Phùng Đại Lâm
Giới thiệu về bản thân
a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
-Trong đoạn văn, từ “hiền tài” được lặp nhiều lần, nhưng việc lặp từ chỉ tạo ra sự nhấn mạnh về chủ đề, chứ không đủ để liên kết các câu về mặt ý nghĩa.
-Mỗi câu đứng riêng, nêu một ý rời rạc: câu 1 nói Nhà nước coi trọng hiền tài, câu 2 nói năng lực của hiền tài, câu 3 nói hiền tài có trong lịch sử, câu 4 nói tên tuổi và sự nghiệp của họ được ghi nhớ.
-Vì không có mối quan hệ nhân – quả, so sánh, hoặc liên kết logic rõ ràng giữa các câu, nên đoạn văn vẫn rời rạc dù từ “hiền tài” được lặp.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
-Lỗi mạch lạc ở đây là:
- Thiếu liên kết ý giữa các câu: các câu chỉ liệt kê thông tin về hiền tài mà không có dấu hiệu nối, chẳng hạn: “vì vậy”, “do đó”, “nên” để tạo mối quan hệ hợp lý.
- Không có trật tự logic: các câu nhảy từ vai trò của hiền tài → năng lực → lịch sử → sự ghi nhớ, nhưng không theo một trình tự hợp lý từ khái quát đến cụ thể hoặc từ nguyên nhân đến kết quả.
- Thiếu câu chủ đề hoặc câu kết luận: đoạn văn không có một câu mở đầu nêu tư tưởng chính và một câu kết luận tổng hợp, khiến ý tưởng bị phân mảnh.
a. Tại sao đoạn trích trên được coi là một đoạn văn?
+Vì đoạn trích trên trình bày trọn vẹn một ý hoàn chỉnh, xoay quanh tư tưởng trung tâm: lòng đồng cảm là bản chất tự nhiên, quý giá của con người và là đặc điểm nổi bật của người nghệ sĩ.
Các câu trong đoạn liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức, triển khai theo một mạch lập luận thống nhất, nên được coi là một đoạn văn.
b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.
-Mạch lạc của đoạn thể hiện ở trình tự lập luận logic và phát triển hợp lí của ý tưởng:
+Câu 1 nêu khái quát: con người vốn có lòng đồng cảm.
+Câu 2 giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm ấy bị phai nhạt (do tác động của xã hội, cách nghĩ của người đời).
+Câu 3 và 4 khẳng định: chỉ người thông minh, người nghệ sĩ mới giữ được lòng đồng cảm ấy.
-Như vậy, các câu nối tiếp, phát triển ý theo mạch: khẳng định → lí giải → mở rộng → kết luận, tạo thành một chuỗi tư tưởng mạch lạc, rõ ràng.
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản “Yêu và đồng cảm”?
-Dấu hiệu liên kết nằm ở từ “nói cách khác” ở đầu đoạn.
Cụm từ này cho thấy đoạn văn đang diễn giải, khái quát lại nội dung của đoạn trước, nhằm làm rõ hơn ý đã được nêu trước đó về lòng đồng cảm và giá trị của nó trong đời sống con người.
-Như vậy, đây là phép liên kết lôgic và liên kết bằng từ ngữ chỉ quan hệ chuyển tiếp, giải thích giữa hai đoạn văn.
d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì?
-Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần là: “lòng đồng cảm”, “con người”, “nghệ sĩ”.
-Tác dụng:
+Nhấn mạnh chủ đề của đoạn văn – lòng đồng cảm là phẩm chất tự nhiên và quý giá của con người.
+Tạo sự liên kết và mạch lạc giữa các câu, giúp đoạn văn thống nhất về nội dung và cảm xúc.
+Khắc sâu tư tưởng: lòng đồng cảm chính là cội nguồn làm nên phẩm chất của người nghệ sĩ.
Văn bản có mạch lạc chặt chẽ, liên kết tự nhiên và hợp lí, thể hiện tư duy lập luận sắc sảo của tác giả, đồng thời góp phần tôn vinh và khẳng định giá trị của hiền tài đối với quốc gia.
Câu chủ đề:
Thuyết phục người khác từ bỏ thói quen trì hoãn công việc.
Luận điểm mở đầu:
Thực trạng, biểu hiện của thói quen:
+Nhiều người, đặc biệt là học sinh và người trẻ, thường có thói quen để công việc “đến mai làm cũng được”.
+Họ hay chần chừ, mất nhiều thời gian vào mạng xã hội, giải trí thay vì bắt tay vào nhiệm vụ.
+Việc trì hoãn dần trở thành một thói quen khó bỏ, khiến năng suất giảm và tinh thần căng thẳng.
Luận điểm bổ sung:
Tác hại của thói quen:
+Khi trì hoãn, công việc dồn lại, dẫn đến áp lực, mệt mỏi và hiệu quả thấp.
+Làm giảm uy tín và sự tin tưởng của người khác.
+Gây lãng phí thời gian, bỏ lỡ cơ hội phát triển bản thân.
+Về lâu dài, hình thành tính ỷ lại, thiếu trách nhiệm.
Các giải pháp từ bỏ:
+Lên kế hoạch cụ thể và đặt mục tiêu rõ ràng cho từng ngày.
+Chia nhỏ công việc để dễ hoàn thành và tránh cảm giác nặng nề.
+Loại bỏ yếu tố gây xao nhãng như điện thoại, mạng xã hội.
+Tự thưởng cho bản thân sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
+Giữ tinh thần kỷ luật và duy trì động lực bằng cách nhắc nhở bản thân về lợi ích của hành động kịp thời.
