Hoàng Thị Di
Giới thiệu về bản thân
a
ta có n1=(3,4) n2=(5,-12)
cosa=|3•5+4•(-12)|÷√25•√169=33÷65
=> cosa =59°
b
-đk: x-2 >= 0=> x>=2
-bình phương hai vế của phương trình ta được:
2x2 -8x +4 = (x-2)2
2x2 -8x+4 = x2 -4x +4
2x2 -x2 -8x+4x +4-4=0
giải phương trình ta có ∆=16>0 nên phương trình có hai nghiệm phân biệt:
x2=4
x2=0 (loại kh thoả mãn)
suy ra ptr có một nghiệm là (4).
Đoạn thơ trong bài "Thu Hà Nội" của Hoàng Cát đã vẽ nên một bức tranh thu Thủ đô đầy chất thơ, vừa cổ kính vừa mang đậm hơi thở tâm tư. Vẻ đẹp ấy bắt đầu từ những cảm nhận tinh tế của thính giác và xúc giác: tiếng "xào xạc" của lá khô và cái se lạnh của "gió heo may". Hình ảnh "lá vàng khô lùa trên phố" không chỉ tả thực cảnh quan mà còn gợi lên cảm giác "bâng khuâng", xao động trong lòng người. Giữa không gian "chiều nhạt nắng", nhân vật trữ tình xuất hiện trong trạng thái "lặng lẽ một mình", gửi gắm nỗi nhớ nhung da diết về một người xa cách. Đặc biệt, chi tiết "quả sót" trên hàng sấu già là một điểm nhấn nghệ thuật độc đáo. Quả sấu vàng ươm như kết tinh của "chùm nắng hạ", mang theo "mùi hương trời đất" dịu nhẹ, len lỏi khắp phố phường. Bằng ngôn từ giản dị nhưng giàu sức gợi, Hoàng Cát không chỉ tái hiện một mùa thu Hà Nội đặc trưng với gió, lá và hương sấu, mà còn bộc lộ một tâm hồn nhạy cảm, yêu tha thiết vẻ đẹp bình dị của mảnh đất kinh kỳ. Đoạn thơ đã chạm đến trái tim người đọc bởi sự giao thoa hài hòa giữa cảnh và tình.
câu 1:
- Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả).
câu 2:
- Những chi tiết gợi lên bối cảnh nghèo đói, vất vả:
-Thiên tai: "Đồng sau lụt", "bờ đê sụt lở".
-Sự vất vả của mẹ: "Gánh gồng xộc xệch hoàng hôn".
-Cảnh đói khổ của con: "Chịu đói suốt ngày tròn", "ngồi co ro bậu cửa", "có gì nấu đâu mà nhóm lửa".
-Sự trông chờ vô vọng: "Ngô hay khoai còn ở phía mẹ về".
câu 3:
-Biện pháp tu từ: Ẩn dụ ("vuông đất" – chỉ nấm mồ, nơi mẹ yên nghỉ).
-Tác dụng:
-Làm cho cách diễn đạt trở nên hàm súc, tránh cảm giác quá nặng nề về sự mất mát (cái chết).
-Nhấn mạnh sự xa cách âm dương cách trở, thể hiện nỗi đau xót xa và sự bất lực của người con khi không thể gửi tiếng lòng đến mẹ.
-Thể hiện thái độ đồng cảm ,thương xót của tác giả đối với người con .
câu 4:
-Dòng thơ này có thể được hiểu như sau:
-Hình ảnh thực: Gợi tả dáng vẻ gầy guộc, vất vả của người mẹ đang quẩy trên vai gánh hàng nặng nề giữa buổi chiều tà. Từ "xộc xệch" cho thấy sự mệt mỏi, quá sức của mẹ.
-Ý nghĩa biểu tượng: "Gánh cả hoàng hôn" là cách nói đầy sức gợi, mẹ gánh trên vai cả thời gian, cả những nhọc nhằn của cuộc đời để nuôi con. Hình ảnh mẹ hiện lên vừa lam lũ, vừa vĩ đại trong sự hy sinh.
câu 5:
-Thông điệp: Hãy trân trọng và yêu thương cha mẹ khi còn có thể.
Đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa là một nốt lặng đầy ám ảnh về sự biến đổi của làng quê trong cơn lốc đô thị hóa. Tác giả chọn hành trình "đi về phía tuổi thơ" để đối diện với thực tại nghiệt ngã: những người bạn đồng trang lứa đã phải rời làng vì "đất không đủ cho sức trai cày ruộng". Hình ảnh "mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no" gợi lên sự vất vả, bế tắc của người nông dân trên chính mảnh đất của mình. Không chỉ thay đổi về diện mạo với "nhà cửa chen chúc", làng quê còn mất đi cái "hồn" văn hóa đặc trưng. Những thiếu nữ không còn hát dân ca, không còn mái tóc dài truyền thống, và lũy tre xanh - biểu tượng của làng Việt - cũng đã lùi vào dĩ vãng. Khép lại đoạn thơ là nỗi buồn trĩu nặng: "Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy". Bằng biện pháp đối lập và ngôn từ giàu sức gợi, nhà thơ đã thể hiện thành công niềm hoài vọng quá khứ và nỗi đau trước sự rạn nứt của những giá trị truyền thống trước tác động của đời sống hiện đại.
câu 1:
-bài thơ thuộc thể thơ tự do
câu 2:
-Các tính từ được dùng để miêu tả hạnh phúc là: thơm, im lặng , dịu dàng
câu 3:
- Hạnh phúc không nhất thiết phải là những điều lớn lao hay ồn ào. Nó giống như một trái chín, mang vẻ đẹp bình dị, ngọt ngào và lan tỏa hương thơm một cách thầm lặng. Hạnh phúc hiện hữu ngay trong những điều giản đơn, nhẹ nhàng nhất của cuộc sống mà ta cần cảm nhận bằng tâm hồn tinh tế.
câu 4:
-Biện pháp so sánh: Hạnh phúc được so sánh "như sông".
- Tác dụng:
+Tăng sức gợi hình, gợi cảm: Làm cho khái niệm trừu tượng là "hạnh phúc" trở nên cụ thể, sinh động và gần gũi thông qua hình ảnh "dòng sông".
+Tạo nhịp điệu: Giúp lời thơ tự nhiên, uyển chuyển, giàu tính nhạc.
+Làm rõ đặc điểm của hạnh phúc: Hạnh phúc không phải là thứ tĩnh tại mà luôn vận động, chảy trôi "vô tư" và hướng về cái rộng lớn (biển cả).
+Triết lý sống: Nhấn mạnh rằng hạnh phúc thực sự nằm ở sự cho đi, sự dâng hiến hết mình mà không màng đến việc bản thân mình "đầy hay vơi" .
+Cái nhìn chiêm nghiệm: Thể hiện một quan niệm nhân văn, sâu sắc và mới mẻ về cuộc đời.
+Sự trân trọng: Tác giả bày tỏ thái độ sống bao dung, tự tại, không toan tính, trân trọng những giá trị tinh thần thuần khiết và vẻ đẹp của sự tự nguyện.
câu 5 :
-Sự đa dạng: Tác giả có cái nhìn đa chiều về hạnh phúc (khi thì như quả ngọt thầm lặng, khi thì như dòng sông bao dung).
-Sự bình dị và gần gũi: Hạnh phúc không xa vời mà gắn liền với những trạng thái tự nhiên, nhẹ nhàng của đời sống.
-Sự vô tư và trải nghiệm: Quan niệm của tác giả đề cao thái độ sống tích cực, biết trân trọng những giá trị tinh thần và sự an yên trong tâm hồn hơn là những giá trị vật chất ồn ào.