Lê Phương Thảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Phương Thảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Ý kiến này của Lê Đạt là một cách sử dụng hình ảnh ẩn dụ cực kỳ độc đáo để định nghĩa lại bản chất của lao động nghệ thuật. Qua đó, ông phá tan quan niệm cũ kỹ rằng làm thơ là việc của những tâm hồn "treo ngược cành cây" hay chỉ đợi chờ cảm hứng. Dưới đây là cách hiểu chi tiết về hình ảnh này: 1. Phá vỡ huyền thoại về "cảm hứng" thuần túy Xưa nay, người ta thường nghĩ nhà thơ là những người có "thiên phú", chỉ cần một phút xuất thần là có bài thơ hay. Lê Đạt dùng hình ảnh "lực điền" (người nông dân cày ruộng) để khẳng định: Thơ ca không phải là trò chơi may rủi hay sự lười biếng. Làm thơ là một cái nghề đòi hỏi sự nhọc nhằn, đổ mồ hôi sôi nước mắt. Nó không chỉ cần "tâm hồn" mà cần cả "sức lực" và sự bền bỉ. 2. Sự chuyển đổi không gian: Từ cánh đồng lúa sang "cánh đồng giấy" Sự so sánh này mang lại một góc nhìn rất cụ thể về công việc viết lách: Cánh đồng giấy: Đó là không gian sáng tạo của nhà thơ. Giấy trắng là nơi nhà thơ phải "khai hoang", "gieo hạt" và "chăm bón" ý tưởng. Một nắng hai sương, lầm lũi: Đây là thái độ lao động. Nhà thơ phải làm việc miệt mài, bất chấp thời gian, sự cô độc và những khó khăn thử thách của ngôn từ. 3. Giá trị của "Hạt chữ" và "Bát mồ hôi" Lê Đạt không gọi là "viết chữ" mà gọi là "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Hạt chữ: Chữ ở đây không phải là chữ cái vô tri, mà là những "hạt ngọc" đã được tinh lọc. Mỗi chữ xuất hiện trên trang giấy phải là kết quả của một quá trình gạn đục khơi trong. Đổi bát mồ hôi: Nhấn mạnh vào giá trị của lao động. Một câu thơ hay không tự nhiên mà có; nó được trả giá bằng sự dằn vặt, trăn trở và nỗ lực bền bỉ của người nghệ sĩ. Ý nghĩa sâu sắc nhất: Đạo đức của nhà thơ Qua câu nói này, Lê Đạt muốn gửi gắm một thông điệp về trách nhiệm với ngôn ngữ: Nhà thơ không thể là kẻ "ăn bám" vào vốn trời cho (thần đồng) mãi được. Chỉ có những người lao động "lực điền" trên con chữ mới có thể tạo ra những tác phẩm có sức sống lâu bền (như những mùa thu hoạch "dậy thì" dù tóc đã bạc). Thơ hay là kết quả của kỹ trị (công phu rèn luyện) kết hợp với tâm huyết, chứ không phải là sự bốc đồng nhất thời. Tóm lại: Với Lê Đạt, viết thơ là một hình thức "khổ hạnh" đầy hạnh phúc. Nhà thơ phải là người nông dân cần mẫn nhất trên mảnh đất ngôn ngữ của dân tộc mình.
1. Tác giả "rất ghét" hoặc "không mê" những gì? Lê Đạt bày tỏ thái độ phê phán đối với lối làm thơ hời hợt, thiếu lao động nghiêm túc: Những cơn bốc đồng, những nhà thơ "thiên phú": Ông cho rằng những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi và trời cho thì trời cũng có thể lấy đi. Lối làm thơ "đánh quả": Coi việc làm thơ như một sự may rủi đơn thuần, mong chờ "trúng số độc đắc" mà không qua rèn luyện. Định kiến "nhà thơ chín sớm nên tàn lụi sớm": Ông ghét quan niệm cho rằng nhà thơ chỉ rực rỡ lúc trẻ rồi hết vốn liếng, vì đó là những người chỉ sống bằng "vốn trời cho". Các nhà thơ "thần đồng": Tác giả không mê những người dựa vào năng khiếu bẩm sinh mà thiếu đi sự tích lũy, trau dồi bền bỉ. Thái độ "vô văn hóa": Hiểu lầm ý của Trang Tử để coi thường việc học tập, rèn luyện. 2. Tác giả "ưa" đối tượng nào? Ngược lại, ông trân trọng những nhà thơ có tinh thần lao động chữ nghĩa quên mình: Nhà thơ "lực điền": Những người "một nắng hai sương", cần cù, lầm lũi làm việc trên "cánh đồng giấy" để đổi mồ hôi lấy từng "hạt chữ". Sự thành tâm kiên trì: Những người tin rằng thơ hay là sự "kì ngộ" nhưng là kết quả của một quá trình "đa mang đắm đuối", làm động lòng quỷ thần. Những nhà thơ có nội lực: Những người dù ở "buổi chiều tóc bạc" vẫn thu hoạch được "mùa thơ dậy thì" (như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go). Người lao động chữ chuyên nghiệp: Những người cúc cung tận tụy biến "ngôn ngữ công cộng" thành "ngôn ngữ đặc sản độc nhất", đóng vai trò như một "lão bộc trung thành của ngôn ngữ".

C1:

Bài thơ Haiku của Kobayashi Issa là một minh chứng tuyệt vời cho vẻ đẹp của sự giản dị và tinh thần lạc quan trong văn học Nhật Bản. Hình ảnh "cửa giấy rách" gợi lên một hoàn cảnh sống nghèo khó, thiếu thốn và sự cũ kỹ của thời gian. Tuy nhiên, thay vì cảm thấy bi quan hay khổ sở, tác giả lại phát hiện ra một vẻ đẹp "đẹp vô cùng" ngay trong chính sự rách nát ấy. Qua cái khe hở của sự nghèo nàn, một không gian vô tận của "sông Ngân" hiện ra, lấp lánh và vĩ đại. Từ cảm thán "ô kìa" thể hiện sự ngạc nhiên, reo vui đầy hồn nhiên của thi sĩ trước thiên nhiên kỳ vĩ. Bài thơ mang đậm triết lý "Wabi-sabi" – tìm thấy vẻ đẹp trong những thứ không hoàn hảo, cũ kỹ. Qua đó, Issa muốn nhắn nhủ rằng: chỉ cần có một tâm hồn rộng mở và tình yêu cuộc sống, chúng ta có thể nhìn thấy cả vũ trụ huy hoàng ngay từ trong những mảnh vụn vỡ của đời thường. Hạnh phúc không nằm ở sự đủ đầy về vật chất mà nằm ở khả năng cảm nhận cái đẹp của tâm hồn.

C2:

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, đồng tiền dần trở thành thước đo cho nhiều giá trị trong cuộc sống. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ giới trẻ hiện nay đang rơi vào xu hướng sùng bái vật chất thái quá, dẫn đến những lời nói và hành vi thiếu chuẩn mực. Quan niệm "Có tiền mua tiên cũng được" không chỉ là một lời nói đùa tai hại mà còn là một tư duy lệch lạc, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả cá nhân và cộng đồng.

