NGUYỄN TRƯỜNG TIẾN WORLD OF TANKS
Giới thiệu về bản thân
đúng
1. Quy trình Fischer–Tropsch (FT – Fischer–Tropsch Process)
Mục đích: Tổng hợp hydrocarbon lỏng (xăng, diesel, paraffin) từ khí tổng hợp (syngas: CO + H₂).
Phát minh: Franz Fischer & Hans Tropsch (Đức – 1925).
Ngày nay: Dùng rộng rãi trong biodiesel tổng hợp, nhiên liệu sạch (GTL/CTL), hàng không.
⚙️ Cơ chế – Phản ứng chính
Khí tổng hợp (CO + H₂) → Hydrocarbon chuỗi dài:
\(\left(\right. 2 n + 1 \left.\right) \text{H}_{2} + n \text{CO} \rightarrow \text{C}_{n} \text{H}_{2 n + 2} + n \text{H}_{2} \text{O}\)
Sản phẩm chính gồm:
- Alkan (CnH2n+2) → nhiên liệu diesel tổng hợp
- Alken (CnH2n)
- Rượu
- Paraffin – wax
🔧 Quy trình FT gồm 3 bước
(1) Tạo khí tổng hợp (Syngas)
Syngas được tạo từ:
- khí thiên nhiên (NG → GTL)
- than đá (Coal → CTL)
- sinh khối (Biomass → BTL)
\(\text{C} + \text{H}_{2} \text{O} \rightarrow \text{CO} + \text{H}_{2}\)
(2) Phản ứng Fischer–Tropsch
Xảy ra ở xúc tác:
- Fe
- Co
Nhiệt độ:
- 150–300 °C
Áp suất: - 1–40 atm
(3) Tách – lọc dầu tổng hợp
Tách thành:
- khí
- xăng
- diesel tổng hợp
- sáp (wax)
✅ 2. Quy trình Bergius (Bergius Hydrogenation Process)
Mục đích: Chuyển than → dầu tổng hợp (synthetic crude oil) bằng hyđro hóa.
Nhà phát minh: Friedrich Bergius (Đức – 1913).
Rất quan trọng cho Đức trong Thế chiến II (vì thiếu dầu mỏ).
⚙️ Nguyên lý chính
Than + Hydrogen → Dầu nặng (hydrocarbon lỏng)
\(\text{C}\&\text{nbsp};(\text{r} \overset{ˊ}{\overset{ }{\text{a}}} \text{n}) + \text{H}_{2} \rightarrow \text{hydrocarbon}\&\text{nbsp};\text{l}ỏ\text{ng}\)
🔧 Quy trình Bergius gồm:
(1) Nghiền nhỏ than + Trộn với dầu nặng
Tạo “slurry” → than huyền phù.
(2) Nén ở áp suất cực cao
- 200–700 atm
- 400–500 °C
(3) Xúc tác
- Mo, W, Ni, Fe sulfide
(4) Hydro hóa than
Phá vỡ mạch carbon của than → gắn thêm H₂ → tạo dầu thô tổng hợp.
(5) Tách sản phẩm
- dầu nhẹ (nhiên liệu)
- dầu nặng
- khí
📌 3. So sánh nhanh FT vs Bergius
| Tiêu chí | Fischer–Tropsch (FT) | Bergius |
|---|---|---|
Nguồn gốc | 1925 | 1913 |
Nguyên liệu | CO + H₂ (syngas) | Than rắn |
Xúc tác | Fe, Co | Mo, W, Ni, FeS |
Áp suất | thấp – trung bình (1–40 atm) | cực cao (200–700 atm) |
Nhiệt độ | 150–300 °C | 400–500 °C |
Sản phẩm chính | diesel, paraffin, wax | dầu thô tổng hợp |
Độ sạch nhiên liệu | rất sạch, ít sulfur | phụ thuộc chất lượng than |
Chi phí | cao nhưng hiệu quả | rất tốn năng lượng |
đừng bạn giang ơi. tôi biết bạn về động cơ rồi
hello
Phản ứng Este hóa / Chuyển đổi este (Transesterification) của chất béo
Chất béo (triglyceride) là trieste của glycerol với các acid béo. Khi cho chất béo phản ứng với ancol (thường là methanol hoặc ethanol) có xúc tác acid hoặc base, sẽ xảy ra phản ứng tạo thành este đơn giản hơn và glycerol.
1. Sản phẩm tạo thành
- Este của acid béo
- Nếu dùng methanol → FAME (Fatty Acid Methyl Esters) – biodiesel.
- Nếu dùng ethanol → FAEE (Fatty Acid Ethyl Esters).
- Glycerol (C₃H₅(OH)₃) – sản phẩm phụ quan trọng.
2. Phương trình phản ứng tổng quát
Chất béo có dạng triglyceride:
\(\left(\right. \text{RCOO} \left.\right)_{3} \text{C}_{3} \text{H}_{5}\)
Phản ứng với ancol (ví dụ: methanol):
\(\left(\right. \text{RCOO} \left.\right)_{3} \text{C}_{3} \text{H}_{5} + 3 \text{CH}_{3} \text{OH}\&\text{nbsp}; \&\text{nbsp}; 3 \text{RCOOCH}_{3} + \text{C}_{3} \text{H}_{5} \left(\right. \text{OH} \left.\right)_{3}\)
Tức là:
- 1 phân tử chất béo + 3 phân tử ancol
→ 3 este metyl/etyl + 1 glycerol.
3. Ghi nhớ nhanh
- Phản ứng này trong công nghiệp sản xuất biodiesel chính là phản ứng chuyển đổi este (transesterification).
- Tạo FAME/FAEE + glycerol.
- Xúc tác thường dùng: NaOH, KOH, H₂SO₄ hoặc enzym lipase.
132 : 2 = 66 nhé bạn
đúng rồi đó bạn
GDCD là Giáo Dục Công Dân nhé bạn
chịu ông