Vi Đức Kiên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Đức Kiên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Sức thuyết phục của bài viết nằm ở cảm xúc chân thành, lí lẽ rõ ràng, giọng văn gần gũi và thông điệp ý nghĩa, khiến người đọc không chỉ hiểu mà còn cảm nhận và suy nghĩ.


Phần 1: Mở đầu bằng việc mô tả sự cuốn hút của điện thoại thông minh, khiến người viết dần đánh mất niềm vui và sự gắn kết với thế giới thật. Phần 2: Miêu tả hậu quả: mất tập trung học tập, thờ ơ với gia đình, sức khỏe sa sút, sống trong ảo tưởng. Phần 3: Sự thức tỉnh – nhờ người thân, thầy cô, bạn bè giúp đỡ, người viết thoát khỏi chứng nghiện, lấy lại cuộc sống cân bằng. Phần 4: Lời nhắn gửi, khuyên nhủ bạn bè cùng cảnh: cần quyết tâm, có nhận thức đúng, và sống hòa hợp giữa công nghệ với đời thực. Phần kết: Khẳng định lại quan điểm – điện thoại chỉ là công cụ, không phải “ông chủ”; con người phải là chủ thể điều khiển công nghệ.

Tác giả phản ánh tác hại của việc lạm dụng điện thoại thông minh và kêu gọi con người sử dụng công nghệ một cách chủ động, thông minh, không để nó chi phối cuộc sống.

Câu 1. Những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ: “Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc…” (đoạn đầu) – kể về cậu bé có tấm lòng đồng cảm với đồ vật. “Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm…” “Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê…” “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.” “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người! Tuy thời hoàng kim của chúng ta đã trôi qua, nhưng nhờ bồi dưỡng về nghệ thuật, chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hoà bình ấy.” _Vì trẻ em là biểu tượng của sự hồn nhiên, trong sáng và đồng cảm tự nhiên nhất với mọi vật xung quanh. Trẻ em có trái tim chân thành và cảm xúc tinh tế — chúng dễ rung động trước cái đẹp, dễ đồng điệu với thế giới. Tác giả muốn so sánh trẻ em với người nghệ sĩ, cho rằng người nghệ sĩ chân chính cần giữ được tâm hồn hồn nhiên, trong sáng như trẻ thơ để cảm thụ và sáng tạo cái đẹp. Qua đó, ông ngợi ca giá trị của tâm hồn trẻ thơ – coi đó là “thời hoàng kim” của con người, là cội nguồn nuôi dưỡng nghệ thuật và lòng nhân ái.

Câu 2. Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: 1. Đều giàu lòng đồng cảm – biết đặt tình cảm vào con người, con vật, đồ vật, thiên nhiên. 2. Đều có tâm hồn hồn nhiên và nhạy cảm với cái đẹp. 3. Đều có khả năng tưởng tượng, rung động mạnh mẽ trước thế giới xung quanh. 4. Đều sống chân thành, tự nhiên, không bị ràng buộc bởi lợi ích hay lý trí thực dụng. Vì thế, tác giả khẳng định: “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật” – tức là tâm hồn trẻ em vốn đã mang mầm mống của nghệ sĩ. Cơ sở hình thành sự khâm phục và trân trọng của tác giả với trẻ em: Từ quan sát thực tế (câu chuyện cậu bé dọn phòng, những hành vi đầy đồng cảm). Từ nhận thức nghệ thuật – trẻ em sống đúng với cảm xúc, giống như nghệ sĩ chân chính trong sáng tạo. Từ niềm tin nhân văn – nếu con người giữ được tâm hồn như trẻ thơ, thế giới sẽ trở nên hạnh phúc và nhân ái hơn.


Câu 1. Những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ: “Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc…” (đoạn đầu) – kể về cậu bé có tấm lòng đồng cảm với đồ vật. “Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm…” “Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê…” “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.” “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người! Tuy thời hoàng kim của chúng ta đã trôi qua, nhưng nhờ bồi dưỡng về nghệ thuật, chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hoà bình ấy.” _Vì trẻ em là biểu tượng của sự hồn nhiên, trong sáng và đồng cảm tự nhiên nhất với mọi vật xung quanh. Trẻ em có trái tim chân thành và cảm xúc tinh tế — chúng dễ rung động trước cái đẹp, dễ đồng điệu với thế giới. Tác giả muốn so sánh trẻ em với người nghệ sĩ, cho rằng người nghệ sĩ chân chính cần giữ được tâm hồn hồn nhiên, trong sáng như trẻ thơ để cảm thụ và sáng tạo cái đẹp. Qua đó, ông ngợi ca giá trị của tâm hồn trẻ thơ – coi đó là “thời hoàng kim” của con người, là cội nguồn nuôi dưỡng nghệ thuật và lòng nhân ái.

