Hoàng Anh Tú
Giới thiệu về bản thân
Ông “rất ghét” và “không mê”: Những nhà thơ chỉ sống bằng “vốn trời cho”, tức là những nhà thơ thần đồng, sáng tác nhờ thiên phú, cảm hứng nhất thời, không chịu rèn luyện, lao động nghệ thuật. Ngược lại, ông “ưa”: Những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, tức là những người miệt mài, kiên trì, cần cù lao động với chữ nghĩa, coi việc làm thơ là một nghề nghiêm túc và bền bỉ.
Câu 1
Các câu, đoạn nói về trẻ em và tuổi thơ: “Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc…" “Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm.” “Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê…” “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.” “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!”
Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì: Vì trẻ em có tâm hồn hồn nhiên, trong sáng, đồng cảm tự nhiên với mọi vật, đây chính là cội nguồn của tâm hồn nghệ sĩ và nghệ thuật chân chính. Tác giả muốn khẳng định giá trị của lòng đồng cảm và sự hồn nhiên mà người lớn dần đánh mất khi trưởng thành. Việc nói nhiều về trẻ em cũng là một cách gợi nhắc con người hãy giữ gìn, khôi phục tâm hồn trong sáng ấy để cảm nhận được cái đẹp trong cuộc sống.
Câu 2
Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: Đều giàu lòng đồng cảm, biết hòa mình với mọi sự vật, kể cả đồ vật vô tri. Đều nhạy cảm, tinh tế, phát hiện được vẻ đẹp và sự sống trong những điều nhỏ bé, bình thường. Đều cảm nhận thế giới bằng trái tim hơn là lý trí, sống chân thật, hồn nhiên và giàu tưởng tượng. Đều có khả năng “đặt tình cảm vào” vạn vật nhìn sự vật bằng con mắt yêu thương, tạo nên cái đẹp.
Cơ sở của sự khâm phục và trân trọng trẻ em của tác giả: Tác giả khâm phục vì trẻ em có tấm lòng đồng cảm tự nhiên, trong sáng và vô tư, điều mà người lớn và nghệ sĩ phải rèn luyện mới có được. Trẻ em chính là hình mẫu ban đầu của tâm hồn nghệ sĩ, nên sự trân trọng ấy xuất phát từ nhận thức sâu sắc về cội nguồn của nghệ thuật và cái đẹp.
Câu 1
Câu chuyện kể về một cậu bé đến phòng của tác giả , tự nhiên sắp xếp lại đồ đạc cho ngay ngắn: lật đồng hồ, xoay chén trà, chỉnh giày dép, giấu dây tranh... Khi được hỏi, cậu bé nói rằng vì thấy đồ vật “như thế” nên “bứt rứt không yên”.
Điều tác giả nhận ra: Qua hành động và lời nói hồn nhiên của đứa bé, tác giả nhận ra lòng đồng cảm sâu sắc và tự nhiên của trẻ thơ, đó cũng chính là bản chất của tâm hồn nghệ thuật – biết cảm nhận, thấu hiểu và hòa mình vào mọi sự vật xung quanh.
Câu 2
Theo tác giả ,người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ
Người thường chỉ biết đồng cảm với con người hay động vật,những thứ “có tình”. Người nghệ sĩ thì có lòng đồng cảm rộng lớn, bao trùm vạn vật, cả những vật vô tri (như đồng hồ, ấm trà, bức tranh...). Chính lòng đồng cảm ấy giúp họ sáng tạo ra cái đẹp, cảm nhận sâu sắc thế giới quanh mình.
Câu 3
Theo em, việc đặt vấn đề của văn bản bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng :
Làm cho vấn đề trở nên sinh động, gần gũi, dễ hiểu. Giúp người đọc cảm nhận trực tiếp, tự nhiên về khái niệm “yêu và đồng cảm” qua một tình huống đời thường. Tăng sức gợi cảm xúc và sức thuyết phục của bài nghị luận, khiến lập luận trở nên nhẹ nhàng mà sâu sắc.
Câu 1
Theo tác giả mỗi người, do nghề nghiệp và kinh nghiệm sống khác nhau, sẽ có cách nhìn riêng về sự vật.Ví dụ
Người kỹ sư nhìn một cây cầu sẽ nghĩ đến cấu trúc, kỹ thuật. Người buôn bán nhìn sẽ nghĩ đến giá trị kinh tế. Người họa sĩ lại nhìn thấy vẻ đẹp, hình khối, màu sắc… Như vậy, góc nhìn riêng của con người được quy định bởi nghề nghiệp, công việc và hứng thú của họ.
Câu 2
Người họa sĩ nhìn mọi sự vật bằng con mắt nghệ thuật, luôn tìm thấy vẻ đẹp, màu sắc và cảm xúc trong cuộc sống quanh mình. Họ không chỉ nhìn thấy “cái gì là vật thể”, mà còn cảm nhận “cái gì là đẹp” trong vật thể đó.Nói cách khác, người họa sĩ đặt tình cảm, tâm hồn và sự đồng cảm vào thế giới xung quanh, nhờ đó mà mọi vật đều trở nên có hồn và mang giá trị nghệ thuật.
Câu 1:
Thể loại của văn bản Đồng vọng ngược chiều là: truyện ngắn
Câu 2
Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể giấu mình, kể về bé Chi và bà lão)
Câu văn thể hiện ngôi kể: "Không ai trả lời con bé.Nó đưa tay quờ quạng mình"
Câu 3
“Một tia nắng lọt qua cái chóp thủng, xiên thẳng xuống đất, như đóng đinh bà lão xuống nền đường.”Câu văn đã sử dụng vô cùng thành công biện pháp tu từ so sánh "như đóng đinh bà xuống nền đường "Gợi ra cảm giác bế tắc, bị giam chặt, như thể bà không thể thoát khỏi cảnh nghèo khó, khổ đau .Đồng thời nhấn mạnh sự nghiệt ngã của số phận và xã hội thờ ơ trước lời cầu xin của bà.Từ đó tạo hình ảnh gợi cảm, ám ảnh, khắc sâu vào cảm xúc người đọc, khơi dậy lòng thương cảm.
Câu 4
Nhan đề của văn bản là lời van xin và sự tử tế đi ngược với vô cảm của đời; phản ánh những mảnh đời nghèo khổ bị xã hội thờ ơ, nhưng vẫn có những tấm lòng nhân hậu.
Câu 5
Qua văn bản, tác giả muốn nhắn nhủ rằng trong cuộc sống, chúng ta cần biết yêu thương và chia sẻ với những người bất hạnh. Dù cuộc đời còn nhiều vô cảm, nhưng chỉ một lòng tốt nhỏ bé cũng đủ mang lại hơi ấm và ý nghĩa cho cuộc sống. Vì vậy, mỗi người hãy sống nhân ái, đồng cảm và đừng vội phán xét người khác.