Triệu Thị Giang
Giới thiệu về bản thân
Thuận lợi của tài nguyên đất đối với nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long
+ Diện tích đất rộng, tương đối bằng phẳng → rất thuận lợi cho cơ giới hoá, thâm canh và mở rộng quy mô sản xuất.
+ Đất phù sa ngọt màu mỡ (dọc sông Tiền, sông Hậu) → thích hợp trồng lúa, cây ăn quả, góp phần hình thành vùng sản xuất hàng hoá lớn.
+ Một số loại đất đặc thù (đất mặn, đất phèn) nếu được cải tạo có thể sử dụng linh hoạt (nuôi trồng thủy sản, trồng cây chịu mặn…) → đa dạng hoá sản xuất nông nghiệp.
- Khó khăn của tài nguyên đất
+ Diện tích đất phèn và đất mặn lớn → gây khó khăn cho canh tác, cần chi phí cải tạo cao
+ Đất dễ bị suy thoái (rửa trôi, nhiễm mặn, nhiễm phèn trở lại) nếu sử dụng không hợp lí.
+ Một số vùng đất thấp, trũng → dễ bị ngập úng vào mùa mưa, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
- Vì sao Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều diện tích đất nhiễm mặn?
+ Địa hình thấp, bằng phẳng và giáp biển rộng → nước biển dễ xâm nhập sâu vào nội đồng, đặc biệt vào mùa khô
+ Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc → tạo điều kiện cho thủy triều đưa nước mặn vào sâu trong đất liền.
+ Mùa khô kéo dài, lượng nước ngọt từ thượng nguồn giảm → không đủ đẩy mặn ra biển, làm tăng xâm nhập mặn.
+ Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và nước biển dâng → làm tình trạng nhiễm mặn ngày càng nghiêm trọng hơn.
Thuận lợi của tài nguyên đất đối với nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long
+ Diện tích đất rộng, tương đối bằng phẳng → rất thuận lợi cho cơ giới hoá, thâm canh và mở rộng quy mô sản xuất.
+ Đất phù sa ngọt màu mỡ (dọc sông Tiền, sông Hậu) → thích hợp trồng lúa, cây ăn quả, góp phần hình thành vùng sản xuất hàng hoá lớn.
+ Một số loại đất đặc thù (đất mặn, đất phèn) nếu được cải tạo có thể sử dụng linh hoạt (nuôi trồng thủy sản, trồng cây chịu mặn…) → đa dạng hoá sản xuất nông nghiệp.
- Khó khăn của tài nguyên đất
+ Diện tích đất phèn và đất mặn lớn → gây khó khăn cho canh tác, cần chi phí cải tạo cao
+ Đất dễ bị suy thoái (rửa trôi, nhiễm mặn, nhiễm phèn trở lại) nếu sử dụng không hợp lí.
+ Một số vùng đất thấp, trũng → dễ bị ngập úng vào mùa mưa, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
- Vì sao Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều diện tích đất nhiễm mặn?
+ Địa hình thấp, bằng phẳng và giáp biển rộng → nước biển dễ xâm nhập sâu vào nội đồng, đặc biệt vào mùa khô
+ Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc → tạo điều kiện cho thủy triều đưa nước mặn vào sâu trong đất liền.
+ Mùa khô kéo dài, lượng nước ngọt từ thượng nguồn giảm → không đủ đẩy mặn ra biển, làm tăng xâm nhập mặn.
+ Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và nước biển dâng → làm tình trạng nhiễm mặn ngày càng nghiêm trọng hơn.
Thuận lợi của tài nguyên đất đối với nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long
+ Diện tích đất rộng, tương đối bằng phẳng → rất thuận lợi cho cơ giới hoá, thâm canh và mở rộng quy mô sản xuất.
+ Đất phù sa ngọt màu mỡ (dọc sông Tiền, sông Hậu) → thích hợp trồng lúa, cây ăn quả, góp phần hình thành vùng sản xuất hàng hoá lớn.
+ Một số loại đất đặc thù (đất mặn, đất phèn) nếu được cải tạo có thể sử dụng linh hoạt (nuôi trồng thủy sản, trồng cây chịu mặn…) → đa dạng hoá sản xuất nông nghiệp.
