Nguyễn Bảo Trinh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Bảo Trinh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong đoạn trích truyện ngắn Cô hàng xén, Thạch Lam đã xây dựng nhân vật cô Tâm – một hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp tâm hồn và sự tần tảo của người phụ nữ Việt Nam xưa. Trước hết, Tâm hiện lên là một người con, người chị giàu lòng vị tha và tinh thần trách nhiệm. Dù gánh hàng rong rủa qua những cánh đồng hoang vắng, gió bấc lạnh buốt, nhưng chỉ cần nghĩ đến "mẹ già đang mong đợi" và "các em đang nóng ruột vì quà", mọi mệt nhọc trong cô đều tiêu tan. Niềm vui của Tâm thật giản dị, nó kết tinh trong gói kẹo bỏng cho các em và sự sum vầy bên mâm cơm ấm áp. Đặc biệt, Tâm còn là người phụ nữ đảm đang, tháo vát, là trụ cột kinh tế của gia đình khi gia cảnh sa sút. Cô sẵn sàng rời bỏ đèn sách, bước vào cuộc đời "khó khăn và chặt chẽ" để nuôi em ăn học. Qua ngòi bút đậm chất trữ tình của Thạch Lam, thế giới nội tâm của Tâm hiện lên đầy tinh tế: cô yêu mùi rơm rác, yêu tiếng tre cót két của quê hương. Chính tình yêu gia đình và sự gắn bó với xóm làng đã tiếp thêm cho cô "can đảm" để bước tiếp trên những dặm đường mưu sinh. Nhân vật cô Tâm không chỉ gợi lòng thương cảm về thân phận "thân cò" lặn lội mà còn tỏa sáng vẻ đẹp đạo đức truyền thống: sống vị kỷ, nhẫn nại và tràn đầy tình thương.

Câu 2:

Trong hành trình chinh phục những đỉnh cao của cuộc đời, hành trang quan trọng nhất mà mỗi người cần mang theo không phải là tài sản vật chất, mà chính là niềm tin vào bản thân. Đối với giới trẻ hiện nay – những người đang đứng trước ngưỡng cửa của kỷ nguyên số đầy biến động – niềm tin ấy chính là "chiếc la bàn" định hướng để họ không bị lạc lối giữa những áp lực và kỳ vọng.

Niềm tin vào bản thân (hay lòng tự tin) là sự thấu hiểu năng lực, giá trị của chính mình và tin rằng bản thân có đủ sức mạnh để đối mặt với khó khăn, thử thách. Đây không phải là sự tự phụ, ảo tưởng sức mạnh mà là một thái độ sống tích cực, dựa trên sự nỗ lực và ý thức rõ ràng về mục tiêu cá nhân.

Thực tế cho thấy, giới trẻ ngày nay rất năng động và bản lĩnh. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những bạn trẻ dám từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp, những sinh viên dám dấn thân vào các dự án cộng đồng hay những nghệ sĩ trẻ kiên trì theo đuổi đam mê dù bị hoài nghi. Khi tin vào chính mình, người trẻ có đủ dũng khí để khác biệt. Họ không dễ dàng bị khuất phục bởi những định kiến xã hội hay những lời phán xét từ đám đông. Niềm tin giúp họ biến những thất bại thành bài học, biến nỗi sợ hãi thành động lực để hành động. Như Steve Jobs từng nói: "Cách duy nhất để làm nên những điều vĩ đại là yêu những gì bạn làm và tin vào con đường bạn chọn."

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, niềm tin vào bản thân của một bộ phận giới trẻ đang bị lung lay bởi hội chứng "so sánh xã hội". Khi nhìn vào những thành công lấp lánh của bạn bè trên mạng xã hội, nhiều người rơi vào trạng thái tự ti, mặc cảm (peer pressure). Ngược lại, cũng có những bạn trẻ rơi vào cái bẫy của sự tự tin thái quá, dẫn đến chủ quan, hời hợt và thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho tương lai. Họ nhầm tưởng niềm tin là một loại phép màu mà quên rằng nó phải được xây dựng trên nền tảng của tri thức và sự rèn luyện.

Vậy làm thế nào để xây dựng một niềm tin vững chắc? Trước hết, mỗi người trẻ cần học cách thấu hiểu bản thân: biết mình mạnh ở đâu, yếu chỗ nào. Đừng cố gắng trở thành bản sao của bất kỳ ai, hãy là "phiên bản tốt nhất của chính mình". Thứ hai, niềm tin cần đi đôi với hành động. Chỉ có hành động mới giúp chúng ta tích lũy kinh nghiệm, từ đó bồi đắp lòng tự tin bền vững. Cuối cùng, hãy học cách chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của quá trình trưởng thành.

Tóm lại, niềm tin vào bản thân chính là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn và soi sáng con đường đi tới thành công. Giống như hình ảnh cô Tâm trong truyện của Thạch Lam, dù gánh hàng có nặng, đường làng có tối, nhưng niềm tin và tình yêu sẽ giúp đôi chân ta bước vững vàng hơn. Hãy tin vào chính mình, bởi nếu bạn không tin bạn làm được, sẽ chẳng ai tin bạn cả.

Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là: Biểu cảm.

