Triệu Văn Trọng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Triệu Văn Trọng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam mà còn là một biểu tượng lớn lao trong lòng bạn bè quốc tế. Dưới đây là một vài ví dụ tiêu biểu cho thấy dấu ấn sâu đậm của Người trên khắp thế giới:

1. Sự tôn vinh từ UNESCO và các tổ chức quốc tế

Năm 1987, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) đã ra Nghị quyết vinh danh Chủ tịch Hồ Chí Minh là "Anh hùng giải phóng dân tộc, Nhà văn hóa kiệt xuất của Việt Nam". Nghị quyết khẳng định Người là một biểu tượng cao đẹp về sự khẳng định tinh thần của một dân tộc, đã cống hiến trọn đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam, góp phần vào cuộc đấu tranh chung của các dân tộc vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội.

2. Những tượng đài và công trình mang tên Người trên khắp thế giới

Có khoảng 35 tượng đài Chủ tịch Hồ Chí Minh và hàng chục quảng trường, đại lộ, trường học được đặt theo tên Người tại nhiều quốc gia trên thế giới:

  • Tại Nga: Quảng trường và tượng đài Hồ Chí Minh ở Moscow là nơi người dân Nga và khách du lịch thường xuyên đến đặt hoa để tỏ lòng thành kính.
  • Tại Cuba: Công viên Hòa Bình ở thủ đô Havana có đặt tượng đài Hồ Chí Minh, minh chứng cho tình hữu nghị đặc biệt giữa hai dân tộc.
  • Tại Pháp: Thành phố Montreuil có Bảo tàng Hồ Chí Minh (nằm trong khuôn viên Bảo tàng Lịch sử Sống) và tượng đài của Người, ghi dấu thời gian Người hoạt động cách mạng tại đây.
  • Tại Ấn Độ: Con đường mang tên "Ho Chi Minh Sarani" tại Kolkata là một trong những con đường đẹp và trang trọng nhất.

3. Tình cảm của các học giả, nhà văn và nhân dân thế giới

  • Các tác phẩm văn học: Rất nhiều nhà văn, nhà thơ và nhà báo quốc tế đã dành những lời tốt đẹp nhất để viết về Người. Nhà thơ Haiti René Depestre từng gọi Người là "người thợ làm vườn cho những tâm hồn con người".
  • Sự ngưỡng mộ về lối sống: Thế giới không chỉ khâm phục tài trí quân sự, chính trị của Người mà còn đặc biệt ấn tượng với lối sống giản dị, khiêm nhường. Nhiều người nước ngoài khi đến thăm nhà sàn của Bác đã thốt lên rằng họ chưa từng thấy một vị nguyên thủ quốc gia nào sống thanh bạch và gần gũi với thiên nhiên đến thế.

4. Nguồn cảm hứng cho các phong trào giải phóng dân tộc

Trong thế kỷ 20, cái tên "Hồ Chí Minh" đã trở thành nguồn cổ vũ lớn lao cho các dân tộc bị áp bức ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh vùng lên đấu tranh giành độc lập. Tinh thần "Không có gì quý hơn độc lập, tự do" của Người đã trở thành chân lý thời đại cho mọi dân tộc khao khát chủ quyền. Dấu ấn của Bác Hồ trong lòng nhân dân thế giới chính là dấu ấn của lòng nhân ái, hòa bình và ý chí kiên cường không bao giờ khuất phục.

Sự kiện buộc Mỹ phải tuyên bố "Phi Mỹ hóa" chiến tranh xâm lược Việt Nam chính là cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968. Dưới đây là những nội dung chi tiết về sự kiện mang tính bước ngoặt này:

1. Bối cảnh và Khái niệm "Phi Mỹ hóa"

  • Bối cảnh: Trước năm 1968, Mỹ thực hiện chiến lược "Chiến tranh cục bộ", đưa quân viễn chinh Mỹ trực tiếp tham chiến trên chiến trường miền Nam và leo thang đánh phá miền Bắc.
  • "Phi Mỹ hóa" là gì? Đây là bước đi đầu tiên của Mỹ nhằm rút dần quân Mỹ ra khỏi chiến trường, giảm bớt xương máu của người Mỹ và thay thế bằng quân đội Sài Gòn. Sau này, chính sách này được hoàn thiện và mở rộng dưới tên gọi chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh".

