Nguyễn Thị Khánh Vi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Khánh Vi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài làm

Trong kỷ nguyên 4.0, sáng tạo chính là "vũ khí" giúp thế hệ trẻ khẳng định mình và làm chủ tương lai. Trước hết, sáng tạo giúp người trẻ không bị máy móc, AI thay thế. Khi công nghệ phát triển, những công việc lặp đi lặp lại dần biến mất, chỉ những ai dám nghĩ khác, làm khác mới tạo ra giá trị riêng. Thứ hai, sáng tạo là chìa khóa giải quyết vấn đề. Từ khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học đến hoạt động xã hội, mọi đột phá đều bắt nguồn từ ý tưởng mới. Mark Zuckerberg sáng tạo ra Facebook, hay các bạn trẻ Việt chế tạo robot, máy lọc nước... đều từ sáng tạo mà ra. Hơn nữa, sáng tạo giúp cuộc sống thú vị hơn. Dám thử, dám sai, dám làm lại sẽ rèn bản lĩnh và tìm ra đam mê thật sự. Tuy nhiên, sáng tạo phải đi cùng kiến thức nền và đạo đức. Sáng tạo để phục vụ con người, chứ không phải để phá hoại. Vì vậy, mỗi bạn trẻ hãy nuôi dưỡng óc tò mò, dám đặt câu hỏi "tại sao không?" và biến ý tưởng thành hành động, bởi tương lai là của những người sáng tạo.

Câu 2:

Bài làm

Nguyễn Ngọc Tư được mệnh danh là "cô gái của đất phương Nam" bởi những trang văn thấm đẫm hơi thở sông nước miền Tây. Trong Biển người mênh mông, qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, nhà văn đã khắc họa chân dung con người Nam Bộ với vẻ đẹp mộc mạc, nghĩa tình và đầy ám ảnh.

Con người Nam Bộ hiền lành, cam chịu nhưng giàu nghị lực: qua nhân vật Phi . Phi lớn lên trong bi kịch: không cha, mẹ bỏ đi, sống với bà ngoại nghèo. Tuổi thơ cậu là chuỗi ngày thiếu thốn tình thương: "Ba Phi thì hội họp, công tác liên miên... cái nhìn vẫn như xưa, lạnh lẽo, chua chát". Nhưng Phi không oán trách. Cậu hiền lành, biết nghe lời bà "không cãi nữa, cầm mấy ngàn chạy đi" cắt tóc. Lớn lên, Phi vừa học vừa làm, sống lôi thôi "ba mươi ba tuổi rồi mà sống lôi thôi" nhưng vẫn tử tế. Cái nghèo, cái khổ của miền Tây sông nước đã hun đúc ở Phi sự nhẫn nại, cam chịu. Đó là phẩm chất của người nông dân Nam Bộ: lam lũ, ít nói về mình, cứ lặng lẽ sống và vượt qua nghịch cảnh.

Con người Nam Bộ phóng khoáng, trọng nghĩa tình: qua nhân vật ông Sáu Đèo . Ông Sáu Đèo xuất hiện như một làn gió lạ. Cũng nghèo "đồ đạc chỉ gói gọn bốn cái thùng các tông", nhưng ông hào sảng, vô tư. Ông sống nay đây mai đó "lang thang xứ nầy xứ nọ", coi cuộc đời nhẹ tênh. Đặc biệt, ông trọng tình nghĩa hơn vật chất. Ông kể về người vợ đã bỏ đi vì "sống khổ quá" nhưng không một lời oán giận, chỉ đau đáu đi tìm suốt 40 năm để "xin lỗi". Trước khi đi, ông gửi lại Phi con bìm bịp, dặn "đừng phụ lòng qua nghen". Câu nói "Chỗ nào chưa đi thì đi, còn sống thì còn tìm" thể hiện triết lý sống rất Nam Bộ: phóng khoáng, nghĩa khí, sống hết mình vì chữ tình.

Nét chung của con người Nam Bộ . Cả Phi và ông Sáu Đèo đều mang trong mình nỗi buồn man mác, sự cô đơn. Phi cô đơn giữa người thân, ông Sáu cô đơn trên hành trình vô định. Nhưng họ không bi lụy. Họ chọn cách sống thiện lương, bao dung. Giọng văn Nam Bộ "qua", "bậu", "bẩy hầy" cùng không gian sông nước đã làm nên chất "Tư" rất riêng: vừa đau đáu, xót xa vừa ấm áp tình người.

