Chu Thị Thanh Dung

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Chu Thị Thanh Dung
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong phần 2 của “Chữ bầu lên nhà thơ”, Lê Đạt đã đưa ra những lập luận sắc bén và dẫn chứng thuyết phục để bác bỏ quan niệm sai lầm về tài năng và lao động của người làm thơ.


Lập luận và Dẫn chứng:


1. Phản bác quan niệm “thiên phú” và “bốc đồng”:

◦ Lập luận: Tác giả khẳng định thơ hay không phải do may mắn hay cảm hứng nhất thời, mà là kết quả của sự kiên trì, tâm huyết và lao động miệt mài. Ông ví von “Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời”.

◦ Dẫn chứng:

◦ Nhà văn tiểu thuyết: So sánh với công phu của người viết tiểu thuyết như Tôn-xtôi (chữa đi chữa lại “Chiến tranh và hòa bình”) và Phlô-be (cân nhắc từng chữ một cách tỉ mỉ).

◦ Quan niệm “Trời cho thì trời lại lấy đi”: Lời nhận xét này bác bỏ ý kiến cho rằng tài năng thiên phú là tất cả và sẽ không bao giờ mất đi, đồng thời nhấn mạnh tính ngắn ngủi của những cơn bốc đồng.

◦ Giải thích câu nói của Trang Tử: Tác giả làm rõ rằng “vứt thánh bỏ trí” không có nghĩa là bỏ học hay rèn luyện, mà phải đạt đến một trình độ nhất định rồi mới có thể buông bỏ những ràng buộc bề ngoài.

2. Phản bác định kiến “nhà thơ Việt Nam chín sớm, tàn lụi sớm”:

◦ Lập luận: Ông cho rằng định kiến này xuất phát từ việc đánh giá những nhà thơ chỉ dựa vào “vốn trời cho” mà thiếu đi sự bồi đắp và lao động liên tục.

◦ Dẫn chứng:

◦ “Trời tuy là kho vô tận, thường khí cũng bủn xỉn lắm”: Hình ảnh ví von hài hước nhưng đầy thâm thúy, cho thấy “vốn trời cho” không phải là vô hạn và cần được vun trồng.

◦ So sánh với các nhà thơ lớn thế giới: Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go – những nhà thơ đã duy trì sự sáng tạo đỉnh cao cho đến tuổi già, cho thấy “trẻ” hay “già” của nhà thơ nằm ở “nội lực của chữ” chứ không phải tuổi tác.

◦ Câu nói của Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ” – câu nói này nhấn mạnh giá trị của sự trưởng thành qua thời gian, sự trải nghiệm và nỗ lực không ngừng.

3. Khẳng định “Chữ bầu lên nhà thơ”:

◦ Lập luận: Lời phát biểu của Ét-mông Gia-bét được Lê Đạt ủng hộ mạnh mẽ, coi đó là chân lý. Nhà thơ không có “chức” vĩnh viễn mà phải liên tục “ứng cử” và được “bầu cử” bởi chính những con chữ của mình thông qua mỗi tác phẩm.

◦ Dẫn chứng:

◦ Nhận xét về Vích-to Huy-gô: Dù là thiên tài, Huy-gô cũng có lúc “không được tái cử vào cương vị nhà thơ qua cuộc bỏ phiếu của chữ”. Điều này chứng tỏ ngay cả những tên tuổi lớn cũng phải đối mặt với sự đánh giá khắc nghiệt của ngôn ngữ nghệ thuật.


Nhận xét:


Lê Đạt đã thể hiện một tư duy sắc sảo và một thái độ lao động nghệ thuật nghiêm túc. Ông không chỉ dừng lại ở việc phê phán mà còn đưa ra những quan điểm tích cực về quá trình sáng tạo thơ ca. Các dẫn chứng được chọn lọc rất đắt giá, có tính quốc tế và lịch sử, giúp tăng thêm sức thuyết phục cho lập luận của tác giả.


