Đỗ Gia Hân
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Gia Hân
0
0
0
0
0
0
0
2025-12-03 19:38:21
Sức sống của sử thi Đăm Săn dựa trên các yếu tố chính:
- Giá trị hiện thực và nhân đạo: Phản ánh chân thực đời sống, phong tục, và khát vọng sống cao đẹp của người Ê-đê.
- Hình tượng anh hùng tiêu biểu: Xây dựng thành công nhân vật Đăm Săn dũng mãnh, đại diện cho sức mạnh cộng đồng.
- Nghệ thuật kể chuyện đặc sắc: Sử dụng lối nói ngoa dụ, phóng đại, kết hợp yếu tố kì ảo và ngôn ngữ giàu hình ảnh, tạo nên sức hấp dẫn vượt thời gian.
2025-12-03 19:38:18
Sức sống của sử thi Đăm Săn dựa trên các yếu tố chính:
- Giá trị hiện thực và nhân đạo: Phản ánh chân thực đời sống, phong tục, và khát vọng sống cao đẹp của người Ê-đê.
- Hình tượng anh hùng tiêu biểu: Xây dựng thành công nhân vật Đăm Săn dũng mãnh, đại diện cho sức mạnh cộng đồng.
- Nghệ thuật kể chuyện đặc sắc: Sử dụng lối nói ngoa dụ, phóng đại, kết hợp yếu tố kì ảo và ngôn ngữ giàu hình ảnh, tạo nên sức hấp dẫn vượt thời gian.
2025-11-07 20:34:47
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự mâu thuẫn trong việc sử dụng các đại từ nhân xưng và đối tượng được nhắc đến.
- Câu 1 nói về "nhiều người bây giờ" chỉ biết dùng điện thoại thay vì đọc sách. Đối tượng chính là "nhiều người".
- Câu 2 nói về "Không ít người" có nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách. Đối tượng vẫn xoay quanh nhóm người này.
- Tuy nhiên, câu 4 bắt đầu bằng "Nó tuy rất tiện lợi...", lúc này đại từ "Nó" lại chỉ chiếc điện thoại thông minh (được nhắc đến ở câu 1). Sự chuyển đổi đột ngột từ việc phê phán thói quen của con người sang việc nhận xét về đặc điểm của chiếc điện thoại đã làm đứt gãy mạch lập luận chính của đoạn văn, vốn đang tập trung vào thái độ và thói quen đọc sách của con người.
- Sử dụng đại từ thiếu chính xác: Đại từ "Nó" ở câu 4 không liên kết mượt mà với câu 3 hay câu 2, mà nhảy về đối tượng ở câu 1, gây nhầm lẫn.
- Thiếu sự nhất quán về chủ đề câu: Ba câu đầu tập trung vào thói quen đọc sách của con người, nhưng câu cuối lại chuyển hướng sang bàn luận về tính năng của điện thoại.
Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Việc đọc sách giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn, điều mà điện thoại khó làm được. (Sửa lại cả câu cuối để liên kết chặt chẽ hơn).
2025-11-07 20:32:01
a. Mặc dù từ "hiền tài" được lặp lại nhiều lần, đoạn văn vẫn rời rạc vì phép lặp từ chỉ là một trong nhiều yếu tố tạo nên sự liên kết và mạch lạc. Trong trường hợp này, các câu văn chưa được sắp xếp theo một trình tự lô-gic về ý tưởng hoặc lập luận. Cụ thể:
- Câu 1 nói về sự coi trọng hiền tài của Nhà nước ta (hiện tại).
- Câu 2 nói về năng lực chung của người hiền tài.
- Câu 3 nói về hiền tài trong lịch sử (quá khứ).
- Câu 4 nói về sự ghi nhớ của nhân dân đối với họ (quá khứ/hiện tại).
- Thiếu sự nhất quán về chủ đề/góc nhìn: Câu đầu tiên dường như là câu chủ đề, nhưng các câu sau không tập trung làm rõ, chứng minh hoặc phát triển ý đó một cách sâu sắc. Mỗi câu đưa ra một nhận định khác nhau, không có sự ràng buộc về mặt logic.
- Sắp xếp ý thiếu logic: Trình tự các câu lộn xộn, không theo một trật tự thời gian (quá khứ -> hiện tại -> tương lai) hay trật tự lập luận (luận điểm -> giải thích -> dẫn chứng -> kết luận) cụ thể. Điều này làm cho người đọc khó nắm bắt được ý chính mà tác giả muốn truyền tải một cách trọn vẹn và thuyết phục.
2025-11-07 20:31:01
a. Đoạn văn này được coi là một đoạn văn vì nó là một chuỗi các câu có sự liên kết chặt chẽ về nội dung, cùng hướng tới diễn đạt một ý chính thống nhất. Về hình thức, đoạn văn được bắt đầu bằng chữ viết hoa và kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng, tạo thành một chỉnh thể hoàn chỉnh, có sự tách biệt với các đoạn văn khác. b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn được thể hiện qua một lập luận chặt chẽ:
- Câu đầu tiên nêu lên luận điểm chính: con người vốn có lòng đồng cảm và khả năng cảm thụ nghệ thuật bẩm sinh.
