Bùi Thị Kim Oanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Thị Kim Oanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Không gian trong đoạn trích trải rộng từ chiến trường đến thành quách và gia đình, mang đậm màu sắc thần thoại. Đó là kiểu không gian rộng lớn, thiêng liêng và mang tính cộng đồng, góp phần khắc họa vẻ đẹp bi tráng của Héc-to – người anh hùng đặt nghĩa vụ với dân tộc lên trên hạnh phúc cá nhân.

1.Trong văn bản, tác giả nhiều lần nhắc đến hình ảnh trẻ em và tuổi thơ: trẻ em luôn nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo, ngạc nhiên; trẻ em thấy sự vật mới mẻ, kỳ thú; trẻ em sống chân thật, hồn nhiên, đầy tưởng tượng.

  • Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì:
  • Tuổi thơ là giai đoạn con người còn giữ được sự hồn nhiên, nhạy cảm trước thế giới.
  • Trẻ em có cái nhìn nguyên sơ, chưa bị khuôn mẫu hay toan tính chi phối.
  • Việc nhắc đến trẻ em là để so sánh, làm nổi bật cái nhìn của người nghệ sĩ: một người nghệ sĩ đích thực phải giữ được sự trong sáng, rung cảm và khám phá thế giới như trẻ nhỏ.
  • 2. Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
  • Cả hai đều có con mắt biết phát hiện cái đẹp ở sự vật tưởng như bình thường.
  • Đều có tâm hồn nhạy cảm, dễ rung động.
  • Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều giàu trí tưởng tượng, không nhìn thế giới theo lối sáo mòn.
  • Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở:
  • Tác giả nhận ra rằng trẻ em nhìn thế giới bằng cảm xúc, sự ngạc nhiên và cái đẹp, điều mà người lớn thường đánh mất.
  • Trẻ em chính là “người thầy” gợi nhắc cho nghệ sĩ phải nuôi dưỡng tâm hồn trong sáng, không để cái đẹp bị che mờ bởi cơm áo, thói quen hay lợi ích.

1. Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện thế nào ở những người có nghề nghiệp khác nhau?
→ Mỗi người, tùy theo nghề nghiệp và trải nghiệm của mình, sẽ có cách nhìn nhận sự vật khác nhau:

  • Người lái buôn nhìn sự vật qua giá cả.
  • Nhà nông nhìn sự vật qua mùa màng, thời tiết.
  • Kỹ sư nhìn sự vật qua cấu tạo, nguyên lý hoạt động.
  • Còn nghệ sĩ nhìn sự vật qua cảm xúc và vẻ đẹp.
    => Nghề nghiệp và hoàn cảnh sống tạo nên góc nhìn riêng đối với thế giới.

2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới như thế nào?
→ Người họa sĩ nhìn mọi sự vật bằng con mắt nhạy cảm với đường nét, màu sắc và vẻ đẹp.
Họ không chỉ nhìn bằng mắt mà còn nhìn bằng trái tim và cảm xúc, luôn phát hiện ra cái đẹp ở những điều tưởng như quen thuộc, bình thường.

Tóm tắt và nhận ra điều gì : Câu chuyện kể về một chú bé xếp đồ giúp tác giả và thể hiện sự đồng cảm tự nhiên với mọi vật, giúp tác giả nhận ra bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật đích thực và sự đồng cảm là phẩm chất không thể thiếu của người nghệ sĩ Tóm tắt câu chuyện: Tác giả kể câu chuyện về một chú bé giúp mình xếp đồ. Khi xếp ghế, chú bé cẩn thận, nhẹ nhàng như sợ làm đau chiếc ghế. Qua hành động này, tác giả nhận ra ở trẻ em có một tấm lòng đồng cảm chân thành, tự nhiên với vạn vật xung quanh, từ con người, động vật đến đồ vật vô tri vô giác.  Câu chuyện giúp tác giả nhận ra:
  • Bản chất của trẻ thơ chính là nghệ thuật đích thực. 
  • Sự đồng cảm là một phẩm chất quan trọng, không thể thiếu ở người nghệ sĩ. 
2. Sự đồng cảm của người nghệ sĩ :Người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ họ nhìn mọi vật dưới góc nhìn của thế giới Mĩ, vạn vật đều có linh hồn và họ đặt tình cảm, cảm xúc của mình vào đối tượng để sáng tạo nghệ thuật
  • Người thường có thể có sự đồng cảm, nhưng thường chỉ giới hạn ở con người hoặc những sinh vật gần gũi. 
  • Người nghệ sĩ mở rộng sự đồng cảm đến mọi sự vật, kể cả những vật vô tri vô giác như cái bàn, cái ghế, bông hoa, cây cỏ. 
  • Họ nhìn mọi vật bằng con mắt khác biệt, với tâm hồn trong sáng, ngây thơ, cảm nhận được vẻ đẹp và linh hồn ẩn sâu bên trong vạn vật, từ đó sáng tạo nên nghệ thuật. 
3. Tác dụng của việc đặt vấn đề bằng câu chuyện :Việc đặt vấn đề bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng làm cho văn bản nghị luận trở nên gần gũi, sinh động, dễ hiểu, khơi gợi hứng thú cho người đọc và làm cho luận điểm trở nên thuyết phục hơn
  • Câu chuyện cụ thể, chân thực giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận vấn đề mà tác giả muốn bàn luận. 
  • Nó tạo sự kết nối cảm xúc giữa tác giả và người đọc ngay từ đầu văn bản. 
  • Luận điểm được đưa ra từ một tình huống thực tế sẽ có sức thuyết phục cao hơn so với việc trình bày lý thuyết khô khan. 



1. LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU (Thực trạng, biểu hiện của thói quen)

Nhiều bạn học sinh hiện nay có thói quen trì hoãn việc học: để bài tập đến sát hạn nộp mới làm, học bài vào “phút chót” trước khi kiểm tra, thường xuyên ưu tiên chơi điện thoại, xem phim, lướt mạng thay vì học tập. Việc trì hoãn diễn ra lặp đi lặp lại và trở thành thói quen khó bỏ.


2. LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG (Tác hại của thói quen)

Thói quen trì hoãn khiến kết quả học tập giảm sút vì kiến thức không được tiếp thu đầy đủ. Nó tạo ra tâm lý căng thẳng, lo âu vì luôn phải chạy đua với thời gian. Lâu dần, người có thói quen trì hoãn sẽ trở nên thiếu kỷ luật, thiếu trách nhiệm và dễ đánh mất cơ hội phát triển bản thân.


3. LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG (Các giải pháp từ bỏ thói quen)

  • Lập thời gian biểu rõ ràng cho việc học và thực hiện nghiêm túc.
  • Chia nhỏ mục tiêu học tập để dễ hoàn thành.
  • Hạn chế sử dụng điện thoại hoặc mạng xã hội trong giờ học.
  • Tự tạo động lực bằng cách đặt ra phần thưởng nhỏ sau khi hoàn thành công việc.
  • Rèn luyện tính kỷ luật và nhờ người thân, bạn bè nhắc nhở.

4. ĐÁNH GIÁ – TỔNG KẾT – LIÊN HỆ (Ý nghĩa của việc từ bỏ)

Từ bỏ thói quen trì hoãn giúp chúng ta học tập hiệu quả hơn, giảm áp lực tinh thần và hình thành lối sống khoa học. Điều đó giúp mỗi người trở nên chủ động, tự tin và có nhiều cơ hội thành công trong tương lai.
Mỗi học sinh cần tự ý thức thay đổi, bắt đầu từ những hành động nhỏ nhưng bền bỉ mỗi ngày

Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai bằng cách nhấn mạnh vai trò đặc biệt của chữ trong thơ. Chữ dùng trong thơ tuy giống với chữ trong văn xuôi về hình thức, nhưng giá trị lại cao hơn vì nó gợi ra nhiều tầng ý nghĩa và cảm xúc. Để làm được một câu thơ hay, nhà thơ phải lao động rất vất vả, kiên nhẫn như người nông dân trên cánh đồng, phải cân nhắc, lựa chọn từng chữ một. Tác giả lấy dẫn chứng từ quá trình sáng tác công phu của các nhà văn, nhà thơ lớn như Tôn-xtôi, Phlô-be và ý kiến của Ét-mông Gia-bét để khẳng định: chính chữ trong tác phẩm sẽ quyết định tài năng và vị trí của nhà thơ, chứ không phải danh vọng hay lời khen ngợi bên ngoài.

Chứng minh thơ và văn xuôi tuy dùng chung chữ nhưng chữ trong thơ có “hóa trị” cao hơn, nghĩa là chữ trong thơ có sức gợi rộng, gợi nhiều tầng liên tưởng.

– Để tạo nên một chữ hay, nhà thơ phải lao động công phu, không khác gì người nông dân “một nắng hai sương” trên cánh đồng giấy.

– Dẫn chứng:

  • Tôn-xtôi sửa đi sửa lại nhiều lần bộ “Chiến tranh và hòa bình”.
  • Phlô-be cân nhắc từng chữ như thầy thuốc bốc thuốc.
  • Ý kiến của Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ”.

Ý kiến trên muốn khẳng định làm thơ là một quá trình lao động nghệ thuật rất vất vả. Nhà thơ giống như người nông dân ngoài đồng, phải kiên trì, nhẫn nại, bỏ nhiều công sức và thời gian mới có thể "gặt" được từng câu, từng chữ hay. Câu thơ đẹp không tự nhiên mà có, mà được làm nên từ mồ hôi, tâm huyết, sự trăn trở và sáng tạo không ngừng của người viết.

Tác giả không thích những nhà thơ dễ dãi, trơn tru, làm thơ qua loa. Ngược lại, ông ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi lao động với chữ, coi mỗi con chữ như một hạt lúa phải đổi bằng mồ hôi và công sức.


a. Dấu hiệu nổi bật cho thấy đoạn văn mắc lỗi mạch lạc là đối tượng được nói đến không thống nhất. Đoạn văn đang nói về sách và thói quen đọc sách, nhưng câu cuối lại dùng từ "Nó" không rõ chỉ sách hay điện thoại, làm nội dung mơ hồ.

b. Dấu hiệu của lỗi liên kết:

  • Từ "Nó" dùng làm đại từ nhưng không xác định rõ đối tượng thay thế.
  • Ý chuyển chưa mạch lạc: từ phê phán dùng điện thoại → nêu ích lợi của sách → quay lại bỏ thói quen đọc sách → rồi lại nhận xét về điện thoại. Trình tự chưa hợp lý.

c. Cách sửa cho đoạn văn mạch lạc hơn:

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Tuy nhiên, họ đã dần vứt bỏ thói quen đọc sách. Trong khi đó, chiếc điện thoại thông minh tuy tiện lợi trong đời sống hiện đại, nhưng lại khó giúp con người tìm được sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn.