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Các ý được sắp xếp theo một trình tự logic, chặt chẽ, trong đó luận điểm trước là cơ sở để phát triển luận điểm sau.
Về liên kết: Các câu và các đoạn văn được liên kết với nhau rất chặt chẽ và hiệu quả bằng nhiều phép liên kết khác nhau như phép lặp (lặp từ ngữ quan trọng), phép thế (dùng đại từ, cụm từ thay thế), và đặc biệt là phép nối (sử dụng các từ nối, cụm từ nối)