- Câu thứ hai giải thích nguyên nhân khiến phẩm chất ấy bị mất đi: sự tác động của cách nghĩ và lối sống của người đời.
- Câu thứ ba nêu lên một trường hợp đặc biệt: những người thông minh không khuất phục trước áp lực, vẫn giữ được lòng đồng cảm.
- Câu cuối cùng đưa ra kết luận trực tiếp: những người đó chính là các nghệ sĩ.
- "Lòng đồng cảm": Được nhắc lại hai lần.
- "Vốn là", "vẫn giữ được": Các từ ngữ này được dùng để nhấn mạnh ý "bản chất, bẩm sinh" và "sự duy trì".
- "Con người", "nghệ sĩ": Các từ ngữ này được nhắc lại để chỉ đối tượng của luận điểm.
- Nhấn mạnh và làm nổi bật luận điểm chính: khẳng định lòng đồng cảm là một phẩm chất cốt lõi của con người và đặc biệt là của người nghệ sĩ.
- Tạo sự liên kết, tính mạch lạc cho đoạn văn: giúp các ý trong đoạn văn gắn kết, không rời rạc.
- Tăng sức thuyết phục cho lập luận: nhắc đi nhắc lại một cách khéo léo để khắc sâu vào tâm trí người đọc.
2025-11-07 20:29:02
Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" của Thân Nhân Trung là một áng văn nghị luận mẫu mực với mạch lạc và liên kết chặt chẽ, lô-gic. Nhận xét khái quát như sau:
- Mạch lạc: Văn bản có bố cục rõ ràng, mạch lạc, đi thẳng vào vấn đề. Tác giả dẫn dắt luận điểm một cách tuần tự, hợp lí, từ việc đưa ra khái niệm và vai trò quan trọng của "hiền tài" đối với vận mệnh quốc gia, đến việc khẳng định ý nghĩa của việc khắc bia tiến sĩ, và cuối cùng là rút ra bài học lịch sử sâu sắc cho các thế hệ sau. Các ý lớn được trình bày khúc chiết, rành mạch, dễ theo dõi.
- Liên kết: Tính liên kết trong văn bản được thể hiện rất chặt chẽ cả về nội dung và hình thức.
- Liên kết nội dung: Các câu, đoạn văn đều tập trung làm rõ chủ đề chính là vai trò của hiền tài và sự cần thiết của việc trọng dụng hiền tài. Luận điểm, luận cứ, dẫn chứng được sắp xếp nhất quán, bổ trợ lẫn nhau để tăng sức thuyết phục.
- Liên kết hình thức: Tác giả sử dụng linh hoạt các phép liên kết câu, liên kết đoạn (như phép thế, phép lặp từ ngữ, các từ nối,...) để tạo sự liền mạch cho bài viết. Giọng văn trang trọng, lập luận sắc bén, giàu sức thuyết phục càng làm nổi bật tính thống nhất và chặt chẽ của văn bản.
2025-11-07 20:18:57
Những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ và lí do tác giả nhắc đến nhiều Những đoạn, câu nói:
- Đoạn mở đầu (Đoạn 1): Tác giả kể câu chuyện về một đứa bé vào phòng giúp sắp xếp đồ đạc, và tinh ý giấu sợi dây treo tranh bị thõng xuống vào bên trong. Tác giả đã thốt lên: “Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này”.
- Các đoạn khác: Tác giả nhiều lần khẳng định: "Trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm", "Chúng không chỉ... [mà còn...]". Tác giả cũng đề cập đến việc người nghệ sĩ cần đưa tâm hồn mình trở về "trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ" để có thể đồng cảm và sáng tạo nghệ thuật.
- Trẻ em có sự hồn nhiên, trong sáng: Tâm hồn trẻ thơ chưa bị những lo toan, tính toán hay sự chai sạn của cuộc sống người lớn làm vẩn đục, nên dễ dàng bộc lộ sự đồng cảm một cách tự nhiên, chân thành.
- Trẻ em quan sát thế giới bằng trái tim: Chúng có khả năng cảm nhận và thấu hiểu sự vật, hiện tượng xung quanh một cách trực giác, không qua sự phân tích lí trí phức tạp.
- Lòng đồng cảm của trẻ em là bẩm sinh: Tác giả xem khả năng đồng cảm này là bản chất tự nhiên, là "nghệ thuật" bẩm sinh của con người, mà người lớn, đặc biệt là người nghệ sĩ, cần học hỏi và khôi phục lại.
- Sự giàu có về lòng đồng cảm: Cả hai đều có một "tấm lòng đồng cảm phong phú", dễ dàng đặt mình vào vị trí, hoàn cảnh của người khác hay sự vật khác để thấu hiểu và cảm nhận.
