Chu Thị Thanh Dung

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Chu Thị Thanh Dung
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Không gian bên trong thành Troy/Trong nhà: Đây là không gian của gia đình, tình cảm riêng tư, nơi diễn ra sự chia ly đầy nước mắt.

◦ Chi tiết: Cổng thành (nơi Héc-tơ chuẩn bị rời đi), tường thành, phòng riêng/nơi ở của gia đình.

◦ Biểu hiện: Là nơi có mặt của Ăng-đrô-mác, con trai Astianax đang ôm cổ cha, người mẹ già. Đây là không gian ấm áp nhưng cũng chất chứa nỗi buồn ly biệt.


Không gian bên ngoài thành Troy/Bên ngoài lũy tre: Đây là không gian của chiến tranh, chiến trận, nơi Héc-tơ thuộc về với tư cách là người anh hùng bảo vệ thành trì.

◦ Chi tiết: Chiến trường, nơi quân đội đang chờ đợi, cánh đồng phẳng (nơi giao tranh).

◦ Biểu hiện: Là không gian nguy hiểm, dữ dội, nơi mà số phận cá nhân phải nhường chỗ cho nghĩa vụ cộng đồng (bảo vệ tổ quốc).

Không gian trong đoạn trích thể hiện rõ đặc trưng của không gian sử thi:


Tính đối lập rõ rệt (Nhị nguyên): Không gian được phân chia thành hai cực:

◦ Không gian cá nhân (Gia đình): Đại diện cho tình yêu thương, sự mềm mại, sự sống cá nhân (biểu tượng là vòng tay của vợ con).

◦ Không gian cộng đồng (Chiến trận): Đại diện cho nghĩa vụ, danh dự, cái chết, sự cao cả (biểu tượng là chiến trường Troy).


Không gian mang tính ước lệ, biểu trưng: Các địa điểm (cổng thành, chiến trường) không chỉ là nơi chốn vật lý mà còn là nơi diễn ra những hành động mang ý nghĩa lớn lao, quyết định đến vận mệnh anh hùng và cộng đồng.

Không gian bi tráng: Sự đối lập giữa tình yêu riêng tư và nghĩa vụ lớn lao đã tạo nên không khí vừa thiêng liêng vừa bi thương, làm nổi bật tầm vóc của người anh hùng phải đứng giữa hai lựa chọn sinh tử.



a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển đổi giữa các ý không rõ ràng và thiếu tính liên kết. Câu đầu tiên đề cập đến việc sử dụng điện thoại thông minh thay thế cho sách, nhưng sau đó lại chuyển sang lợi ích của sách mà không có phần nối kết hợp lý giữa các câu. Từ đó, độc giả cảm thấy khó nắm bắt được mạch văn cần truyền tải.


b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:


Câu thứ hai sử dụng từ “nhưng” và “mặc dù” không phù hợp với ý nghĩa của câu trước đó, gây khó khăn trong việc hiểu rõ mối quan hệ giữa việc vứt bỏ sách và lợi ích của sách.

Việc sử dụng từ “Nó” ở câu cuối không rõ ràng, vì không biết từ “Nó” đang đề cập đến sách hay điện thoại, gây ra sự nhầm lẫn cho người đọc.


c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết:


Cách sắp xếp nội dung các câu có thể thay đổi, ví dụ: “Nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh thay vì cầm một cuốn sách để đọc. Họ không nhận thức rõ ràng được lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, do đó không ít người đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Mặc dù sách rất cần thiết, nhưng sự tiện lợi từ điện thoại lại khiến con người khó tìm được sự yên tĩnh và suy ngẫm trong tâm hồn.”


Việc điều chỉnh này sẽ giúp tăng cường sự liên kết và mạch lạc giữa các phần trong đoạn văn.


