Phạm Thùy Linh
Giới thiệu về bản thân
câu 2
Câu 1.
Trong đoạn trích Xuý Vân giả dại, các chỉ dẫn sân khấu được thể hiện gián tiếp thông qua lời hát và hành động của nhân vật. Đó là những chi tiết gợi tả điệu bộ khác thường, trạng thái nửa tỉnh nửa điên, cách nói cười, xưng danh trực tiếp với khán giả. Những chỉ dẫn ấy không được ghi chú cứng nhắc mà hòa tan vào lời ca, động tác biểu diễn, giúp người xem cảm nhận rõ tâm lí rối loạn, bế tắc của Xuý Vân, đồng thời tạo nên tính sinh động đặc trưng của nghệ thuật chèo.
Câu 2.
Trong lời xưng danh, Xuý Vân kể về thân phận và cuộc đời mình – một người phụ nữ đã có chồng nhưng sống trong cô đơn, tủi phận, khao khát hạnh phúc mà không được đáp ứng. Qua đoạn xưng danh này, có thể nhận ra những đặc điểm tiêu biểu của sân khấu chèo: nhân vật tự giới thiệu trực tiếp với khán giả, lời ca mang tính tự sự và trữ tình sâu sắc, nghệ thuật biểu diễn ước lệ nhưng giàu sức gợi, lấy cảm xúc và tâm trạng làm trung tâm thay vì tả thực đời sống.
Câu 3.
Hai câu hát “Chờ cho bông lúa chín vàng, để anh đi gặt, để nàng mang cơm” đã bộc lộ ước mơ giản dị mà tha thiết của Xuý Vân về một cuộc sống vợ chồng bình yên, hạnh phúc. Đó là khát vọng được yêu thương, được cùng chồng lao động, sẻ chia những điều đời thường nhất. Ước mơ ấy rất đỗi mộc mạc nhưng cũng chính vì thế mà trở nên xót xa, bởi nó quá xa vời với thực tại mà Xuý Vân đang phải chịu đựng.
Câu 4.
Thực tế cuộc sống của Xuý Vân trong gia đình chồng là một bi kịch âm thầm và kéo dài. Cuộc hôn nhân không có tình yêu khiến nàng sống trong cảnh cô đơn, lạnh lẽo, khát khao hạnh phúc nhưng không được thấu hiểu. Những câu hát than thân, trách phận trong đoạn trích đã diễn tả rõ nỗi buồn tủi ấy, đặt thực tại cay đắng của Xuý Vân trong sự đối lập gay gắt với ước mơ hạnh phúc vợ chồng mà nàng hằng mong muốn.
Câu 5.
Xuý Vân “phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương” không chỉ vì sự yếu lòng cá nhân mà sâu xa hơn là do bi kịch của một cuộc hôn nhân sắp đặt, không tình yêu. Kim Nham thờ ơ, xa cách, không mang lại cho nàng sự quan tâm và cảm xúc vợ chồng đúng nghĩa, trong khi Trần Phương lại đáp ứng được khát vọng yêu thương mà Xuý Vân bị thiếu hụt. Chính sự cô đơn kéo dài và bế tắc trong đời sống hôn nhân đã đẩy Xuý Vân đến lựa chọn sai lầm ấy.
Câu 6.
Qua đoạn trích, Xuý Vân là nhân vật đáng thương nhiều hơn đáng trách. Nàng là nạn nhân của lễ giáo phong kiến và hôn nhân không tình yêu, bị dồn nén đến mức phải giả dại để thoát khỏi thực tại đau khổ. Dù hành động phụ chồng là sai trái, nhưng đó là hệ quả của một bi kịch tinh thần kéo dài. Bi kịch của Xuý Vân vì thế gợi lên niềm cảm thương sâu sắc cho số phận người phụ nữ trong xã hội xưa.
Câu 7.
Nếu Xuý Vân sống trong xã hội hiện đại, nàng có thể lựa chọn những cách giải thoát nhân văn hơn cho bi kịch của mình. Đó là quyền được quyết định hôn nhân dựa trên tình yêu, dũng cảm chấm dứt một cuộc hôn nhân không hạnh phúc, hoặc tìm kiếm sự độc lập về tinh thần và kinh tế. Khi được sống là chính mình và được xã hội bảo vệ quyền cá nhân, Xuý Vân sẽ không cần phải giả dại để trốn chạy số phận.
Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác là một đoạn trích trong sử thi I-li-át, kể về cuộc chia tay đầy cảm xúc giữa Héc-to và vợ con trước khi ông ra trận. Ăng-đrô-mác, với lòng yêu thương chồng con, đã cầu xin Héc-to ở lại, sợ rằng ông sẽ không trở về. Tuy nhiên, Héc-to, với lòng kiêu hãnh và trách nhiệm, đã quyết định ra trận để bảo vệ thành Tơ-roa. Ông đã giải thích cho Ăng-đrô-mác về bổn phận và trách nhiệm của mình, và nàng đã hiểu và chấp nhận quyết định của ông. Cuộc chia tay này đã thể hiện tình yêu và sự hy sinh của Héc-to và Ăng-đrô-mác, cũng như giá trị của gia đình và đất nước
Cuộc đối thoại giữa Héc-to và Ăng-đrô-mác khi mới gặp và lúc chia tay thể hiện tính cách của hai nhân vật này.
Khi mới gặp, Ăng-đrô-mác thể hiện sự lo lắng và sợ hãi cho Héc-to. Nàng khóc và nói với Héc-to rằng lòng can đảm của anh sẽ huỷ hoại anh, và nàng không muốn mất anh. Ăng-đrô-mác cũng thể hiện sự phụ thuộc và yếu đuối của mình, khi nói rằng Héc-to là cha, mẹ, anh trai và chồng của nàng.
Héc-to, mặt khác, thể hiện sự mạnh mẽ và quyết tâm. Anh biết rằng mình phải ra trận và chiến đấu, nhưng cũng lo lắng cho vợ con. Héc-to cũng thể hiện sự yêu thương và trách nhiệm của mình đối với gia đình, khi nói rằng anh sẽ làm mọi thứ để bảo vệ họ.
Lúc chia tay, Héc-to thể hiện sự an ủi và động viên đối với Ăng-đrô-mác. Anh nói rằng nàng không nên dằn vặt lòng mình quá thế, và rằng chiến tranh là bổn phận của mỗi người đàn ông. Héc-to cũng thể hiện sự tự tin và quyết tâm của mình, khi nói rằng anh sẽ làm mọi thứ để bảo vệ thành Tơ-roa.
Qua cuộc đối thoại này, có thể thấy rằng Ăng-đrô-mác là một người phụ nữ yếu đuối và phụ thuộc, nhưng cũng rất yêu thương và lo lắng cho chồng con. Héc-to, mặt khác, là một người đàn ông mạnh mẽ và quyết tâm, nhưng cũng rất yêu thương và trách nhiệm đối với gia đình.
Nhân vật Héc-to trong văn bản "Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác" được khắc họa với những đặc điểm cố định của một anh hùng sử thi. Héc-to là người dũng cảm, có trách nhiệm và luôn đặt lợi ích của cộng đồng lên trên cá nhân. Anh là người chồng yêu thương vợ con, nhưng cũng không ngần ngại hy sinh vì lý tưởng chiến đấu bảo vệ thành Tơ-roa. Những từ ngữ như "lẫy lừng", "mũ trụ sáng loáng", "hồn hậu" được sử dụng để miêu tả Héc-to, thể hiện sự mạnh mẽ và uy nghiêm của anh. Sự khắc họa này nhằm tạo ra một hình ảnh nhất quán và biểu tượng cho nhân vật, đồng thời thể hiện giá trị cao đẹp của người anh hùng trong sử thi ¹ ² ³.
Không gian trong văn bản "Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác" được miêu tả qua các chi tiết như nhà của Héc-to, tháp canh thành I-li-ông, cổng Xkê, phố xá thành Tơ-roa, và bãi chiến trường ngoài thành luỹ. Không gian này rộng lớn và đa dạng, bao gồm cả không gian trong thành Tơ-roa yên bình và không gian ngoài thành chiến tranh. Các không gian như tháp canh, cổng Xkê, bãi chiến trường đều mang tính biểu tượng cho sự chiến đấu, hy sinh và vinh quang. Không gian trong văn bản luôn gắn liền với con người, thể hiện qua các hoạt động, cảm xúc và mối quan hệ của các nhân vật. Sự tương phản giữa không gian trong thành Tơ-roa và ngoài thành Tơ-roa tạo ra sự phức tạp và đa dạng của thế giới sử thi.
Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" đã được tác giả triển khai như sau:
Tác giả dẫn chứng lời của Ét-mông Gia-bét, một nhà thơ Pháp gốc Do Thái, rằng "Chữ bầu lên nhà thơ". Gia-bét muốn nói rằng không có chức nhà thơ suốt đời, mỗi lần làm một bài thơ, nhà thơ lại phải ứng cử trong một cuộc bầu khắc nghiệt của cử tri chữ.