Câu 2:

Hình ảnh "đời mẹ" được so sánh với

  • "Bến vắng bên sông"
  • "Cây tự quên mình trong quả"
  • 'Trời xanh nhẫn nại sau mây"


Câu 3:

  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hình ảnh quả chíncây) kết hợp với câu hỏi tu từ (ai dễ nhớ ơn cây).
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh sự hy sinh vô điều kiện và thầm lặng của người mẹ. Mẹ dành hết tinh túy, sức lực (nhựa sống của cây) để nuôi dưỡng con thành người (quả chín), nhưng khi con thành đạt, đôi khi người ta dễ quên đi nguồn cội, công lao của người đi trước.
    • Làm cho lời thơ giàu hình ảnh, gợi cảm xúc xót xa và nhắc nhở sâu sắc về lòng biết ơn.


Câu 4: Nội dung hai dòng thơ cuối

Hai dòng thơ thể hiện:

  • Tình yêu thương và sự thấu hiểu: Người con nhận ra những vất vả, hy sinh và cả sự cô đơn của mẹ khi về già.
  • Nguyện vọng đền ơn: "Lời đằm thắm" và tiếng "ru" không chỉ là lời nói, mà là sự vỗ về, chăm sóc, là mong muốn mang lại niềm vui, sự an yên để bù đắp cho những tháng ngày nhọc nhằn của mẹ.

Câu 5:

Bài học rút ra cho bản thân:

  • Mẹ không bao giờ kể công, mẹ luôn ẩn mình phía sau để con được tỏa sáng. Vậy nên chúng ta cần có một đôi mắt tinh tế và một trái tim nhạy cảm để nhận ra những điều mẹ đã từ bỏ thanh xuân, sức khỏe, ước mơ riêng để vun vén cho con.
  • Vì vậy đừng đợi đến khi mẹ già yếu mới nhận ra mẹ đã vất vả thế nào. Hãy học cách quan sát những nếp nhăn, những vết chai sạn trên tay mẹ để thấu hiểu sớm hơn.


Câu 1:

Trong cuốn tiểu thuyết biểu tượng Nhà giả kim, Paul Coelho đã để lại một câu nói chứa đựng thứ triết lý vàng mười: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần”. Lời nhận định ấy không chỉ là một châm ngôn về sự kiên trì, mà còn là một bản tuyên ngôn về bản lĩnh sống của con người. Giữa một thế giới vốn dĩ đầy rẫy những biến số và nghịch cảnh, việc thấu hiểu "bí mật" này chính là chiếc chìa khóa giúp chúng ta không chỉ tồn tại, mà còn thực sự trưởng thành từ những tro tàn của sự thất bại. Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng "ngã" không đơn thuần là một sự cố, mà là một quy luật tất yếu của hành trình làm người. “Ngã” đại diện cho những lần dự định tan vỡ, những sai lầm trong lựa chọn, hay những khi ta kiệt sức trước áp lực nghẹt thở của cuộc đời. Paul Coelho dùng con số “bảy lần” – một con số mang tính tượng trưng cho sự nhiều lần, liên tiếp – để ám chỉ rằng thất bại sẽ không bao giờ chỉ đến một lần rồi thôi. Nó là người bạn đồng hành không mời mà tới, luôn chực chờ ở những ngã rẽ quan trọng nhất. Tuy nhiên, linh hồn của câu nói lại nằm ở vế sau: “đứng dậy tám lần”. Tại sao lần đứng dậy lại phải nhiều hơn lần vấp ngã? Bởi đó chính là sự khẳng định về một ý chí quật cường. Lần đứng dậy thứ tám không chỉ là sự lặp lại của những lần trước, mà là một sự "tái sinh" với một tâm thế mới. Đứng dậy sau vấp ngã không chỉ là hành động vật lý để bước tiếp, mà là một quá trình chuyển hóa nội tâm: biến đau thương thành sức mạnh, biến vết sẹo thành huy chương, và biến kinh nghiệm cay đắng thành sự khôn ngoan sâu sắc. Sự sâu sắc của triết lý này nằm ở chỗ: Thất bại thực chất là một "món quà" bị gói trong một lớp vỏ xấu xí. Nếu cuộc đời mãi bằng phẳng, con người sẽ dễ dàng rơi vào trạng thái trì trệ, hời hợt và thiếu bản lĩnh. Chính những lần "ngã" đã bóc tách lớp vỏ tự mãn, giúp ta nhìn thấu những khiếm khuyết của bản thân. Người “đứng dậy tám lần” là người đã học được cách đối diện với nỗi sợ hãi, biết chấp nhận sự hữu hạn của mình để rồi từ đó tạo nên một sức mạnh vô hạn. Hãy nhìn vào cuộc đời của những vĩ nhân: Thomas Edison với hàng ngàn lần thất bại trước khi thắp sáng bóng đèn điện, hay Abraham Lincoln với một bảng dài những lần thất cử trước khi trở thành Tổng thống vĩ đại nhất nước Mỹ. Điểm chung của họ không phải là một cuộc đời không tì vết, mà là một tinh thần thép không bao giờ chấp nhận từ "gục ngã" làm điểm kết cho số phận mình. Trong xã hội hiện đại, nơi áp lực về sự thành công nhanh chóng thường khiến con người sợ hãi sai lầm, lời nhắn nhủ của Paul Coelho càng trở nên có giá trị hơn bao giờ hết. Nhiều người trẻ ngày nay dễ dàng rơi vào trầm cảm hoặc bỏ cuộc chỉ sau một vài lần vấp ngáp. Họ quên mất rằng, vinh quang không nằm ở chỗ không bao giờ thất bại, mà nằm ở chỗ luôn đứng dậy sau mỗi lần đổ vỡ. Việc đứng dậy đòi hỏi một lòng dũng cảm phi thường để đối mặt với sự phán xét của đám đông và quan trọng hơn cả là đối mặt với sự hoài nghi của chính bản thân mình. “Bí mật của cuộc sống” mà Paul Coelho nhắc đến không phải là một công thức ma thuật để tránh né nỗi đau, mà là một thái độ sống can trường trước nỗi đau. Cuộc đời là một trường học lớn, nơi những bài học quan trọng nhất thường được dạy thông qua những cú ngã đau đớn nhất. Chúng ta đừng mong cầu một con đường đầy hoa hồng, hãy mong cầu một đôi chân đủ cứng cáp và một trái tim đủ bền bỉ. Bởi suy cho cùng, giá trị thực sự của một con người không được đo bằng độ cao của đỉnh vinh quang họ đang đứng, mà được đo bằng độ dẻo dai của họ khi đứng lên từ vực thẳm. Chỉ cần bạn còn đủ sức để đứng dậy thêm một lần nữa so với số lần bạn ngã xuống, bạn đã là người chiến thắng trong cuộc hành trình nhân sinh này.