Trước hết, tác hại lớn nhất của việc coi trọng đồng tiền quá mức chính là sự băng hoại về đạo đức và nhân cách. Khi một người trẻ tin rằng tiền có thể giải quyết được tất cả, họ dễ dàng hình thành tâm lý coi thường các giá trị tinh thần. Chúng ta không khó để bắt gặp những trường hợp bạn trẻ có thái độ hống hách, thiếu tôn trọng người lớn tuổi hay những người lao động nghèo chỉ vì họ tự cho mình quyền "có tiền thì có quyền". Lời nói thiếu chuẩn mực, hành vi cậy thế khinh người đã làm xói mòn nét đẹp trong văn hóa giao tiếp và ứng xử của người Việt.Thứ hai, suy nghĩ này gây ra sự rạn nứt trong các mối quan hệ xã hội và gia đình. Tiền bạc vốn chỉ là phương tiện để duy trì cuộc sống, nhưng khi nó trở thành mục đích sống duy nhất, con người sẽ nhìn nhận mọi mối quan hệ qua lăng kính "lợi ích". Tình bạn, tình yêu và thậm chí là tình cảm gia đình bị đặt lên bàn cân vật chất. Sự chân thành bị thay thế bằng sự thực dụng, khiến con người trở nên cô độc trong chính thế giới đầy đủ tiện nghi của mình. Một xã hội mà mọi giá trị đều có thể mua bằng tiền sẽ là một xã hội lạnh lẽo và vô cảm.

Thứ hai, suy nghĩ này gây ra sự rạn nứt trong các mối quan hệ xã hội và gia đình. Tiền bạc vốn chỉ là phương tiện để duy trì cuộc sống, nhưng khi nó trở thành mục đích sống duy nhất, con người sẽ nhìn nhận mọi mối quan hệ qua lăng kính "lợi ích". Tình bạn, tình yêu và thậm chí là tình cảm gia đình bị đặt lên bàn cân vật chất. Sự chân thành bị thay thế bằng sự thực dụng, khiến con người trở nên cô độc trong chính thế giới đầy đủ tiện nghi của mình. Một xã hội mà mọi giá trị đều có thể mua bằng tiền sẽ là một xã hội lạnh lẽo và vô cảm.

Hơn nữa, quan niệm này còn kìm hãm sự phát triển nhân cách và năng lực thực sự. Những bạn trẻ ỷ lại vào sức mạnh của đồng tiền thường thiếu ý chí phấn đấu, ngại gian khổ và rèn luyện. Họ tin vào những "lối tắt" mà tiền bạc tạo ra thay vì nỗ lực bằng trí tuệ và đôi tay của mình. Về lâu dài, điều này tạo ra một thế hệ sống hưởng thụ, thiếu bản lĩnh và dễ gục ngã trước những biến cố mà tiền bạc không thể hóa giải.

Vậy, tiền có thực sự "mua được tiên"? Thực tế đã chứng minh, tiền có thể mua được một ngôi nhà nhưng không mua được mái ấm; mua được đồng hồ nhưng không mua được thời gian; mua được thuốc thang nhưng không mua được sức khỏe; và tuyệt đối không bao giờ mua được sự thanh thản trong tâm hồn. "Tiên" chính là hạnh phúc, là sự tự tại, những giá trị ấy chỉ có được khi ta sống bằng sự tử tế và lòng trung thực.

Để từ bỏ quan niệm lệch lạc này, mỗi người trẻ cần hiểu rằng: Tiền bạc là một người đầy tớ tốt nhưng là một ông chủ tồi. Chúng ta cần nỗ lực lao động để có cuộc sống đầy đủ, nhưng phải luôn đặt đạo đức và tình người lên trên hết. Hãy học cách trân trọng những giá trị phi vật chất – đó là tri thức, là lòng nhân ái và những phút giây gắn kết giữa con người với con người.

Tóm lại, đồng tiền chỉ có giá trị khi nó được sử dụng đúng mục đích bởi những người có nhân cách. Đã đến lúc giới trẻ cần thức tỉnh, dẹp bỏ quan niệm "có tiền mua tiên cũng được" để xây dựng một lối sống văn minh, chuẩn mực. Đừng để ánh kim loại của đồng tiền làm mờ đi ánh sáng của tâm hồn, bởi lẽ những thứ quý giá nhất trên đời này đều là những thứ không thể mua được bằng tiền.

Câu 1. Vấn đề bàn luận của văn bản:

Văn bản bàn về cuộc đời, sự nghiệp văn chương và vẻ đẹp phẩm chất của Nguyễn Đình Chiểu – một nhà thơ yêu nước tiêu biểu của dân tộc, một "ngôi sao sáng" trong bầu trời văn nghệ Việt Nam.

