Ngọc Hà Thanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngọc Hà Thanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a.

Mặc dù có lặp lại từ “hiền tài”, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì:

Các câu không triển khai theo một logic rõ ràng, không có quan hệ giải thích, mở rộng hay bổ sung cho nhau.

Nội dung của từng câu tách rời, không hướng về một luận điểm chung mà chỉ nêu những ý rời rạc về hiền tài.

b.

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc vì các câu không được sắp xếp theo một trình tự lôgic, dẫn đến ý bị nhảy đột ngột:

Câu 1 nói về thái độ của Nhà nước đối với hiền tài.

Câu 2 chuyển sang đặc điểm của hiền tài.

Câu 3 đột ngột nói hiền tài thời nào cũng có.

Câu 4 lại chuyển sang nhân dân ghi nhớ hiền tài.

a.

Đoạn văn này có một chủ đề thống nhất (bản chất đồng cảm của con người và phẩm chất của nghệ sĩ), gồm nhiều câu triển khai xoay quanh chủ đề đó, và các câu được sắp xếp theo trật tự logic. Ngoài ra, đoạn được viết liền mạch và đánh dấu bằng một dấu xuống dòng, đáp ứng đầy đủ đặc điểm của đoạn văn.

b.

Các câu trong đoạn văn được nối kết theo một trình tự lập luận rõ ràng:

- Câu 1 nêu bản chất của con người là giàu đồng cảm.

- Câu 2 giải thích vì sao sự đồng cảm bị suy giảm.

- Câu 3 chỉ ra trường hợp ngoại lệ: người thông minh vẫn giữ được lòng đồng cảm.

- Câu 4 kết luận, xác định những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ.

c.

Đoạn văn mở đầu bằng cụm từ “Nói cách khác”, đây là dấu hiệu rõ rệt cho thấy tác giả đang diễn đạt lại, làm rõ hoặc khái quát thêm ý ở đoạn trước.

d.

Những từ được lặp lại: “lòng đồng cảm”, “người/ con người”, “nghệ sĩ/ nghệ thuật”.

Tác dụng:

Nhấn mạnh chủ đề trung tâm của đoạn văn: bản chất đồng cảm và phẩm chất của nghệ sĩ.

Tạo liên kết chặt chẽ giữa các câu.

• Làm cho luận điểm trở nên nổi bật, dễ nhớ và có sức thuyết phục hơn.

Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lập luận rất mạch lạc và chặt chẽ. Tác giả mở đầu bằng việc khẳng định vai trò quyết định của hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước, sau đó đưa ra những dẫn chứng lịch sử để chứng minh cho nhận định ấy. Tiếp theo, văn bản bàn đến trách nhiệm của triều đình trong việc trọng dụng người hiền, rồi kết thúc bằng lời nhắc nhở, khuyên răn ý nghĩa. Các phần nội dung nối tiếp nhau tự nhiên, hợp lí, tạo nên một dòng suy nghĩ nhất quán. Bên cạnh đó, văn bản cũng sử dụng nhiều phép liên kết như lặp từ, giải thích, liệt kê, giúp các câu và ý gắn kết chặt chẽ. Nhờ vậy, văn bản vừa trang trọng, vừa giàu sức thuyết phục.

LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU

Thực trạng, biểu hiện của thói quen:

Ngày nay, nhiều người – đặc biệt là học sinh, thanh niên – có thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều, gần như mọi lúc mọi nơi.

Biểu hiện: luôn cầm điện thoại trên tay, lướt mạng xã hội liên tục, mất tập trung khi học tập hay trò chuyện, ngủ muộn vì xem điện thoại.

Đây là một thói quen tưởng nhỏ nhưng đang ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của nhiều người.

LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 1

Tác hại của thói quen:

Làm giảm hiệu quả học tập, làm việc, mất tập trung, dễ trì hoãn.

Ảnh hưởng sức khỏe (mỏi mắt, mất ngủ, mệt mỏi).

Làm xa cách các mối quan hệ thật, khiến con người sống khép kín, lệ thuộc vào thế giới ảo.

Lãng phí thời gian, khiến bản thân không phát triển được năng lực và thói quen tốt khác.

CÂU CHỦ ĐỀ

Cần phải từ bỏ thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều (hoặc thói quen xấu khác) để sống lành mạnh, hiệu quả và hạnh phúc hơn.

LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 2

Các giải pháp từ bỏ:

Nhận thức rõ tác hại của thói quen đó đối với bản thân.

Lập kế hoạch quản lí thời gian: chỉ dùng điện thoại vào những khoảng nhất định.

Thay thế bằng hoạt động tích cực: đọc sách, vận động, nói chuyện với người thân.

Tạo môi trường hỗ trợ: rủ bạn bè, gia đình cùng thực hiện; hạn chế thông báo, đặt điện thoại xa tầm tay khi học hoặc ngủ.