Qua Phi và ông Sáu Đèo, Nguyễn Ngọc Tư cho ta thấy con người Nam Bộ không hào nhoáng nhưng đẹp ở tấm lòng. Họ có thể nghèo vật chất, bất hạnh, nhưng luôn giàu nghĩa tình, phóng khoáng và bao dung. Chính vẻ đẹp ấy đã làm nên hồn cốt của vùng đất "chín rồng", để ai đi xa cũng nhớ, cũng thương.


Câu 1:

Kiểu văn bản của ngữ liệu trên là: Văn bản thuyết minh kết hợp miêu tả.

Câu 2:

Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi:

Rao hàng bằng "cây bẹo": Treo sản vật lên cây sào tre dài dựng trên ghe để khách nhìn từ xa.

Rao hàng bằng âm thanh: Dùng kèn bấm tay, kèn đạp chân; các cô bán chè, bánh thì rao miệng "Ai ăn chè đậu đen, nước dừa đường cát hôn...?"

Bán đủ thứ: "lớn như cái xuồng, cái ghe, nhỏ như cây kim, sợi chỉ đều có bán".

Phương tiện đi chợ: Cả người bán và người mua đều đi bằng xuồng ba lá, xuồng năm lá, ghe tam bản, tắc ráng, ghe máy.


Câu 3:

Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản trên là:

Tăng tính xác thực, cụ thể: Giúp người đọc hình dung chợ nổi có thật, phân bố rộng khắp miền Tây: Cái Bè, Cái Răng, Phong Điền, Ngã Bảy, Ngã Năm, Sông Trẹm...

Làm nổi bật sự phong phú, sầm uất: Nhiều địa danh được liệt kê cho thấy chợ nổi là nét văn hóa đặc trưng, phổ biến của cả vùng sông nước.

Gợi tình yêu, niềm tự hào: Gắn với địa danh quê hương giúp người đọc miền Tây thêm yêu mến, người đọc khác thêm tò mò muốn khám phá.


Câu 4:

Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản trên:

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong bài là "cây bẹo" và "tiếng kèn".

Tạo sự độc đáo, hiệu quả: Thay vì rao miệng, "cây bẹo" giúp khách "nhìn thấy từ xa", bơi xuồng đến đúng ghe cần mua. Treo tấm lá lợp là dấu hiệu "rao bán chính chiếc ghe đó".

Phù hợp đặc trưng sông nước: Sông rộng, ghe đông, tiếng ồn → dùng hình ảnh và âm thanh thay lời nói giúp giao thương nhanh, tiện lợi.

Tạo bản sắc văn hóa riêng: Trở thành "đặc sản" của chợ nổi, vừa dân dã, giản tiện mà thú vị, thu hút du khách.


Câu 5:

Suy nghĩ của emvề vai trò của chợ nổi đối với đời sống của người dân miền Tây là:

Chợ nổi có vai trò rất quan trọng:

Về kinh tế: Là nơi giao thương, trao đổi hàng hóa chủ yếu của người dân vùng sông nước. Giúp nông sản, trái cây, thủy sản... đến tay người tiêu dùng nhanh nhất.

Về văn hóa: Là linh hồn, nét sinh hoạt đặc trưng của miền Tây. Lưu giữ những cách rao hàng độc đáo như "cây bẹo", tiếng rao mộc mạc → bản sắc không thể trộn lẫn.

Về du lịch: Trở thành điểm đến hấp dẫn, giới thiệu văn hóa sông nước đến du khách trong và ngoài nước, góp phần phát triển kinh tế địa phương.

Về đời sống tinh thần: Là nơi gặp gỡ, giao lưu của người dân. Tiếng rao, tiếng kèn, cảnh ghe xuồng tấp nập tạo nên nhịp sống rộn ràng, đầy tình người.

a. Dấu hiệu nổi bật cho thấy lỗi về mạch lạc
Trong đoạn văn có sự mâu thuẫn và lẫn lộn đối tượng được nói đến: lúc thì nói về sách, lúc lại chuyển sang nói về điện thoại thông minh mà không xác định rõ “nó” là ai. Ý trong câu cuối không còn thống nhất với ý trung tâm ban đầu (phê phán việc bỏ thói quen đọc sách), làm cho dòng suy nghĩ bị đứt quãng, kém logic → đó là dấu hiệu rõ nhất của lỗi mạch lạc.

b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết

  • Từ “” ở câu cuối không rõ thay thế cho đối tượng nào (sách hay điện thoại). → Lỗi liên kết thay thế.
  • Cụm từ “Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách” và “Nó tuy rất tiện lợi…không ăn khớp về đối tượng và ý nghĩa.
  • Thiếu từ nối hoặc câu chuyển ý hợp lí để làm rõ mối quan hệ giữa việc không đọc sáchsử dụng điện thoại.

c. Cách sửa để đoạn văn mạch lạc và liên kết hơn (đề xuất 1 cách sửa)

Có thể viết lại như sau:

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ chăm chú vào một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên họ dần dần từ bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách.

