Tạ Anh Hoàn
Giới thiệu về bản thân
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
→ Vì đoạn trích có một chủ đề thống nhất, xoay quanh luận điểm: con người vốn có lòng đồng cảm và nghệ thuật, nhưng vì hoàn cảnh mà lòng đồng cảm ấy bị mất đi; chỉ người nghệ sĩ mới giữ được.
→ Các câu trong đoạn đều triển khai, bổ sung, làm sáng tỏ cho một ý chung, nên tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh.
b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.
→ Mạch lạc thể hiện ở trình tự phát triển ý rõ ràng, hợp lý:
- Câu đầu: khẳng định bản chất con người là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm.
- Câu thứ hai: chỉ ra nguyên nhân khiến lòng đồng cảm ấy bị mất đi (do áp lực xã hội).
- Câu thứ ba: nêu ngoại lệ – những người thông minh, không khuất phục, vẫn giữ được lòng đồng cảm.
- Câu cuối: kết luận, khái quát – những người ấy chính là nghệ sĩ.
👉 Như vậy, mạch ý được triển khai theo hướng nguyên nhân → ngoại lệ → kết luận, rất chặt chẽ.
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm?
→ Cụm từ mở đầu “Nói cách khác” là dấu hiệu liên kết rõ ràng.
→ Nó cho thấy đoạn này giải thích, diễn đạt lại, làm rõ hơn nội dung của đoạn trước, giúp các phần trong văn bản nối tiếp nhau tự nhiên, thống nhất.
d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì?
→ Các từ được lặp lại nhiều lần: “đồng cảm”, “nghệ thuật”, “người”, “lòng”.
→ Tác dụng:
- Nhấn mạnh chủ đề trung tâm của đoạn: lòng đồng cảm và bản chất nghệ thuật của con người.
- Tạo liên kết về hình thức và nội dung, giúp đoạn văn trở nên mạch lạc, có nhịp điệu và sức biểu cảm mạnh hơn.
1. Về mạch lạc:
- Văn bản có mạch lập luận rõ ràng, chặt chẽ và logic.
- Các ý được triển khai theo trình tự hợp lý:
→ Mở đầu khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài đối với đất nước.
→ Tiếp theo, phân tích ảnh hưởng của hiền tài đến vận mệnh quốc gia.
→ Cuối cùng, nêu biện pháp trọng dụng và tôn vinh hiền tài.
→ Nhờ đó, văn bản tạo nên dòng suy luận thống nhất, giúp người đọc dễ theo dõi và thấm thía tư tưởng.
2. Về liên kết:
- Các câu, đoạn được liên kết bằng từ ngữ, phép lặp, phép nối và phép thế (như “hiền tài”, “nguyên khí”, “quốc gia”, “cho nên”, “vì thế”...).
- Ý nghĩa giữa các phần liên hệ mật thiết, phần sau bổ sung, phát triển cho phần trước.
- Sự liên kết ấy giúp toàn bài thể hiện trọn vẹn tư tưởng lớn: đề cao hiền tài, khẳng định vai trò của con người đối với quốc gia.
🟥 Câu chủ đề:
Thuyết phục mọi người từ bỏ thói quen sử dụng điện thoại thông minh quá nhiều.
🟦 Luận điểm mở đầu – Thực trạng, biểu hiện của thói quen:
- Ngày nay, nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, dành phần lớn thời gian cho điện thoại thông minh.
- Họ thường xuyên kiểm tra mạng xã hội, chơi game, xem phim, lướt web dù đang học, làm việc hay ăn uống.
- Thói quen này dần trở nên phổ biến, khiến nhiều người không thể rời điện thoại dù chỉ trong vài phút.
🟥 Luận điểm bổ sung – Tác hại của thói quen:
- Gây mất tập trung, ảnh hưởng kết quả học tập và công việc.
- Làm giảm khả năng giao tiếp trực tiếp, khiến con người xa cách, lạnh nhạt.
- Gây mỏi mắt, đau đầu, mất ngủ, giảm thị lực và sức khỏe tinh thần.
- Khiến con người lệ thuộc vào công nghệ, quên đi những giá trị đời sống thực.
🟨 Luận điểm bổ sung – Các giải pháp từ bỏ:
- Quy định thời gian sử dụng điện thoại hợp lý trong ngày.
