Phùng Đại Lâm
Giới thiệu về bản thân
Tác giả “rất ghét” và “không mê” những điều sau:
+Ông rất ghét “cái định kiến quái gở” cho rằng “các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm” — tức là ghét kiểu nhà thơ chỉ sống bằng vốn trời cho, làm thơ theo năng khiếu tự nhiên mà không rèn luyện, học hỏi.
+Ông không mê những nhà thơ thần đồng, những người làm thơ nhờ cảm hứng bốc đồng, chỉ dựa vào “trời cho”.
Ngược lại, tác giả ưa:
+Những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy,
+Những người lao động chữ nghĩa cần cù, kiên trì, rèn luyện, coi việc làm thơ là một quá trình công phu và sáng tạo không ngừng.
1.
a. Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ:
-Ở đầu văn bản, tác giả kể câu chuyện về một đứa bé có tấm lòng tinh tế và đồng cảm:
"Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”
“Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?”
-Ở phần 5, tác giả nói rõ về trẻ em và lòng đồng cảm tự nhiên của chúng:
“Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm.”
“Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê...”
“Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.”
-Ở phần 6, tác giả nhấn mạnh đến tuổi thơ như thời hoàng kim của đời người:
“Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!”
“Chúng thường dốc hết hứng thú vào chơi đùa mê mải, quên cả đói rét mệt mỏi.”
b. Vì sao tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy?
-Vì trẻ em là biểu tượng cho tâm hồn hồn nhiên, trong sáng, đầy yêu thương và đồng cảm, chưa bị chi phối bởi lý trí, toan tính hay định kiến của người lớn.
-Trẻ em cảm nhận thế giới bằng trái tim, nên chúng gần gũi với nghệ sĩ – những người cũng sống bằng cảm xúc và sự đồng điệu với cái đẹp.
-Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em để khơi gợi trong người đọc ý thức gìn giữ tâm hồn trong trẻo, biết rung cảm và yêu thương, vì chính điều đó là nền tảng của nghệ thuật và nhân cách.
2.
a. Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
Trẻ em | Người nghệ sĩ |
|---|---|
Hồn nhiên, chân thành, giàu cảm xúc và biết yêu thương mọi thứ quanh mình. | Có tâm hồn nhạy cảm, đồng cảm sâu sắc với con người và vạn vật. |
Dễ xúc động, dễ rung động trước cái đẹp giản dị của cuộc sống. | Biết rung động, đồng cảm và thể hiện cái đẹp ấy bằng nghệ thuật. |
Không toan tính, không bị chi phối bởi mục đích thực dụng. | Cảm nhận thế giới bằng cảm xúc thuần túy, không đặt nặng lợi ích. |
Biết “đặt tình cảm vào” thế giới xung quanh, coi vạn vật như có linh hồn. | “Hoà mình vào” đối tượng sáng tác – đạt đến cảnh giới “ta và vật một thể”. |
b. Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở:
-Từ quan sát và trải nghiệm thực tế (câu chuyện về đứa bé trong phòng).
-Từ nhận thức sâu sắc về nghệ thuật và cái đẹp, thấy được ở trẻ em nguồn gốc tự nhiên của tâm hồn nghệ sĩ.
-Vì thế, tác giả khâm phục trẻ em không chỉ vì chúng đáng yêu mà vì chúng thể hiện bản chất nghệ thuật thuần khiết nhất của con người.
1.Mỗi nghề có góc nhìn riêng: nhà khoa học – tính chất, bác làm vườn – sức sống, thợ mộc – chất liệu, hoạ sĩ – dáng vẻ.
2.Người hoạ sĩ nhìn thế giới bằng con mắt của cái đẹp, đồng cảm với mọi vật, xem vạn vật đều có linh hồn và giá trị thẩm mĩ.
1.
Tác giả kể về một cậu bé đến phòng mình và vô cùng tinh tế: cậu sắp xếp lại đồ đạc sao cho ngay ngắn, thuận mắt — lật ngửa chiếc đồng hồ, đặt lại chén trà, chỉnh đôi giày và giấu dây treo tranh cho gọn. Khi được khen là chăm, cậu bé nói rằng mình làm thế vì thấy “chúng bứt rứt không yên”. Cậu cảm nhận được “cảm xúc” của cả những đồ vật vô tri.
Từ hành động và lời nói của cậu bé, tác giả nhận ra rằng đồng cảm chính là tâm thế hướng tới cái đẹp, là khả năng cảm nhận và hòa nhịp với vạn vật xung quanh. Đây cũng chính là tâm hồn của người nghệ sĩ, là cội nguồn của nghệ thuật và sáng tạo.
2.
Người thường chỉ đồng cảm với con người (hoặc cùng lắm là với động vật).
Còn người nghệ sĩ thì có tấm lòng đồng cảm bao la, có thể rung cảm với mọi sự vật, dù là hữu tình hay vô tri: cây cỏ, đá, hoa, gió, sóng, ánh sáng,...
Họ hòa mình với thế giới, “ta và vật là một”, cùng buồn vui với đối tượng miêu tả. Chính nhờ vậy mà nghệ sĩ có thể phát hiện và sáng tạo ra cái đẹp, biến cảm xúc thành nghệ thuật.
3.
+Giúp thu hút người đọc, tạo hứng thú, khiến bài viết tự nhiên và sinh động hơn.
+Làm cho vấn đề nghị luận (ở đây là lòng đồng cảm và cái đẹp trong nghệ thuật) trở nên cụ thể, dễ hiểu, dễ cảm nhận.
+Từ câu chuyện đời thường, tác giả dẫn dắt người đọc đi từ cảm xúc đến nhận thức, từ trải nghiệm thực tế đến suy ngẫm triết lí — giúp cho lập luận thêm thuyết phục và giàu sức gợi.
1 Mỗi nghề có góc nhìn riêng: nhà khoa học – tính chất, bác làm vườn – sức sống, thợ mộc – chất liệu, hoạ sĩ – dáng vẻ.
2 Người hoạ sĩ nhìn thế giới bằng con mắt của cái đẹp, đồng cảm với mọi vật, xem vạn vật đều có linh hồn và giá trị thẩm mĩ.
-Tác giả kể về một cậu bé đến phòng mình và vô cùng tinh tế: cậu sắp xếp lại đồ đạc sao cho ngay ngắn, thuận mắt — lật ngửa chiếc đồng hồ, đặt lại chén trà, chỉnh đôi giày và giấu dây treo tranh cho gọn. Khi được khen là chăm, cậu bé nói rằng mình làm thế vì thấy “chúng bứt rứt không yên”. Cậu cảm nhận được “cảm xúc” của cả những đồ vật vô tri.
-Từ hành động và lời nói của cậu bé, tác giả nhận ra rằng đồng cảm chính là tâm thế hướng tới cái đẹp, là khả năng cảm nhận và hòa nhịp với vạn vật xung quanh. Đây cũng chính là tâm hồn của người nghệ sĩ, là cội nguồn của nghệ thuật và sáng tạo.