Lương Quỳnh Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lương Quỳnh Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Ý kiến này là ẩn dụ về quá trình sáng tạo thơ:“Một nắng hai sương” → lao động miệt mài, không ngừng nghỉ. “Lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy” → nhà thơ làm việc chăm chỉ với từng câu chữ, từng trang giấy, giống như người nông dân cày ruộng. “Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” → thành quả thơ không đến từ thiên phú mà từ sự dùi mài, kiên nhẫn, và nỗ lực liên tục. Hiểu rộng hơn: Sáng tạo thơ là kết quả của lòng đam mê, lao động kiên trì, không phải là may mắn hay cảm hứng bốc đồng. Thành công trong thơ là “kì ngộ” nhưng phải được vun đắp qua thời gian.

Lí lẽ: - Làm thơ cần lao động miệt mài chứ không phải dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. - Thành công trong thơ là kết quả của sự kiên trì, nỗ lực, luyện tập liên tục, chứ không phải “trúng số độc đắc” suốt đời. - Câu nói “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử không cổ súy cho sự lười nhác; cần có nền tảng kiến thức và rèn luyện trước khi giải phóng sáng tạo. Dẫn chứng: - So sánh với Tôn-xtôi, Phlô-be, những nhà văn nổi tiếng phải chỉnh sửa, cân nhắc từng chữ. - Nêu ví dụ những nhà thơ sống lâu với nghề như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go để chứng minh nỗ lực bền bỉ. - Trích lời Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → nhà thơ phải liên tục chứng minh giá trị của mình qua chữ. - Nhắc đến Vích-to Huy-gô → dù là thiên tài, cũng có lúc không được “tái cử” làm nhà thơ trong mắt chữ. Nhận xét: Tác giả lập luận rất thuyết phục dựa trên cả lý luận (nghĩa chữ, công phu sáng tạo) và dẫn chứng cụ thể từ văn học thế giới.Trình bày mạch lạc, logic, nhấn mạnh giá trị lao động bền bỉ so với thiên phú, làm nổi bật quan điểm: nhà thơ là người lao động miệt mài với chữ.

Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai vừa lý luận (giải thích vị trí của chữ trong thơ), vừa minh họa (dẫn chứng công phu sáng tác của các nhà văn, nhà thơ) và ẩn dụ (mỗi bài thơ là cuộc bầu cử khắc nghiệt).Qua đó, tác giả nhấn mạnh: nhà thơ không thể tồn tại bằng thiên phú, chỉ bằng lao động chữ mới chứng minh giá trị của mình.


1.Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ:“Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm.”

“Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!”

"Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.”

“Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!”

“Tuy thời hoàng kim của chúng ta đã trôi qua, nhưng nhờ bồi dưỡng về nghệ thuật, chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hoà bình ấy.”

Vì tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì đó là hình ảnh tiêu biểu cho tấm lòng hồn nhiên, trong sáng, đầy đồng cảm – cội nguồn của tâm hồn nghệ thuật.Trẻ em sống bằng cảm xúc chân thật, không bị lý trí hay toan tính chi phối.Chúng tự nhiên đồng cảm với vạn vật, biết yêu thương, trò chuyện với cả thế giới quanh mình.Qua đó, tác giả muốn gợi nhắc người lớn và người nghệ sĩ hãy giữ lại trong mình phần tâm hồn trẻ thơ, để có thể cảm nhận và sáng tạo ra cái đẹp.

2.Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:Đều có lòng đồng cảm sâu sắc với vạn vật, không chỉ với con người mà cả với thiên nhiên, đồ vật, động vật…

Đều có tâm hồn hồn nhiên, nhạy cảm, biết rung động trước cái đẹp.Đều quan sát thế giới bằng cảm xúc và trí tưởng tượng phong phú, không bị ràng buộc bởi mục đích thực tiễn.Nói cách khác, trẻ em và nghệ sĩ đều sống trong “thế giới của Mĩ” – thế giới của cảm xúc, cái đẹp và sự đồng cảm.

Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở:

Từ việc nhận ra tấm lòng đồng cảm tự nhiên, trong sáng, chân thành của trẻ nhỏ.Từ sự ngộ ra rằng bản chất của nghệ thuật chính là giữ lại tâm hồn trẻ thơ ấy.Do đó, tác giả khâm phục trẻ em như những “nghệ sĩ bẩm sinh”, vì chúng sống chân thật, yêu thương và cảm nhận cái đẹp bằng cả tấm lòng.

1.Theo tác giả, mỗi người có nghề nghiệp khác nhau sẽ nhìn cùng một sự vật dưới những góc độ khác nhau, tùy theo mục đích và mối quan tâm của họ:Nhà khoa học nhìn thấy tính chất và trạng thái của sự vật.

Bác làm vườn thấy sức sống của nó.

Thợ mộc thấy chất liệu có thể sử dụng.

Họa sĩ thấy dáng vẻ, hình thức và vẻ đẹp thẩm mỹ của sự vật.

=>Như vậy, cùng một gốc cây nhưng mỗi người lại nhìn nhận theo mục tiêu nghề nghiệp và cảm quan riêng của mình.