Đoạn văn trên mắc lỗi về liên kết và mạch lạc.


a. Phép lặp từ nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì:


Thiếu sự thống nhất về chủ đề: Mặc dù từ “hiền tài” được lặp lại ở cả bốn câu, nhưng mỗi câu lại tập trung vào một khía cạnh khác nhau của hiền tài (sự coi trọng của nhà nước, năng lực cá nhân, sự tồn tại trong lịch sử, sự ghi nhớ của nhân dân) mà không có một sự liên kết chặt chẽ để phát triển một ý tưởng chủ đạo duy nhất.

Thiếu phương tiện liên kết phù hợp: Việc lặp lại từ ngữ đơn thuần không đủ để tạo ra sự liên kết logic và mượt mà giữa các câu. Thiếu các từ nối hoặc các cấu trúc câu giúp làm rõ mối quan hệ ý nghĩa giữa các ý.


b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc vì:


Ý tứ chưa tập trung: Các câu trong đoạn văn tuy đều nói về “hiền tài”, nhưng lại đứng độc lập, chưa tạo thành một dòng chảy ý nghĩa liền mạch, thống nhất. Mỗi câu mang một ý riêng và không có sự bổ sung, phát triển rõ ràng cho ý trước đó.

Sự rời rạc về ý nghĩa: Người đọc có thể cảm thấy các câu “chắp vá” vào nhau mà không tạo nên một bức tranh tổng thể mạch lạc về tầm quan trọng của hiền tài như cách nó nên được trình bày.

a.


Đoạn văn này được coi là một đoạn văn hoàn chỉnh vì:


Về hình thức: Nó bắt đầu bằng chữ cái in hoa và kết thúc bằng dấu chấm.

Về nội dung: Các câu trong đoạn văn cùng triển khai một chủ đề thống nhất là sự đồng cảm, vốn được xem là bản chất của con người và là phẩm chất cốt lõi của người nghệ sĩ.


b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn:


Mạch lạc trong đoạn văn được thể hiện qua sự liên kết chặt chẽ giữa các câu cả về nội dung và hình thức:


Câu 1: Khẳng định bản chất con người là nghệ thuật và giàu lòng đồng cảm.

Câu 2: Giải thích lý do sự đồng cảm bị mai một khi con người trưởng thành (“Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn”). Có phép thế, dùng “tấm lòng ấy” thay thế cho “lòng đồng cảm”.

Câu 3: Đặt ra điều kiện để giữ gìn lòng đồng cảm trong nghịch cảnh (“Chỉ có kẻ thông minh mới không khuất phục, dù bên ngoài chịu đủ thứ áp bức thì bên trong vẫn giữ được lòng đồng cảm đáng quý nọ”).

Câu 4: Khẳng định những người giữ được lòng đồng cảm ấy chính là nghệ sĩ (“Những người ấy chính là nghệ sĩ”).

Sự liên kết này tạo nên một lập luận logic, chặt chẽ, làm rõ luận điểm về sự đồng cảm và vai trò của nó đối với người nghệ sĩ.


c. Dấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kể trước đó:


Dấu hiệu rõ nhất cho thấy sự liên kết giữa đoạn văn này với đoạn trước là cụm từ “Nói cách khác”. Cụm từ này cho thấy đoạn văn này đang diễn giải, làm rõ hơn một ý đã được trình bày ở đoạn văn ngay trước đó. Nội dung của đoạn văn trước có thể đã bàn về việc con người vốn có sự đồng cảm, hoặc đề cập đến mối liên hệ giữa nghệ thuật và sự đồng cảm, và đoạn văn này sẽ làm sâu sắc thêm ý đó bằng cách nhấn mạnh bản chất nghệ sĩ của những người giữ được lòng đồng cảm.


d. Từ ngữ lặp lại và tác dụng:


Từ ngữ được lặp lại nhiều lần: “lòng đồng cảm”, “tấm lòng ấy”.