Câu 2. Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: 1. Đều giàu lòng đồng cảm – biết đặt tình cảm vào con người, con vật, đồ vật, thiên nhiên. 2. Đều có tâm hồn hồn nhiên và nhạy cảm với cái đẹp. 3. Đều có khả năng tưởng tượng, rung động mạnh mẽ trước thế giới xung quanh. 4. Đều sống chân thành, tự nhiên, không bị ràng buộc bởi lợi ích hay lý trí thực dụng. Vì thế, tác giả khẳng định: “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật” – tức là tâm hồn trẻ em vốn đã mang mầm mống của nghệ sĩ. Cơ sở hình thành sự khâm phục và trân trọng của tác giả với trẻ em: Từ quan sát thực tế (câu chuyện cậu bé dọn phòng, những hành vi đầy đồng cảm). Từ nhận thức nghệ thuật – trẻ em sống đúng với cảm xúc, giống như nghệ sĩ chân chính trong sáng tạo. Từ niềm tin nhân văn – nếu con người giữ được tâm hồn như trẻ thơ, thế giới sẽ trở nên hạnh phúc và nhân ái hơn.


Câu 1. Những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ: “Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc…” (đoạn đầu) – kể về cậu bé có tấm lòng đồng cảm với đồ vật. “Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm…” “Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê…” “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.” “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người! Tuy thời hoàng kim của chúng ta đã trôi qua, nhưng nhờ bồi dưỡng về nghệ thuật, chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hoà bình ấy.” _Vì trẻ em là biểu tượng của sự hồn nhiên, trong sáng và đồng cảm tự nhiên nhất với mọi vật xung quanh. Trẻ em có trái tim chân thành và cảm xúc tinh tế — chúng dễ rung động trước cái đẹp, dễ đồng điệu với thế giới. Tác giả muốn so sánh trẻ em với người nghệ sĩ, cho rằng người nghệ sĩ chân chính cần giữ được tâm hồn hồn nhiên, trong sáng như trẻ thơ để cảm thụ và sáng tạo cái đẹp. Qua đó, ông ngợi ca giá trị của tâm hồn trẻ thơ – coi đó là “thời hoàng kim” của con người, là cội nguồn nuôi dưỡng nghệ thuật và lòng nhân ái.

Câu 2. Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: 1. Đều giàu lòng đồng cảm – biết đặt tình cảm vào con người, con vật, đồ vật, thiên nhiên. 2. Đều có tâm hồn hồn nhiên và nhạy cảm với cái đẹp. 3. Đều có khả năng tưởng tượng, rung động mạnh mẽ trước thế giới xung quanh. 4. Đều sống chân thành, tự nhiên, không bị ràng buộc bởi lợi ích hay lý trí thực dụng. Vì thế, tác giả khẳng định: “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật” – tức là tâm hồn trẻ em vốn đã mang mầm mống của nghệ sĩ. Cơ sở hình thành sự khâm phục và trân trọng của tác giả với trẻ em: Từ quan sát thực tế (câu chuyện cậu bé dọn phòng, những hành vi đầy đồng cảm). Từ nhận thức nghệ thuật – trẻ em sống đúng với cảm xúc, giống như nghệ sĩ chân chính trong sáng tạo. Từ niềm tin nhân văn – nếu con người giữ được tâm hồn như trẻ thơ, thế giới sẽ trở nên hạnh phúc và nhân ái hơn.


Câu 1

Văn bản thuộc thể loại: truyện ngắn.

Câu 2

Văn bản được kể theo ngôi: 3

Câu 3

Biện pháp tu từ: So sánh "như".

Tác dụng

+ Gợi hình ảnh tia nắng sắc và mạnh, tạo cảm giác khắc nghiệt, gay gắt của thời tiết.

+ Nhấn mạnh sự bất lực, cô độc, bế tắc và nỗi khổ của bà lão mù , như bị “đóng chặt” vào nghèo đói, khổ đau, không thể thoát ra.

+ Tăng sức gợi cảm, tạo ấn tượng ấn tượng cho người đọc về thân phận bất hạnh.

Câu 4

_ Thể hiện bi kịch của những phận người nghèo trong cuộc sống: tiếng gọi của tình thương vang lên nhưng không gặp nhau đúng lúc.

Câu 5

_Lên án sự thờ ơ, vô cảm của xã hội trước những mảnh đời bất hạnh.

_Bày tỏ tình thương, trắc ẩn với những số phận nghèo khổ, đặc biệt là trẻ em và người già.

_Đồng thời cảnh tỉnh về bi kịch khi lòng tốt không được nhìn thấy, không được thấu hiểu.