Lý Thị Trà My

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Thị Trà My
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


a) Đoạn văn được coi là một đơn vị hoàn chỉnh vì:

-Về hình thức: Nó được viết liền mạch, bắt đầu bằng chữ viết hoa và có thụt đầu dòng (hoặc có dấu kết thúc như dấu chấm câu rõ ràng ngăn cách với đoạn khác, tùy theo cách trình bày).

-Về nội dung: Các câu trong đoạn văn đều tập trung triển khai và làm sáng tỏ một chủ đề thống nhất, đó là: Bản chất con người giàu lòng đồng cảm và sự khác biệt của người nghệ sĩ trong việc giữ gìn lòng đồng cảm đó.

b) Mạch lạc (liên kết) giữa các câu trong đoạn văn được thể hiện rõ ràng cả về nội dung lẫn hình thức:

-nêu nhận định chung: Con người vốn là nghệ thuật và giàu lòng đồng cảm (chủ đề bao quát)

-(Quan hệ đối lập/Giải thích): Giải thích lý do vì sao lòng đồng cảm ấy bị mất đi khi lớn lên (sự hao mòn, cản trở). Ở đây có sự liên kết bằng phép thế: "tấm lòng ấy"

-(Quan hệ tương phản/Đối lập): Đưa ra đối tượng giữ được lòng đồng cảm đó là "kẻ thông minh" (người không khuất phục). Có sự liên kết bằng phép đối lập: "Chỉ vì... hao mòn" đối lập với "Chỉ có kẻ thông minh mới không khuất phục".

- (Khẳng định/Kết luận): Khẳng định những người giữ được lòng đồng cảm chính là "nghệ sĩ". Đây là kết luận logic từ những tiền đề trước đó.

c) Dấu hiệu liên kết rõ ràng nhất là cụm từ mở đầu: "Nói cách khác..."

-Cụm từ này cho thấy nội dung của đoạn văn này là một cách diễn đạt, phân tích hoặc tổng kết lại ý tưởng đã được trình bày hoặc gợi mở ở phần ngay trước đó (có thể là câu chuyện về chú bé hoặc phần chiêm nghiệm về sự khác biệt giữa các nghề nghiệp, như trong phân tích của tác giả). Nó đóng vai trò như một phép nối diễn dịch để làm rõ luận điểm.

d) Từ ngữ được lặp lại nhiều lần:

-"đồng cảm" (xuất hiện 3 lần trong các hình thức khác nhau: "lòng đồng cảm", "tấm lòng ấy", "lòng đồng cảm đáng quý nọ").

-"người/những người" (con người, người đời, những người ấy).

Tác dụng:

-Duy trì và nhấn mạnh chủ đề: Việc lặp lại từ "đồng cảm" giúp người đọc tập trung hoàn toàn vào khái niệm trung tâm mà tác giả muốn đề cập, khẳng định tầm quan trọng của nó.

-Tạo mạch lạc chặt chẽ: Sự lặp lại và sử dụng các từ ngữ thay thế (như "tấm lòng ấy") giúp các câu văn trong đoạn liên kết chặt chẽ, tạo nên một lập luận liền mạch, thống nhất và giàu sức thuyết phục.


Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" thể hiện sự mạch lạc và liên kết chặt chẽ thông qua hệ thống luận điểm, luận cứ logic, cách sử dụng từ ngữ nối hiệu quả và sự phát triển ý tưởng liền mạch. Điều này làm cho bài văn có sức thuyết phục cao, thể hiện rõ quan điểm về vai trò tối quan trọng của hiền tài đối với sự hưng thịnh của quốc gia.

1.

Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ (Dựa trên phần trích):

-"Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc. Thấy cái đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó lật lại hộ. Thấy chén trà đặt phía sau quai ấm trà, nó chuyển đến trước vòi ấm. Thấy đôi giày dưới gầm giường một xuôi một ngược, nó đảo lại giúp. Thấy dây treo tranh trên tường buông thõng ra ngoài, nó bắc ghế treo lên giấu vào trong hộ."

-"Trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm."

-"Chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hết sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thảy sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu..."

-"Bản chất của trẻ em là nghệ thuật."

-"Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người."

Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ:

Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì muốn nhấn mạnh rằng nghệ thuật chân thật, chân chính nhất được cảm nhận và thể hiện qua cái nhìn của trẻ thơ.

-Tính hồn nhiên và thuần khiết: Trẻ em có cái nhìn hồn nhiên, trong sáng, chưa bị tạp niệm và sự phức tạp của cuộc sống làm vẩn đục. Chính cái nhìn này giúp trẻ dễ dàng cảm nhận vẻ đẹp và ý nghĩa của mọi sự vật xung quanh một cách tự nhiên nhất.

-Lòng đồng cảm tự nhiên: Trẻ em có lòng đồng cảm bao la, không chỉ với con người mà còn với mọi sự vật (như ví dụ bé dọn dẹp đồ đạc). Đây là phẩm chất cốt lõi mà người nghệ sĩ luôn tìm kiếm và khao khát để có thể sáng tạo nghệ thuật đích thực.

2. Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:

Điểm tương đồng quan trọng nhất là sự giàu lòng đồng cảm.

-Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng cảm nhận và chia sẻ cảm xúc, không chỉ với con người mà còn mở rộng ra khắp mọi sự vật xung quanh (cây cỏ, hoa lá, đồ vật...).

-Tâm hồn của cả hai thường mang tính lý tưởng hóa về thế giới, nhìn nhận mọi thứ qua lăng kính thuần khiết.

Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả:

Sự khâm phục và trân trọng này được hình thành dựa trên việc tác giả phát hiện ra "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật".

-Tấm lòng đồng cảm tự nhiên và chân thành: Trẻ em thể hiện sự đồng cảm một cách hồn nhiên, không gượng ép, thậm chí còn chân thành và tự nhiên hơn cả người nghệ sĩ (vì người nghệ sĩ cần cố gắng để đạt được trạng thái hồn nhiên đó).

-Cái nhìn mới mẻ: Trẻ em phát hiện ra những chi tiết mà người lớn (bao gồm cả nghệ sĩ) không chú ý (như việc bé tự động sửa lại đồng hồ, chén trà, đôi giày...). Chính sự tinh tế và trong sáng này là nguồn cảm hứng vô tận cho người nghệ sĩ.

1: Theo tác giả, mỗi người với nghề nghiệp khác nhau sẽ nhìn nhận cùng một sự vật dưới những góc độ và mục đích khác nhau:

-Nhà khoa học: Thấy được tính chất và trạng tháicủa sự vật.

-Bác làm vườn: Thấy được sức sống của sự vật.

-Chú thợ mộc: Thấy được chất liệu của sự vật.

-Anh họa sĩ: Thấy được dáng vẻ của sự vật.

Điểm khác biệt cốt lõi là: ba người đầu (khoa học, làm vườn, thợ mộc) đều nhìn sự vật với một mục đích, nghĩa là họ nghĩ đến quan hệ nhân quả (sử dụng, tác dụng) của cái cây.

2: Cái nhìn của người họa sĩ được tác giả mô tả là khác biệt và đặc biệt hơn hẳn:

-Mục đích: Anh họa sĩ chỉ thưởng thức dáng vẻ của cái cây hiện tại, không còn mục đích gì khác ngoài việc cảm nhận cái đẹp trước mắt.

-Khía cạnh quan tâm: Họ chỉ thấy khía cạnh hình thức, chứ không phải khía cạnh thực tiễn. Điều này có nghĩa là họ chỉ thấy thế giới của Mĩ (cái đẹp) chứ không phải thế giới của Chân (sự thật khoa học, thực tiễn) và Thiện (giá trị đạo đức, sử dụng).

-Tiêu chuẩn giá trị: Tiêu chuẩn giá trị của họ là dáng vẻ, màu sắc, hình dạng của sự vật, không quan tâm đến giá trị sử dụng thực tiễn.

-Tính bình đẳng và đồng cảm: Chính vì cái nhìn này mà ngay cả những vật thể tưởng chừng vô dụng như gốc cây khô, tảng đá lạ cũng trở thành đề tài tuyệt vời. Tấm lòng của nghệ sĩ đối với mọi sự vật đều đồng cảm và nhiệt thành, tạo nên một thế giới đại đồng, bình đẳng trong mắt họ.


1: -Tóm tắt câu chuyện: Tác giả kể về một cậu bé đến giúp sắp xếp đồ đạc trong phòng. Cậu bé đã chủ động sửa lại nhiều thứ một cách tỉ mỉ: lật úp đồng hồ quả quýt lại, chuyển chén trà ra trước vòi ấm, sắp xếp đôi giày đang xuôi ngược thành đối xứng, và treo lại sợi dây tranh bị buông thõng. Khi được hỏi, cậu bé giải thích rằng cậu cảm thấy "bứt rứt không yên" khi thấy đồ vật ở vị trí không ngay ngắn, ví dụ: "Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!" hay "Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?".

-Điều tác giả nhận ra từ câu chuyện: Từ hành động và lời giải thích của cậu bé, tác giả nhận ra:

  • Tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé.
  • Từ đó, tác giả bắt đầu chú tâm đến vị trí của đồ vật, tạo điều kiện để chúng "dễ chịu," từ đó giúp người nhìn thấy thư thái.
  • Tác giả nhận ra rằng sự quan tâm đến vị trí, sự hài hòa này chính là tâm cảnh trước cái đẹp, là thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả, là vấn đề cấu trúc trong hội họa, và tất cả đều phát triển ra từ sự đồng cảm.

2: Theo tác giả, sự khác biệt về lòng đồng cảm giữa người thường và nghệ sĩ nằm ở phạm vi và đối tượngcủa sự đồng cảm:

-Người bình thường: Chỉ có thể đồng cảm với đồng loại (người khác) hoặc cùng lắm là với động vật.

