Ma Đức Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ma Đức Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Gọi CTPT của X là CxHyOz.

x:y:z=40%12:6,67%1:53,33%16=1:2:1.

CTPT của X là (CH2O)n, mà MX=60 g/mol. Suy ra X là C2H4O2.

2SO2 + O2 <----> 2SO3

Ban đầu: 0,4 0,6

Phản ứng: 0,3 0,15 0,3

Cân bằng: 0,1 0,45 0,3

=> Hằng số cân bằng của phản ứng:

Kc = (0,3×0,3) : (0,1×0,1×0,45) = 20

Nung quặng pyrit (FeS₂) để tạo khí SO₂

\(4 F e S_{2} + 11 O_{2} \rightarrow 2 F e_{2} O_{3} + 8 S O_{2}\)

Oxi hóa SO₂ thành SO₃ (phản ứng xúc tác, thường dùng V₂O₅)

\(2 S O_{2} + O_{2} \overset{V_{2} O_{5}}{\rightarrow} 2 S O_{3}\)

Hấp thụ SO₃ vào nước để tạo axit sulfuric (phản ứng rất tỏa nhiệt, thường hấp thụ SO₃ vào H₂SO₄ đặc để tạo axit oleum)

\(S O_{3} + H_{2} O \rightarrow H_{2} S O_{4}\)


câu1

Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là ngôi kể thứ ba, nhưng được đặt chủ yếu từ điểm nhìn bên trong của nhân vật Thứ.

câu2

Y sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây,... Y sẽ thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình

câu3

  • Nhấn mạnh viễn cảnh tương lai u ám, bế tắc của nhân vật Thứ khi phải trở về quê trong cảnh thất nghiệp, sống phụ thuộc.
  • Chuỗi hình ảnh “mốc – gỉ – mòn – mục” mang tính ẩn dụ, gợi sự tàn lụi cả về vật chất lẫn tinh thần, cho thấy cuộc đời Thứ bị hủy hoại dần dần, không phải bằng cái chết tức thì mà bằng sự mục ruỗng trong vô nghĩa.
  • Việc lặp lại “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y” làm nổi bật nỗi đau tinh thần sâu sắc, đặc biệt là sự tự khinh bỉ bản thân, biểu hiện bi kịch của người trí thức có ý thức về giá trị sống nhưng bất lực trước hoàn cảnh.
  • Qua đó, biện pháp tu từ góp phần khắc họa rõ bi kịch “sống mòn”, đồng thời thể hiện giọng văn day dứt, xót xa, mang giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc của Nam Cao.
  • câu4
  • Về cuộc sống:
  • Thứ sống trong cảnh nghèo túng, thất nghiệp, không có lối thoát, bị hoàn cảnh xô đẩy từ Sài Gòn về Hà Nội rồi lại phải trở về quê.
  • Đó là một cuộc đời tù đọng, mòn mỏi, bị chi phối bởi cơm áo, bởi những lo toan tầm thường, khiến ước mơ và lí tưởng dần bị thui chột.
  • Cuộc sống ấy hiện lên như một kiếp “sống mòn”, không phát triển, không đổi thay, chỉ lặp lại trong vô nghĩa và bế tắc.

Về con người:

  • Thứ là một người trí thức có học thức, từng có hoài bão lớn, ý thức sâu sắc về giá trị sống và nỗi nhục của việc “chết mà chưa sống”.
  • Tuy nhiên, y lại nhu nhược, yếu đuối, không đủ bản lĩnh để vượt thoát hoàn cảnh, không dám “cưỡng lại đời mình”.
  • Nhân vật luôn rơi vào mâu thuẫn nội tâm: khao khát đổi thay nhưng sợ hãi, muốn ra đi nhưng không đủ quyết liệt, cuối cùng phó mặc cho số phận.
  • câu5
  • Trong đoạn trích, Nam Cao cho thấy con người không chỉ bị giam cầm bởi hoàn cảnh nghèo đói mà còn bị trói buộc bởi thói quen, sự sợ hãi trước cái mới. Hình ảnh con trâu biết ngoài cánh đồng bùn lầy là rừng xanh, cỏ ngập sừng nhưng không dám dứt sợi dây thừng là một ẩn dụ thấm thía cho kiếp người cam chịu. Thứ hiểu rõ nỗi nhục của “chết mà chưa sống”, nhận thức được sự tù đày của cuộc đời mình, nhưng cuối cùng vẫn để mặc con tàu chở đi, phó mặc cho số phận. Chính sự thiếu dũng khí hành động ấy đã biến một con người có hoài bão thành kẻ bất lực trước đời sống.