Câu 2:

Trong dòng chảy miên viễn của văn học trung đại Việt Nam, Nguyễn Trãi hiện thân như một vì sao Khuê lấp lánh, một nhân cách lớn lao mà cuộc đời là sự đan xen giữa những chiến công hiển hách và những nỗi đau nhân thế thẳm sâu. Nếu như "Bình Ngô đại cáo" là khúc khải hoàn ca của một dân tộc quật khởi, thì tập thơ "Quốc âm thi tập" lại là thế giới nội tâm tinh tế, nơi Ức Trai gởi gắm những tâm sự u uẩn và khát vọng về một cuộc sống thanh cao. Trong đó, bài thơ "Bảo kính cảnh giới" (Bài số 33) không chỉ đơn thuần là một bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng, mà còn là bản tuyên ngôn về bản lĩnh của một bậc đại tri thức quyết giữ trọn thiên lương giữa một thời đại đầy rẫy những nhiễu nhương và bụi bặm danh lợi.

Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi không giấu giếm thái độ của mình trước hiện thực cung đình:

Rộng khơi ngại vượt bể triều quan,

Lui tới đòi thì miễn phận an.

Hình ảnh ẩn dụ "bể triều quan" hiện lên đầy sức gợi về một chốn quan trường mênh mông nhưng cũng đầy sóng gió, cạm bẫy và sự lọc lừa. Chữ "ngại" đặt ngay đầu câu thơ không phải là biểu hiện của sự nhút nhát hay thoái thác trách nhiệm, mà là cái "ngại" của một tâm hồn đã thấu triệt sự phù hoa và hiểm độc của quyền lực. Sau bao thăng trầm, nhà thơ chọn lối sống "lui tới đòi thì" – một sự thích ứng linh hoạt với thời thế nhưng vẫn giữ được cái gốc "miễn phận an". Đó là triết lý sống của một bậc hiền triết: không cưỡng cầu danh lợi, biết đủ để dừng lại, biết an nhiên để bảo vệ tiết tháo của mình.

Rời xa "bể triều quan" đầy sóng gió, nhà thơ tìm về với không gian thanh khiết của cỏ cây, nơi tâm hồn ông được xoa dịu và đồng điệu:

Hé cửa đêm chờ hương quế lọt,

Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan.

Hai câu thực và luận này chính là "nhãn tự" của toàn bài, phơi bày một tâm hồn nghệ sĩ cực kỳ nhạy cảm và tinh tế. Nếu như câu trên là sự đón đợi chủ động – "hé cửa" để "chờ" hương quế, một hành động đầy phong thái ung dung, thì câu dưới lại là một nỗi niềm trân trọng cái đẹp đến mức cung kính. Chữ "lệ" (sợ/ngại) ở đây thật đắt giá. Nhà thơ quét hiên nhưng lại sợ làm tan đi cái bóng của đóa hoa soi trên mặt đất. Một tâm hồn đã từng "nằm gai nếm mật", từng quyết định vận mệnh của cả một vương triều, nay lại run rẩy trước một bóng hoa mỏng manh. Chi tiết này cho thấy Nguyễn Trãi đã đạt đến cảnh giới cao nhất của sự hòa hợp giữa con người và vũ trụ: coi vạn vật là tri kỷ, nâng niu từng hơi thở của thiên nhiên như chính sự sống của mình.

Tuy nhiên, "nhàn" trong thơ Nguyễn Trãi chưa bao giờ là sự quên lãng trách nhiệm với đời. Dù trong cảnh "nhà ngặt" (nghèo khó), ông vẫn giữ vững một hệ giá trị đạo đức mẫu mực:

Đời dùng người có tài Y, Phó,

Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan.

Sử dụng điển tích về Y Doãn và Phó Duyệt – những bậc hiền tướng có công lớn với quốc gia, Ức Trai ngầm khẳng định tài năng và khát vọng cống hiến của mình vẫn luôn thường trực. Thế nhưng, nếu thời thế không cần đến, ông sẵn sàng trở về với lối sống của Khổng Tử và Nhan Hồi – những biểu tượng của sự thanh bần nhưng trọng đạo nghĩa. Cái "bền" trong câu thơ chính là sự kiên định, là bản lĩnh của một kẻ sĩ "uy vũ bất năng khuất, bần tiện bất năng di". Sự giàu có về nhân cách đã lấn át hoàn toàn cái nghèo nàn về vật chất.