Tác giả giải thích rằng, chữ là yếu tố quyết định sự thành công của một nhà thơ, chứ không phải là tài năng hay kinh nghiệm. Nhà thơ phải luôn luôn nỗ lực để tạo ra những chữ hay, những câu thơ đẹp, để được cử tri chữ bầu chọn.
Tác giả cũng dẫn chứng về Vích-to Huy-gô, một nhà thơ lớn của Pháp, người đã từng tưởng mình là Huy-gô, nhưng thực ra đã không ít lần không được tái cử vào cương vị nhà thơ qua cuộc bỏ phiếu của chữ.
Tác giả muốn nói rằng, nhà thơ phải luôn luôn khiêm tốn, luôn luôn nỗ lực để tạo ra những tác phẩm tốt đẹp, chứ không thể tự phụ và nghĩ rằng mình đã đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp. Chữ là yếu tố quyết định sự thành công của nhà thơ, và nhà thơ phải luôn luôn tôn trọng và phục vụ chữ.
Trong phần 2, tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng sau để tranh luận:
1. Tác giả cho rằng người ta thường ca tụng những nhà thơ viết tức khắc trong những cơn bốc đồng, nhưng thực ra, những câu thơ hay đều là kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần.
2. Tác giả dẫn chứng về Tôn-xtôi và Phlô-be, những nhà văn đã dành nhiều công phu để viết và sửa chữa tác phẩm của mình, để chứng minh rằng việc viết lách đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực.
3. Tác giả phản đối cái định kiến rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm, và cho rằng đó là những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho.
4. Tác giả ca ngợi những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ, như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go.
5. Tác giả dẫn chứng về Pi-cát-xô, người đã nói rằng "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ", để chứng minh rằng sự trẻ trung và sáng tạo của nhà thơ không phụ thuộc vào tuổi tác, mà phụ thuộc vào nội lực của chữ.
Nhận xét của tôi là tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng rất thuyết phục để tranh luận về vấn đề viết lách và sáng tạo của nhà thơ. Tác giả đã chỉ ra rằng việc viết lách đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực, và cống hiến, chứ không phải chỉ dựa vào tài năng thiên bẩm. Tác giả cũng đã ca ngợi những nhà thơ thực sự có tài năng và cống hiến, và phản đối cái định kiến rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.
Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" có nghĩa là nhà thơ phải là người lao động chăm chỉ, cần mẫn, giống như người nông dân làm việc trên cánh đồng. Họ phải dành nhiều thời gian và công sức để viết lách, sáng tạo, và hoàn thiện từng chữ, từng câu thơ.
Cụm từ "một nắng hai sương" chỉ sự chăm chỉ, cần mẫn của nhà thơ, họ phải làm việc không ngừng nghỉ, từ sáng sớm đến tối muộn, để tạo ra những tác phẩm tốt đẹp. Điều này đòi hỏi sự kiên trì, nhẫn nại, và quyết tâm cao độ, vì việc viết lách không phải là một công việc dễ dàng.
Cụm từ "lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy" chỉ sự tập trung, chuyên tâm của nhà thơ, họ phải làm việc một cách kiên trì, nhẫn nại, giống như người nông dân làm việc trên cánh đồng. Họ phải dành nhiều thời gian để nghiên cứu, tìm hiểu, và sáng tạo, để có thể tạo ra những tác phẩm tốt đẹp.
Cụm từ "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" chỉ sự hy sinh, cống hiến của nhà thơ, họ phải bỏ ra nhiều công sức, mồ hôi để tạo ra từng chữ, từng câu thơ. Điều này đòi hỏi sự đam mê, yêu thích, và sẵn sàng hy sinh của nhà thơ.
Tóm lại, ý kiến này muốn nói rằng nhà thơ phải là người lao động chăm chỉ, cần mẫn, tập trung, chuyên tâm, và hy sinh để tạo ra những tác phẩm tốt đẹp. Họ phải dành nhiều thời gian và công sức để viết lách, sáng tạo, và hoàn thiện từng chữ, từng câu thơ, để có thể tạo ra những tác phẩm có giá trị và ý nghĩa.
Nhà thơ cũng phải có sự kiên trì, nhẫn nại, và quyết tâm cao độ, để vượt qua những khó khăn và thử thách trên con đường sáng tạo. Họ phải sẵn sàng hy sinh và cống hiến, để tạo ra những tác phẩm tốt đẹp, và để lại dấu ấn của mình trong lịch sử văn học.