Trương Thị Tuyết Nhi
Giới thiệu về bản thân
Về mạch lạc:
• Văn bản có mạch lập luận chặt chẽ, rõ ràng:
• Mở đầu nêu luận điểm: Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.
• Tiếp theo giải thích và chứng minh ý nghĩa của hiền tài đối với sự hưng thịnh hay suy vong của đất nước.
• Cuối cùng nêu biện pháp: khuyến khích, trọng dụng hiền tài để phát triển quốc gia.
→ Các ý được sắp xếp logic, có trình tự hợp lí, làm nổi bật tư tưởng chủ đạo.
2. Về liên kết:
• Liên kết hình thức:
• Lặp lại các từ ngữ then chốt: hiền tài, quốc gia, nguyên khí, thịnh – suy, trọng dụng,…
• Sử dụng các phép nối như bởi vậy, cho nên, vì thế để gắn kết các câu và đoạn.
• Liên kết nội dung:
• Các phần của văn bản đều hướng về một chủ đề duy nhất: vai trò, ý nghĩa của hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước.
• Luận điểm sau phát triển từ luận điểm trước, bổ sung và làm rõ cho nhau.
a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kế nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
→ Vì các câu thiếu sự liên kết về nội dung, không có từ nối hoặc ý nối giữa các câu, dù lặp lại từ “hiền tài”. Ý của từng câu tách rời, không phát triển tự nhiên.
b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
→ Đoạn văn thiếu sự sắp xếp hợp lý, ý thứ hai và thứ ba không triển khai cho ý đầu. Câu đầu nói về chính sách, câu sau nói về năng lực của hiền tài và việc ghi nhớ của nhân dân, không gắn kết logic.
⟶ Cần thêm câu chuyển hoặc từ nối để gắn bó các ý.
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì?
→ Đoạn văn có sự chuyển ý đột ngột, thiếu liên kết giữa hai phần: phần đầu nói về lợi ích của việc đọc sách, phần sau nói về điện thoại – nhưng chưa có câu nối hợp lý làm rõ mối quan hệ đối lập.
b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn.
→ Lỗi lặp từ và thiếu từ nối:
• “Không ít người có nhận thức rất mơ hồ…” và “Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách” không có câu chuyển thể hiện rõ sự đối lập.
• Từ “nó” ở câu “Nó tuy rất tiện lợi…” chưa rõ “nó” chỉ cái gì (sách hay điện thoại).
c. Đề xuất cách sửa để đoạn văn có mạch lạc và liên kết.
→ Có thể sửa:
Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người ngày nay chỉ biết chăm chú vào chiếc điện thoại thông minh. Dù họ hiểu rõ lợi ích của việc đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy, nhưng dường như thói quen đọc ấy đang dần bị lãng quên. Điện thoại tuy rất tiện lợi, đáp ứng nhu cầu của con người hiện đại, nhưng khó có thể giúp ta tìm được sự yên tĩnh và chiều sâu tâm hồn.
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
→ Vì đoạn văn có một chủ đề thống nhất (bàn về bản chất đồng cảm của con người và người nghệ sĩ), các câu trong đoạn đều triển khai và làm rõ cho chủ đề ấy.
b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn.
→ Các câu được sắp xếp theo trình tự lập luận logic:
• Câu 1 nêu luận điểm khái quát (con người vốn giàu lòng đồng cảm).
• Câu 2, 3 triển khai và chứng minh luận điểm (dù bị tác động của hoàn cảnh, lòng đồng cảm vẫn còn).
• Câu 4 kết luận (những người giữ được lòng đồng cảm ấy là nghệ sĩ).
→ Nhờ vậy, đoạn văn mạch lạc, ý tứ phát triển hợp lý.
c. Dấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn trước của văn bản Yêu và đồng cảm
→ Dấu hiệu liên kết: từ ngữ và nội dung.
• Từ ngữ: “đồng cảm”, “nghệ thuật”, “nghệ sĩ” được lặp lại, duy trì chủ đề chung.
• Nội dung: Đoạn trước nói về “sự đồng cảm là nền tảng của nghệ thuật”, đoạn này tiếp tục mở rộng bàn về “con người vốn có lòng đồng cảm, người giữ được lòng đó là nghệ sĩ”.