Tác dụng: Việc lặp lại những từ ngữ này giúp nhấn mạnh chủ đề trung tâm của đoạn văn là lòng đồng cảm. Nó làm nổi bật tầm quan trọng và vai trò cốt yếu của lòng đồng cảm, không chỉ là một cảm xúc đơn thuần mà còn là bản chất của con người và là phẩm chất không thể thiếu của người nghệ sĩ. Sự lặp lại này cũng góp phần tạo nên nhịp điệu và sự liền mạch cho lập luận.

1. Bố cục và mạch lạc:


Mở đầu: Văn bản mở đầu bằng một lời khẳng định đanh thép: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”. Đây là câu chủ đề, tóm lược ý nghĩa và tầm quan trọng của hiền tài.

Thân bài:

◦ Luận cứ 1: Phân tích vai trò của hiền tài trong việc xây dựng, phát triển đất nước, tương tự như “nguyên khí” duy trì sự sống. Tác giả đã so sánh “hiền tài” với “cây sống ở núi” và “nước ở sông”.

◦ Luận cứ 2: Chứng minh điều này qua những ví dụ lịch sử, cho thấy những triều đại hưng thịnh hay suy vong đều có liên quan đến việc trọng dụng hay bỏ phế hiền tài.

◦ Luận cứ 3: Khẳng định tầm quan trọng của việc “đào tạo và bồi dưỡng” hiền tài, coi đó là nhiệm vụ cấp bách của quốc gia.


Kết luận: Tác giả tái khẳng định lại tầm quan trọng của hiền tài, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của triều đình trong việc khuyến khích, trọng dụng hiền tài để đất nước hưng thịnh.

2. Liên kết:


Văn bản sử dụng nhiều phương tiện liên kết để tạo sự liền mạch giữa các câu, các đoạn:


Sử dụng các từ ngữ, cụm từ nối: “Thế mới biết”, “Cho nên”, “Dẫu rằng”…

Sử dụng phép lặp từ: Lặp lại từ “hiền tài”, “nguyên khí”, “quốc gia” để nhấn mạnh chủ đề.

Liên kết ý nghĩa: Các luận cứ được xây dựng dựa trên nhau, bổ sung cho luận điểm chính. Ví dụ, các dẫn chứng lịch sử được đưa ra để làm rõ cho sự so sánh ban đầu về “nguyên khí”.

Giả sử “Câu Chủ Đề” là “thói quen lướt mạng xã hội quá nhiều”.


-Mở đầu: Mô tả thực trạng nhiều người dành hàng giờ mỗi ngày cho mạng xã hội, thường xuyên kiểm tra điện thoại, bỏ bê công việc hoặc học tập.

-Tác hại: Phân tích tác hại như giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến giấc ngủ, gây cảm giác cô đơn, so sánh bản thân với người khác dẫn đến tự ti, tốn thời gian lãng phí.

- Giải pháp: Đưa ra các giải pháp như đặt giới hạn thời gian sử dụng, tắt thông báo, tìm kiếm hoạt động giải trí khác ngoài màn hình, tham gia các câu lạc bộ, gặp gỡ bạn bè trực tiếp.

-Kết luận: Nhấn mạnh ý nghĩa của việc cân bằng thời gian sử dụng mạng xã hội, tái chiếm lại thời gian cho những hoạt động ý nghĩa, cải thiện sức khỏe tinh thần và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tính chân thực và trải nghiệm cá nhân:

-Kinh nghiệm “nghiện” và “cai nghiện” của chính tác giả là yếu tố quan trọng nhất. Việc chia sẻ những khó khăn, hệ lụy và hành trình vượt thoát một cách thẳng thắn, không né tránh khiến bài viết trở nên rất đáng tin cậy và dễ đồng cảm. Người đọc cảm nhận được sự chân thành và thấu hiểu.

-Ngôn ngữ giàu cảm xúc: Các cụm từ như “thảm họa”, “xé vụn”, “vô vị, nhạt nhẽo”, “bất nhã và vô tình”, “chứng nghiện ghê gớm” thể hiện rõ sự giằng xé nội tâm, nỗi khổ của người trong cuộc, tạo sự đồng cảm mạnh mẽ.

