Hoàng Thị Cẩm Linh
Giới thiệu về bản thân
-Nhân vật sử thi được khắc họa bằng những đặc điểm cố định :
+)Sử thi là truyền miệng, cần dễ nhớ, dễ kể.
+)Nhân vật đại diện cho cộng đồng nên phải có phẩm chất ổn định, lý tưởng hóa.
- Tác dụng:
+)Làm nổi bật hình tượng anh hùng.
+) Tạo ấn tượng rõ ràng, hùng tráng.
+) Thể hiện tư tưởng ca ngợi sức mạnh và phẩm chất của dân tộc.
CÁC CHI TIẾT KHÔNG GIAN :
đúng trọng tâm – ngắn gọn – chuẩn theo SGK Kết nối tri th• Thành Tơ-roa
- “Trên thành Tơ-roa”, “trên lầu cao thành Tơ-roa”, “từ trên thành nhìn xuống”…
→ Không gian cao, rộng
• Cánh đồng dưới chân thành
- “Cánh đồng dưới chân thành”, “trận tuyến gần cổng Xcê-ai”.
→ Không gian mở, nơi diễn ra cuộc chiến quyết liệt.
• Trận tuyến, tiền tuyến – nơi Héc-tơ phải ra trận
- “Nơi quân A-kê tấn công”, “chỗ giao chiến ác liệt”.
→ Không gian căng thẳng, hiểm nguy.
• Không gian gia đình
- “Trong thành”, “bên vợ con”, “cạnh chiếc nôi của đứa bé”.
→ Không gian ấm áp, đời tư, đối lập với chiến trường.
=>Không gian trong đoạn trích vừa rộng lớn, hùng tráng (chiến trường, thành Tơ-roa), vừa ấm áp, nhân bản (gia đình), tạo nên không gian sử thi đặc trưng: cao rộng, đối lập, làm nổi bật tầm vóc người anh hùng Héc-tơ và bi kịch của thời đại chiến tranh.
a)-Các câu chưa triển khai theo trình tự hợp lí; ý đột ngột chuyển từ việc “mọi người cầm điện thoại” sang “ích lợi của sách” rồi lại nói “nó tuy rất tiện lợi…” mà không rõ “nó” chỉ điều gì (điện thoại hay sách).Vì vậy, mạch ý bị đứt quãng, thiếu thống nhất, làm người đọc khó theo dõi.
b)Dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn:
-Từ “nó” ở câu cuối dùng mơ hồ, không xác định được rõ chủ ngữ đang nói về “sách” hay “điện thoại”.
– Giữa các câu thiếu quan hệ từ hoặc từ nối thể hiện rõ mối quan hệ đối lập, nguyên nhân – kết quả.
c)Bản đã sửa để đoạn văn có mạch lạc và liên kết:
Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ chăm chú vào chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của việc đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh và chiều sâu trong tâm hồn như khi đọc sách.
a)Phép lặp từ “hiền tài” được dùng ở các câu kề nhau nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu chưa được liên kết chặt chẽ về nội dung. Mỗi câu nói một ý riêng biệt, chưa có sự nối tiếp, phát triển hay giải thích cho nhau. Việc lặp từ chỉ mang tính hình thức mà không gắn kết ý nghĩa giữa các câu, nên đoạn văn thiếu tính mạch lạc.
b)Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở chỗ: các câu sắp xếp lộn xộn, chưa theo trình tự hợp lí; ý chưa được triển khai theo hướng rõ ràng từ khái quát đến cụ thể hay từ nguyên nhân đến kết quả. Các câu chỉ liệt kê rời rạc thông tin về “hiền tài”, khiến nội dung chung của đoạn chưa thống nhất, chưa làm nổi bật chủ đề.
a)Đoạn trích được coi là một đoạn văn vì nó có một chủ đề thống nhất, tập trung làm rõ một nội dung chính là “lòng đồng cảm vốn có trong con người và chỉ những người giữ được lòng đồng cảm ấy mới trở thành nghệ sĩ”. Các câu trong đoạn đều xoay quanh và triển khai ý này, tạo thành một đơn vị hoàn chỉnh về nội dung và hình thức.
b)Mạch lạc giữa các câu trong đoạn thể hiện ở chỗ:Các câu được sắp xếp theo trình tự logic, ý trước dẫn đến ý sau, làm nổi bật tư tưởng chung.
c)Dấu hiệu liên kết với đoạn kề trước: đoạn trước nói về trẻ em – những người giàu lòng đồng cảm tự nhiên và coi “bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật”; đoạn này tiếp tục triển khai ý đó bằng cách khẳng định “con người vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm”. Cụm “vốn là nghệ thuật” và “giàu lòng đồng cảm” là cầu nối nội dung giữa hai đoạn.
d)Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần: “đồng cảm”, “nghệ thuật”, “nghệ sĩ”.
