Phạm Thùy Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thùy Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Tác giả "rất ghét" cái định kiến quái gở rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm, vì ông cho rằng điều này là không chính xác và không công bằng với những nhà thơ thực sự có tài năng và cống hiến. Ông tin rằng nhà thơ cần phải có sự nỗ lực và lao động không ngừng nghỉ để tạo ra những tác phẩm tốt đẹp, chứ không chỉ dựa vào tài năng thiên bẩm.

Ngược lại, ông "ưa" những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ, như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go. Ông ca ngợi những nhà thơ này vì sự kiên trì, nỗ lực và cống hiến của họ cho nghệ thuật thơ ca. Họ là những người thực sự xứng đáng với danh hiệu nhà thơ, vì họ đã dành cả cuộc đời mình để sáng tạo và đóng góp cho văn học.

Tác giả cũng nhấn mạnh rằng sự thành công của một nhà thơ không chỉ phụ thuộc vào tài năng thiên bẩm, mà còn phụ thuộc vào sự nỗ lực và lao động không ngừng nghỉ. Ông cho rằng nhà thơ cần phải có sự kiên trì và đam mê để vượt qua những khó khăn và thử thách trên con đường sáng tạo.

*Câu 1:

Trong văn bản, có nhiều đoạn và câu nói về trẻ em và tuổi thơ, chẳng hạn như:

- "Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc."

- "Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này."

- "Trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm."

- "Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật."

- "Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!"

Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì họ muốn nhấn mạnh rằng trẻ em có một tấm lòng đồng cảm phong phú và tự nhiên, giống như nghệ sĩ. Trẻ em có khả năng nhìn thấy thế giới một cách đơn giản và đẹp đẽ, không bị ảnh hưởng bởi các quy tắc và ràng buộc của xã hội. Tác giả muốn ca tụng và tôn vinh sự đồng cảm và sáng tạo của trẻ em, và khuyến khích người đọc học hỏi từ họ.

Tác giả cũng muốn chỉ ra rằng trẻ em có một khả năng đặc biệt để nhìn thấy thế giới, một khả năng mà người lớn thường mất đi khi họ trưởng thành. Trẻ em có thể nhìn thấy sự kỳ diệu và đẹp đẽ trong mọi thứ, từ một chiếc lá đến một bức tranh. Họ có thể cảm nhận được sự sống và cảm xúc của mọi vật, và thể hiện điều này qua nghệ thuật của mình.


*Câu 2:

Tác giả đã phát hiện ra rằng trẻ em và người nghệ sĩ có nhiều điểm tương đồng, chẳng hạn như:

- Cả hai đều có tấm lòng đồng cảm phong phú và tự nhiên.

- Cả hai đều có khả năng nhìn thấy thế giới một cách đơn giản và đẹp đẽ.

- Cả hai đều có khả năng sáng tạo và thể hiện mình qua nghệ thuật.

Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở rằng trẻ em có một tấm lòng đồng cảm và sáng tạo tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi các quy tắc và ràng buộc của xã hội. Tác giả muốn học hỏi từ trẻ em và khuyến khích người đọc làm như vậy.

Tác giả cũng muốn chỉ ra rằng người nghệ sĩ là những người có khả năng giữ được tấm lòng đồng cảm và sáng tạo của trẻ em, ngay cả khi họ trưởng thành. Họ có thể nhìn thấy thế giới một cách đơn giản và đẹp đẽ, và thể hiện điều này qua nghệ thuật của mình.

*Câu 1:

Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện khác nhau ở những người có nghề nghiệp khác nhau. Ví dụ, nhà khoa học nhìn thấy tính chất và trạng thái của một gốc cây, bác làm vườn thấy sức sống của nó, chú thợ mộc thấy chất liệu, còn anh họa sĩ thấy dáng vẻ của nó. Mỗi người có một cách nhìn nhận và đánh giá sự vật khác nhau, tùy thuộc vào nghề nghiệp và mục đích của họ. Nhà khoa học tập trung vào việc phân tích và hiểu rõ về sự vật, bác làm vườn quan tâm đến việc chăm sóc và phát triển sự vật, chú thợ mộc nhìn thấy sự vật như một nguồn tài nguyên để tạo ra sản phẩm, còn anh họa sĩ nhìn thấy sự vật như một nguồn cảm hứng để tạo ra nghệ thuật.


*Câu 2:

Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới là một cái nhìn thẩm mỹ, tập trung vào dáng vẻ, màu sắc, hình dạng của sự vật. Họ không quan tâm đến giá trị thực tiễn của sự vật, mà chỉ thưởng thức vẻ đẹp của nó. Người họa sĩ nhìn thấy thế giới như một thế giới đại đồng, bình đẳng, nơi mọi sự vật đều có giá trị và ý nghĩa riêng. Họ có tấm lòng đồng cảm và nhiệt thành với mọi sự vật trên đời, và thể hiện điều này qua nghệ thuật của mình. Người họa sĩ cũng có khả năng nhìn thấy sự vật từ nhiều góc độ khác nhau, và thể hiện điều này qua cách họ sử dụng màu sắc, ánh sáng và bóng tối trong nghệ thuật của mình.

*Câu 1:

Câu chuyện kể về một đứa bé vào phòng của tác giả và giúp sắp xếp đồ đạc. Đứa bé đã lật lại đồng hồ quả quýt, chuyển chén trà đến trước vòi ấm, đảo lại đôi giày và giấu dây treo tranh vào trong. Khi được hỏi, đứa bé trả lời rằng nó làm như vậy vì thấy những vật đó "bực bội" và "không yên". Câu chuyện giúp tác giả nhận ra rằng trẻ em có một tấm lòng đồng cảm phong phú, có thể cảm nhận được sự "sống" của mọi vật, và điều này là nguồn gốc của nghệ thuật. Tác giả cũng nhận ra rằng trẻ em có một cách nhìn nhận thế giới rất đặc biệt, chúng không chỉ nhìn thấy bề ngoài của vật thể mà còn cảm nhận được sự sống và cảm xúc của chúng.


