Phạm Thị Trúc Diệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thị Trúc Diệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

3. - Lí lẽ:

1. Phản bác sự ngẫu hứng: Ông thừa nhận câu thơ hay là một "kì ngộ", nhưng khẳng định đó là kết quả của một "thành tâm kiên trì", một "đa mang đắm đuối", chứ không phải may rủi. Ông so sánh việc làm thơ không phải là "đánh quả" (đánh bạc) và "không ai trúng số độc đắc suốt đời".

2. Phản bác việc coi thường học tập: Ông phê phán cách hiểu sai lệch câu "vứt thánh bỏ trí" của Trang Tử, cho rằng muốn "vứt bỏ" được thì trước hết phải "có" cái để vứt bỏ. Điều này ngầm khẳng định một nền tảng học vấn, tri thức sâu rộng là cần thiết.

3. Phản bác định kiến "chín sớm tàn lụi sớm": Ông "rất ghét" định kiến này và chỉ ra rằng những nhà thơ sống bằng "vốn trời cho" thì giống như kẻ sống nhờ viện trợ, cuối cùng sẽ "khổ quá đi ăn mày". Ông đề cao sự lao động bền bỉ hơn là tài năng thiên bẩm.

- Dẫn chứng:


1. Dẫn chứng từ thực tế sáng tác: Ông so sánh công phu của nhà văn (Tôn-xtôi, Phlô-be) với nhà thơ, ngầm ý rằng nhà thơ cũng cần một sự lao động tỉ mỉ, cẩn trọng như vậy, thậm chí còn hơn thế.

2. Dẫn chứng về các nhà thơ ông ngưỡng mộ: Ông nêu tên những nhà thơ lớn như Lý Bạch, Xa-a-di, Gót, Ta-go - những người "vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì". Đây là những minh chứng sống cho sức sáng tạo bền bỉ, không phụ thuộc vào tuổi tác hay sự "chín sớm".

3. Dẫn chứng từ hội họa: Ông dẫn lời Pí-cát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ" để khẳng định cái "trẻ" trong nghệ thuật (sự sáng tạo, tươi mới) là kết quả của cả một quá trình lao động và chiêm nghiệm lâu dài.


Nhận xét:

Cách tranh luận của Lê Đạt rất sắc sảo và chặt chẽ. Ông kết hợp nhuần nhuyễn giữa lập luận logic, hình ảnh so sánh sinh động (nhà thơ như lực điền, làm thơ không phải đánh bạc) với những dẫn chứng cụ thể, có sức nặng từ các danh nhân văn hóa. Điều này không chỉ giúp bác bỏ các quan niệm sai lầm mà còn xây dựng được một hình mẫu nhà thơ lý tưởng: một người lao động cần cù, tận tụy với chữ nghĩa.


Đây là một cách nói hình ảnh và giàu sức gợi của tác giả Lê Đạt để ca ngợi những nhà thơ chân chính. - "Một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền": Cụm từ này ví nhà thơ như một người nông dân (lực điền) cần cù, chịu thương chịu khó, lam lũ trên cánh đồng. Chỉ khác ở chỗ, cánh đồng của họ là "cánh đồng giấy".

- "Trên cánh đồng giấy": Đây là không gian sáng tạo của nhà thơ, nơi họ "cày xới" và "gieo trồng" chữ nghĩa.

- "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Đây là sự lao động nghệ thuật vất vả và nghiêm túc. Mỗi "hạt chữ" - tức là một từ ngữ có giá trị, có sức nặng trong bài thơ - đều phải đánh đổi bằng biết bao công sức, tâm huyết ("bát mồ hôi") của nhà thơ. Nó không phải thứ đến một cách dễ dàng hay ngẫu nhiên.

1. - Tác giả "rất ghét" cái định kiến quái gở cho rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm. Ông cũng trực tiếp nói: "Tôi không mê những nhà thơ thần đồng" - những người mà ông cho là chủ yếu sống bằng vốn trời cho, dựa vào viện trợ và có thể "khổ quá đi ăn mày".