Bài thơ kết lại bằng một tư thế ung dung, tự tại, đúc kết một đời người qua một câu châm ngôn:

Kham hạ hiền xưa toan lẩn được,

Ngâm câu:“danh lợi bất như nhàn”

Nhịp thơ thất ngôn đột ngột chuyển sang lục ngôn (6 chữ) ở câu kết như một nhát cắt dứt khoát với bụi trần. Cái "nhàn" của Nguyễn Trãi mang tầm vóc của một triết gia. Nó không phải là cái nhàn rỗi vô vị, mà là cái nhàn trong tâm tưởng – khi con người đã vượt thoát khỏi sự ràng buộc của tham lam và đố kỵ. Ông "lẩn" khỏi danh lợi để tìm thấy chính mình, để được sống đúng với bản chất lương thiện và trong sạch nhất.

Về mặt nghệ thuật, bài thơ là một sự kết hợp tài hoa giữa ngôn ngữ Hán học uyên bác và ngôn ngữ thuần Việt mộc mạc. Những từ ngữ như "đòi thì", "miễn", "ngặt", "lệ" đem lại cho bài thơ một phong vị dân tộc đậm đà, chứng minh nỗ lực của Nguyễn Trãi trong việc xây dựng một nền văn học tiếng Việt độc lập và giàu bản sắc.

"Bảo kính cảnh giới – Bài 33" không chỉ là một bài thơ, mà là một bức chân dung tinh thần tự họa của Nguyễn Trãi. Đi qua những bão giông của cuộc đời và sự nghiệt ngã của chính sự, Ức Trai vẫn giữ cho mình một góc tâm hồn xanh ngát hương quế, sáng trong bóng hoa. Bài thơ để lại cho hậu thế một bài học nhân sinh quý giá: giữa cuộc đời đầy biến động và cám dỗ, điều quan trọng nhất không phải là vị thế ta đang đứng, mà là sự bình yên và trong sạch trong chính trái tim mình. Nguyễn Trãi đã sống, đã yêu và đã "nhàn" theo cách của một bậc vĩ nhân, để rồi tên tuổi ông mãi mãi là một đóa hoa không bao giờ "tan" trong lòng dân tộc.

Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin

Câu 2.

Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh

Câu 3. Nhận xét về cách đặt nhan đề:

  • Về hình thức: Ngắn gọn, súc tích.
  • Về nội dung: Nêu bật được sự kiện trọng tâm (phát hiện 4 hành tinh).
  • Về tác dụng: Nhan đề mang tính thông tin cao, đánh đúng vào sự tò mò của người đọc về thiên văn học và các "láng giềng" của Trái đất, giúp người đọc nắm bắt nhanh nội dung cốt lõi ngay từ đầu.


Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng:

  • Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh mô phỏng (trong văn bản có dòng chú thích: "Hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó").
  • Tác dụng: * Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra diện mạo của hệ sao Barnard mà ngôn từ khó có thể mô tả chi tiết.
    • Làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và hấp dẫn hơn.
    • Tăng tính xác thực và khoa học cho thông tin đang truyền tải.
  • Câu 5:
  • Tính chính xác (Accuracy):
    • Dữ liệu định lượng rõ ràng: Văn bản cung cấp các con số cụ thể như khoảng cách (chưa đầy 6 năm ánh sáng), khối lượng hành tinh (20% đến 30% so với Trái đất), số lượng hành tinh (4 hành tinh).
    • Nguồn gốc xác thực: Thông tin được dẫn chiếu từ các tổ chức và ấn phẩm uy tín hàng đầu thế giới như chuyên san The Astrophysical Journal Letters, Đài ABC News, và Đại học Chicago.
    • Công nghệ kiểm chứng: Nhắc tên các thiết bị thiên văn hiện đại nhất hiện nay như Đài thiên văn Gemini (Hawaii) và Kính viễn vọng Cực lớn (VLT tại Chile) để bảo chứng cho quá trình quan sát.
  • Tính khách quan (Objectivity):
    • Dẫn lời chuyên gia: Thay vì đưa ra những nhận định chủ quan, người viết trích dẫn trực tiếp lời của nghiên cứu sinh Ritvik Basant – người trực tiếp tham gia báo cáo, giúp thông tin mang tính chuyên môn và trung thực.
    • Ngôn ngữ trung lập: Văn bản sử dụng các từ ngữ mang tính thông báo, tường thuật sự việc ("xác nhận sự tồn tại", "phát hiện", "công bố"), không lồng ghép cảm xúc cá nhân hay các yếu tố hư cấu, phóng đại.
    • Đưa ra thông tin đa chiều: Văn bản không chỉ nêu phát hiện mà còn nêu rõ đặc điểm thực tế của các hành tinh (nhiệt độ quá nóng, là hành tinh đá) để người đọc có cái nhìn thực tế, tránh hiểu lầm về khả năng định cư hay sự sống ngoài hành tinh.