Đánh giá, tổng kết, liên hệ:
Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen:
+Giúp con người sống chủ động, làm việc hiệu quả, có trách nhiệm hơn.
+Tăng sự tự tin, phát triển bản thân và đạt được nhiều thành công trong học tập, công việc.
+Góp phần hình thành lối sống tích cực, khoa học và đáng tin cậy trong xã hội hiện đại.
Sức thuyết phục của bài viết đến từ vấn đề gần gũi – lập luận chặt chẽ – dẫn chứng chân thực – giọng văn chân thành – ngôn ngữ sinh động – thông điệp nhân văn, khiến người đọc không chỉ hiểu mà còn cảm và muốn thay đổi bản thân.
Tóm tắt nội dung chính của bài viết:
Bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” bàn về hiện tượng con người, đặc biệt là giới trẻ, bị lệ thuộc vào điện thoại thông minh. Tác giả nêu lên lợi ích của điện thoại thông minh, nhưng đồng thời phân tích tác hại của việc nghiện nó qua trải nghiệm thực tế của bản thân, từ đó kêu gọi mọi người hãy làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại một cách hợp lí và thông minh, không để nó chi phối cuộc sống.
Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết:
- Mở bài: Giới thiệu bối cảnh thời đại công nghệ thông tin và nêu hiện tượng phổ biến — con người, nhất là người trẻ, nghiện điện thoại thông minh.
- Luận điểm 1: Điện thoại thông minh mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống hiện đại, giúp con người kết nối và tiếp cận thông tin nhanh chóng.
- Luận điểm 2: Tuy nhiên, việc lạm dụng điện thoại thông minh dẫn đến tình trạng nghiện, gây ra nhiều tác hại về học tập, sức khỏe và các mối quan hệ xã hội. (Tác giả kể trải nghiệm cá nhân minh họa rõ điều này.)
- Luận điểm 3: Con người cần nhận thức đúng đắn, có ý chí và sự hỗ trợ của người thân để thoát khỏi sự lệ thuộc vào điện thoại.
- Kết bài: Khẳng định lại quan điểm: con người phải là “ông chủ” của công nghệ, sử dụng điện thoại như một công cụ phục vụ cuộc sống chứ không để nó chi phối mình.
Nhận xét về trình tự sắp xếp các luận điểm:
+Trình tự rõ ràng, hợp lí và logic: từ nêu hiện tượng → phân tích nguyên nhân, tác hại → đề xuất cách khắc phục → khẳng định quan điểm.
+Cách triển khai tự nhiên, thuyết phục vì có sự đan xen giữa lí lẽ và trải nghiệm cá nhân chân thực.
+Bố cục ba phần mạch lạc (mở – thân – kết), giúp người đọc dễ theo dõi và đồng cảm với lập luận của tác giả.
Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong đời sống hiện đại — con người cần làm chủ công nghệ, không để mình bị lệ thuộc, bị điện thoại thông minh chi phối.
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai bằng lí lẽ chặt chẽ, dẫn chứng giàu sức thuyết phục và giọng văn thấm đẫm trải nghiệm sáng tạo.
Những lí lẽ và dẫn chứng thuyết phục để khẳng định quan điểm: làm thơ là một lao động nghệ thuật nghiêm túc, công phu, không thể chỉ dựa vào năng khiếu hay cảm hứng bốc đồng.
a) Lí lẽ:
+Làm thơ không phải chỉ dựa vào “trời cho” hay những “cơn bốc đồng thiên phú”, vì “Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”
+Thơ hay không phải kết quả của may rủi mà là của “một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần.”
+“Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.” → khẳng định thơ không thể là sự ngẫu nhiên, mà phải là kết quả của lao động sáng tạo lâu dài.
+Cần phải học tập, rèn luyện. Tác giả phản bác cách hiểu sai lầm câu “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, nhấn mạnh rằng: “Vứt thánh bỏ trí được lắm. Nhưng trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ.”
b) Dẫn chứng:
+Dẫn chứng về công phu sáng tạo của Tôn-xtôi (chữa đi chữa lại nhiều lần Chiến tranh và hòa bình) và Phlô-be (cân nhắc từng chữ như thầy lang bốc thuốc).
+Dẫn chứng về những nhà thơ lớn thế giới như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go – những người vẫn sáng tạo sung sức dù “tóc bạc”, chứng tỏ thơ là kết quả của rèn luyện và nội lực bền bỉ.
+Dẫn lời của Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.” → làm nổi bật ý: sáng tạo đòi hỏi thời gian, công sức và sự trưởng thành.
+Dẫn lời Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → mỗi bài thơ là một cuộc thử thách mới, nhà thơ phải không ngừng nỗ lực để “được tái cử”.
+Dẫn chuyện Vích-to Huy-gô → ngay cả thiên tài cũng có lúc “không được chữ bầu chọn”, chứng minh thơ là lĩnh vực đòi hỏi sự nghiêm khắc và khiêm tốn.
Nhận xét:
+Các lí lẽ của tác giả sâu sắc, chặt chẽ, logic, thể hiện hiểu biết sâu rộng và trải nghiệm thực tiễn trong sáng tác.
+Dẫn chứng phong phú, tiêu biểu, thuyết phục, lấy từ nhiều nền văn học lớn trên thế giới, làm tăng tính tin cậy và sức gợi cho lập luận.
+Giọng văn vừa nghiêm nghị vừa hóm hỉnh, thể hiện niềm trân trọng lao động nghệ thuật và thái độ phê phán thói coi nhẹ công phu sáng tạo.
Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là một hình ảnh ẩn dụ rất gợi hình và sâu sắc, thể hiện quan niệm của tác giả về lao động nghệ thuật chân chính của người làm thơ.