- Ngược lại, tác giả "ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ". Ông yêu quý những người lao động nghệ thuật một cách cần cù, bền bỉ và coi trọng sự lao động chữ nghĩa.

1.Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ:

- Đoạn 1: Kể về câu chuyện một đứa bé vào phòng sắp xếp đồ đạc vì "bứt rứt không yên" khi thấy chúng không ở đúng vị trí "dễ chịu".

- Đoạn 5: "Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em... rất giàu lòng đồng cảm."; "Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo... tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!"; "Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật."

- Đoạn 6: "Chúng ta lại biết hành vi hoà mình này hay gặp nhất trong cuộc sống của trẻ nhỏ."; "Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!

- Vì tác giả coi trẻ em là hình mẫu lý tưởng của lòng đồng cảm thuần khiết và sáng tạo nghệ thuật

+) Làm minh chứng sinh động: Hành động của cậu bé trong đoạn 1 là một ví dụ hoàn hảo, cụ thể về sự đồng cảm với vạn vật mà ông đang bàn luận.

+) Chỉ ra nguồn cội của nghệ thuật: Ông khẳng định "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật". Theo ông, khả năng đồng cảm rộng khắp, sự hồn nhiên và cách nhìn thế giới đầy cảm xúc của trẻ em chính là cốt lõi của tâm hồn nghệ sĩ.

+) Nhấn mạnh sự hao mòn theo thời gian: Ông cho rằng con người vốn giàu lòng đồng cảm, nhưng lớn lên bị "cách nghĩ của người đời dập ép" khiến tấm lòng ấy "bị cản trở hoặc hao mòn". Trẻ em và tuổi thơ chính là "thời hoàng kim" mà ở đó phẩm chất quý giá này còn nguyên vẹn.


2. Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:

1. Lòng đồng cảm rộng khắp và tự nhiên: Cả trẻ em và nghệ sĩ đều không chỉ đồng cảm với con người mà còn với tất cả vạn vật (cây cỏ, loài vật, đồ vật...). Sự đồng cảm này xuất phát một cách hết sức tự nhiên, chân thành.

2. Khả năng "hoà mình" vào đối tượng: Trẻ em chìm đắm trong trò chơi, quên hết xung quanh; nghệ sĩ thì "đặt lòng mình" vào đối tượng miêu tả, "biến thành" đối tượng đó (như cái bình hoa) để sáng tạo.

3. - Cái nhìn "vô tư" và "vô mục đích": Cả hai đều nhìn thế giới bằng sự rung động trước vẻ đẹp hình thức (thế giới của "Mỹ") hơn là giá trị thực tiễn (thế giới của "Chân" và "Thiện"). Họ thấy cái đẹp ở những thứ mà người lớn bình thường cho là vô dụng.

- Cơ sở của sự khâm phục, trân trọng trẻ em:Sự khâm phục và trân trọng của tác giả dành cho trẻ em được hình thành trên cơ sở ông nhận ra rằng trẻ em sở hữu những phẩm chất cốt lõi nhất của một tâm hồn nghệ thuật đích thực, và những phẩm chất này thường bị mai một khi con người trưởng thành. Ông ngưỡng mộ sự chân thành, tự nhiên, giàu cảm xúc và lòng đồng cảm bao la của chúng – những thứ mà ông cho là nền tảng của mọi sáng tạo nghệ thuật chân chính. Với ông, trẻ em chính là "nghệ sĩ" thuần khiết và hoàn hảo nhất.

Theo tác giả, cùng một sự vật (ví dụ một góc cây) nhưng mỗi người có nghề nghiệp khác nhau sẽ nhìn nhận nó dưới những góc độ hoàn toàn khác biệt, phục vụ cho mục đích nghề nghiệp của họ:-

- Nhà khoa học: Nhìn thấy tính chất và trạng thái của cái cây.

- Bác làm vườn: Nhìn thấy sức sống của cái cây.

- Chủ thợ mộc: Nhìn thấy chất liệu (giá trị thực tiễn) của cái cây.