Câu 1: Chủ đề của "Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu" tập trung ngợi ca vẻ đẹp tiết hạnh kiên trinh của Nhị Khanh và phê phán lối sống buông thả của Trọng Quỳ. Qua cuộc đời đầy bi kịch của Nhị Khanh – một người vợ hiền thục bị chồng đem làm vật thế chấp trong canh bạc , tác giả đã khẳng định phẩm giá cao đẹp của người phụ nữ: thà chọn cái chết để bảo toàn danh tiết còn hơn sống trong nhục nhã. Đồng thời, tác phẩm còn là bản cáo trạng đanh thép chống lại thói cờ bạc, tệ nạn xã hội đã đẩy con người vào sự tha hóa và hủy hoại hạnh phúc gia đình. Chủ đề này mang giá trị nhân đạo sâu sắc khi tác giả không chỉ xót thương cho người phụ nữ mà còn mở ra con đường phục thiện cho người lầm lỗi qua hình ảnh Trọng Quỳ ăn năn, tự sửa mình về sau. Truyện đã vượt ra khỏi một câu chuyện kỳ ảo để trở thành bài học đạo đức vượt thời đại về sự chung thủy và trách nhiệm cá nhân. Câu 2: Trong nhịp sống hiện đại, thói quen thức khuya để học tập và làm việc dường như đã trở thành một "văn hóa" phổ biến, đặc biệt là đối với giới trẻ. Tuy nhiên, đằng sau sự yên tĩnh của đêm muộn là những mối nguy hại tiềm tàng đang tàn phá sức khỏe và tinh thần chúng ta từng ngày. Em viết những dòng này với mong muốn chân thành nhất, hy vọng bố có thể từ bỏ thói quen thức khuya để bảo vệ chính bản thân mình. Trước hết, chúng ta cần nhìn nhận vào thực tế sức khỏe. Cơ chế sinh học của con người vốn được lập trình để nghỉ ngơi vào ban đêm. Khi thức khuya, các cơ quan nội tạng không được thực hiện chức năng giải độc và tái tạo năng lượng. Khoa học đã chứng minh thức khuya thường xuyên dẫn đến suy giảm trí nhớ, mất tập trung và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, béo phì, thậm chí là đột quỵ. Bố có thể thấy mình hoàn thành được nhiều việc hơn vào ban đêm, nhưng cái giá phải trả là sự mệt mỏi, uể oải kéo dài suốt cả ngày hôm sau. Hơn nữa, nhiều người lầm tưởng rằng làm việc ban đêm sẽ hiệu quả hơn vì không gian yên tĩnh. Thực chất, bộ não của chúng ta hoạt động năng suất nhất vào buổi sáng sớm sau một giấc ngủ đủ. Thức khuya khiến tư duy trở nên chậm chạp, dễ dẫn đến sai sót và nhầm lẫn trong công việc. Thay vì thức đến 2-3 giờ sáng, tại sao chúng ta không đi ngủ sớm và thức dậy lúc 5 giờ sáng? Khi đó, tâm trí sảng khoái, không gian vẫn đủ yên tĩnh nhưng hiệu quả công việc chắc chắn sẽ cao hơn gấp bội. Thêm vào đó, thói quen thức khuya còn ảnh hưởng tiêu cực đến nhan sắc và tinh thần. Những quầng thâm dưới mắt, làn da xỉn màu và sự cáu gắt, dễ xúc động là hệ quả tất yếu của việc thiếu ngủ. Khi tinh thần không ổn định, các mối quan hệ với những người xung quanh cũng dễ trở nên căng thẳng. Bố xứng đáng có một cuộc sống rạng rỡ và tràn đầy năng lượng hơn là việc giam mình trong ánh đèn điện và sự mệt mỏi mỗi sáng sớm. Em biết rằng việc thay đổi một thói quen đã duy trì lâu nay là rất khó. Nhưng hãy bắt đầu bằng việc đi ngủ sớm hơn 15-20 phút mỗi ngày, tránh xa các thiết bị điện tử trước khi ngủ và sắp xếp công việc khoa học hơn vào ban ngày. Gia đình luôn cần [người thân] khỏe mạnh và vui vẻ. Sức khỏe chính là tài sản quý giá nhất, không có khối lượng công việc hay điểm số nào có thể bù đắp được nếu sức khỏe mất đi. Hãy yêu thương bản thân mình bằng cách cho cơ thể được nghỉ ngơi đúng lúc. Một giấc ngủ sâu trước nửa đêm chính là món quà tốt nhất mà [người thân] có thể dành cho chính mình. Em mong rằng bắt đầu từ tối nay, bố sẽ khép lại trang sách, tắt máy tính sớm hơn để đón chào một ngày mới thật sự tỉnh táo và hạnh phúc.

Câu 1: Truyện viết về đề tài người phụ nữ

Câu 2:

Biện pháp tu từ trong câu văn: Biện pháp: Liệt kê kết hợp với từ láy gợi hình các chi tiết: "bóng tà rọi cửa", "rêu biếc đầy sân", "ba tiếng quạ kêu", "xao xác".

Tác dụng: Tăng sức gợi hình, gợi cảm; khắc họa không gian vắng lặng, thê lương và tâm trạng buồn rầu, cô độc của Trọng Quỳ khi tìm đến nơi hẹn với hồn ma của vợ.

Câu 3: Chi tiết: Cuộc gặp gỡ giữa Trọng Quỳ (người sống) và Nhị Khanh (người đã chết) tại cửa đền Trưng Vương. Tác dụng: Làm cho câu chuyện thêm ly kỳ, hấp dẫn người đọc. Giúp nhân vật bộc lộ tâm tư Nhị Khanh nói về nỗi oan và tình cảm của mình; Trọng Quỳ bộc lộ sự hối hận Thể hiện quan niệm nhân đạo của tác giả: người tốt dù chết vẫn được tôn vinh, có linh hồn thiêng liêng.