2.Theo tác giả:Người họa sĩ không nhìn sự vật theo mục đích sử dụng hay quan hệ nhân quả, mà chỉ thưởng thức dáng vẻ, màu sắc, hình dạng của chúng trong khoảnh khắc hiện tại.Họ nhìn thế giới bằng con mắt của cái đẹp, không phải của “Chân” hay “Thiện”.Với họ, mọi vật đều bình đẳng, đều có linh hồn và đáng được yêu thương, đồng cảm.

=>Cái nhìn của người họa sĩ là cái nhìn thuần mỹ, vô tư, chan chứa lòng đồng cảm với vạn vật, biến thế giới thành một “thế giới đại đồng của cái đẹp”.


1.Tác giả kể về một cậu bé đến phòng mình, thấy các đồ vật đặt không ngay ngắn thì tự tay sắp xếp lại: lật mặt đồng hồ lên, chuyển chén trà ra trước, chỉnh đôi giày ngay ngắn, giấu dây treo tranh gọn vào trong... Khi tác giả khen bé chăm, cậu bé nói làm thế vì “thấy chúng như vậy cháu bứt rứt không yên”. Cậu bé có khả năng “đồng cảm” với cả đồ vật — cảm thấy như chúng cũng có cảm xúc và cần được “dễ chịu”. Điều tác giả nhận ra: Qua câu chuyện, tác giả nhận ra rằng:Cảm giác đồng cảm với vạn vật chính là tâm hồn nghệ thuật, là nền tảng của cái đẹp trong hội họa, văn chương và thẩm mỹ.Người biết cảm thông với mọi vật sẽ tạo ra, cảm nhận và thưởng thức được cái đẹp trong cuộc sống.

2.Theo tác giả:Người thường chỉ đồng cảm với con người (hoặc đôi khi là động vật) và thường nhìn sự vật theo mục đích thực tiễn.

Người nghệ sĩ thì đồng cảm với mọi sự vật trong vũ trụ, cả sinh vật lẫn vô tri (cây cỏ, đá, đồ vật...), họ cảm nhận được linh hồn, sự sống và vẻ đẹp của chúng.Chính lòng đồng cảm bao la ấy giúp họ nhìn thế giới bằng con mắt thẩm mỹ, cảm nhận sâu sắc cái đẹp, từ đó sáng tạo nghệ thuật.

3.Theo em, cách mở đầu bài nghị luận bằng một câu chuyện:Gây hứng thú và thu hút người đọc, giúp vấn đề trở nên sinh động, gần gũi, dễ hiểu hơn là lý lẽ khô khan.Tạo nền tảng cảm xúc và minh chứng cụ thể cho luận điểm sắp được bàn luận — ở đây là “lòng đồng cảm là cội nguồn của nghệ thuật”.Giúp người đọc dễ liên hệ, dễ thấm, từ đó tiếp nhận nội dung tư tưởng sâu sắc của tác giả một cách tự nhiên.

Câu1:Văn bản "Đồng vọng ngược chiều" thuộc thể loại truyện ngắn .

Câu2:Tác giả sử dụng ngôi kể thứ ba trong văn bản trên.

Câu văn thể hiện: "Theo cái gậy tre dò đường, bà lão rờ rẫm tưng bước về phía cửa ga."

Câu3:Biện pháp tu từ chính là so sánh ("như đóng đinh bà lão xuống nền đường").

Tác dụng:Biện pháp này làm nổi bật sự khổ cực, bất hạnh và sự cố định, bất lực của bà lão trong cảnh nghèo đói, khuyết tật. Hình ảnh "đóng đinh" gợi cảm giác đau đớn, tra tấn, tăng cường tính biểu tượng cho số phận bị ràng buộc, không lối thoát, đồng thời làm cho câu văn trở nên sống động, ấn tượng hơn, khơi gợi sự đồng cảm của người đọc.

Câu4:Nhan đề "Đồng vọng ngược chiều" tượng trưng cho sự tương tác ngược chiều, không đồng thuận giữa hai người mù (bà lão giả mù và bé Chi thật mù). "Đồng vọng" ám chỉ tiếng vọng lại, nhưng "ngược chiều" nhấn mạnh sự hiểu lầm, phản ứng trái chiều: bà lão tưởng bé Chi lừa mình, trong khi bé Chi muốn giúp đỡ chân thành. Nó phản ánh chủ đề về lòng nhân ái bị bóp méo bởi lòng tham và sự vô cảm trong xã hội.

Câu 5:Qua văn bản, tác giả thể hiện tư tưởng phê phán xã hội, lên án lòng tham, giả tạo và sự vô cảm của con người (thông qua hình ảnh bà lão giả mù để xin tiền). Đồng thời, tác phẩm ca ngợi lòng nhân ái, sự thật thà và lòng thương xót đối với người khốn khổ (thông qua bé Chi). Thông điệp chính là kêu gọi sự đồng cảm chân thành, cảnh tỉnh về những tệ nạn xã hội khiến người nghèo càng thêm khổ, và nhấn mạnh giá trị của lòng tốt thật sự trong cuộc sống.