- Tâm hồn hồn nhiên, trong sáng: Cả hai đều giữ được sự hồn nhiên, chưa bị thế tục hóa. Người nghệ sĩ, khi sáng tạo, cần đưa tâm hồn mình về trạng thái "hồn nhiên như trẻ nhỏ" để cảm nhận thế giới một cách chân thực nhất.
- Góc nhìn độc đáo, riêng biệt: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều nhìn thế giới bằng con mắt tinh tế, phát hiện ra những điều bình dị mà người lớn thường bỏ qua.
- Khả năng sống trong thế giới Chân - Thiện - Mĩ: Cả hai đều có xu hướng hướng tới cái đẹp, cái thiện một cách tự nhiên.
2025-11-07 20:16:19
- Tác giả cho rằng mọi vật trên đời đều có nhiều mặt và mỗi người chỉ thấy được một mặt, tùy thuộc vào nghề nghiệp và mục đích của họ:
- Nhà khoa học: Thấy được tính chất và trạng thái của gốc cây.
- Bác làm vườn: Thấy sức sống của gốc cây.
- Chú thợ mộc: Thấy chất liệu (gỗ) của gốc cây.
- Anh họa sĩ: Thấy dáng vẻ của gốc cây.
- Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới như thế nào?Cái nhìn của người họa sĩ khác biệt căn bản so với những người khác:
- Không có mục đích thực tiễn: Ba người kia (khoa học, làm vườn, thợ mộc) đều nhìn sự vật với một mục đích sử dụng, nghĩ tới quan hệ nhân quả. Ngược lại, họa sĩ chỉ "thưởng thức dáng vẻ" của sự vật trong hiện tại, không có mục đích gì khác ngoài sự thưởng thức đó.
- Tập trung vào cái Đẹp (thế giới của Mĩ): Họa sĩ nhìn thấy khía cạnh hình thức (dáng vẻ, màu sắc, hình dạng) chứ không phải khía cạnh thực tiễn hay giá trị sử dụng (thế giới của Chân và Thiện).
- Thế giới đại đồng, bình đẳng: Do không quan tâm đến giá trị sử dụng, trong mắt họa sĩ, một gốc cây khô hay bông hoa dại không tên đều có thể là đề tài tuyệt vời và đẹp đẽ như nhau.
- Đồng cảm và nhiệt thành: Họa sĩ nhìn thế giới với tấm lòng đồng cảm và nhiệt thành đối với mọi sự vật.
2025-11-07 20:15:08
- Tóm tắt câu chuyện và điều tác giả nhận ra:
- Tóm tắt câu chuyện: Một đứa bé vào phòng tác giả và chủ động sắp xếp lại những đồ vật được đặt không "đúng vị trí" theo cảm nhận của em (lật đồng hồ, chuyển chén trà, đảo hướng giày, giấu dây treo tranh). Khi được hỏi, đứa bé giải thích rằng em cảm thấy "bứt rứt không yên" khi thấy chúng như vậy, và nhân cách hóa đồ vật với những cảm xúc, nhu cầu riêng (đồng hồ bực bội, chén trà không uống sữa được, giày không nói chuyện được, dây tranh như con ma).
- Điều tác giả nhận ra: Tác giả nhận ra rằng sự sắp xếp đồ vật sao cho "dễ chịu" không chỉ mang lại cảm giác thư thái cho người nhìn, mà đó chính là "tâm cảnh trước cái đẹp", là thủ pháp nghệ thuật (trong văn miêu tả, hội họa), và tất cả đều phát triển từ sự đồng cảm.
- Sự đồng cảm của người nghệ sĩ khác người thường:Theo tác giả, người bình thường chỉ có thể đồng cảm với đồng loại hoặc cùng lắm là với động vật. Trong khi đó, người nghệ sĩ có lòng đồng cảm bao la, quảng đại như trời đất, có thể trải rộng sự đồng cảm đó đến khắp vạn vật, dù là vật có tình cảm hay vô tri vô giác (không có tình).
- Tác dụng của việc đặt vấn đề nghị luận bằng cách kể chuyện:Theo em, việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có những tác dụng sau:
- Gây hứng thú, tạo sự gần gũi: Câu chuyện đời thường, giản dị sẽ thu hút người đọc ngay từ đầu, khiến văn bản trở nên sinh động, dễ tiếp cận hơn là đưa ra ngay một luận điểm khô khan, trừu tượng.
- Minh họa cụ thể cho luận điểm: Câu chuyện đóng vai trò là một ví dụ sinh động, trực quan, giúp người đọc dễ dàng hiểu và hình dung được vấn đề mà tác giả sắp bàn luận.
- Tạo cơ sở thực tiễn cho lập luận: Xuất phát từ một sự việc có thật (hoặc được kể như thật), luận điểm nghị luận sẽ có tính thuyết phục cao hơn, không bị cảm giác giáo điều hay xa rời thực tế.
- Dẫn dắt người đọc đồng cảm: Thông qua câu chuyện, người đọc dễ dàng đồng cảm với cảm xúc, suy nghĩ của tác giả và nhân vật, từ đó sẵn sàng tiếp nhận các lập luận sâu sắc hơn ở phần sau của văn bản.