Câu 4: Chủ đề: Ngợi ca phẩm chất tiết hạnh, thủy chung của người phụ nữ ngay cả trong nghịch cảnh và cái chết; đồng thời phê phán xã hội phong kiến với những tệ nạn khiến hạnh phúc gia đình tan vỡ. Tác phẩm cùng chủ đề: Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ) hoặc Truyện Kiều (Nguyễn Du).

Câu 5:

Đánh giá ý nghĩa thông điệp "tự sửa mình": Thông điệp này mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Nó khẳng định rằng sự hối hận muộn màng dù không thay đổi được quá khứ (cái chết của Nhị Khanh), nhưng việc Trọng Quỳ "tự sửa mình" (nuôi con khôn lớn, không lấy vợ khác) là cách duy nhất để con người phục thiện và tìm lại sự thanh thản trong tâm hồn. Nó nhắc nhở mỗi cá nhân phải có trách nhiệm với hành vi của mình trước khi quá muộn.

Câu 1.

Bài thơ haiku của Kobayashi Issa là một minh chứng tuyệt vời cho vẻ đẹp của sự giản đơn và tâm hồn lạc quan của người nghệ sĩ trước nghịch cảnh. Với cấu trúc cực ngắn, bài thơ mở ra hai hình ảnh đối lập đầy ám ảnh: cái "cửa giấy rách" và dải "sông Ngân" kỳ vĩ. Hình ảnh "cửa giấy rách" không chỉ gợi lên thực tại nghèo khó, thiếu thốn về vật chất mà còn là biểu tượng cho những khiếm khuyết, rách nát của đời người. Thế nhưng, thay vì buồn bã, tác giả lại nhìn qua lỗ hổng ấy để phát hiện ra vẻ đẹp tuyệt mỹ của vũ trụ: "ô kìa sông Ngân". Cụm từ "đẹp cô cùng" và thán từ "ô kìa" bộc lộ niềm vui sướng, ngỡ ngàng của thi sĩ. Nghệ thuật tương phản giữa cái nhỏ bé, hữu hạn của con người và cái mênh mông, vô hạn của thiên nhiên đã làm nổi bật tư tưởng nhân văn: chỉ cần có một tâm hồn rộng mở, ta có thể tìm thấy thiên đường ngay trong những đổ nát của thực tại. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng: vẻ đẹp không nằm ở sự đủ đầy, mà nằm trong đôi mắt của kẻ si tình với cuộc sống.

Câu 2. Trong xã hội hiện đại, đồng tiền giữ vai trò vô cùng quan trọng: nó giúp con người trang trải cuộc sống, thực hiện ước mơ và nâng cao chất lượng sinh hoạt. Tuy nhiên, việc coi trọng tiền bạc là một chuyện, còn việc tuyệt đối hóa giá trị của đồng tiền, cho rằng “có tiền mua tiên cũng được”, lại là một quan niệm sai lầm, cần được nhìn nhận và điều chỉnh. Em mong người thân của mình có thể suy nghĩ lại để có cái nhìn đúng đắn, nhân văn hơn về giá trị của đồng tiền trong cuộc sống.

Trước hết, không thể phủ nhận rằng tiền bạc mang lại nhiều tiện ích. Có tiền, con người có điều kiện học tập tốt hơn, chăm sóc sức khỏe chu đáo hơn, cuộc sống vật chất cũng đầy đủ và thoải mái hơn. Trong một chừng mực nhất định, tiền giúp con người chủ động hơn trước những khó khăn của cuộc đời. Chính vì vậy, việc trân trọng lao động và đồng tiền làm ra là điều hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, tiền chỉ là phương tiện phục vụ con người, chứ không phải thước đo giá trị con người. Quan niệm “có tiền mua tiên cũng được” đã đẩy vai trò của đồng tiền lên mức tuyệt đối, khiến nhiều người lầm tưởng rằng tiền có thể giải quyết mọi vấn đề, mua được tất cả mọi thứ. Thực tế, có rất nhiều giá trị thiêng liêng không thể đánh đổi bằng tiền bạc. Tình cảm gia đình, sự chân thành, lòng tự trọng, nhân cách hay sự tôn trọng lẫn nhau đều là những điều không thể mua bán. Một người có thể giàu có về vật chất nhưng nghèo nàn về đạo đức thì vẫn khó có được sự kính trọng và hạnh phúc thực sự. Đáng lo ngại hơn, khi quá đề cao đồng tiền, con người dễ nảy sinh những hành vi và lời nói thiếu chuẩn mực. Không ít người sẵn sàng coi thường người khác chỉ vì họ nghèo hơn, dùng tiền để áp đặt, mua chuộc hoặc giải quyết vấn đề bằng những cách thiếu công bằng. Đặc biệt trong giới trẻ, lối suy nghĩ lệch lạc ấy có thể dẫn đến lối sống thực dụng, chạy theo vật chất, đánh mất những giá trị tốt đẹp vốn làm nên nhân cách con người. Khi đó, tiền không còn là công cụ phục vụ cuộc sống mà trở thành nguyên nhân làm băng hoại các mối quan hệ xã hội. Hơn nữa, lịch sử và thực tế cuộc sống đã chứng minh rằng không phải cứ có tiền là có tất cả. Tiền không thể mua được sức khỏe khi bệnh tật ập đến, không thể kéo dài tuổi thọ, không thể xóa bỏ nỗi cô đơn hay thay thế sự yêu thương chân thành. Nhiều người rất giàu nhưng vẫn bất hạnh vì thiếu sự sẻ chia, thiếu niềm tin và thiếu những mối quan hệ bền vững. Ngược lại, có những người sống giản dị, không dư dả tiền bạc nhưng vẫn hạnh phúc bởi họ giàu tình nghĩa, giàu nhân cách và biết yêu thương con người. Vì vậy, em mong người thân của mình hiểu rằng tiền bạc rất quan trọng nhưng không phải là tất cả. Thay vì tin rằng “có tiền mua tiên cũng được”, chúng ta nên tin rằng: có nhân cách, có tình người và có lao động chân chính thì cuộc sống mới thực sự có ý nghĩa. Khi đồng tiền được đặt đúng vị trí, con người sẽ biết sống tử tế hơn, tôn trọng nhau hơn và xây dựng một xã hội lành mạnh, nhân văn hơn.