→ Cách sửa này:

  • Xác định rõ đối tượng: sáchđiện thoại thông minh
  • Dùng từ ngữ thay thế chính xác
  • Các câu liên kết chặt chẽ, triển khai hợp lý quanh chủ đề: thực trạng bỏ đọc sách và hệ quả của nó.

a. Trong đoạn văn, các từ “hiền tài”, “người hiền tài” được lặp lại ở các câu kề nhau, nhưng việc lặp này chỉ mang tính hình thức. Các câu không được sắp xếp theo một trình tự logic rõ ràng (nguyên nhân – kết quả, khái quát – cụ thể, quá khứ – hiện tại…), nên ý giữa các câu chưa phát triển, bổ sung hay làm rõ cho nhau. Vì vậy, dù có phép lặp từ, đoạn văn vẫn thiếu sự liên kết chặt chẽ về nội dung, dẫn đến cảm giác rời rạc.

b. Các câu chưa có quan hệ logic rõ ràng với nhau.
+ Ý trong đoạn thiếu sự sắp xếp hợp lí: từ việc Nhà nước coi trọng hiền tài → nói đến năng lực của hiền tài → nói chung chung về hiền tài trong lịch sử → nói về việc nhân dân ghi nhớ, nhưng không có câu chuyển ý hay lí giải mối quan hệ giữa các ý.
+ Vì thế, đoạn văn mắc lỗi thiếu mạch lạc trong trình tự lập luận: các ý rời rạc, chưa quy tụ về một ý trung tâm một cách xuyên suốt.

a) Đoạn trích là một đoạn văn vì gồm nhiều câu cùng hướng tới một ý chính thống nhất: khẳng định bản chất con người vốn giàu lòng đồng cảm và chỉ những người thông minh, không khuất phục hoàn cảnh mới giữ được lòng đồng cảm ấy. Các câu có liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức, tạo thành một chỉnh thể hoàn chỉnh, độc lập về ý nghĩa.
b) Mạch lạc thể hiện ở trình tự lập luận rõ ràng:
+ Câu đầu nêu nhận định chung: con người vốn giàu lòng đồng cảm.
+ Câu thứ hai nêu nguyên nhân làm lòng đồng cảm bị cản trở: do lớn lên bị áp lực cách nghĩ của người đời.
+ Câu thứ ba chỉ ra ngoại lệ: kẻ thông minh không khuất phục, vẫn giữ được lòng đồng cảm.
+ Câu cuối kết luận: những người như vậy chính là nghệ sĩ.

→ Các câu sau triển khai, giải thích, bổ sung và khẳng định lại ý của câu trước, tạo nên sự liền mạch về ý nghĩa.
c) Cụm từ "nói cách khác" là dấu hiệu cho thấy đoạn văn này có liên hệ, tiếp nối và diễn đạt lại ý đã được nêu ở đoạn trước theo một cách khác, làm rõ và nhấn mạnh thêm cho luận điểm đã trình bày.
d) Các từ/cụm từ được lặp lại nhiều lần: “con người”, “lòng đồng cảm”, “nghệ thuật/ nghệ sĩ”.
Việc lặp lại này có tác dụng: Nhấn mạnh nội dung và chủ đề chính của đoạn văn, tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu. Giúp người đọc ghi nhớ, làm nổi bật tư tưởng của tác giả về lòng đồng cảm và nghệ sĩ.

Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có cách lập luận chặt chẽ, mạch lạc, giàu thuyết phục. Mở đầu, tác giả đưa ra khái niệm “hiền tài”, khẳng định hiền tài có ý nghĩa quan trọng đối với vận mệnh dân tộc thông qua cách trọng dụng, đối đãi của những đấng thánh đế minh vương và cuối cùng là nêu lên tác dụng to lớn của việc được khắc tên lên bia tiến sĩ đối với người đương thời và các thế hệ sau. Các luận điểm có mối liên hệ chặt chẽ, luận điểm trước là tiền đề để luận điểm sau phát triển.