Cách ví von, so sánh của ông tuy có phần dân dã (“đánh quả”, “trúng số độc đắc”, “ăn mày”) nhưng lại mang ý nghĩa sâu xa, giúp người đọc dễ dàng hình dung và thấu hiểu quan điểm của tác giả về sự lao động cần cù, bền bỉ và có ý thức trong nghề thơ. Ông đã lật ngược những quan niệm thông thường, đề cao giá trị của sự rèn luyện và “nội lực của chữ” – những yếu tố then chốt làm nên một nhà thơ chân chính.

Câu nói “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” của Lê Đạt chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc về nghề thơ và quá trình sáng tác.




“Một nắng hai sương”: Câu này thường chỉ sự chịu đựng và nỗ lực của người nông dân trong việc chăm sóc mùa màng. Tác giả sử dụng hình ảnh này để thể hiện sự cần cù, kiên nhẫn và quyết tâm của nhà thơ trong việc lao động nghệ thuật.

“Lầm lũi”: Từ này gợi lên hình ảnh một người làm việc một cách âm thầm và chăm chỉ, không phô trương, không dễ dàng. Điều này phản ánh tính cách của nhiều nhà thơ, những người thường làm việc trong im lặng.

“Lực điền trên cánh đồng giấy”: Ẩn dụ này cho thấy việc sáng tác thơ ca giống như lao động trên ruộng đất, nơi mà “cánh đồng giấy” là không gian sáng tạo của nhà thơ. Từ đó, Lê Đạt nhấn mạnh rằng sáng tác là một công việc nặng nhọc cần có sự đầu tư công


“Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”: Câu này thể hiện rằng việc sáng tác thơ không chỉ đơn giản là hành động viết ra những dòng chữ, mà phải là cả một quá trình đầy gian khổ, đổ mồ hôi, suy tư và trăn trở. Mỗi chữ viết ra đều mang giá trị của sự lao động, tâm huyết của nhà thơ.


Trong tác phẩm “Chữ bầu lên nhà thơ”, nhà thơ Lê Đạt bày tỏ thái độ gay gắt đối với những quan niệm sai lệch về nghề thơ và nhà thơ.


Những điều tác giả “rất ghét” hoặc “không mê”:


Quan niệm nhà thơ Việt Nam thường “chín sớm nên cũng tàn lụi sớm”: Lê Đạt bác bỏ quan điểm này, cho rằng sự nghiệp thơ ca không nhất thiết phải ngắn ngủi.

Nhà thơ thần đồng: Ông “không mê” những hiện tượng “thần đồng” trong thơ ca, có lẽ vì cho rằng sự nổi tiếng sớm mà thiếu lao động bền bỉ sẽ không bền vững.

Quan niệm thơ gắn liền với cảm xúc bộc phát, “bốc đồng” và không cần cố gắng: Tác giả phản đối mạnh mẽ ý kiến cho rằng làm thơ chỉ cần những phút cao hứng nhất thời, bởi “những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi” và “làm thơ không phải đánh quả”. Ông nhấn mạnh thơ ca là kết quả của sự lao động miệt mài.


Đối tượng tác giả “ưa”:


Nhà thơ “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”: Lê Đạt trân trọng những nhà thơ lao động miệt mài, cần cù, xem việc làm thơ như một công việc đòi hỏi sự đầu tư tâm huyết và công sức. Ông coi đó là những người nghệ sĩ thực thụ, dồn hết tâm trí vào việc “dùi mài” và “lao động chữ” để tạo ra ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo.

Câu1:

Những đoạn nói về trẻ em và tuổi thơ trong văn bản:Đoạn 1,3,5

Tác giả nhắc đến trẻ em và tuổi thơ nhiều như vậy bởi vì tác giả biết trận trọng trẻ thơ và trẻ thơ cũng có cái nhìn phong phú với mọi vật giống như những người nghệ sĩ.

Câu2:

Tác giả đã phát hiện điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ là: Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm. Hơn nữa, chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hết sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thảy sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu,... Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều! Chúng thường để ý đến những việc mà người lớn không chú tâm đến, phát hiện ra những điểm mà người lớn không phát hiện được

- Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở khẳng định giữ vững tâm hồ, ánh nhìn trẻ thơ rất quan trọng.

Câu 1:

Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện qua các nghề khác nhau:

Với một cái cây:

- nhà khoa học: thấy được trạng thái và tính chất

- người làm vườn: thấy được sự sống của nó

- thợ mộc: thấy được chất liệu của nó

- Hoạ sĩ: thấy được dáng vẻ của cái cây ấy.