-Nghệ sĩ: Có lòng đồng cảm bao la quảng đại như tấm lòng trời đất, trải khắp vạn vật có tình cũng như không có tình (tức là kể cả đồ vật vô tri).

3: Việc đặt vấn đề nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện (thường gọi là thao tác dẫn dắt bằng ví dụ hoặc tự sự) có nhiều tác dụng quan trọng, đặc biệt trong văn nghị luận:

  • Tạo sự gần gũi và thu hút người đọc: Câu chuyện cụ thể, sinh động giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và lôi cuốn sự chú ý ngay từ đầu, khác với việc nêu một luận điểm khô khan.
  • Minh họa và làm sáng tỏ vấn đề: Câu chuyện đóng vai trò là dẫn chứng trực quan, giúp khái niệm trừu tượng (như "đồng cảm") trở nên cụ thể, dễ hiểu hơn. Trong trường hợp này, hành động của cậu bé đã làm rõ được bản chất sâu xa của lòng đồng cảm.
  • Tăng tính thuyết phục: Một dẫn chứng chân thực (dù là hư cấu dựa trên quan sát) thường có sức lay động và thuyết phục mạnh mẽ hơn các lý lẽ suông.
  • Khơi gợi cảm xúc: Việc kể chuyện có khả năng khơi gợi sự đồng cảm ở người đọc ngay từ đầu, tạo tâm thế cởi mở để tiếp nhận lập luận tiếp theo của tác giả.

Để củng cố thêm, đây là một đoạn văn mẫu trả lời cho câu hỏi số 3:

Đoạn văn mẫu (Trả lời câu 3):

Việc đặt vấn đề cho văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng thiết thực trong việc xây dựng lập luận. Trước hết, nó giúp mở cửa giao tiếp với người đọc một cách tự nhiên và gần gũi, khác hẳn với việc nêu thẳng một luận điểm trừu tượng. Câu chuyện về cậu bé tỉ mỉ sắp xếp đồ vật đã trở thành một minh chứng sinh động, giúp làm sáng tỏ bản chất sâu sắc của sự đồng cảm-rằng nó không chỉ giới hạn ở con người mà còn mở rộng đến vạn vật. Bằng cách này, tác giả không chỉ thu hút sự chú ý mà còn khơi gợi được sự đồng cảm ban đầu ở người đọc, từ đó khiến các lập luận sau đó về sự khác biệt giữa người thường và nghệ sĩ trở nên dễ tiếp nhận và có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn.

Câu 1:

- Thể loại: Truyện ngắn

Câu 2:

- Ngôi kể: ngôi thứ 3

- Câu văn thể hiện ngôi kể đó: “Bà ơi! Cháu xin biếu bà! Thực đấy mà!”

Câu 3:

-Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu "Một tia nắng lọt qua cái chóp thủng, xiên thẳng xuống đất, như đóng đinh bà lão xuống nền đường" là so sánh

-Tác dụng: + Hình ảnh so sánh này làm nổi bật cảm giác về sự nhỏ bé, tội nghiệp của bà lão trước cuộc sống.

+Nó cũng thể hiện cái nhìn đầy xót xa, thương cảm của tác giả đối với cuộc đời bà lão, người đang chịu nhiều gánh nặng, vất vả.

+Biện pháp so sánh này còn cho thấy hình ảnh bà lão dường như bị cố định, mắc kẹt trong hoàn cảnh khó khăn của mình. 

Câu 4:

-Nhan đề "Đồng vọng ngược chiều" của Lã Thế Khanh mang ý nghĩa sâu sắc, phản ánh cuộc gặp gỡ giữa hai nhân vật chính là bà lão mù và bé Chi, đều sống trong cảnh nghèo đói và cô đơn. "Đồng vọng" là sự vang dội, đồng cảm giữa hai con người. "Ngược chiều" ám chỉ sự trái ngược về thời gian, hoàn cảnh hoặc hướng đi trong đời.Dù cả hai nhân vật đều khao khát kết nối và sẻ chia, nhưng hoàn cảnh và sự mù lòa đã khiến họ không thể chạm đến nhau, tạo nên một bi kịch thầm lặng nhưng sâu sắc ¹.

Câu 5:

-Tác giả Lã Thế Khanh thể hiện tư tưởng và thông điệp sâu sắc qua văn bản "Đồng vọng ngược chiều" về sự thiếu vắng lòng nhân ái trong xã hội, khiến những con người khốn khổ như bà lão và bé Chi vẫn phải chờ đợi sự giúp đỡ trong vô vọng.Thông điệp là sự đồng cảm và sẻ chia: Tác giả muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu và chia sẻ với những người khó khăn, bất hạnh.Tác giả cũng thể hiện sự đồng cảm, xót thương cho những kiếp người nhỏ bé, đáng thương và ngợi ca tấm lòng chân thành, tốt bụng của bé Chi khi biết chia sẻ, giúp đỡ những người khó khăn hơn mình.