Nguyễn Hữu Tiến Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hữu Tiến Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Ngày nay, khi mà xã hội ngày càng phát triển theo hướng thiên về tìm kiếm vật chất thì tiền được xem là thứ có sức mạnh vạn năng. Có tiền mua tiên cũng được” đã trở thành câu nói quen thuộc đối với mỗi người. Thế nhưng tiền có vạn năng như chúng ta từng nghĩ. Liệu có tiền có phải là có tất cả?

Ta từng biết đến tình bạn cảm động của Mác, con trai một gia đình có dòng dõi quý tộc và Ăng – ghen, con trai một chủ xưởng. Tuy thuộc hai tầng lớp khác nhau, nhưng họ đều là những người không hề thiếu thốn về vật chất. Họ có thể ngồi hưởng thụ những thú vui trong cuộc sống mà không cần phải đi theo con đường cách mạng đầy gian khổ. Mặc dù họ có rất nhiều, nhưng họ sẽ không bao giờ cảm nhận được cái gọi là hạnh phúc khi mà xung quanh họ đầy rẫy những số phận bất hạnh. Các Mác từng nói với con gái của mình: Đối với ba, hạnh phúc là được đấu tranh” cứ không hề nói Đối với ba, hạnh phúc là có nhiều tiền”, Đúng vậy, tiền chưa bao giờ và không bao giờ là tất cả. Không ít người chẳng hề sung sướng ngay cả khi họ có nhiều tiền. Họ không kìm được lòng tham khi đứng trước đồng tiền, đứng trước những cám dỗ vật chất. Bị đồng tiền ám ảnh, lúc nào họ cũng muốn có nhiều tiền hơn. Họ luôn luôn khốn khổ nghĩ cách bảo vệ, nghĩ cách làm thế nào để kiếm được nhiều tiền. Có thể bạn đã từng ghen tị với những con người may mắn sinh ra trong nhung lụa, không phải lo lắng về vật chất. Nhưng đừng vì thế mà cho rằng: bạn có ít tiền hơn nhiều người thì bạn có ít cơ hội hạnh phúc hơn họ. Tôi từng mơ ước có một ngày mình trúng số độc đắc. Với những khoản tiền từ trên trời rơi xuống này, bạn có thể mua được một ít hạnh phúc. Tuy nhiên chính chúng sẽ lấy đi của bạn những điều quý giá hơn nhiều. Bạn có thể dùng tiền để mua thành công nhưng rồi một ngày chính tiền sẽ khiến bạn thất bại.

Có những gia đình, các bậc cha mẹ muốn thành công trên con đường sự nghiệp, muốn kiếm thật nhiều tiền. Vì thế mà họ sẵn sàng đánh đổi quãng thời gian ít ỏi bên gia đình để ra ngoài kiếm tiền. Nhưng cũng chính sự bận rộn đó lại vô tình đem lại một lỗ hổng không thể bù đắp. Đó là lỗ hổng về tình yêu, tình cảm gia đình. Đã có nhiều trường hợp, gia đình vì thế mà tan vỡ.

Bạn có thể sẽ thành công trong sự nghiệp, sẽ có nhiều tiền nhưng đến một lúc nào đó bạn sẽ nhận ra rằng, xung quanh không còn ai cùng bạn chia sẻ sự thành công đó.

câu 2

Bài thơ "Thế gian biến đổi" của Nguyễn Bỉnh Khiêm (Trạng Trình) là một khúc ca thâm trầm, một bức tranh hiện thực được vẽ bằng triết lý nhân sinh sâu sắc, thể hiện cái nhìn thấu đáo của bậc hiền triết về sự vô thường của tạo hóa và lòng người. Bằng ngôn ngữ giản dị, hàm súc mà sắc bén, tác phẩm đã trở thành lời răn dạy, khẳng định giá trị bền vững của nhân cách giữa dòng đời biến động.       Nhà thơ mở đầu bằng sự khái quát hóa về quy luật khắc nghiệt của vũ trụ và xã hội: "Thế gian biến cải vũng nên đồi, / Mặn nhạt, chua cay lẫn ngọt bùi." Đây là sự nhận định về tính chất vô thường của vạn vật: cái thấp kém ("vũng") có thể trở thành cao quý ("đồi") và ngược lại; cuộc sống vì thế trở nên phức tạp, đa chiều với đủ mọi hương vị lẫn lộn ("mặn nhạt, chua cay lẫn ngọt bùi"). Sự khó lường của tạo hóa cũng đồng thời báo hiệu những thay đổi phức tạp trong quan hệ giữa người với người.