ĐÁNH GIÁ – TỔNG KẾT – LIÊN HỆ

Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen:

Giúp ta sống chủ động, lành mạnh, tăng khả năng tập trung và hiệu quả công việc.

Cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất, gắn kết các mối quan hệ thật.

Thể hiện ý chí, bản lĩnh làm chủ bản thân – một phẩm chất quan trọng của con người hiện đại.

Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” thuyết phục trước hết vì nêu lên một vấn đề rất gần gũi và đúng với thực tế của nhiều người trẻ hiện nay. Tác giả lập luận rõ ràng, chỉ ra cả lợi ích lẫn tác hại của điện thoại nên bài viết có tính khách quan. Đặc biệt, việc kể lại trải nghiệm nghiện điện thoại của chính mình khiến nội dung trở nên chân thực và giàu sức lay động. Giọng văn chân thành, gần gũi cùng lời khuyên nhẹ nhàng cuối bài giúp thông điệp được truyền tải một cách tự nhiên và hiệu quả.

Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” xoay quanh vấn đề nghiện điện thoại thông minh và lời cảnh tỉnh con người cần làm chủ công nghệ. Tác giả lần lượt nêu bối cảnh thời đại công nghệ, chỉ ra hiện tượng nghiện điện thoại, phân tích nguyên nhân từ sức hấp dẫn của thiết bị, rồi kể lại trải nghiệm cá nhân khi bị điện thoại chi phối. Sau đó, tác giả trình bày quá trình tự giải thoát khỏi chứng nghiện và gửi gắm lời khuyên để người đọc biết sử dụng điện thoại một cách chủ động. Trình tự các luận điểm được sắp xếp hợp lí, đi từ khái quát đến cụ thể, từ lý lẽ đến trải nghiệm thực tế, rồi mở rộng thành lời nhắn gửi. Cách triển khai này giúp bài viết vừa mạch lạc, vừa thuyết phục, tạo sức ảnh hưởng tích cực đến người đọc.

Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” xoay quanh vấn đề nghiện điện thoại thông minh và lời cảnh tỉnh con người cần làm chủ công nghệ. Tác giả lần lượt nêu bối cảnh thời đại công nghệ, chỉ ra hiện tượng nghiện điện thoại, phân tích nguyên nhân từ sức hấp dẫn của thiết bị, rồi kể lại trải nghiệm cá nhân khi bị điện thoại chi phối. Sau đó, tác giả trình bày quá trình tự giải thoát khỏi chứng nghiện và gửi gắm lời khuyên để người đọc biết sử dụng điện thoại một cách chủ động. Trình tự các luận điểm được sắp xếp hợp lí, đi từ khái quát đến cụ thể, từ lý lẽ đến trải nghiệm thực tế, rồi mở rộng thành lời nhắn gửi. Cách triển khai này giúp bài viết vừa mạch lạc, vừa thuyết phục, tạo sức ảnh hưởng tích cực đến người đọc.

Hiện tượng nghiện điện thoại thông minh ở giới trẻ và lời cảnh tỉnh về việc để thiết bị công nghệ chi phối cuộc sống, khiến con người đánh mất vai trò chủ động của mình.

Bài 4:

Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được Lê Đạt triển khai bằng cách khẳng định rằng danh xưng nhà thơ không phải đến từ tài năng bẩm sinh hay uy tín có sẵn, mà được quyết định bởi chất lượng của mỗi bài thơ qua từng lần sáng tác. Ông cho rằng nhà thơ phải liên tục “ứng cử” trước “cử tri chữ”, bởi chính chữ nghĩa—chứ không phải danh tiếng hay cảm hứng—mới là yếu tố quyết định giá trị người viết. Dẫn chứng về nhận xét rằng “Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô” cho thấy ngay cả thiên tài cũng có lúc không được chữ nghĩa “tái cử”. Từ đó, tác giả nhấn mạnh thơ ca đòi hỏi sự lao động nghiêm túc, và chỉ những ai làm chủ được chữ nghĩa mới thật sự xứng đáng với vị trí nhà thơ.

Bài 3:

Trong phần 2, Lê Đạt đưa ra nhiều lí lẽ và dẫn chứng để khẳng định thơ không phải là sản phẩm của cảm hứng bốc đồng mà là kết quả của lao động nghiêm túc. Ông nhắc đến Tôn-xtôi và Phlô-be để cho thấy viết văn đã vất vả, nhưng lao động của nhà thơ cũng không kém phần gian truân. Tác giả phê phán thói sính “nhà thơ thiên phú” và định kiến “chín sớm tàn sớm”, cho rằng những người chỉ dựa vào vốn trời cho sẽ nhanh chóng lụi tàn. Giọng văn chặt chẽ, giàu hình ảnh giúp lập luận của ông trở nên thuyết phục và làm nổi bật giá trị của sự rèn luyện trong sáng tạo thơ ca.