- Khó khăn của tài nguyên đất
+ Diện tích đất phèn và đất mặn lớn → gây khó khăn cho canh tác, cần chi phí cải tạo cao
+ Đất dễ bị suy thoái (rửa trôi, nhiễm mặn, nhiễm phèn trở lại) nếu sử dụng không hợp lí.
+ Một số vùng đất thấp, trũng → dễ bị ngập úng vào mùa mưa, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
- Vì sao Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều diện tích đất nhiễm mặn?
+ Địa hình thấp, bằng phẳng và giáp biển rộng → nước biển dễ xâm nhập sâu vào nội đồng, đặc biệt vào mùa khô
+ Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc → tạo điều kiện cho thủy triều đưa nước mặn vào sâu trong đất liền.
+ Mùa khô kéo dài, lượng nước ngọt từ thượng nguồn giảm → không đủ đẩy mặn ra biển, làm tăng xâm nhập mặn.
+ Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và nước biển dâng → làm tình trạng nhiễm mặn ngày càng nghiêm trọng hơn.
Thuận lợi của tài nguyên đất đối với nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long
+ Diện tích đất rộng, tương đối bằng phẳng → rất thuận lợi cho cơ giới hoá, thâm canh và mở rộng quy mô sản xuất.
+ Đất phù sa ngọt màu mỡ (dọc sông Tiền, sông Hậu) → thích hợp trồng lúa, cây ăn quả, góp phần hình thành vùng sản xuất hàng hoá lớn.
+ Một số loại đất đặc thù (đất mặn, đất phèn) nếu được cải tạo có thể sử dụng linh hoạt (nuôi trồng thủy sản, trồng cây chịu mặn…) → đa dạng hoá sản xuất nông nghiệp.
- Khó khăn của tài nguyên đất
+ Diện tích đất phèn và đất mặn lớn → gây khó khăn cho canh tác, cần chi phí cải tạo cao
+ Đất dễ bị suy thoái (rửa trôi, nhiễm mặn, nhiễm phèn trở lại) nếu sử dụng không hợp lí.
+ Một số vùng đất thấp, trũng → dễ bị ngập úng vào mùa mưa, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
- Vì sao Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều diện tích đất nhiễm mặn?
+ Địa hình thấp, bằng phẳng và giáp biển rộng → nước biển dễ xâm nhập sâu vào nội đồng, đặc biệt vào mùa khô
+ Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc → tạo điều kiện cho thủy triều đưa nước mặn vào sâu trong đất liền.
+ Mùa khô kéo dài, lượng nước ngọt từ thượng nguồn giảm → không đủ đẩy mặn ra biển, làm tăng xâm nhập mặn.
+ Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và nước biển dâng → làm tình trạng nhiễm mặn ngày càng nghiêm trọng hơn.
Thuận lợi của tài nguyên đất đối với nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long
+ Diện tích đất rộng, tương đối bằng phẳng → rất thuận lợi cho cơ giới hoá, thâm canh và mở rộng quy mô sản xuất.
+ Đất phù sa ngọt màu mỡ (dọc sông Tiền, sông Hậu) → thích hợp trồng lúa, cây ăn quả, góp phần hình thành vùng sản xuất hàng hoá lớn.
+ Một số loại đất đặc thù (đất mặn, đất phèn) nếu được cải tạo có thể sử dụng linh hoạt (nuôi trồng thủy sản, trồng cây chịu mặn…) → đa dạng hoá sản xuất nông nghiệp.
- Khó khăn của tài nguyên đất
+ Diện tích đất phèn và đất mặn lớn → gây khó khăn cho canh tác, cần chi phí cải tạo cao
+ Đất dễ bị suy thoái (rửa trôi, nhiễm mặn, nhiễm phèn trở lại) nếu sử dụng không hợp lí.
+ Một số vùng đất thấp, trũng → dễ bị ngập úng vào mùa mưa, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
- Vì sao Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều diện tích đất nhiễm mặn?
+ Địa hình thấp, bằng phẳng và giáp biển rộng → nước biển dễ xâm nhập sâu vào nội đồng, đặc biệt vào mùa khô
+ Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc → tạo điều kiện cho thủy triều đưa nước mặn vào sâu trong đất liền.
+ Mùa khô kéo dài, lượng nước ngọt từ thượng nguồn giảm → không đủ đẩy mặn ra biển, làm tăng xâm nhập mặn.
+ Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và nước biển dâng → làm tình trạng nhiễm mặn ngày càng nghiêm trọng hơn.