2. Diễn biến chính của Xuân Mậu Thân 1968

  • Thời điểm: Cuộc tấn công nổ ra vào đêm giao thừa và rạng sáng mùng 1 Tết Mậu Thân (30/1/1968).
  • Địa bàn: Quân giải phóng đồng loạt tấn công vào 4 thành phố lớn, 37 thị xã và hàng trăm thị trấn trên khắp miền Nam.
  • Tại Sài Gòn: Đây là trọng điểm lớn nhất. Các đơn vị Biệt động thành đã đánh thẳng vào những cơ quan đầu não của Mỹ và chính quyền Sài Gòn như: Đại sứ quán Mỹ, Dinh Độc Lập, Bộ Tổng tham mưu, Đài phát thanh...

3. Kết quả và Ý nghĩa quan trọng

Mặc dù về mặt quân sự, ta có những tổn thất sau các đợt phản công của địch, nhưng về mặt chính trị và chiến lược, đây là một thắng lợi khổng lồ:
  • Làm lung lay ý chí xâm lược của Mỹ: Hình ảnh lính Mỹ bị tấn công ngay tại Đại sứ quán đã gây sốc cho công chúng Mỹ, làm bùng phát phong trào phản chiến mạnh mẽ ngay trong lòng nước Mỹ.
  • Phá sản chiến lược "Chiến tranh cục bộ": Mỹ nhận ra rằng không thể dùng sức mạnh quân sự đơn thuần để khuất phục Việt Nam.
  • Bước ngoặt quyết định: Ngày 31/3/1968, Tổng thống Mỹ Johnson phải tuyên bố:
    • Ngừng ném bom miền Bắc từ vĩ tuyến 20 trở ra.
    • Thừa nhận thất bại của "Chiến tranh cục bộ" và bắt đầu "Phi Mỹ hóa" chiến tranh.
    • Chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán tại Hội nghị Paris.
    • Tuyên bố không ra tranh cử Tổng thống nhiệm kỳ tiếp theo.
Tóm lại: Xuân Mậu Thân 1968 là "cú đòn choáng váng" buộc Mỹ phải chuyển từ thế tiến công sang thế phòng ngự và bắt đầu lộ trình rút quân về nước.
Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay đã giúp Việt Nam lột xác mạnh mẽ. Riêng về mảng Chính trị và An ninh - Quốc phòng, chúng ta đã đạt được những thành tựu mang tính bước ngoặt, giữ vững ổn định để tạo đà cho kinh tế phát triển. Dưới đây là những điểm sáng nổi bật:

1. Về Chính trị: Giữ vững ổn định và đổi mới tư duy

Việt Nam đã duy trì được một môi trường chính trị ổn định – đây được coi là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của nước ta trong mắt bạn bè quốc tế.
  • Đổi mới hệ thống chính trị: Chuyển dần từ cơ chế quản lý tập trung, quan liêu bao cấp sang xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Mọi hoạt động của Nhà nước đều dựa trên Hiến pháp và pháp luật.
  • Phát huy dân chủ: Vai trò của Quốc hội được nâng cao rõ rệt thông qua các phiên chất vấn trực tiếp và hoạt động lập pháp thực chất hơn. Quy chế dân chủ ở cơ sở giúp người dân tham gia nhiều hơn vào việc kiểm tra, giám sát.
  • Cải cách hành chính: Việc đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng chính phủ điện tử đã giúp giảm bớt rườm rà, giúp bộ máy nhà nước vận hành linh hoạt và gần dân hơn.

2. Về An ninh - Quốc phòng: Bảo vệ chủ quyền và chủ động hội nhập

Không chỉ bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, Việt Nam còn chuyển mình từ thế "phòng thủ" sang thế "chủ động hội nhập" về quốc phòng.
  • Xây dựng quân đội tinh nhuệ: Thực hiện chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới, tập trung xây dựng quân đội và công an theo hướng "tinh, gọn, mạnh", tiến lên hiện đại ở một số quân binh chủng quan trọng (như hải quân, không quân, thông tin liên lạc).
  • Thế trận lòng dân: Kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với tăng cường tiềm lực quốc phòng. Các vùng biên giới, hải đảo được chú trọng đầu tư để vừa phát triển đời mống, vừa là "lá chắn" bảo vệ đất nước.
  • Đối ngoại quốc phòng & Gìn giữ hòa bình: Đây là một thành tựu rất đáng tự hào. Việt Nam không còn chỉ nhận hỗ trợ mà đã chủ động cử lực lượng tham gia Gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc (tại Nam Sudan, Trung Phi). Điều này khẳng định vị thế và trách nhiệm của Việt Nam với an ninh toàn cầu.