-Cách dùng này có tác dụng nhấn mạnh nội dung trung tâm của đoạn, làm nổi bật mối quan hệ giữa lòng đồng cảm và nghệ thuật, đồng thời tạo sự liên kết chặt chẽ, tăng tính mạch lạc cho đoạn văn.
-Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết rất chặt chẽ, thể hiện rõ trong cách triển khai luận điểm.
-Các đoạn và câu trong văn bản được liên kết bằng quan hệ nhân – quả, trước – sau rõ ràng; từ ngữ, ý nghĩa chuyển tiếp mạch lạc, tạo nên tính thống nhất nội dung.
-Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết rất chặt chẽ, thể hiện rõ trong cách triển khai luận điểm.
-Các đoạn và câu trong văn bản được liên kết bằng quan hệ nhân – quả, trước – sau rõ ràng; từ ngữ, ý nghĩa chuyển tiếp mạch lạc, tạo nên tính thống nhất nội dung.
Câu 1:
-Những đoạn nói về trẻ em và tuổi thơ:
+)"Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm… Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!” +)“Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.” +)“Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người! Tuy thời hoàng kim của chúng ta đã trôi qua, nhưng nhờ bồi dưỡng về nghệ thuật, chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hòa bình ấy.”
-Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì đó là lứa tuổi trong sáng, hồn nhiên, chứa đựng lòng đồng cảm tự nhiên và tinh tế nhất. Trẻ em sống bằng cảm xúc chân thành, yêu thương mọi vật xung quanh, chính là hình ảnh thuần khiết nhất của cái đẹp và nghệ thuật. Qua đó, tác giả muốn khơi gợi ở người lớn sự trở lại của tấm lòng đồng cảm, nhân hậu và cảm thụ cái đẹp như thuở ban đầu.
Câu 2:
-Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
+)Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có tấm lòng đồng cảm phong phú. +)Họ biết đặt mình vào thế giới của sự vật, cảm nhận và sẻ chia với vạn vật như thể chúng có linh hồn. +)Cả hai đều nhìn thế giới bằng tâm hồn trong sáng, yêu thương, nhạy cảm và chan chứa xúc cảm thẩm mỹ.
-Tác giả khâm phục trẻ em vì ở chúng tồn tại tự nhiên tấm lòng đồng cảm và khả năng cảm thụ cái đẹp mà người lớn dần đánh mất. Trẻ em là biểu tượng của tâm hồn nghệ thuật thuần khiết, là “thời hoàng kim” của đời người – khi con người sống hồn nhiên, đồng cảm và chan hòa với mọi vật. Vì thế, tác giả trân trọng trẻ em như trân trọng gốc rễ của nghệ thuật và nhân tính.
Câu 1:
-Theo tác giả, mỗi người có nghề nghiệp khác nhau sẽ có cách nhìn nhận sự vật khác nhau. cùng một gốc cây, nhà khoa học nhìn thấy tính chất và trạng thái của nó, bác làm vườn thấy sức sống của nó, chú thợ mộc thấy chất liệu, còn họa sĩ lại nhìn thấy dáng vẻ của nó. điều này cho thấy góc nhìn của con người chịu ảnh hưởng bởi nghề nghiệp, mục đích và mối quan tâm riêng của từng người.
Câu 2:
-Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới là cái nhìn thuần túy nghệ thuật, không mang mục đích thực tiễn hay lợi ích cá nhân. người họa sĩ cảm nhận sự vật bằng tâm hồn yêu cái đẹp, thấy được hình thức, màu sắc, dáng vẻ hài hòa của vạn vật. với họ, mọi thứ trên đời – dù là gốc cây khô, tảng đá lạ hay bông hoa dại – đều có vẻ đẹp riêng đáng trân trọng. tấm lòng của người nghệ sĩ là tấm lòng đồng cảm sâu sắc và nhiệt thành với mọi sự vật trong cuộc sống.