2. Lập luận logic và cấu trúc rõ ràng:

-Cấu trúc bài viết chặt chẽ: Đi từ nhận diện vấn đề, thừa nhận tính hai mặt, phân tích sâu sắc tác động tiêu cực, đến chia sẻ kinh nghiệm vượt qua và đúc kết bài học. Trình tự này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và tiếp nhận thông tin.

-Luận điểm được triển khai hợp lý:

-Bắt đầu bằng việc thừa nhận những lợi ích của điện thoại thông minh, tránh tạo cảm giác phiến diện.

-Sau đó, tập trung phân tích tác động tiêu cực một cách cụ thể và chi tiết, đặc biệt là những ảnh hưởng đến học tập, quan hệ và sức khỏe.

-Kết thúc bằng lời kêu gọi hành động và thông điệp ý nghĩa về vai trò làm chủ của con người.

3. Ngôn ngữ và giọng điệu:

-Giọng điệu tâm tình, chia sẻ: Tác giả nói chuyện như đang trò chuyện với bạn bè (“bạn của tôi!”, “tôi và bạn”, “chúng ta”). Điều này tạo cảm giác gần gũi, thân mật và dễ tiếp nhận hơn là một bài phân tích khô khan.

-Ngôn ngữ đời thường, gần gũi: Sử dụng từ ngữ quen thuộc, dễ hiểu, phù hợp với đối tượng độc giả là học sinh, sinh viên và những người trẻ tuổi.

-Sự tỉnh táo và trưởng thành: Dù chia sẻ về khó khăn, bài viết toát lên sự suy ngẫm, tự nhận thức và mong muốn hướng đến một lối sống tốt đẹp hơn.

4. Tính thời sự và tính phổ quát:

-Vấn đề “nóng” và phổ biến: Nghiện điện thoại thông minh là một vấn đề mà rất nhiều người hiện nay đang đối mặt, do đó bài viết chạm đến đúng mối quan tâm của số đông.

-Bài học mang tính ứng dụng cao: Những lời khuyên và bài học rút ra không chỉ áp dụng cho việc cai nghiện điện thoại mà còn có thể mở rộng cho việc kiểm soát các thói quen khác, giữ gìn sự cân bằng trong cuộc sống.

5. Thông điệp ý nghĩa và tích cực:

-Bài viết không chỉ chỉ ra vấn đề mà còn đưa ra hy vọng và giải pháp.

-Thông điệp cuối cùng về việc con người cần làm chủ công nghệ, không để công cụ chi phối, là một lời nhắc nhở quan trọng về giá trị của cuộc sống thực và vai trò chủ thể của con người.

Tóm tắt trình tự sắp xếp luận điểm:


1. Mở đầu: Giới thiệu vấn đề và bối cảnh

Nêu bật sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và sự phổ biến của điện thoại thông minh.

Nhận diện “chứng bệnh nghiện điện thoại thông minh” như một hiện tượng đáng suy nghĩ, đặc biệt ở giới trẻ.

2. Luận điểm 1: Khẳng định tính hai mặt và sự hấp dẫn của điện thoại thông minh

Thừa nhận những lợi ích và tiện ích mà điện thoại thông minh mang lại (kết nối nhanh chóng, truy cập internet, mạng xã hội, giải trí đa dạng).

Giải thích đây là một trong những lý do dẫn đến “cơn nghiện” điện thoại.

3. Luận điểm 2: Phân tích tác động tiêu cực khi bị cuốn vào chứng nghiện điện thoại

Trình bày kinh nghiệm cá nhân về việc bị điện thoại chi phối hoàn toàn (“ôm nó trong mọi lúc mọi nơi”, quên những thứ khác).