3. Thành tựu chung về vị thế quốc tế

Nhờ chính trị ổn định và quốc phòng vững chắc, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 193 quốc gia, trong đó có quan hệ Đối tác chiến lược và Đối tác toàn diện với tất cả các nước lớn (năm nước Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an LHQ). Tóm lại: Thành tựu lớn nhất là chúng ta đã giữ được "trong ấm, ngoài êm". Chính trị ổn định giúp người dân yên tâm làm ăn, an ninh vững chắc giúp khẳng định chủ quyền và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.


Giai đoạn 1911 - 1930 là thời kỳ mang tính bước ngoặt, khi Nguyễn Ái Quốc từ một người đi tìm đường cứu nước trở thành người chuẩn bị về mọi mặt cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Các hoạt động đối ngoại của Người trong giai đoạn này không chỉ nhằm tìm kiếm sự ủng hộ mà còn để xác lập vị thế của cách mạng Việt Nam trên trường quốc tế.

1. Khái quát các hoạt động đối ngoại chủ yếu (1911 - 1930)

Có thể chia các hoạt động này theo ba mốc không gian và thời gian chính:
  • Giai đoạn 1911 - 1917 (Tìm tòi và khảo sát):
    • Người đi qua nhiều nước (Pháp, Anh, Mỹ, các nước thuộc địa ở châu Phi, châu Mỹ). Việc tiếp xúc với các nền văn hóa và đời sống người lao động khắp thế giới giúp Người nhận ra: "Ở đâu bọn đế quốc cũng tàn bạo, ở đâu người nghèo cũng khổ cực". Đây là nền móng cho tư tưởng đoàn kết quốc tế sau này.
  • Giai đoạn 1917 - 1923 (Hoạt động tại Pháp - Khẳng định con đường):
    • Tháng 6/1919: Thay mặt những người yêu nước Việt Nam gửi Bản yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Versailles. Dù không được giải quyết, nhưng đây là tiếng vang lớn, khẳng định quyền tự quyết của các dân tộc.
    • Năm 1920: Dự Đại hội Tour, bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản (Quốc tế III) và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Sự kiện này đánh dấu việc Người tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn: Cách mạng vô sản.
    • Năm 1921: Sáng lập Hội Liên hiệp thuộc địa tại Pháp để tập hợp các dân tộc bị áp bức chống lại chủ nghĩa thực dân.
  • Giai đoạn 1923 - 1930 (Hoạt động tại Liên Xô và Trung Quốc - Chuẩn bị tổ chức):
    • Tại Liên Xô (1923 - 1924): Dự Đại hội Quốc tế Cộng sản lần thứ V, tham gia các hoạt động của Quốc tế Nông dân, Quốc tế Công đoàn. Người đã làm cho thế giới hiểu rõ hơn về tính chất và vị trí của cách mạng ở các nước thuộc địa.
    • Tại Trung Quốc (1924 - 1930): Thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925) và Liên minh các dân tộc bị áp bức Á Đông. Người mở rộng mối quan hệ với các nhà cách mạng Trung Quốc, Triều Tiên, Indonesia... chuẩn bị lực lượng và lý luận cho cách mạng Việt Nam.

2. Suy nghĩ về các hoạt động đối ngoại của Nguyễn Ái Quốc

Nhìn lại hành trình này, chúng ta có thể thấy những giá trị sâu sắc:
  1. Sự chủ động và tầm nhìn vượt thời đại: Trong khi các bậc tiền bối thường hướng về phương Đông (Nhật Bản, Trung Quốc), Nguyễn Ái Quốc đã chủ động sang phương Tây để tìm hiểu tận gốc kẻ thù. Người không ngồi chờ sự giúp đỡ mà tự mình đi gõ cửa các diễn đàn quốc tế để đòi quyền lợi cho dân tộc.
  2. Gắn liền độc lập dân tộc với chủ nghĩa quốc tế: Người là người đầu tiên đặt cách mạng Việt Nam thành một bộ phận khăng khít của cách mạng thế giới. Quan điểm "giúp bạn là tự giúp mình" và việc liên kết với các dân tộc bị áp bức đã tạo ra sức mạnh cộng hưởng to lớn.
  3. Tính thực tiễn và linh hoạt: Người sử dụng báo chí (tờ Người cùng khổ), diễn đàn chính trị và cả các tổ chức quốc tế để truyền bá tư tưởng. Cách tiếp cận của Người luôn mềm dẻo về phương pháp nhưng kiên định về mục tiêu (Độc lập dân tộc).
  4. Đặt nền móng cho ngoại giao Việt Nam hiện đại: Đó là nền ngoại giao thân thiện, yêu hòa bình nhưng kiên quyết bảo vệ chủ quyền, lấy lợi ích quốc gia làm cốt lõi và tranh thủ tối đa sự ủng hộ của bạn bè quốc tế.
Tóm lại: Các hoạt động đối ngoại của Nguyễn Ái Quốc từ 1911 đến 1930 không chỉ là hành trình tìm đường cứu nước, mà còn là quá trình xây dựng "liên minh chiến đấu" giữa nhân dân Việt Nam và nhân dân thế giới, tạo tiền đề vững chắc cho mọi thắng lợi sau này của cách mạng.