Triết lí “sống tức là thay đổi” trong văn bản không chỉ là lời cảnh tỉnh cho nhân vật Thứ mà còn cho mỗi con người. Cuộc sống luôn vận động, không có cơ hội nào đến hai lần; nếu con người không chủ động vươn lên, không dám bước ra khỏi vùng an toàn, thì nghèo đói, tầm thường và vô nghĩa sẽ dần làm “mốc, gỉ, mòn” cuộc đời. Ngược lại, chỉ khi con người dám đối diện với thử thách, dám lựa chọn và chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình, họ mới thực sự được sống, chứ không chỉ tồn tại.

câu1

Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng là một thanh niên có học thức, có hoài bão lớn lao, khát khao cống hiến và ý thức sâu sắc về giá trị sống. Tuy nhiên, hiện thực nghèo đói, thất nghiệp và những lo toan cơm áo đã dần bào mòn lí tưởng, đẩy Thứ vào một cuộc sống tù túng, mòn mỏi. Trong đoạn trích, bi kịch của Thứ thể hiện rõ qua nỗi ám ảnh về tương lai vô nghĩa: sống ăn bám, bị khinh rẻ và “chết mà chưa sống”. Đáng thương hơn, Thứ ý thức rất rõ tình trạng “sống mòn” của mình nhưng lại không đủ dũng khí để thoát ra, đành buông xuôi, phó mặc cho số phận. Nhân vật vì thế vừa đáng trách ở sự nhu nhược, hèn yếu, vừa đáng thương ở sự bế tắc không lối thoát. Qua Thứ, Nam Cao không chỉ phơi bày hiện thực khắc nghiệt đã làm tha hóa con người mà còn bày tỏ niềm xót xa sâu sắc đối với những số phận trí thức bị cuộc đời vùi dập, sống lay lắt trong vô nghĩa.

câu2

Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói ngắn gọn nhưng hàm chứa một triết lí sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ – hai giá trị làm nên ý nghĩa của đời sống con người.

Trước hết, ước mơ chính là ngọn lửa nuôi dưỡng tuổi trẻ. Tuổi trẻ không chỉ được đo bằng số năm sống mà còn được xác định bởi khát vọng, niềm tin và sự nhiệt thành. Khi con người còn biết mơ ước, còn dám hi vọng và hướng tới tương lai, họ vẫn giữ được tinh thần trẻ trung, giàu năng lượng. Ngược lại, khi buông bỏ ước mơ, chấp nhận sống an phận, thỏa hiệp với tầm thường, con người sẽ nhanh chóng “già đi” trong tâm hồn, dù tuổi đời còn rất trẻ. Vì vậy, ước mơ không chỉ là mục tiêu hướng tới mà còn là thước đo sức sống tinh thần của mỗi cá nhân.

Đối với tuổi trẻ, ước mơ mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất để nuôi dưỡng những khát vọng lớn lao, bởi đó là lúc con người có nhiều nhiệt huyết, dũng khí và khả năng chấp nhận thất bại. Ước mơ giúp người trẻ xác định hướng đi cho cuộc đời, tạo động lực để vượt qua khó khăn, thử thách. Nhờ có ước mơ, tuổi trẻ không trôi qua trong vô định mà trở nên có mục đích, có ý nghĩa. Nhiều con người vĩ đại trong lịch sử đã bắt đầu hành trình của mình từ những ước mơ tưởng chừng viển vông, nhưng chính niềm tin bền bỉ đã giúp họ biến điều không thể thành có thể.

Tuy nhiên, không phải ước mơ nào cũng tự nhiên trở thành hiện thực. Ước mơ chỉ có giá trị khi gắn liền với hành động và sự kiên trì. Thực tế cho thấy không ít người trẻ dễ mơ ước nhưng cũng dễ nản lòng, bỏ cuộc khi gặp trở ngại. Khi ấy, ước mơ trở thành lời nói suông, còn tuổi trẻ bị lãng phí trong sự do dự và sợ hãi. Vì vậy, theo đuổi ước mơ đòi hỏi bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm và sự nỗ lực không ngừng. Chỉ khi dám bước ra khỏi vùng an toàn, dám trả giá cho lựa chọn của mình, người trẻ mới thực sự trưởng thành.

Bên cạnh đó, cũng cần nhìn nhận ước mơ một cách tỉnh táo. Ước mơ không phải là những hoài vọng viển vông, xa rời thực tế, mà cần phù hợp với năng lực, hoàn cảnh và giá trị đạo đức. Một ước mơ đẹp không chỉ mang lại thành công cá nhân mà còn hướng đến lợi ích chung của cộng đồng, xã hội. Khi đó, hành trình theo đuổi ước mơ không chỉ giúp con người sống trẻ trung mà còn sống có ích.

Từ lời phát biểu của Marquez, mỗi người – đặc biệt là người trẻ – cần tự hỏi: mình có đang nuôi dưỡng ước mơ hay đang để nó dần lụi tàn? Tuổi trẻ sẽ qua đi, nhưng nếu giữ được khát vọng và niềm tin, con người sẽ không bao giờ thực sự “già”. Ngược lại, đánh mất ước mơ cũng đồng nghĩa với việc tự đánh mất sức sống của chính mình.

Tóm lại, tuổi trẻ và ước mơ có mối quan hệ gắn bó mật thiết. Ước mơ làm nên vẻ đẹp của tuổi trẻ, còn tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá để hiện thực hóa ước mơ. Sống khi còn trẻ là sống với khát vọng, dám mơ ước và dám theo đuổi đến cùng, bởi chỉ khi đó con người mới thực sự sống trọn vẹn và ý nghĩa.