- Dành thời gian tham gia hoạt động ngoài trời, đọc sách, trò chuyện với người thân.
- Tắt thông báo không cần thiết, tránh mở điện thoại vô thức.
- Tạo môi trường học tập, làm việc không có thiết bị điện tử để tăng tập trung.
🟪 Đánh giá tổng kết, liên hệ – Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen:
- Giúp con người làm chủ thời gian, tăng hiệu quả học tập và làm việc.
- Cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
- Thắt chặt mối quan hệ với gia đình, bạn bè, sống gần gũi với thế giới thật hơn.
- Quan trọng hơn, chúng ta trở thành “ông chủ của công nghệ”, chứ không để công nghệ điều khiển mình.
1. Vấn đề mang tính thời sự, gần gũi với mọi người
- “Nghiện điện thoại thông minh” là hiện tượng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ.
- Vì vậy, bài viết chạm đến trải nghiệm thực tế của nhiều người, khiến người đọc dễ đồng cảm và quan tâm.
2. Lý lẽ rõ ràng, lập luận logic
- Tác giả trình bày vấn đề theo trình tự hợp lý: nêu hiện tượng → phân tích nguyên nhân → kể trải nghiệm cá nhân → rút ra bài học.
- Các lập luận chặt chẽ, thể hiện tư duy phản biện và ý thức làm chủ công nghệ.
3. Dẫn chứng cụ thể, sinh động
- Tác giả kể trải nghiệm thật của bản thân khi nghiện điện thoại: mất tập trung, xa cách người thân, sức khỏe giảm sút...
- Những chi tiết chân thực này gây ấn tượng mạnh và tạo niềm tin cho người đọc.
4. Giọng văn chân thành, gần gũi, mang tính đối thoại
- Cách xưng “tôi – bạn” khiến người đọc cảm thấy như đang được trò chuyện, khuyên nhủ nhẹ nhàng.
- Giọng văn vừa tự sự, vừa nghị luận, nên vừa có lý, vừa có tình.
5. Thông điệp ý nghĩa, nhân văn
- Bài viết khẳng định: “Con người phải làm chủ công nghệ, không để công nghệ điều khiển mình.”
- Đây là lời nhắc nhở sâu sắc, phù hợp với lối sống của thời đại số, giúp người đọc tự nhìn lại bản thân.
Bài viết bàn về mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh trong thời đại công nghệ.
- Mở đầu, tác giả nêu thực trạng con người, nhất là giới trẻ, nghiện điện thoại thông minh – một hiện tượng phổ biến trong xã hội hiện đại.
- Tiếp theo, tác giả nhận định hai mặt của vấn đề: điện thoại thông minh mang lại nhiều tiện ích, nhưng cũng khiến người dùng bị phụ thuộc, đánh mất sự cân bằng trong cuộc sống.
- Tác giả kể lại trải nghiệm cá nhân khi từng nghiện điện thoại, qua đó rút ra bài học về tác hại của việc để công nghệ điều khiển con người.
- Cuối cùng, tác giả khẳng định: con người phải làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại một cách thông minh, điều độ, có mục đích.
Nhận xét về trình tự sắp xếp các luận điểm:
- Các luận điểm được sắp xếp hợp lý, theo trình tự logic – từ hiện tượng → phân tích nguyên nhân, hậu quả → trải nghiệm cá nhân → bài học, kết luận.
- Cách sắp xếp này giúp:
- Dẫn dắt người đọc từ nhận biết vấn đề đến thấu hiểu và tự điều chỉnh hành vi.
- Tạo cảm giác thuyết phục, chân thực, vì có cả lý lẽ và trải nghiệm thực tế.
- Giọng văn tự nhiên, gần gũi, mang tính chia sẻ, khiến thông điệp “Con người phải làm chủ công nghệ” trở nên sâu sắc và dễ tiếp nhận.
Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh — con người phải làm chủ công nghệ, không để công nghệ chi phối, điều khiển cuộc sống của mình
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được Lê Đạt triển khai trong phần cuối đoạn trích (phần 2 và 3) một cách sâu sắc và sáng tạo, thể hiện rõ triết lí nghệ thuật ngôn từ của ông.
