Nguyễn Mạnh Tuấn
Giới thiệu về bản thân
Không gian thành Tơ-roa
- Cửa thành, tường thành Tơ-roa.
- Con đường dẫn ra chiến trường.
- Thành quách cao, vững chãi – nơi Ăng-đrô-mác từ trong thành chạy ra gặp Héc-tô.
→ Đây là không gian sinh hoạt của dân Tơ-roa, cũng là ranh giới giữa hậu phương – tiền tuyến. Không gian chiến trường - Chiến tuyến ở ngoài thành, nơi quân Hy Lạp và quân Tơ-roa giao chiến ác liệt.
- Nơi Héc-tô phải trở ra ngay sau cuộc gặp gỡ với vợ con.
→ Không gian chiến trận được gợi qua lời Héc-tô: hiểm nguy, đẫm máu, có thể mất mạng bất cứ lúc nào. - Không gian gia đình
- Héc-tô bế con trai A-xti-an, cảnh vợ chồng gặp gỡ ngay dưới chân thành.
- Hình ảnh mái ấm gia đình hiện lên trong hồi tưởng và nỗi lo của Ăng-đrô-mác về cảnh “người goá con côi”.
→ Không gian nhỏ bé, ấm áp, đối lập với không gian chiến trận dữ dội.
Không gian trong đoạn “Héc-tô từ biệt Ăng-đrô-mác” đậm chất sử thi: rộng lớn – đối lập – bi tráng – gắn với vận mệnh cộng đồng. Chính không gian ấy làm nổi bật phẩm chất anh hùng của Héc-tô và làm sâu sắc thêm nỗi bi kịch của gia đình người chiến binh Tơ-roa.
Vấn đề mang tính thời sự, gần gũi với đời sống Bài viết đề cập đến điện thoại thông minh – một vật dụng quen thuộc, gắn bó mật thiết với hầu hết mọi người. Vấn đề “ai là ông chủ – con người hay công nghệ” khiến người đọc dễ đồng cảm, suy ngẫm về chính bản thân mình.
Lập luận chặt chẽ, logic Tác giả trình bày theo trình tự thực trạng → mặt lợi → mặt hại → định hướng, giải pháp, giúp người đọc theo dõi dễ dàng và thấy rõ tính hợp lí của quan điểm.
Dẫn chứng cụ thể, chân thực Bài viết nêu nhiều hiện tượng quen thuộc như: người trẻ sa đà vào mạng xã hội, học sinh nghiện điện thoại, người lớn lơ là giao tiếp thực... Những dẫn chứng này giúp bài viết sinh động, phản ánh đúng đời sống, tăng tính thuyết phục.
Giọng điệu vừa phê phán vừa khuyên nhủ Tác giả không chỉ phê phán sự lệ thuộc vào điện thoại mà còn kêu gọi thái độ sử dụng tích cực, giúp người đọc dễ tiếp nhận và thay đổi nhận thức.
Tóm tắt nội dung chính: Văn bản bàn về mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong xã hội hiện nay. Mở đầu, tác giả nêu thực trạng: điện thoại thông minh ngày càng phổ biến và có vai trò to lớn trong đời sống. Tiếp theo, tác giả chỉ ra mặt tích cực: điện thoại thông minh giúp con người kết nối, học tập, làm việc hiệu quả hơn. Sau đó, tác giả trình bày mặt tiêu cực: nhiều người lạm dụng điện thoại, bị lệ thuộc, đánh mất thời gian và các mối quan hệ thực. Cuối cùng, tác giả khẳng định: con người phải là “ông chủ” của công nghệ, biết sử dụng điện thoại thông minh một cách hợp lí, điều độ, phục vụ cho cuộc sống tốt đẹp hơn.
Trình tự lập luận rõ ràng, hợp lí, logic. Bài viết đi từ thực trạng → lợi ích → tác hại → giải pháp, giúp người đọc dễ theo dõi và thuyết phục. Cách sắp xếp này thể hiện tư duy khoa học, vừa khách quan khi nêu hai mặt của vấn đề, vừa có tính định hướng khi kết thúc bằng lời khuyên tích cực.
CÂU CHỦ ĐỀ Hãy từ bỏ thói quen thức khuya để bảo vệ sức khỏe và học tập hiệu quả hơn.
LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU Thực trạng, biểu hiện của thói quen: Ngày nay, nhiều người, đặc biệt là học sinh và sinh viên, có thói quen thức khuya để học bài, chơi game, xem phim hoặc dùng mạng xã hội. Việc ngủ muộn trở nên phổ biến đến mức nhiều người coi đó là bình thường.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 1 Tác hại của thói quen: Thức khuya khiến cơ thể mệt mỏi, giảm tập trung, ảnh hưởng đến trí nhớ và kết quả học tập. Lâu dài có thể gây mất ngủ, suy nhược cơ thể, thậm chí dẫn đến các bệnh tim mạch. Ngoài ra, thói quen này còn làm giảm hiệu suất làm việc ban ngày.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 2 Các giải pháp từ bỏ: Sắp xếp thời gian học tập và giải trí hợp lý trong ngày. Tránh sử dụng điện thoại hoặc thiết bị điện tử sau 10 giờ tối. Tập thói quen đi ngủ sớm, dậy sớm để tinh thần minh mẫn. Rèn luyện thể thao thường xuyên để có giấc ngủ ngon hơn.ĐÁNH GIÁ, TỔNG KẾT, LIÊN HỆ Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen: Từ bỏ thói quen thức khuya giúp cơ thể khỏe mạnh, tinh thần sảng khoái và học tập, làm việc hiệu quả hơn. Biết điều chỉnh thời gian nghỉ ngơi hợp lý là biểu hiện của lối sống khoa học, tự yêu thương bản thân.
Tác giả cho rằng “chữ” (ngôn từ) là linh hồn của thơ, quyết định giá trị và tầm vóc của người làm thơ. Ông khẳng định: làm thơ là một quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, gian khổ, mỗi chữ viết ra đều phải được chọn lựa kĩ lưỡng, “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”. Qua đó, tác giả đề cao vai trò của ngôn ngữ và sự sáng tạo chân thành trong thơ ca, đồng thời phản bác quan niệm làm thơ dễ dãi, tuỳ hứng.
Tác giả nêu rõ: làm thơ là một quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, không phải “hứng lên là viết”. Ông phản bác quan niệm coi thơ là chuyện dễ dãi, rồi đưa dẫn chứng so sánh nhà thơ với người nông dân: “Nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.”
Câu nói “Nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là một hình ảnh ẩn dụ rất gợi hình, gợi cảm, nói về lao động nghệ thuật gian khổ và nghiêm túc của người làm thơ.
Tác giả rất ghét sự giả dối, hoa mỹ, phù phiếm, và không mê những câu chữ cầu kỳ, rỗng tuếch chỉ để làm dáng văn chương.
Tác giả ưa cái chân thực, giản dị, tự nhiên trong đời sống và trong ngôn từ; ưa những con người thật, tình cảm thật, lời nói thật – vì chính sự chân thành ấy mới làm nên “chữ bầu lên nhà thơ”.
1.Trong văn bản, tác giả nhiều lần nói đến trẻ em với ánh mắt hồn nhiên, trong sáng, biết yêu thương, chia sẻ, và có cách nhìn ngộ nghĩnh nhưng chân thật về thế giới xung quanh.Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì trẻ em tượng trưng cho tâm hồn trong trẻo, yêu thương và đồng cảm – những phẩm chất mà người lớn và người nghệ sĩ cần giữ gìn.
2.Tác giả thấy trẻ em và người nghệ sĩ đều có tâm hồn nhạy cảm, biết rung động, biết yêu và đồng cảm sâu sắc với mọi điều trong cuộc sống.Sự khâm phục, trân trọng của tác giả xuất phát từ việc trẻ em sống chân thật, hồn nhiên, có trái tim biết yêu thương và cảm thông với người khác – đó cũng chính là phẩm chất cao đẹp của người nghệ sĩ chân chính.
1.Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện
Mỗi người, tùy vào nghề nghiệp và trải nghiệm sống của mình, sẽ có cách nhìn nhận, cảm nhận sự vật khác nhau.
2.Người họa sĩ nhìn mọi sự vật bằng con mắt yêu thương và đồng cảm. Họ không chỉ thấy hình dáng bên ngoài mà còn cảm nhận được vẻ đẹp, tâm hồn, và ý nghĩa sâu xa ẩn trong mọi vật, mọi người.