- Họa sĩ: Nhìn thấy dáng vẻ (vẻ đẹp hình thức) của cái cây.


2. Cái nhìn của người họa sĩ có những đặc điểm rất riêng biệt:

- Chỉ tập trung thưởng thức vẻ đẹp hiện tại: Khác với những người khác (nhà khoa học, làm vườn, thợ mộc) đều có mục đích thực tiễn và nghĩ đến quan hệ nhân quả, người họa sĩ chỉ quan tâm đến vẻ đẹp của sự vật ở thời điểm hiện tại, không vì mục đích nào khác.

· Chú trọng đến hình thức, thẩm mỹ: Họ nhìn thấy thế giới của "Mỹ" (cái đẹp), chứ không phải thế giới của "Chân" (chân lý, sự thật) hay "Thiện" (đạo đức, lợi ích). Họ chỉ chuyên tâm thưởng thức dáng vẻ, màu sắc, hình dáng của sự vật mà không quan tâm đến giá trị thực tiễn của nó.

· Cái nhìn "đại đồng" và "bình đẳng": Nhờ việc tách biệt khỏi giá trị sử dụng, người họa sĩ có thể thấy cái đẹp ở mọi nơi, ngay cả trong những thứ tưởng chừng vô dụng như một góc cây khô hay một tầng đá lở. Với họ, một bông hoa dại không tên cũng đẹp đẽ để thưởng thức. Điều này tạo nên một thế giới quan bình đẳng, nơi mọi sự vật đều có cơ hội trở thành đối tượng của cái đẹp.

· Tràn đầy sự đồng cảm và nhiệt thành: Tấm lòng của người nghệ sĩ luôn tràn đầy sự đồng cảm và nhiệt tình với mọi sự vật trên đời.

1.- Một cậu bé vào phòng tác giả và sửa lại nhiều vị trí đồ vật mà cậu thấy không đúng như lật ngửa chiếc đồng hồ quả quýt đang úp mặt, chuyển chén trà từ phía sau ra trước ấm trà, xếp lại đôi giày dưới gầm giường cho cùng chiều, giắt sợi dây treo tranh đang thõng ra ngoài vào trong. Lý do cậu bé đưa ra là vì thấy chúng ở trạng thái như vậy thì "bứt rứt không yên".

- Điều tác giả nhận ra: Câu chuyện giúp tác giả nhận ra sự đồng cảm sâu sắc và tinh tế của trẻ nhỏ. Tác giả thức tỉnh và bắt đầu chú ý hơn đến vị trí của đồ vật, để chúng được "dễ chịu". Từ đó, ông nhận thấy đây chính là cơ sở của cái đẹp, của phép miêu tả trong văn học và cấu trúc trong hội họa – tất cả đều bắt nguồn từ sự đồng cảm.


2. Theo tác giả, sự khác biệt nằm ở phạm vi đồng cảm: - Người thường: Chỉ đồng cảm với đồng loại (con người) hoặc cùng lắm là với động vật.

- Người nghệ sĩ: Có lòng đồng cảm "bao la quảng đại như tấm lòng trời đất", trải khắp vạn vật, dù vật đó có tình (con người, động vật) hay không có tình (đồng hồ, chén trà, đôi giày...). Họ có khả năng cảm nhận và thấu hiểu mọi sự vật xung quanh.


3.Việc kể một câu chuyện ngắn trước khi vào luận đề chính có nhiều tác - Tạo sự sinh động, hấp dẫn:giúp vấn đề trừu tượng (sự đồng cảm) trở nên cụ thể, dễ hình dung và gần gũi hơn với người đọc.

- Dẫn dắt vấn đề một cách tự nhiên: Câu chuyện đóng vai trò như một minh chứng sống động, từ đó dẫn dắt người đọc đến với luận điểm chính của văn bản một cách logic và thuyết phục.

-Gây ấn tượng mạnh: Hình ảnh cậu bé với sự đồng cảm ngây thơ, trong sáng giúp người đọc dễ tiếp nhận và ghi nhớ vấn đề sâu sắc hơn là những lập luận khô khan.