Mô tả chi tiết sự “đòi hỏi” của điện thoại, khiến thế giới thực trở nên “vô vị, nhạt nhẽo”.

Phân tích những ảnh hưởng cụ thể: xáo trộn thời gian học tập, xao nhãng trong giao tiếp bạn bè, thờ ơ với gia đình, suy giảm sức khỏe (biếng ăn, kém ngủ, mệt mỏi, phản ứng chậm, giảm thị lực).

4. Luận điểm 3: Bài học về sự vượt thoát và tái thiết lập quyền làm chủ

Chia sẻ về việc đã thoát khỏi chứng nghiện nhờ sự giúp đỡ của người thân, thầy cô, bạn bè.

Nhấn mạnh việc sử dụng điện thoại một cách “chủ động, thông minh” sau khi đã lấy lại quyền kiểm soát.

->Tái khẳng định vai trò của con người và giới hạn của công cụ

Nhấn mạnh thế giới mạng không thể thay thế thế giới thực.

Tái khẳng định điện thoại thông minh chỉ là công cụ, không nên để nó trở thành “ông chủ” chi phối cuộc sống.

Lời nhắc nhở về việc giữ vững vai trò “chủ thể tích cực” trong cuộc sống.


Nhận xét về trình tự sắp xếp:


Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết rất hợp lý và hiệu quả:


Tính tuần tự và logic: Bài viết đi từ việc giới thiệu vấn đề, thừa nhận sự hấp dẫn, phân tích sâu sắc tác động tiêu cực, rồi đưa ra bài học và kết luận. Cách triển khai này giúp người đọc dễ dàng đi từ ngạc nhiên, thấu hiểu đến suy ngẫm và hành động.

Sử dụng trải nghiệm cá nhân: Việc lồng ghép câu chuyện cá nhân của người viết (đã từng nghiện điện thoại và đã cai nghiện thành công) tạo ra sự gần gũi, chân thực và tăng tính thuyết phục cho bài viết. Người đọc cảm thấy đồng cảm và tin tưởng hơn vào những gì tác giả chia sẻ.

Cấu trúc “vấn đề - phân tích - giải pháp”: Bài viết tuân theo một cấu trúc quen thuộc nhưng hiệu quả: nêu vấn đề (nghiện điện thoại), phân tích nguyên nhân và hậu quả, sau đó đưa ra giải pháp (thoát nghiện, sử dụng chủ động) và bài học cuối cùng.

Ngôn ngữ thuyết phục: Cách diễn đạt sinh động, giàu cảm xúc (“thảm họa”, “xé vụn”, “biếng ăn, kém ngủ”, “mè nheo”) làm nổi bật sự nghiêm trọng của vấn đề và khơi gợi sự đồng cảm của người đọc.

Vấn đề chính của văn bản “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” là mối quan hệ phức tạp giữa con người và công nghệ, đặc biệt là sự phụ thuộc của người dùng vào điện thoại thông minh.


Các khía cạnh chính của vấn đề:


Sự hấp dẫn và cám dỗ của công nghệ: Văn bản nêu rõ sự thu hút mạnh mẽ từ điện thoại thông minh, khi nó mang đến nhiều tiện ích và kết nối tức thì, dẫn đến tình trạng “nghiện” điện thoại.

Tác động tiêu cực của chứng nghiện: Việc sử dụng điện thoại quá mức ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, mối quan hệ xã hội, sức khoẻ tinh thần và thể chất của người dùng. Điều này làm cho người dùng trở thành “nô lệ” cho công nghệ hơn là làm chủ cuộc sống của mình.

Lời kêu gọi về sự chủ động: Văn bản khuyến khích người đọc nhận thức rõ ràng về tác hại của việc lạm dụng điện thoại, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lấy lại quyền kiểm soát và tạo ra một lối sống cân bằng hơn với việc sử dụng công nghệ một cách chủ động và thông minh.

