Nguyễn Thu Hương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong cuộc sống, chúng ta có nhiều tiêu chuẩn làm thước đo giá trị con người. Một trong số đó chúng ta không thể không nhắc đến giá trị vật chất mà hiện thân là tiền. Tiền vốn là vấn đề nhạy cảm của xã hội. Có quan niệm cho rằng có tiền là có tất cả. Ý kiến này vẫn còn gây ra nhiều tranh cãi trong thời đại hiện nay. Tiền là phương tiện để con người mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ và định giá cho tài sản của chính mình. Tiền vô cùng quan trọng và có ảnh hưởng lớn lao đối với cuộc sống của con người. Có tiền là có tất cả nói lên sức mạnh chi phối của đồng tiền đối với cuộc sống con người. Tiền sẽ giúp con người mua được nhiều vật chất khác nhau trong cuộc sống. Tuy nhiên ở một khía cạnh nào đó, câu nói này có phần không đúng đắn vì tiền khó có thể mua được những giá trị tinh thần của con người. Có nhiều tiền, con người sẽ mua được nhiều vật chất khác nhau phục vụ cho cuộc sống của mình từ những cái tối thiểu đến cái tối tân, hiện đại nhất. Mọi vật chất trên trái đất này chủ yếu được định giá bằng tiền thế nên người càng có nhiều tiền thì càng có cơ hội sở hữu nhiều vật chất khác nhau. Tiền còn giúp con người trải nghiệm được rất nhiều dịch vụ tốt khác nhau để bản thân và người thân của ta có cơ hội tốt nhất để phát triển mình, tìm hiểu thêm nhiều điều thú vị. Nếu không có tiền, chúng ta sẽ phải lao động rất cơ cực, thường xuyên thiếu thốn sẽ phải lo nghĩ, không có thời gian quan tâm, chăm sóc bản thân cũng như không thấy được niềm vui, hạnh phúc của cuộc đời. Tuy nhiên, trong cuộc sống có nhiều điều mà tiền không thể mua được. Tiền khó có thể mua được tình cảm chân thành của con người, tiền không làm cho con người hạnh phúc, đỡ bứt rứt về những điều đã xảy ra.Trong nhiều trường hợp, tiền làm tăng lòng tham lam vô độ của con người dẫn đến tình trạng con người tha hóa biết chất, trở nên độc ác, xấu xa,… Chúng ta không thể phủ nhận sức mạnh của đồng tiền nhưng hãy là một người thông minh, có chính kiến, không để đồng tiền, giá trị vật chất kéo mình đi xa rời thực tế, trở nên tha hóa. Hãy là người tốt với tấm lòng thảo thơm, cống hiến để xã hội tốt đẹp hơn.
Câu 2:
Bài thơ "Thế gian biến đổi" của Nguyễn Bỉnh Khiêm (Trạng Trình) là một khúc ca thâm trầm, một bức tranh hiện thực được vẽ bằng triết lý nhân sinh sâu sắc, thể hiện cái nhìn thấu đáo của bậc hiền triết về sự vô thường của tạo hóa và lòng người. Bằng ngôn ngữ giản dị, hàm súc mà sắc bén, tác phẩm đã trở thành lời răn dạy, khẳng định giá trị bền vững của nhân cách giữa dòng đời biến động. Nhà thơ mở đầu bằng sự khái quát hóa về quy luật khắc nghiệt của vũ trụ và xã hội: "Thế gian biến cải vũng nên đồi, / Mặn nhạt, chua cay lẫn ngọt bùi." Đây là sự nhận định về tính chất vô thường của vạn vật: cái thấp kém ("vũng") có thể trở thành cao quý ("đồi") và ngược lại; cuộc sống vì thế trở nên phức tạp, đa chiều với đủ mọi hương vị lẫn lộn ("mặn nhạt, chua cay lẫn ngọt bùi"). Sự khó lường của tạo hóa cũng đồng thời báo hiệu những thay đổi phức tạp trong quan hệ giữa người với người.