      Sự khó lường ấy nhanh chóng được cụ thể hóa bằng một hiện thực bạc bẽo, trần trụi của lòng người: "Còn bạc, còn tiền còn đệ tử, / Hết cơm, hết gạo hết ông tôi." Hai cặp câu thơ đối lập nhau cực kỳ sắc sảo đã phơi bày bản chất thực dụng, cơ hội của một bộ phận người trong xã hội. Tình nghĩa, sự tôn trọng và lòng trung thành giờ đây bị vật chất hóa, được đo đếm bằng "bạc, tiền" và "cơm, gạo". Khi còn phú quý, người ta xưng tụng, tôn thờ ("đệ tử", "ông tôi"); nhưng khi nghèo khó, mọi thứ lập tức tan biến, tình nghĩa bị phủ nhận một cách phũ phàng ("hết ông tôi"). Đây là lời phê phán sâu cay, vạch trần thói trọng phú khinh bần đang ngấm ngầm chi phối các mối quan hệ xã hội. 

      Giữa dòng đời nhiễu nhương, Nguyễn Bỉnh Khiêm vẫn giữ vững niềm tin và khẳng định một giá trị sống bất biến làm chỗ dựa cho nhân cách: "Xưa nay đều trọng người chân thực, / Ai nấy nào ưa kẻ đãi bôi." Tác giả tin rằng, theo lẽ thường và đạo lý truyền thống, sự "chân thực" (sống thật thà, đúng với bản chất) luôn là phẩm chất quý giá, được người đời đề cao. Ngược lại, những kẻ "đãi bôi" (sống giả dối, chỉ lo hình thức bên ngoài) thì không bao giờ được lòng người.

     Tuy nhiên, nhận thức lý tưởng này lại bị đối chọi gay gắt với thực tế phũ phàng: "Ở thế mới hay người thế bạc, / Giàu thì tìm đến, khó tìm lui." Câu kết là tiếng thở dài đầy chua chát, một sự khẳng định lại tính chất "thế bạc" của thời cuộc. Thói đời lạnh lùng, vô tình được khắc họa rõ nét qua hành động đối lập: "giàu thì tìm đến" để trục lợi, còn "khó thì tìm lui" để xa lánh.

     Tóm lại, bài thơ "Thế gian biến đổi" không chỉ là sự than thở về thời cuộc mà còn là sự kết tinh của triết lý nhân sinh Nguyễn Bỉnh Khiêm. Bằng giọng điệu thâm trầm, hàm súc, ông đã bóc trần sự thật về thói đời đen bạc, phê phán sự tha hóa của tình nghĩa. Qua đó, nhà thơ khuyên người đời hãy giữ trọn phẩm chất chân thực làm nền tảng cho đạo đức, nhân cách, và sống ung dung, vượt lên trên những biến đổi vật chất để giữ được cốt cách thanh cao của mình.

Câu 1: văn bản trên thuộc văn bản nghị luận

Câu 2: những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn văn là: nghị luận, tự sự, biểu cảm                                             Câu 3: Mục đích của tác giả qua văn bản trên là:Giải thích bản chất thật sự của đồng tiền, xem nó như một công cụ trao đổi giá trị tương xứng, không nên thần thánh hóa hay xem thường. Phê phán những tham vọng không chính đáng, nhấn mạnh rằng lỗi lầm không nằm ở đồng tiền mà ở cách con người sử dụng nó. Hướng đến lối sống có trách nhiệm, sử dụng đồng tiền hợp lý, biết đánh giá đúng giá trị của những thứ mình có và muốn sở hữu.                                    