Câu 2. Hai câu văn nêu nhận xét khái quát, chính xác và sinh động:

Căn cứ vào văn bản, hai câu văn đó là:

"Trên trời có những vì sao có ánh sáng khác thường nhưng con mắt của chúng ta phải chăm chú nhìn thì mới thấy và càng nhìn thì càng thấy sáng."

"Những tác phẩm đó, ngoài những giá trị văn nghệ, còn quý giá ở chỗ nó soi tỏ tâm hồn trong sáng, cao quý lạ thường của tác giả và ghi lại lịch sử của một thời khổ nhục nhưng vĩ đại!"

Câu 3. Nhận xét về việc lựa chọn và sử dụng bằng chứng:

Lựa chọn: Bằng chứng được chọn lọc rất tiêu biểu, bao quát cả về cuộc đời (mù lòa, giữ tiết tháo) và văn chương (trích dẫn các câu thơ nổi tiếng, các tác phẩm tiêu biểu như Lục Vân Tiên, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc).

Sử dụng: Cách sử dụng bằng chứng rất khéo léo, đan xen giữa lí lẽ và các câu thơ trích dẫn trực tiếp giúp bài viết vừa có tính thuyết phục khoa học, vừa có sự truyền cảm, giàu sức lay động.

Câu 4. Mục đích so sánh hai văn bản Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc và Bình Ngô đại cáo:

Khẳng định vị thế của Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc tương đương với những kiệt tác lớn trong lịch sử văn học dân tộc.

Làm nổi bật nét riêng: Nếu bài cáo của Nguyễn Trãi là khúc ca khải hoàn, thì bài văn tế của Nguyễn Đình Chiểu là khúc ca của những người anh hùng thất thế nhưng vẫn hiên ngang.

Qua đó, nhấn mạnh tinh thần yêu nước bất diệt của dân tộc ta qua các thời kỳ lịch sử khác nhau.

Câu 5. Liên hệ thực tế khẳng định niềm tin của tác giả đã thành hiện thực: Sau hơn nửa thế kỷ, lời dự cảm về sự "hả dạ" của Nguyễn Đình Chiểu và các nghĩa quân đã hoàn toàn trở thành hiện thực qua các bằng chứng sau:

Về độc lập dân tộc: Đất nước ta đã hoàn toàn giải phóng, non sông thu về một mối, nhân dân được làm chủ cuộc đời mình – đúng với khát vọng mà Nguyễn Đình Chiểu và các nghĩa sĩ xưa kia đã hi sinh cả đời để theo đuổi.

CÂU CHỦ ĐỀ

Mỗi người cần từ bỏ thói quen dựa dẫm vào người khác để học cách tự lập, trưởng thành và có trách nhiệm hơn với cuộc sống của mình.

LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU – Thực trạng, biểu hiện của thói quen

-Trong cuộc sống hiện nay, nhiều người – đặc biệt là học sinh – có thói quen dựa dẫm vào cha mẹ, thầy cô hoặc bạn bè trong mọi việc.

-Họ không muốn tự làm, không chủ động học tập hay giải quyết khó khăn, luôn chờ người khác giúp đỡ.

-Ví dụ: nhờ bạn chép bài, nhờ cha mẹ làm hộ việc nhà, ỷ lại vào người khác khi làm việc nhóm.

-Lâu dần, thói quen này trở thành sự ỷ lại, thiếu bản lĩnh và thiếu tự tin vào bản thân.

LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG – Tác hại của thói quen-

Khiến con người mất đi tính tự lập: Lúc nào cũng cần người khác nhắc nhở, không thể tự làm việc gì đến nơi đến chốn.

-Làm giảm khả năng tư duy và sáng tạo: Vì luôn chờ người khác làm thay nên không có cơ hội rèn luyện bản thân.

-Ảnh hưởng đến học tập và công việc: Người dựa dẫm dễ bị tụt lại, thiếu chủ động và không được tin tưởng giao việc quan trọng.