a. Khái quát hành trình cứu nước (1911 – 1917)

Trong giai đoạn này, hành trình của Người chủ yếu là sự khảo sát thực tiễn thế giới:
  • Ngày 5/6/1911: Từ bến cảng Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành lên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville rời Tổ quốc sang phương Tây.
  • 1911 – 1917: Người đi qua nhiều châu lục (Á, Phi, Mỹ, Âu), làm đủ mọi nghề để kiếm sống như bồi bàn, quét tuyết, đốt lò, chụp ảnh...
  • Tại Mỹ và Anh: Người dành thời gian tìm hiểu về các cuộc cách mạng tư sản (Cách mạng Mỹ 1776, Cách mạng Pháp 1789). Người nhận thấy đằng sau những khẩu hiệu "Tự do - Bình đẳng - Bác ái" vẫn là sự bóc lột tàn nhẫn đối với công nhân và người nghèo.
  • Cuối năm 1917: Người từ Anh trở lại Pháp. Tại đây, Người tham gia vào phong trào công nhân Pháp và tiếp xúc với những tư tưởng tiến bộ mới.
Đây là giai đoạn Người tích lũy vốn sống và nhận thức được rằng: Ở đâu bọn đế quốc cũng tàn bạo, ở đâu người lao động cũng bị áp bức.

b. Lựa chọn con đường cách mạng vô sản và Nội dung cơ bản

Vì sao Người chọn con đường cách mạng vô sản?

Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường này vì những lý do thực tiễn và lý luận sâu sắc:
  1. Thất bại của các bậc tiền bối: Người khâm phục tinh thần yêu nước của Phan Bội Châu, Phan Chu Trinh nhưng không tán thành con đường của họ vì cho rằng nó không triệt để.
  2. Hạn chế của cách mạng tư sản: Qua khảo sát thực tế tại Mỹ, Anh, Pháp, Người khẳng định cách mạng tư sản là "cách mạng không đến nơi", không giải phóng được hoàn toàn người lao động.
  3. Sức hút của Cách mạng tháng Mười Nga (1917): Người thấy được một kiểu cách mạng mới: triệt để, công bằng và thực sự vì lợi ích của số đông quần chúng.
  4. Sự gặp gỡ với Luận cương của Lênin (1920): Bản luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa đã giúp Người tìm thấy con đường giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp.

Nội dung cơ bản của con đường cứu nước

Con đường này được xác định rõ qua các điểm chính:
  • Mục tiêu: Giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị của thực dân, tiến tới xây dựng xã hội cộng sản.
  • Lực lượng lãnh đạo: Giai cấp công nhân thông qua đội tiên phong là Đảng Cộng sản.
  • Lực lượng cách mạng: Là khối liên minh công - nông, đồng thời đoàn kết mọi tầng lớp yêu nước.
  • Mối quan hệ quốc tế: Cách mạng giải phóng dân tộc ở thuộc địa phải gắn bó mật thiết với cách mạng vô sản ở chính quốc.
  • Phương hướng: Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay

Tính đến thời điểm hiện tại, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện (cấp độ quan hệ ngoại giao cao nhất của Việt Nam) với 8 quốc gia, bao gồm:

  1. Trung Quốc (năm 2008)
  2. Nga (năm 2012)
  3. Ấn Độ (năm 2016)
  4. Hàn Quốc (tháng 12/2022)
  5. Hoa Kỳ (tháng 9/2023)
  6. Nhật Bản (tháng 11/2023)
  7. Australia (tháng 3/2024)
  8. Brazil (tháng 11/2024 - Đây là bước tiến mới nhất trong quan hệ ngoại giao của Việt Nam)

b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập

Sự tích cực và chủ động hội nhập của Việt Nam được thể hiện qua các phương diện chính sau đây:

Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ: Việt Nam không chỉ chú trọng các nước lớn mà còn mở rộng quan hệ với tất cả các quốc gia trên thế giới. Hiện nay, Việt Nam đã có quan hệ ngoại giao với 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc.