 Câu 4:Cách lập luận, dẫn dắt của tác giả trong văn bản:Lập luận chặt chẽ: Tác giả đưa ra vấn đề, phân tích đa chiều, và kết luận thuyết phục. Dẫn chứng đa dạng: Tác giả sử dụng các câu chuyện cá nhân, trích dẫn từ văn học (Oscar Wilde, Francisco de Anconia), và những quan sát thực tế để làm sáng tỏ luận điểm.                  

Câu 5:Đoạn văn này thể hiện quan điểm đúng đắn và sâu sắc về bản chất của đồng tiền. Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm này. Đồng tiền không có lỗi, cách chúng ta kiếm, sử dụng, và đánh giá nó mới quyết định đồng tiền là tốt hay xấu. Biết hài hòa giữa nhu cầu cá nhân và giá trị đạo đức sẽ giúp cuộc sống cân bằng và ý nghĩa hơn.

I. Phân tích nhân vật Đăm Săn trong đoạn trích

Đoạn trích đã khắc họa rõ nét hình tượng Đăm Săn - người anh hùng sử thi dũng mãnh và ngang tàng, tiêu biểu cho khát vọng chinh phục của cộng đồng Ê-đê cổ.

Trước hết, chàng là người phi thường và quyết đoán khi đốn hạ Cây thần Tông Lông. Bất chấp lời can ngăn thiêng liêng từ tôi tớ và lời cảnh báo chết chóc của Hơ Nhị, Hơ Bhị, Đăm Săn vẫn hăm hở, coi việc chặt cây là một ngày hội. Hành động này không chỉ thể hiện sức mạnh cơ bắp vô song mà còn là ý chí chinh phục tự nhiên, khẳng định sức mạnh của con người trước thế giới huyền bí.

Tuy nhiên, sau cái chết của vợ, Đăm Săn hiện lên với tình yêu lớn lao và sự ngang tàng tuyệt đối. Nỗi đau mất vợ khiến chàng khóc lóc thảm thiết, nhưng không cam chịu. Chàng đã thực hiện hành động táo bạo nhất: lên trời tóm lấy đầu Ông Trời để bắt vạ. Đăm Săn chất vấn, đòi Ông Trời phải chịu trách nhiệm, buộc thần linh phải can thiệp để sửa chữa số phận, từ đó đòi lại hạnh phúc cá nhân.

Qua những hành động này, Đăm Săn trở thành biểu tượng của con người chiến thắng số phận và khát vọng làm chủ cuộc đời trong xã hội cổ đại, nơi người anh hùng dám đối mặt và khuất phục cả những thế lực siêu nhiên.

II. Bài văn nghị luận: Từ bỏ thói quen đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài

Từ bỏ ánh mắt định kiến: Vẻ đẹp đích thực ở chiều sâu tâm hồn

Trong cuộc sống thường nhật, chúng ta vẫn thường bắt gặp thói quen đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài. Đây là một định kiến ăn sâu, một rào cản vô hình khiến con người bỏ lỡ những giá trị đích thực. Viết bài này, tôi muốn thuyết phục người thân của mình từ bỏ thói quen này, để mở lòng đón nhận sự phong phú và phức tạp của nhân cách con người.

Thực tế, vẻ bề ngoài – từ trang phục, ngoại hình, đến của cải vật chất – chỉ là lớp vỏ tạm thời, một sự phản ánh hời hợt và thường xuyên đánh lừa thị giác. Một người ăn mặc giản dị chưa chắc đã kém tài năng, và một người khoác lên mình những món đồ lộng lẫy chưa chắc đã có một tâm hồn cao đẹp hay trí tuệ sâu sắc. . Chính ông cha ta đã đúc kết: "Tốt gỗ hơn tốt nước sơn", nhấn mạnh rằng giá trị cốt lõi (phẩm chất bên trong) mới là thứ đáng trân trọng và bền vững. Việc quá chú trọng vào bề ngoài khiến chúng ta dễ dàng rơi vào sai lầm, đánh giá thấp những người có năng lực nhưng không phô trương, hoặc ngược lại, bị lừa dối bởi những hào nhoáng rỗng tuếch.