Câu 2:

Cái nhìn của người nghệ sĩ với mọi sự vật trong thế giới là đều đồng cảm và nhiệt hành, đều quan tâm đến dáng vẻ hình thức màu sắc của nó chứ không phải giá trị thực tiễn của nó.

Câu 1:

Tóm tắt câu chuyện tác giả đã kể : có một cậu bé đã giúp tác giả làm việc lặt vặt và dọn dẹp nhưng không phải vì cậu thấy căn phòn bừa bộn mà vì cậu thấy được cảm xúc và đồng cảm với những đồ vật ấy. Qua đó tác giả đã nhận ra mọi đồ vật đều có cảm xúc của riêng nó và muốn cảm nhận được những cảm xúc ấy phải cảm nhận bằng cả tâm.

Câu2:

Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ người thường chỉ có thể đồng cảm với đồng loại hoặc cùng lắm là với động vật mà thôi, còn người nghệ sĩ lại có tấm lòng bao la quảng đại như tấm lòng trời đất, trải khắp vạn vật có tình cũng như không có tình.

Câu3:

Theo em việc đặt vấn đề bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng giúp văn bản thêm tính thuyết phục, sinh động,hấp dẫn, lôi cuốn người đọc ; giúp văn bản thêm lí lẽ chặt chẽ gợi dẫn vấn đề một cách tự nhiên, sán tạo, tạo điểm nhấn.

Câu 1:

- Thể loại: truyện ngắn

Câu2:

-Ngôi kể thứ ba

-Câu văn thể hiện: "Ngồi ở gốc cây, bé Chi vẫn chìa đồng bạc về phía trước, vẻ thành tâm. Chờ mãi, không thấy bà lão nhận tiền, nó đứng phắt dậy thảng thốt gọi:"

Câu 3:

-Biện pháp tu từ : so sánh

+ so sánh hình ảnh nắng xiên xuống đất với hình ảnh đóng đinh.

- Tác dụng:

+ Tăng sức gợi hình gợi cảm, gợi nhiều liên tưởng, giúp câu văn thêm hấp dẫn và lôi cuốn.

+ Nhấn mạnh dáng vẻ khắc khổ, số phận ngặt nghèo của bà lão mù. Hình ảnh nắng tưởng chừng rất thơ mộng nhưng khi gắn với hình ảnh bà lão mù nghèo khổ ta lại cảm thấy ánh nắng ấy vô cùng chơi chang và gay gắt như thể hiện số phận bất hạnh, thương của bà lão mù loà.

+ Qua đó thể hiện ngòi bút tài hoa, tinh tế của tác giả khi khắc hoạ hình tượng nhân vật.

Câu4:

Nhan đề “Đồng vọng ngược chiều” mang ý nghĩa:

-Sự đối lập: Thể hiện sự lạc lõng và cô đơn của những người bất hạnh (như bà lão mù và bé Chi) khi họ phải đi ngược lại với dòng chảy vô cảm của xã hội (ngược chiều).

-Sự kết nối: Đồng thời, nó chỉ sự đồng điệu, tiếng nói chung của lòng nhân ái, sự sẻ chia (đồng vọng) nảy sinh một cách tự nhiên giữa hai con người cùng khổ, đi ngược lại với sự thờ ơ xung quanh.

->Tóm lại, nhan đề ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu thương và sự sẻ chia tồn tại giữa những mảnh đời bị xã hội đẩy ra rìa.

Câu 5:

-Qua văn bản tác giả đã thể hiện tư tưởng, thông điệp là:

+)Lên án sự vô cảm và khắc nghiệt của xã hội đối với những người bất hạnh (bà lão mù, bé Chi).

+)Tôn vinh vẻ đẹp của lòng nhân ái và sự sẻ chia chân thành, đặc biệt khi nó được thể hiện từ chính người nghèo khổ (bé Ch biếu bà lão).

->Tiếng nói của tình người vẫn luôn vang vọng (đồng vọng) ngay cả khi nó đi ngược lại với xu hướng thờ ơ của đám đông (ngược chiều).