PHẦN I: ĐỌC HIỂU Câu 1: Văn bản bàn về cuộc đời, sự nghiệp và giá trị tư tưởng, nghệ thuật trong thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu — một "ngôi sao sáng" cần được trân trọng và nghiên cứu kĩ hơn trong nền văn học dân tộc. Câu 2:

Hai câu văn nêu nhận xét khái quát về đặc điểm, giá trị văn thơ của Nguyễn Đình Chiểu: "Những tác phẩm đó, ngoài những giá trị văn nghệ, còn quý giá ở chỗ nó soi tỏ tâm hồn trong sáng, cao quý lạ thường của tác giả và ghi lại lịch sử của một thời khổ nhục nhưng vĩ đại!", "Cuộc đời và thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu là của một chiến sĩ hy sinh phấn đấu vì nghĩa lớn." Câu 3:

Việc lựa chọn và sử dụng bằng chứng: Sử dụng các câu thơ trực tiếp của Nguyễn Đình Chiểu để làm sáng tỏ khí tiết (ví dụ: "Sự đời thà khuất đôi tròng thịt..."). Lồng ghép các sự kiện lịch sử (phong trào chống Pháp) để chứng minh tính thời đại. Nhận xét:

Cách đưa bằng chứng đi kèm với những lời bình luận sâu sắc, giúp người đọc vừa thấy được cái hay của câu chữ, vừa thấy được cái tâm của người cầm bút. Câu 4:

Mục đích so sánh hai văn bản "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" và "Bình Ngô đại cáo":

Mục đích là để khẳng định vị thế của Nguyễn Đình Chiểu trong dòng chảy văn học dân tộc: Khẳng định "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" là một kiệt tác, một "khúc ca" bi tráng không kém gì "Bình Ngô đại cáo".

Nhấn mạnh tính dân tộc: Nếu "Bình Ngô đại cáo" là khúc ca khải hoàn của người chiến thắng, thì văn tế của Đồ Chiểu là khúc ca của những người anh hùng thất thế nhưng vẫn hiên ngang, bất khuất.

Câu 5: Niềm tin và hy vọng của Phạm Văn Đồng (viết năm 1963) về việc Nguyễn Đình Chiểu và những nghĩa quân "được hả dạ" đã trở thành hiện thực vì: Đất nước đã hoàn toàn độc lập, thống nhất: Mục tiêu cứu nước mà Đồ Chiểu và các nghĩa quân theo đuổi đã thành công rực rỡ vào năm 1975. Giá trị tinh thần được tôn vinh: Tên tuổi của Nguyễn Đình Chiểu được đặt cho nhiều đường phố, trường học. Đặc biệt, năm 2021, UNESCO đã thông qua nghị quyết cùng kỷ niệm 200 năm ngày sinh của ông, khẳng định giá trị văn hóa của ông đã vươn tầm quốc tế

Câu 1:

Trong guồng quay hối hả của nền kinh tế thị trường, không ít người đang tôn thờ quan niệm "có tiền là có tất cả". Tuy nhiên, nếu bình tâm suy xét, ta sẽ thấy đây là một cái nhìn lệch lạc và đầy rủi ro. Đúng là tiền bạc có sức mạnh to lớn, nó giúp ta tiếp cận giáo dục tốt, dịch vụ y tế cao cấp và một cuộc sống tiện nghi. Thế nhưng, tiền bạc mãi mãi chỉ là phương tiện, không bao giờ là đích đến cuối cùng của hạnh phúc. Có những thứ giá trị vô ngần mà tiền không bao giờ mua được: đó là tình cảm gia đình ấm áp, một tình bạn trung thành, hay sự thanh thản trong tâm hồn sau một ngày dài. Bạn có thể dùng tiền mua được một chiếc giường sang trọng nhưng không mua được giấc ngủ ngon; mua được thuốc tốt nhưng không mua được sức khỏe trường tồn; mua được sự nịnh hót nhưng không bao giờ mua được sự kính trọng chân thành từ trái tim người khác. Khi ta quá thần thánh hóa đồng tiền, ta dễ rơi vào cái bẫy của tham vọng, sẵn sàng đánh đổi danh dự và đạo đức để rồi nhận lại sự cô đơn trên đỉnh cao vật chất. Vì vậy, hãy học cách làm chủ đồng tiền, dùng nó để phục vụ cho những giá trị nhân văn, thay vì biến mình thành nô lệ cho nó. Đừng để đến khi "tiền tài như phấn thổ", ta mới nhận ra mình đã bỏ lỡ những điều thực sự ý nghĩa của kiếp người.