Hơn nữa, việc duy trì thói quen đánh giá người khác qua vẻ ngoài gây ra nhiều tổn thương xã hội. Khi chúng ta vội vã kết luận dựa trên định kiến, chúng ta vô tình tạo ra sự phân biệt đối xử, thậm chí là bạo lực vô hình. Sự khinh miệt hay thiên vị dựa trên vẻ ngoài không chỉ làm tổn thương lòng tự trọng của người khác mà còn làm hẹp đi cánh cửa cơ hội cho họ. Một đứa trẻ có thể mất đi sự tự tin chỉ vì bị chê bai về hình dáng; một người tài năng có thể không được trọng dụng vì phong cách ăn mặc không theo quy chuẩn. Xã hội sẽ mất đi nguồn lực đa dạng và phong phú nếu chúng ta chỉ nhìn nhận mọi người qua lăng kính hẹp hòi của hình thức.

Để thay đổi thói quen này, chúng ta cần học cách tập trung vào chiều sâu. Hãy thay thế câu hỏi "Người này trông như thế nào?" bằng câu hỏi "Người này làm được những gì?", "Người này có phẩm chất gì?". Khi tiếp xúc, thay vì quan sát trang phục, hãy lắng nghe họ nói, cảm nhận thái độ, cách họ giải quyết vấn đề và đối xử với người khác. Đây là quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng cởi mở, nhưng sẽ mang lại những mối quan hệ chân thành, những đánh giá công bằng và những khám phá thú vị về nhân cách.

Tóm lại, từ bỏ thói quen đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài không chỉ là một hành động lịch sự mà còn là một biểu hiện của trí tuệ và sự thấu hiểu. Cuộc sống sẽ trở nên công bằng, giàu ý nghĩa và ít định kiến hơn khi chúng ta nhìn nhận con người bằng trái tim và khối óc, chứ không phải bằng đôi mắt bị chi phối bởi những tiêu chuẩn nhất thời. Hy vọng người thân sẽ cùng tôi thực hành điều này, để mỗi mối quan hệ đều được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng phẩm chất đích thực.

Câu 1: Chỉ ra phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản.

câu 1

Phương thức biểu đạt chính trong văn bản trên là kể chuyện. Văn bản thuật lại một phần trong sử thi Đăm Săn, kể về hành trình của Đăm Săn chặt cây thần, sự chết của Hơ Nhị và Hơ Bhị, cùng những sự kiện kỳ ảo liên quan đến hành động của Đăm Săn và ông Trời.

Câu 2: Vì sao sau khi Đăm Săn đốn hạ cây thần, chị em Hơ Nhị, Hơ Bhị lại chết?

Sau khi Đăm Săn đốn hạ cây thần, chị em Hơ Nhị, Hơ Bhị chết vì cây thần gãy và gây tai họa cho họ. Cây thần, khi bị chặt, đã ngã theo mọi hướng mà Hơ Nhị và Hơ Bhị chạy, khiến họ bị cây đè, dẫn đến cái chết. Cây thần là một biểu tượng quan trọng trong nền văn hóa của dân làng, và việc chặt hạ nó đã gây ra hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là đối với những người có mối liên hệ với cây thần như Hơ Nhị và Hơ Bhị.

Câu 3: Chỉ ra một chi tiết kì ảo trong văn bản và phân tích tác dụng của chi tiết kì ảo đó.

Một chi tiết kỳ ảo trong văn bản là khi cây thần bị chặt và ngã theo hướng mà Hơ Nhị và Hơ Bhị chạy. Cây thần có khả năng tự thay đổi hướng theo sự di chuyển của họ, và sau đó, cây đổ khiến cả hai chị em bị chết. Đây là một chi tiết kỳ ảo vì cây thần có sức mạnh huyền bí, dường như có sự sống và sức ảnh hưởng đến con người, thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa thiên nhiên và con người trong thế giới quan của dân tộc mà sử thi này phản ánh. Tác dụng của chi tiết này là làm nổi bật tính thần thánh và quyền lực của cây thần, đồng thời tăng thêm sự bi kịch cho câu chuyện.