-Gây phiền toái cho người khác: Khi ỷ lại, ta vô tình tạo gánh nặng cho gia đình, bạn bè và thầy cô.

-Cản trở sự trưởng thành: Một người không tự lập sẽ khó đối mặt với thử thách, dễ thất bại trong cuộc sống.

LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG – Các giải pháp từ bỏ

-Nhận thức rõ rằng dựa dẫm là yếu tố cản trở sự tiến bộ, tự nhủ phải tự lập trong mọi việc.

-Bắt đầu từ những việc nhỏ: tự dọn phòng, tự học bài, tự sắp xếp thời gian, tự chịu trách nhiệm với hành động của mình.

-Lên kế hoạch học tập và làm việc rõ ràng, không trông chờ vào người khác.

-Rèn luyện tinh thần kiên trì, chủ động tìm cách giải quyết vấn đề trước khi nhờ giúp đỡ.

-Quan sát và học hỏi người tự lập, xem họ làm việc thế nào để noi theo.

-Nhờ cha mẹ và thầy cô khuyến khích, giám sát, giúp hình thành thói quen tự lập bền vững.

ĐÁNH GIÁ TỔNG KẾT, LIÊN HỆ – Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen

-Khi từ bỏ thói quen dựa dẫm, ta trở nên mạnh mẽ, bản lĩnh và trưởng thành hơn.

-Tự lập giúp ta kiểm soát cuộc sống, dám chịu trách nhiệm, dám quyết định.

-Người tự lập luôn được mọi người tin tưởng, tôn trọng và yêu quý.

-Từ bỏ sự dựa dẫm chính là bước đầu để xây dựng nhân cách vững vàng, sống tích cực và thành công hơn trong tương lai.


Văn bản đặt ra và bàn luận mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, cụ thể là nguy cơ con người bị lệ thuộc, bị “điện thoại thông minh” chi phối, từ đó kêu gọi mỗi người phải làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại một cách thông minh và điều độ.

  1. Giới thiệu hiện tượng phổ biến:
    Thời đại công nghệ thông tin – điện thoại thông minh trở nên phổ biến, hầu như ai cũng sử dụng.
  2. Nêu hiện tượng đáng lo:
    Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, mắc “bệnh nghiện điện thoại thông minh”.
  3. Phân tích nguyên nhân và biểu hiện:
    • Điện thoại thông minh đem lại nhiều tiện ích, khiến người ta dễ say mê.
    • Tác giả kể lại trải nghiệm cá nhân về việc từng nghiện điện thoại, bị ảnh hưởng đến học tập, sức khỏe, và quan hệ xã hội.
  4. Trình bày quá trình nhận ra và khắc phục:
    Nhờ gia đình, thầy cô, bạn bè giúp đỡ, tác giả dần thoát khỏi sự lệ thuộc, biết sử dụng điện thoại hợp lí hơn.
  5. Bày tỏ lời khuyên, định hướng:
    • Mạng ảo hấp dẫn nhưng không thể thay thế cuộc sống thật.
    • Con người phải làm “ông chủ” của công cụ, không để nó điều khiển mình.

Nhận xét về trình tự sắp xếp:

  • Trình tự logic, hợp lí, tự nhiên: từ nêu hiện tượng → phân tích nguyên nhân – hậu quả → chia sẻ trải nghiệm thực tế → rút ra bài học và lời khuyên.
  • Cách sắp xếp theo lối diễn dịch kết hợp tự sự và nghị luận giúp bài viết dễ hiểu, sinh động và có tính thuyết phục cao.


Những yếu tố làm nên sức thuyết phục:

- người viết sắp xếp các luận điểm theo trình tự hợp lý, logic, thực trạng- nguyên nhân -kết quả và giải pháp

- người viết chia sẻ câu chuyện cá nhân để tăng tính thuyết phục cho bạn đọc

- giọng văn mạch lạc, luận điểm rõ ràng

- giải pháp hữu hiệu cụ thể