Câu 2: Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhà thơ triết lý bậc thầy của văn học trung đại Việt Nam. Sống trong thời kỳ xã hội phong kiến khủng hoảng, ông đã dùng ngòi bút sắc sảo của mình để phản ánh những nhiễu nhương, thói đời đen bạc. Bài thơ "Thế gian biến đổi" là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất, thể hiện cái nhìn thấu triệt của Trạng Trình về quy luật cuộc đời và sự chi phối đáng sợ của đồng tiền đối với nhân cách con người. Mở đầu bài thơ, tác giả khẳng định quy luật biến thiên bất biến của vũ trụ: "Thế gian biến cải vũng nên đồi/ Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi." Cách nói "vũng nên đồi" gợi ra sự thay đổi lớn lao, bất ngờ của tạo hóa. Cuộc đời vốn không bằng phẳng mà luôn đầy rẫy những thăng trầm, biến đổi. Những hương vị "mặn, nhạt, chua, cay, ngọt, bùi" không chỉ là vị giác mà chính là những đắng cay, ngọt ngào của kiếp nhân sinh mà ai cũng phải nếm trải. Từ quy luật tự nhiên, nhà thơ xoáy sâu vào thực tại xã hội – nơi đồng tiền trở thành thước đo của mọi giá trị: "Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử/ Hết cơm, hết rượu, hết ông tôi." Hai câu thơ sử dụng phép đối rất chỉnh: "còn" – "hết", "bạc, tiền" – "cơm, rượu". Khi con người ta có tài sản, quyền thế, kẻ hạ người nhấc ("đệ tử") vây quanh xưng tụng. Nhưng khi cơ đồ sụp đổ, tiền hết rượu cạn, thì những mối quan hệ ấy cũng tan biến như bọt xà phòng. Cách xưng hô cũng thay đổi phũ phàng từ chỗ tôn trọng sang "ông tôi" đầy xa lạ và rẻ rúng. Qua đó, tác giả vạch trần bản chất của những mối quan hệ dựa trên vật chất: chúng vốn dĩ chỉ là sự lợi dụng lẫn nhau, không hề có chân tình. Nỗi đau đời của Nguyễn Bỉnh Khiêm càng được đẩy lên cao khi ông nhận ra sự đổi thay trong lòng người: "Xưa nay đều trọng người chân thật/ Ai nấy nào ưa kẻ đãi bôi." "Ở thế mới hay người bạc ác/ Giàu thì tìm đến, khó thì lui." Tác giả chỉ ra một nghịch lý: ai cũng nói mình trọng sự chân thật và ghét kẻ gian dối ("đãi bôi"), nhưng thực tế lại phũ phàng hơn nhiều. Người đời hành xử theo lối "giàu tìm đến, khó thì lui". Sự "bạc ác" của lòng người nằm ở chỗ họ sẵn sàng quay lưng với người gặp hoạn nạn. Những câu thơ mang tính đúc kết, chiêm nghiệm sâu sắc, giống như những lời giáo huấn nhẹ nhàng mà đau đớn về đạo lý làm người. Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú (trích đoạn) với ngôn ngữ giản dị, gần gũi như lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng lại mang sức nặng của triết lý. Phép đối, phép lặp và cách ngắt nhịp dồn dập ở các câu thực, câu luận đã tạo nên một bức tranh chân thực về thói đời nóng lạnh. "Thế gian biến đổi" không chỉ là bức tranh về xã hội phong kiến thời Nguyễn Bỉnh Khiêm mà còn là bài học muôn đời về nhân sinh quan. Bài thơ nhắc nhở chúng ta cần tỉnh táo trước sự cám dỗ của vật chất và biết trân trọng những giá trị đạo đức, tình cảm chân thành. Dù thế gian có "biến cải" ra sao, lòng người vẫn cần giữ lấy một điểm tựa của sự chân thật và nghĩa tình.

Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận

Câu 2.

Phương thức biểu đạt là nghị luận, kết hợp tự sự và biểu cảm.

Câu 3.

Mục đích của tác giả: giúp người đọc hiểu đúng bản chất của đồng tiền (chỉ là công cụ trao đổi giá trị) để có thái độ sống đúng đắn, không lệ thuộc hay bị đồng tiền làm tha hóa.

Câu 4.

Nhận xét về cách lập luận, dẫn dắt: Lập luận: Chặt chẽ, đa chiều (đi từ lý lẽ đến dẫn chứng thực tế).

Dẫn dắt: Tự nhiên, gần gũi; sử dụng các câu chuyện đời thường và câu hỏi tu từ để gợi mở suy nghĩ cho người đọc.

Câu 5.

Suy nghĩ của em về đoạn văn trên là: Tiền vốn trung lập, không có lỗi. Lỗi nằm ở tham vọng không chính đáng của con người. Con người sa ngã không phải vì sức mạnh của đồng tiền mà vì muốn sở hữu những thứ không thuộc về năng lực và công sức của mình. Vậy nên cần sống thực chất, biết đủ và trân trọng giá trị lao động thay vì chạy theo phù phiếm.