Câu 4: Tóm tắt văn bản trên bằng những sự kiện chính và nhận xét về cốt truyện của văn bản.

Tóm tắt: Đăm Săn và tôi tớ vào rừng để chặt cây thần. Cây này có ý nghĩa rất lớn đối với dân làng, được cho là gắn liền với tổ tiên và có quyền lực thần bí. Sau khi Đăm Săn quyết tâm chặt cây, cây rung lên mạnh mẽ và chị em Hơ Nhị, Hơ Bhị phản đối. Họ chạy trốn nhưng bị cây đè chết. Đăm Săn đau buồn và quyết lên trời tìm ông Trời để tìm cách cứu vợ. Ông Trời đã chỉ cho chàng cách để Hơ Nhị và Hơ Bhị sống lại. Cốt truyện có yếu tố kỳ ảo, thể hiện sự đối đầu giữa con người và thế lực thần linh, cũng như mối quan hệ giữa các lực lượng thiên nhiên và con người trong quan niệm dân gian.

Nhận xét: Cốt truyện mang đậm yếu tố kỳ ảo, phản ánh tín ngưỡng và quan niệm của người xưa về sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên. Mặc dù có sự can thiệp của các thế lực thần linh, nhưng cốt truyện cũng đề cao ý chí và hành động quyết liệt của nhân vật Đăm Săn trong việc bảo vệ những người thân yêu.

Câu 5: Hành động quyết đốn hạ cây thần và bắt vạ ông Trời của Đăm Săn cho thấy chàng là người như thế nào? Những hành động ấy thể hiện điều gì ở con người thời đó?

Hành động quyết đốn hạ cây thần và bắt vạ ông Trời của Đăm Săn cho thấy chàng là người can đảm, quyết đoán, không sợ hãi trước quyền lực thần linh. Chàng thể hiện sự dũng cảm khi chặt cây thần dù biết rằng đó là một hành động có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, và sau khi cây thần gây tai họa, Đăm Săn không ngần ngại đối mặt với ông Trời để tìm cách cứu vợ. Điều này phản ánh tính mạnh mẽ, kiên quyết và khả năng đối phó với thử thách của con người thời đó. Các hành động của Đăm Săn cũng thể hiện niềm tin vào sự công bằng và quyền lực của con người, dù phải đối mặt với những lực lượng thần thánh và bất khả chiến bại. Những hành động này là đặc trưng của người anh hùng trong các sử thi, luôn đối đầu với khó khăn và chiến đấu để bảo vệ gia đình và cộng đồng.

Câu 1: Các chỉ dẫn sân khấu:

- Lời nói đế: Không xưng danh ai biết là ai?

- Âm nhạc và hành động của nhân vật trên sân khấu: Tiếng trống nhịp nổi lên, Xuý Vân múa điệu bắt nhện, xe tơ, dệt cửi. Múa xong, Xuý Vân hát lên rồi cười và hát điệu sa lệch…

Câu 2:

- Trong lời xưng danh, Xuý Vân kể về bản thân:

+ Là một người có tài cao (hát hay), mọi người gọi là cô ả Xuý Vân.

+ Nhưng lại dại dột phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương, nên nghe theo lời xui của hắn giả điên cuồng rồ dại.

- Qua đoạn xưng danh, có thể nhận ra những đặc điểm của sân khấu chèo:

+ Nhân vật xưng danh: đầy đủ tên họ, tính cách.

+ Sự tương tác giữa người xem và người diễn.

Câu 3: Những câu hát sau cho thấy ước mơ của Xuý Vân mong có một gia đình đầm ấm, vợ chồng cùng nhau lao động, sẻ chia ngọt bùi.