*Câu 2:

Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ họ có lòng đồng cảm bao la quảng đại, trải khắp vạn vật có tình cũng như không có tình. Người nghệ sĩ không chỉ đồng cảm với con người mà còn với động vật, thực vật và cả những vật vô tri. Họ có thể cảm nhận được sự "sống" của mọi vật và thể hiện điều này qua nghệ thuật của mình. Người nghệ sĩ cũng có khả năng đặt mình vào vị trí của người khác, cảm nhận được cảm xúc và suy nghĩ của họ, và thể hiện điều này qua nghệ thuật của mình.


*Câu 3:

Việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng giúp người đọc dễ dàng tiếp cận với vấn đề được thảo luận. Câu chuyện giúp minh họa cho ý tưởng chính của văn bản và làm cho vấn đề trở nên cụ thể và sinh động hơn. Ngoài ra, câu chuyện cũng giúp tạo ra một mối liên kết giữa người đọc và tác giả, làm cho văn bản trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn. Câu chuyện cũng giúp người đọc cảm nhận được sự đồng cảm và cảm xúc của tác giả, làm cho văn bản trở nên sâu sắc và có giá trị hơn. Tóm lại, việc kể lại một câu chuyện trong văn bản nghị luận có thể giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề được thảo luận và tạo ra một mối liên kết giữa người đọc và tác giả. Câu chuyện cũng giúp minh họa cho ý tưởng chính của văn bản và làm cho vấn đề trở nên cụ thể và sinh động hơn.



*Câu 1:

Văn bản "Đồng vọng ngược chiều" thuộc thể loại truyện ngắn, một thể loại văn học được ưa chuộng bởi khả năng truyền tải thông điệp sâu sắc và tạo ra sự đồng cảm mạnh mẽ trong lòng người đọc. Qua cách xây dựng nhân vật, cốt truyện và ngôn ngữ tinh tế, tác giả đã thể hiện một câu chuyện ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa về cuộc sống của những con người nghèo khổ, bất hạnh. Câu chuyện đã chạm đến trái tim của người đọc, khiến họ suy ngẫm về cuộc sống và giá trị của tình yêu thương.


*Câu 2:

Ngôi kể trong văn bản "Đồng vọng ngược chiều" là ngôi thứ ba, một ngôi kể khách quan và linh hoạt. Tác giả đã sử dụng ngôi kể này để miêu tả các nhân vật và sự kiện trong câu chuyện một cách khách quan và chân thực. Câu văn "Bà lão tiếp tục van vỉ" là một ví dụ điển hình về ngôi kể thứ ba. Ngôi kể này giúp tác giả có thể khám phá sâu sắc hơn về tâm lý và cảm xúc của các nhân vật, tạo ra một bức tranh toàn diện về cuộc sống của họ.


*Câu 3:

Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn trên là so sánh, một biện pháp tu từ hiệu quả để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ và sinh động. Tác dụng của biện pháp tu từ này là tạo ra một hình ảnh đầy ám ảnh về sự khắc nghiệt của cuộc sống đối với bà lão. Tia nắng như đóng đinh bà lão xuống nền đường, gợi lên cảm giác nặng nề, đau đớn và tuyệt vọng của bà lão trong cuộc sống. Biện pháp tu từ này không chỉ giúp người đọc hình dung ra cảnh tượng mà còn cảm nhận được sự đau đớn và tuyệt vọng của nhân vật.


*Câu 4:

Nhan đề "Đồng vọng ngược chiều" có ý nghĩa sâu sắc và đa chiều. "Đồng" có thể hiểu là tiếng kêu, tiếng nói, còn "vọng" là tiếng vọng lại. "Ngược chiều" có thể hiểu là chiều hướng ngược lại, không cùng hướng. Nhan đề này gợi lên ý tưởng về sự không đồng cảm, không thấu hiểu giữa con người với con người trong cuộc sống. Tuy nhiên, qua câu chuyện, ta thấy được sự đồng cảm và sẻ chia giữa bé Chi và bà lão, tạo nên một chiều hướng mới, tích cực hơn. Nhan đề này không chỉ phản ánh nội dung của câu chuyện mà còn gợi mở cho người đọc về tầm quan trọng của sự đồng cảm và sẻ chia trong cuộc sống.


*Câu 5:

Qua văn bản "Đồng vọng ngược chiều", tác giả thể hiện tư tưởng về sự sẻ chia và tình yêu thương giữa con người với con người. Dù trong hoàn cảnh khó khăn, bất hạnh, vẫn có những con người sẵn sàng giúp đỡ, sẻ chia với nhau. Thông điệp của văn bản là hãy luôn giữ lòng nhân ái, sẻ chia và giúp đỡ những người xung quanh mình, đặc biệt là những người bất hạnh, nghèo khổ. Qua đó, ta thấy được giá trị của tình yêu thương và sự sẻ chia trong cuộc sống. Tác giả đã gửi gắm thông điệp này qua câu chuyện của bé Chi và bà lão, hai con người bất hạnh nhưng vẫn tìm thấy niềm vui và hy vọng trong cuộc sống nhờ vào sự sẻ chia và giúp đỡ của nhau.