  • Thành viên tích cực trong các tổ chức quốc tế:
    • Việt Nam đóng vai trò nòng cốt trong ASEAN, góp phần xây dựng Cộng đồng ASEAN đoàn kết.
    • Đảm nhận tốt các vai trò quan trọng như: Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (nhiều nhiệm kỳ), Chủ tịch ASEAN, đăng cai cấp cao APEC.
  • Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế: Việt Nam đã ký kết và thực thi nhiều Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. điều này giúp mở rộng thị trường và thu hút đầu tư nước ngoài mạnh mẽ.
  • Đóng góp vào an ninh và hòa bình thế giới: Việt Nam tích cực cử lực lượng tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc tại Nam Sudan và Trung Phi, khẳng định trách nhiệm của một quốc gia yêu chuộng hòa bình.
  • Ngoại giao văn hóa và nhân đạo: Tích cực quảng bá hình ảnh đất nước qua các sự kiện văn hóa tầm cỡ và hỗ trợ nhân đạo quốc tế (ví dụ: hỗ trợ Thổ Nhĩ Kỳ khắc phục hậu quả động đất năm 2023).


Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng sản xuất thực phẩm lớn nhất Việt Nam nhờ lợi thế diện tích, đất phù sa màu mỡ và nguồn nước dồi dào, đóng góp trên 50% sản lượng lúa, 90% gạo xuất khẩu, cùng phần lớn thủy sản và trái cây cả nước.  Các minh chứng cụ thể cho vai trò này bao gồm:
  • Vùng trọng điểm lương thực (Lúa gạo):ĐBSCL là vùng sản xuất lúa lớn nhất nước, chiếm hơn 50% diện tích và sản lượng lúa cả nước. Sản lượng gạo nơi đây chiếm hơn 90% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu.
  • Vùng nuôi trồng và đánh bắt thủy sản lớn nhất: Vùng chiếm hơn 60% sản lượng thủy sản cả nước, đặc biệt là nuôi tôm và cá tra xuất khẩu.
  • Vùng trồng cây ăn quả nhiệt đới lớn nhất:Với diện tích cây ăn trái lớn nhất cả nước, vùng cung cấp đa dạng các loại trái cây như xoài, dừa, cam, bưởi....
  • Điều kiện tự nhiên thuận lợi: Vùng có diện tích đồng bằng lớn nhất nước ta (khoảng 40.000  km2𝑘𝑚2), đất phù sa màu mỡ dọc sông Tiền và sông Hậu, khí hậu nhiệt đới gió mùa ôn hòa, nguồn nước dồi dào, rất thích hợp cho sản xuất nông nghiệp. 
Tóm lại, thông qua các số liệu về sản lượng, diện tích và điều kiện tự nhiên, ĐBSCL khẳng định vị thế là "vựa lúa, vựa trái cây và vựa thủy sản" lớn nhất Việt Nam. 
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng sản xuất thực phẩm lớn nhất Việt Nam nhờ lợi thế diện tích, đất phù sa màu mỡ và nguồn nước dồi dào, đóng góp trên 50% sản lượng lúa, 90% gạo xuất khẩu, cùng phần lớn thủy sản và trái cây cả nước.  Các minh chứng cụ thể cho vai trò này bao gồm:
  • Vùng trọng điểm lương thực (Lúa gạo):ĐBSCL là vùng sản xuất lúa lớn nhất nước, chiếm hơn 50% diện tích và sản lượng lúa cả nước. Sản lượng gạo nơi đây chiếm hơn 90% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu.
  • Vùng nuôi trồng và đánh bắt thủy sản lớn nhất: Vùng chiếm hơn 60% sản lượng thủy sản cả nước, đặc biệt là nuôi tôm và cá tra xuất khẩu.
  • Vùng trồng cây ăn quả nhiệt đới lớn nhất:Với diện tích cây ăn trái lớn nhất cả nước, vùng cung cấp đa dạng các loại trái cây như xoài, dừa, cam, bưởi....
  • Điều kiện tự nhiên thuận lợi: Vùng có diện tích đồng bằng lớn nhất nước ta (khoảng 40.000  km2𝑘𝑚2), đất phù sa màu mỡ dọc sông Tiền và sông Hậu, khí hậu nhiệt đới gió mùa ôn hòa, nguồn nước dồi dào, rất thích hợp cho sản xuất nông nghiệp. 
Tóm lại, thông qua các số liệu về sản lượng, diện tích và điều kiện tự nhiên, ĐBSCL khẳng định vị thế là "vựa lúa, vựa trái cây và vựa thủy sản" lớn nhất Việt Nam.