Câu 4:

    Thực tế cuộc sống của Xuý Vân trong gia đình chồng được thể hiện qua những câu hát: 

     "Con gà rừng, con gà rừng ăn lẫn với công,

     Đắng cay chẳng có chịu được, ức!

     Mà để láng giềng ai hay?

     Bông bông dắt, bông bông díu,

     Xa xa lắc, xa xa líu"

+ "Gà rừng ăn lẫn với công": Hình ảnh ẩn dụ cho sự không hoà hợp giữa hai vợ chồng, Xuý Vân thấy mình lạc lõng, vô nghĩa trong gia đình Kim Nham.

+ Lời hát lặp lại "xa xa lắc, xa xa líu": Hạnh phúc sum vầy xa lắc xa lơ, mãi mãi chỉ là khát  khao.

Xuý Vân có sự mâu thuẫn giữa khát vọng, mơ ước và thực tế.

Câu 5: Qua đoạn trích, ta có thể lí giải nguyên nhân dẫn đến hành động của Xuý Vân: "Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương" là do nàng không tìm được hạnh phúc trong cuộc hôn nhân với Kim Nham, nên nàng đi theo Trần Phương – người mà nàng coi như tri kỉ, tri âm, người cảm thông với mình. Đây là hành động vượt qua rào cản của lễ giáo phong kiến để chạy theo  tình yêu tự do.

Câu 6: Học sinh viết đoạn văn theo yêu cầu đề bài:

- Hình thức: Đảm bảo dung lượng số câu không được gạch đầu dòng, không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp. Hành văn trong sáng, cảm xúc chân thành.

- Nội dung: Học sinh bày tỏ suy nghĩ về nhân vật Xuý Vân.

+ Xuý Vân đáng trách vì đã phụ lại chồng, đi theo nhân tình, đi ngược lại với đạo đức, lễ giáo  phong kiến.

+ Xuý Vân đáng thương vì nàng có cuộc sống hôn nhân không hạnh phúc. Ban đầu khi mới cưới, nàng cũng có ước mơ giản dị, chính đáng. Nhưng ước mơ đó lại không cùng lí tưởng với chồng nàng là Kim Nham và gia đình chàng. Xuý Vân rời vào tình cảnh lạc lõng, cô đơn trong  gia đình chồng. Nên nàng mới chạy theo Trần Phương – người tưởng như là tri âm tri kỉ với  nàng. Nhưng đáng thương thay, nàng lại bị Trần Phương lừa gạt.

Câu 7: Học sinh bộc lộ suy nghĩ. Học sinh cần chú ý đến sự khác biệt giữa thời đại, chuẩn mực xã hội và hoàn cảnh sống của nhân vật giữa hai thời đại phong kiến – hiện đại để lí giải quan điểm.

Ví dụ: Nếu nhân vật Xúy Vân trong vở chèo Kim Nham sống ở thời điểm hiện đại có thể giải thoát bi kịch của bản thân theo cách tích cực hơn, chứ không phải chọn con đường là giả điên để theo người tình:

+ Trong cuộc hôn nhân với Kim Nham, khi không tìm thấy tiếng nói chung, khi sống không hạnh phúc thì Xuý Vân có thể nói chuyện thẳng thắn về mong muốn của mình với chồng để  mong chồng hiểu được tâm trạng, mong muốn của bản thân nàng.

+ Nếu hai người không thể tìm thấy tiếng nói chung thì có thể chia tay trong hoà bình để mỗi  người đi tìm hạnh phúc riêng chứ nàng không cần phải giả điên để chồng ruồng rẫy. 