Tầm quan trọng của kết nối thực: Thông điệp cuối cùng là nhấn mạnh rằng thế giới thật vẫn cần được ưu tiên hơn, và chúng ta nên xây dựng các mối quan hệ thực tế các bạn thân, gia đình mà không để công nghệ chi phối.


Quan điểm “Chữ bầu lên nhà thơ” là luận điểm cốt lõi mà Lê Đạt muốn khẳng định, được triển khai xuyên suốt văn bản như một lời tuyên ngôn về vai trò tuyệt đối của ngôn ngữ và sự lao động chữ nghĩa đối với người làm thơ.


Tác giả đã triển khai quan điểm này qua các khía cạnh sau:


1. Phân biệt “Chữ” trong Văn xuôi và Thơ ca (Ý tại ngôn ngoại)


Lê Đạt bắt đầu bằng cách phân loại cách cảm thụ ngôn ngữ:


Văn xuôi: “Ý tại ngôn tại”: Ý nghĩa nằm ngay trên mặt chữ, dễ dàng nắm bắt qua giao tiếp thông thường.

Thơ ca: “Ý tại ngôn ngoại”: Ý nghĩa ẩn sâu bên trong, đòi hỏi sự tinh tế và chiều sâu để khám phá.


Tác giả nhấn mạnh rằng nhà thơ không thể dùng “nghĩa tiêu dùng” (nghĩa chung, nghĩa từ điển) mà phải tạo ra được “diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ” trong mối quan hệ hữu cơ với toàn bộ bài thơ. Chữ trong thơ không chỉ là công cụ mà là chất liệu được chưng cất, làm nên giá trị riêng biệt.


2. Chữ là kết quả của Lao động Nghệ thuật (Phản bác sự thiên phú)


Lê Đạt bác bỏ ý niệm về nhà thơ thần đồng chỉ sống bằng “vốn trời cho”. Ông khẳng định:


Chữ là thành quả của sự cần mẫn: Nhà thơ chân chính là người “lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”. Việc “bầu cử chữ” này đòi hỏi sự kiên trì, tâm huyết (“thành tâm kiên trì, đa mang đắm đuối”), chứ không phải may mắn nhất thời.

Nội lực của chữ quyết định tuổi nghề: Cái “trẻ” hay “già” của nhà thơ không đo bằng tuổi trời mà đo bằng “nội lực của chữ” họ tạo ra và duy trì. Chữ phải có sức sống riêng để tạo nên phong cách không thể trộn lẫn.


3. Chữ là “Cuộc bỏ phiếu” Khắc nghiệt và Trách nhiệm của Nhà thơ


Lê Đạt phát triển quan điểm “Chữ bầu lên nhà thơ” bằng cách liên hệ nó với trách nhiệm và sự tồn tại của nhà thơ:


Không có “chức nhà thơ suốt đời”: Nhà thơ không được hưởng danh xưng một cách mặc nhiên. Mỗi lần làm một bài thơ, họ lại phải tham gia “cuộc bầu khắc nghiệt của cử tri chữ”. Nếu chữ không đủ sức nặng, không đạt được độ vang và sức gợi cảm cần thiết, nhà thơ có thể bị “phế truất” khỏi cương vị.

Minh họa bằng Huy-gô: Dù là thiên tài vĩ đại, Vích-to Huy-gô đôi khi vẫn “tưởng mình là Huy-gô” chứ chưa chắc đã được chữ công nhận qua “cuộc bỏ phiếu”. Điều này cho thấy sự cảnh tỉnh mà Lê Đạt đặt ra: nhà thơ phải luôn tự làm mới và chứng tỏ mình bằng ngôn ngữ.

Trách nhiệm mở mang bờ cõi: Nhà thơ tự trọng phải “bận tâm đến việc mở mang bờ cõi ngôn ngữ” như một nhà bác học mở rộng khoa học, biến ngôn ngữ công cộng thành “ngôn ngữ đặc sản độc nhất”, làm giàu cho tiếng mẹ đẻ.