Sự khó lường ấy nhanh chóng được cụ thể hóa bằng một hiện thực bạc bẽo, trần trụi của lòng người: "Còn bạc, còn tiền còn đệ tử, / Hết cơm, hết gạo hết ông tôi." Hai cặp câu thơ đối lập nhau cực kỳ sắc sảo đã phơi bày bản chất thực dụng, cơ hội của một bộ phận người trong xã hội. Tình nghĩa, sự tôn trọng và lòng trung thành giờ đây bị vật chất hóa, được đo đếm bằng "bạc, tiền" và "cơm, gạo". Khi còn phú quý, người ta xưng tụng, tôn thờ ("đệ tử", "ông tôi"); nhưng khi nghèo khó, mọi thứ lập tức tan biến, tình nghĩa bị phủ nhận một cách phũ phàng ("hết ông tôi"). Đây là lời phê phán sâu cay, vạch trần thói trọng phú khinh bần đang ngấm ngầm chi phối các mối quan hệ xã hội.
Giữa dòng đời nhiễu nhương, Nguyễn Bỉnh Khiêm vẫn giữ vững niềm tin và khẳng định một giá trị sống bất biến làm chỗ dựa cho nhân cách: "Xưa nay đều trọng người chân thực, / Ai nấy nào ưa kẻ đãi bôi." Tác giả tin rằng, theo lẽ thường và đạo lý truyền thống, sự "chân thực" (sống thật thà, đúng với bản chất) luôn là phẩm chất quý giá, được người đời đề cao. Ngược lại, những kẻ "đãi bôi" (sống giả dối, chỉ lo hình thức bên ngoài) thì không bao giờ được lòng người.
Tuy nhiên, nhận thức lý tưởng này lại bị đối chọi gay gắt với thực tế phũ phàng: "Ở thế mới hay người thế bạc, / Giàu thì tìm đến, khó tìm lui." Câu kết là tiếng thở dài đầy chua chát, một sự khẳng định lại tính chất "thế bạc" của thời cuộc. Thói đời lạnh lùng, vô tình được khắc họa rõ nét qua hành động đối lập.
Tóm lại, bài thơ "Thế gian biến đổi" không chỉ là sự than thở về thời cuộc mà còn là sự kết tinh của triết lý nhân sinh Nguyễn Bỉnh Khiêm. Bằng giọng điệu thâm trầm, hàm súc, ông đã bóc trần sự thật về thói đời đen bạc, phê phán sự tha hóa của tình nghĩa. Qua đó, nhà thơ khuyên người đời hãy giữ trọn phẩm chất chân thực làm nền tảng cho đạo đức, nhân cách, và sống ung dung, vượt lên trên những biến đổi vật chất để giữ được cốt cách thanh cao của mình.
Câu 1: Văn bản trên thuộc văn bản nghị luận
Câu 2: Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn văn là: nghị luận, tự sự, biểu cảm
Câu 3: Mục đích của tác giả qua văn bản trên là:Giải thích bản chất thật sự của đồng tiền, xem nó như một công cụ trao đổi giá trị tương xứng, không nên thần thánh hóa hay xem thường. Phê phán những tham vọng không chính đáng, nhấn mạnh rằng lỗi lầm không nằm ở đồng tiền mà ở cách con người sử dụng nó. Hướng đến lối sống có trách nhiệm, sử dụng đồng tiền hợp lý, biết đánh giá đúng giá trị của những thứ mình có và muốn sở hữu.
Câu 4: Cách lập luận, dẫn dắt của tác giả trong văn bản:Lập luận chặt chẽ: Tác giả đưa ra vấn đề, phân tích đa chiều, và kết luận thuyết phục. Dẫn chứng đa dạng: Tác giả sử dụng các câu chuyện cá nhân, trích dẫn từ văn học (Oscar Wilde, Francisco de Anconia), và những quan sát thực tế để làm sáng tỏ luận điểm.
Câu 5: Đoạn văn này thể hiện quan điểm đúng đắn và sâu sắc về bản chất của đồng tiền. Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm này. Đồng tiền không có lỗi, cách chúng ta kiếm, sử dụng, và đánh giá nó mới quyết định đồng tiền là tốt hay xấu. Biết hài hòa giữa nhu cầu cá nhân và giá trị đạo đức sẽ giúp cuộc sống cân bằng và ý nghĩa hơn.