+ Hơn nữa, trước khi muốn kết thúc mối quan hệ vợ chồng với Kim Nham để chạy theo tình yêu của Trần Phương thì nàng phải tìm hiểu kĩ con người kia là như thế nào chứ không vì cảm xúc nhất thời mà buông bỏ mái ấm đang có.

a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc là lỗi dùng từ liên kết: mặc dù ... nên

b. Các lỗi liên kết trong đoạn văn

- Về nội dung

+ câu 1: đề cập việc con người sử dụng điện thoại thay sách

+ câu 2: con người vứt bỏ thói quen đọc sách

+ câu 3: nó khó giúp con người tìm được yên tĩnh trong tâm hồn

=> Các câu không có mối quan hệ triển khai, bổ sung ý nghĩa cho nhau

- Về phép liên kết

+ Sử dụng từ nối không phù hợp: mặc dù ... nên

+ Sử dụng phép thế không phù hợp: Từ “nó” ở câu thứ 3 là điện thoại, nhưng lại được đặt sau câu 2 nói về sách sẽ khiến bạn đọc hiểu “nó” thay cho “sách” dẫn đến hiểu sai ý văn bản.

c. Cách sửa

Bởi vì không thấy được lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên không ít người hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn”.

a. Phép lặp từ được sử dụng nhưng các câu kề nhau nhưng đoan văn vẫn rời rạc vì phương tiện nối giữa các câu không phù hợp và các câu chưa thống nhất cùng một chủ đề.

b. Đoạn văn chưa có phương tiện kết nối hợp lí, các câu không nói về cùng một chủ đề.

Câu 1 nói về việc nước ta rất trọng hiền tài. Câu 2 giải thích về người hiền tài. Vì vậy cần có phép nối phù hợp:  Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài. Bởi người hiền tài có những năng lực vượt trội so với người bình thường và có thể làm được nhiều việc lớn.

Câu 3 và câu 4 không cùng chủ đề với câu 1. Câu 3 đề cập đến việc hiền tài đời nào cũng có và câu 4 khẳng định tên tuổi, sự nghiệp của họ được nhân dân ghi nhớ. Để thống nhất, mạch lạc, câu 3 và 4 nên giải thích việc “nhà nước ta rất trọng người hiền tài” như thế nào.

a. Về hình thức, đoạn văn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa, thụt đầu hàng, là sự gắn kết của các câu văn và kết thúc bằng dấu ngắt câu.

   Về nội dung, đoạn văn đã diễn đạt một ý hoàn chỉnh: quan niệm về người nghệ sĩ.

b.

Mạch lạc về nội dung giữa các câu trong đoạn văn:

- Câu 1: khẳng định bản chất nghệ thuật của con người

- Câu 2: chỉ ra những tác động đến bản chất nghệ thuật ấy

- Câu 3: chỉ ra tinh thần không khuất phục những tác động trên

- Câu 4: khẳng định đó là nghệ sĩ

=> Mỗi câu văn đều phải dựa vào câu văn trước đó làm tiền đề để nêu ý nghĩa.

Mạch lạc trong phép liên kết:

- Phép lặp: chỉ, đồng cảm

- Phép thế: tấm lòng ấy, những người ấy

- Phép nối: Nói cách khác

c. Dấu hiệu cho thấy mạch lạc giữa đoạn văn này và các đoạn văn khác của văn bản “Yêu và đồng cảm” là có từ nối: “Nói cách khác”. Điều này cho thấy đoạn văn trước đó tác giả đã đề cập đến nội dung về người nghệ sĩ.

d. Trong đoạn văn, từ ngữ “người”, “đồng cảm”, “chỉ” được lặp lại nhiều lần. Việc lặp như vậy nhằm tạo ra mạch liên kết trong văn bản, giúp các câu trong đoạn văn cùng thống nhất một chủ đề.

- Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có cách lập luận chặt chẽ, mạch lạc, giàu thuyết phục. Mở đầu, tác giả đưa ra khái niệm “hiền tài”, khẳng định hiền tài có ý nghĩa quan trọng đối với vận mệnh dân tộc thông qua cách trọng dụng, đối đãi của những đấng thánh đế minh vương và cuối cùng là nêu lên tác dụng to lớn của việc được khắc tên lên bia tiến sĩ đối với người đương thời và các thế hệ sau. Các luận điểm có mối liên hệ chặt chẽ, luận điểm trước là tiền đề để luận điểm sau phát triển.