1. Giải thích quan điểm:
Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” của Ét-mông Gia-bét được Lê Đạt tán thành và phát triển:
- Nghĩa là: chính ngôn ngữ – “chữ” – mới quyết định giá trị và tầm vóc của nhà thơ, chứ không phải danh hiệu hay cảm hứng nhất thời.
- Mỗi lần sáng tác, nhà thơ phải “ứng cử” lại với thơ, nghĩa là phải vượt qua thử thách của chữ, của ngôn ngữ để được công nhận là “nhà thơ” thật sự.
2. Cách triển khai:
- Lê Đạt bác bỏ quan niệm cũ coi thơ là sản phẩm của “thiên phú” hay “bốc đồng” nhất thời.
- Ông so sánh nhà thơ với người lao động chữ: phải “dùi mài”, “lực điền trên cánh đồng giấy”, “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”.
- Dẫn lời Ét-mông Gia-bét để khẳng định: danh xưng nhà thơ không phải vĩnh viễn, mỗi bài thơ là một cuộc thi mới mà “chữ” là người bỏ phiếu quyết định.
- Dẫn thêm ý của Gít-đơ hoặc Pét-xoa về Vích-to Huy-gô: “Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô” — cho thấy ngay cả thiên tài nếu không vượt qua thử thách của “chữ” cũng có lúc không còn xứng danh “nhà thơ”.
3. Ý nghĩa và nhận xét:
- Quan điểm này thể hiện tư tưởng nghệ thuật hiện đại, đề cao vai trò của ngôn ngữ trong sáng tạo thơ ca.
- Nó cho thấy thơ là một nghề lao động nghiêm túc, đòi hỏi sự khổ luyện, kiên trì và sáng tạo không ngừng.
- Cách triển khai của Lê Đạt vừa lí luận vừa giàu hình ảnh, kết hợp giữa lí trí sắc sảo và cảm xúc nghệ sĩ, tạo nên một quan điểm có tính triết học và thẩm mỹ sâu sắc.
Tóm lại:
Lê Đạt đã biến câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” thành tuyên ngôn nghệ thuật của mình:
Nhà thơ không sống bằng danh xưng hay cảm hứng, mà sống bằng chữ nghĩa — linh hồn của thơ.
Mỗi chữ hay là một “lá phiếu” công nhận tài năng và tâm huyết của người làm thơ.
Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là một hình ảnh ẩn dụ rất giàu ý nghĩa, thể hiện quan niệm sâu sắc của Lê Đạt về lao động thơ ca.
Giải thích:
- Cụm từ “một nắng hai sương”, “lầm lũi, lực điền” vốn dùng để miêu tả người nông dân cần cù, chịu khó, ngày đêm làm việc trên đồng ruộng.
- Khi đặt trong “cánh đồng giấy”, những hình ảnh ấy chuyển sang nghĩa bóng: người làm thơ cũng như người làm ruộng chữ, phải lao động nghệ thuật nghiêm túc, bền bỉ và nhọc nhằn.
- “Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” nhấn mạnh sự khổ luyện, công phu trong sáng tạo ngôn từ — mỗi chữ trong thơ không phải ngẫu hứng mà là kết tinh của lao động trí tuệ và cảm xúc chân thành.
Ý nghĩa:
Lê Đạt muốn khẳng định: thơ không chỉ là sản phẩm của cảm hứng hay năng khiếu trời cho, mà trước hết là kết quả của sự cần cù, rèn luyện và dấn thân nghệ thuật. Nhà thơ chân chính phải lao động như người nông dân trên cánh đồng chữ, gieo trồng, vun xới, gặt hái từng con chữ để làm nên mùa thơ đích thực.
Tác giả “rất ghét” và “không mê” những gì:
- Rất ghét cái định kiến quái gở cho rằng “các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.”
- Không mê những nhà thơ thần đồng, những người chủ yếu sống bằng vốn trời cho – tức là chỉ dựa vào năng khiếu bẩm sinh mà không chịu rèn luyện, học hỏi, lao động sáng tạo.
Ngược lại, ông “ưa” đối tượng nào:
- Ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ – tức là những người làm thơ bằng sự kiên trì, khổ luyện, đam mê và lao động nghệ thuật nghiêm túc