Hoàng Thị Cẩm Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: -(Hát điệu con gà rừng) -(Tiếng trống nhịp nổi lên) -Xúy Vân múa điệu bất nhẫn, xe tơ, dệt cửi -Múa xong, Xúy Vân hát lên rồi cười và hát điệu sa lệch Câu 2: -Xúy Vân xưng tên, nói rõ thân phận, thừa nhận mình dại dột nhưng có tài hát hay, kể việc phụ Kim Nham và say đắm Trần Phương dẫn đến điên cuồng -Thể hiện đặc điểm sân khấu chèo: nhân vật tự xưng danh trực tiếp, lời lẽ dân gian, vừa kể vừa hát, có yếu tố trào lộng và ước lệ Câu 3: -Ước mơ về cuộc sống gia đình bình dị, hạnh phúc -Mong chồng vợ cùng lao động, no đủ, yên ấm Câu 4. -Cuộc sống cô đơn, buồn tủi, chờ chồng đi học xa, thiếu thốn tình cảm -Thể hiện qua các câu hát nói nỗi đắng cay, ức bởi xuân huyên, chờ đợi trong cô quạnh Câu 5: -Do hôn nhân sắp đặt, không có tình yêu -Do Kim Nham đi học xa, Xúy Vân cô đơn, khát khao hạnh phúc -Do Trần Phương dụ dỗ khiến Xúy Vân lầm lạc Câu 6. -Xúy Vân vừa đáng thương vừa đáng trách -Đáng thương vì bị ràng buộc bởi lễ giáo và hôn nhân không hạnh phúc -Đáng trách vì không vượt qua được bản thân, để lầm lạc dẫn đến bi kịch Câu 7. -Chủ động lựa chọn hôn nhân và hạnh phúc của mình
-Dám nói lên mong muốn cá nhân, tìm sự chia sẻ và giúp đỡ -Tự lập, sống độc lập để không phụ thuộc vào hoàn cảnh
Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết gồm: nội dung gắn với vấn đề rất gần gũi trong đời sống; cách nêu luận điểm rõ ràng, lập luận mạch lạc; dẫn chứng sinh động từ chính trải nghiệm thật của người viết; giọng văn chân thành, giàu cảm xúc; và kết luận mang tính định hướng đúng đắn, giúp người đọc dễ đồng cảm và tin vào thông điệp.
Bài viết trình bày theo trình tự hợp lí: mở đầu nêu bối cảnh thời đại công nghệ và hiện tượng nghiện điện thoại; tiếp theo chỉ ra mặt tích cực của điện thoại thông minh; sau đó phân tích tác hại thông qua trải nghiệm thực tế của người viết; cuối cùng đưa ra lời khuyên và khẳng định con người phải làm chủ công cụ. Trình tự này logic, tự nhiên, giúp lập luận thuyết phục vì đi từ hiện tượng → lí giải → minh chứng → định hướng.
Vấn đề chính của văn bản là tình trạng người dùng bị nghiện điện thoại thông minh và đánh mất quyền làm chủ, để thiết bị công nghệ chi phối cuộc sống.
Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích “Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời” dựa vào các yếu tố: hình tượng anh hùng Đăm Săn mạnh mẽ, táo bạo; ngôn ngữ giàu nhịp điệu, giàu hình ảnh; các chi tiết kì ảo, phóng đại đậm chất sử thi; hệ thống không gian rộng lớn gắn với con người và thần linh; cùng với tinh thần lạc quan, khát vọng chinh phục và xây dựng cuộc sống phồn thịnh cho cộng đồng
Không gian nhà/rừng (trục ngang) gắn với đời sống cộng đồng Ê-đê: nhà tượng trưng cho sinh hoạt, văn hóa buôn làng; rừng là nơi thử thách và chiến công, giúp anh hùng khẳng định sức mạnh. Đây là không gian gần gũi, thực tại. Không gian của người/không gian của trời (trục dọc) thể hiện sự đối sánh giữa thế giới con người và thế giới thần linh: không gian người thuộc đời sống và chiến trận, không gian trời thuộc cõi siêu nhiên, biểu tượng cho khát vọng vươn lên và tầm vóc sử thi. Hai không gian bổ sung nhau, vừa gắn với đời sống thực, vừa nâng tầm nhân vật lên mức kì vĩ.
Hành động Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời thể hiện khát vọng sức mạnh và khẳng định vị thế anh hùng của chàng. Đây là biểu tượng cho tinh thần chinh phục những thử thách lớn, chinh phục thiên nhiên và vũ trụ. Nó cũng cho thấy ước mơ vươn tới ánh sáng, sự phồn thịnh, đem lại cuộc sống tốt đẹp cho buôn làng. Qua đó, hình tượng Đăm Săn hiện lên mạnh mẽ, táo bạo, giàu lý tưởng, giống như mẫu anh hùng sử thi của người Ê-đê.
Mặt trời trong nhiều nền văn hoá tượng trưng cho sự sống, sức mạnh, thần linh, khởi đầu mới, hi vọng, ánh sáng trí tuệ và công lý.
Héc-to lúc chia tay hiện lên vừa kiên định , vừa nhân hậu. Anh yêu thương vợ con, bế con và cầu nguyện cho con, nhưng vẫn quyết tâm ra trận vì trách nhiệm với Tơ-roa. → Vẻ đẹp của người anh hùng biết hi sinh hạnh phúc riêng cho nghĩa lớn.
Ăng-đrô-mác lúc chia tay đầy đau đớn và tuyệt vọng. Nàng im lặng ôm con khóc, hiểu rằng không thể giữ chân chồng. → Thể hiện tình yêu sâu sắc, sự thủy chung và nỗi khổ của người phụ nữ trong chiến tranh.
Cuộc đối thoại khi mới gặp:
– Ăng-đrô-mác lo lắng, van xin Héc-to đừng ra trận vì sợ mất chồng.
– Héc-to ôn tồn nhưng kiên quyết, khẳng định phải chiến đấu để bảo vệ Tơ-roa.
Cuộc đối thoại lúc chia tay:
– Ăng-đrô-mác im lặng đau đớn, chỉ biết ôm con khóc.
– Héc-to dịu dàng, bế con và cầu nguyện cho con, thể hiện tình cảm sâu nặng.
Tính cách:
– Héc-to: dũng cảm, có trách nhiệm, yêu thương vợ con, giàu nhân hậu.
– Ăng-đrô-mác: yêu chồng, thủy chung, giàu tình cảm, đau khổ trước chiến tranh.