Lê Phương Thảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Phương Thảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong tác phẩm "Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu", Nguyễn Dữ đã xây dựng một chủ đề sâu sắc: ca ngợi vẻ đẹp tiết hạnh của người phụ nữ và phê phán thói phù phiếm, vô trách nhiệm của nam giới trong xã hội phong kiến. Qua nhân vật Nhị Khanh, chủ đề về lòng thủy chung được đẩy lên mức tuyệt đối. Nàng không chỉ khéo léo trong cư xử, chu toàn hậu sự cho cha mẹ mà còn dùng cái chết để bảo vệ nhân phẩm khi bị chính người chồng mình yêu thương đem ra làm vật cá cược trên sới bạc. Cái chết của Nhị Khanh là lời tố cáo đanh thép đối với thói ăn chơi sa đọa của Trọng Quỳ – đại diện cho một bộ phận nam giới coi thường đạo nghĩa và xem phụ nữ như món hàng. Tuy nhiên, chủ đề tác phẩm không dừng lại ở sự bi kịch, mà còn hướng tới sự hướng thiện và công lí. Việc Nhị Khanh hiển linh và Trọng Quỳ hối lỗi, nuôi con thành đạt cho thấy niềm tin của tác giả vào việc thiện hữu ác báo và sức mạnh của sự hối cải. Qua đó, Nguyễn Dữ gửi gắm thông điệp vượt thời đại: giá trị của con người nằm ở "chính nghĩa" và sự tự sửa mình, thay vì chạy theo những tà dục nhất thời.

Câu 2:

Trong nhịp sống hiện đại, khi áp lực học tập và khối lượng công việc ngày càng đè nặng, thức khuya dường như đã trở thành một "thói quen mặc định" của rất nhiều người. Nhìn ánh đèn bàn vẫn sáng rực lúc nửa đêm, ta thường tự nhủ rằng đó là sự chăm chỉ, là nỗ lực để chạm tới thành công. Thế nhưng, đằng sau sự miệt mài ấy là một cái giá quá đắt mà cơ thể phải trả. Đã đến lúc chúng ta cần thẳng thắn nhìn nhận và từ bỏ thói quen tai hại này để bảo vệ vốn quý nhất của con người: Sức khỏe.

Lí lẽ đầu tiên mà những người thức khuya thường đưa ra là: ban đêm yên tĩnh nên dễ tập trung hơn. Tuy nhiên, đây thực chất là một cái bẫy về năng suất. Khoa học đã chứng minh rằng não bộ con người có nhịp sinh học riêng. Từ sau 11 giờ đêm, các tế bào thần kinh cần được nghỉ ngơi để đào thải độc tố và tái tạo bộ nhớ. Việc ép buộc trí não làm việc vào thời điểm này chỉ mang lại sự "tỉnh táo giả tạo". Hiệu quả công việc có thể thấy trước mắt, nhưng hệ lụy là sự suy giảm trí nhớ, mất khả năng tập trung vào ngày hôm sau, tạo thành một vòng lẩn quẩn của sự mệt mỏi và trì trệ.

Nguy hại hơn, thức khuya chính là "kẻ sát nhân thầm lặng" đối với cơ thể. Đêm khuya là thời gian vàng để hệ miễn dịch hoạt động, gan thận thải độc và các cơ quan phục hồi. Khi chúng ta đánh cắp thời gian ngủ, chúng ta đang trực tiếp tàn phá hệ thống phòng thủ của chính mình. Những dấu hiệu như mắt thâm quầng, da xám xịt hay sự nóng nảy vô cớ chỉ là bề nổi. Sâu bên trong, thói quen này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, đột quỵ và các bệnh tâm lí nguy hiểm. Đừng để đến khi cơ thể "lên tiếng" bằng những cơn đau hay bệnh tật mới bắt đầu hối hận.

Bên cạnh sức khỏe, việc thức khuya còn làm mất đi những giá trị tinh thần trong cuộc sống gia đình. Một người thức quá khuya sẽ khó có thể bắt đầu một buổi sáng năng động, không thể cùng người thân ăn một bữa sáng trọn vẹn hay dành cho nhau những lời chúc khởi đầu ngày mới tỉnh táo. Cuộc sống của họ trở nên lệch nhịp với cộng đồng, tự nhốt mình trong bóng tối của những đêm dài cô độc.

Để thay đổi, không nhất thiết phải làm một cuộc cách mạng ngay lập tức. Hãy bắt đầu bằng việc sắp xếp lại thời gian biểu, ưu tiên những việc quan trọng vào ban ngày và học cách buông bỏ thiết bị điện tử trước khi ngủ 30 phút. Một giấc ngủ sớm không phải là dấu hiệu của sự lười biếng, mà là biểu hiện của một người sống có kỉ luật và biết yêu thương bản thân.

Thành công bền vững không bao giờ được xây dựng trên một cơ thể rệu rã. Thay vì đốt cháy sức khỏe vào những canh khuya, hãy chọn cách làm việc thông minh và khoa học hơn. Hãy nhớ rằng, giường ngủ là nơi để hồi sinh, không phải nơi để kéo dài sự mệt mỏi. Vì tương lai và vì những người thân yêu đang lo lắng cho bạn, hãy tắt đèn, khép lại trang sách và đi ngủ đúng giờ ngay từ tối nay.

Câu 1: Đề tài của truyện

Truyện viết về đề tài người phụ nữ dưới xã hội phong kiến. Cụ thể là ca ngợi lòng thủy chung, tiết hạnh và sự kiên trinh của người phụ nữ (nhân vật Nhị Khanh) trong hoàn cảnh gia đình đầy bi kịch do người chồng gây ra.

Câu 2: Biện pháp tu từ

Trong câu: “Song đến nơi chỉ thấy bóng tà rọi cửa, rêu biếc đầy sân, năm ba tiếng quạ kêu ở trên cành cây xao xác.”

  • Biện pháp tu từ: Liệt kê (bóng tà rọi cửa, rêu biếc đầy sân, tiếng quạ kêu) kết hợp với từ láy (xao xác).
  • Tác dụng: Gợi lên không gian hoang vắng, tĩnh mịch và nhuốm màu u buồn, lo âu; đồng thời làm nổi bật sự chờ đợi vô vọng và tâm trạng bất an của nhân vật Trọng Quỳ.

Câu 3: Chi tiết hoang đường kì ảo và tác dụng

  • Chi tiết kì ảo: Nhị Khanh hiện về báo mộng cho Trọng Quỳ dưới gốc cây bàng; cuộc gặp gỡ giữa Trọng Quỳ và hồn ma Nhị Khanh tại đền Trưng Vương; chi tiết Nhị Khanh được Thượng đế thương tình giao việc trông coi sổ sách ở đền.
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Thể hiện ước mơ công lí của nhân dân (người tốt chết đi sẽ được bù đắp, không bị lãng quên). Đồng thời, đây là cơ hội để Nhị Khanh giãi bày tấm lòng và Trọng Quỳ được đối diện với tội lỗi của mình để hối cải.
    • Về nghệ thuật: Làm cho câu chuyện thêm li kỳ, hấp dẫn, mang đậm màu sắc đặc trưng của thể loại Truyền kì.

Câu 4: Chủ đề và tác phẩm tương tự

  • Chủ đề: Ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn và tiết hạnh của người phụ nữ; đồng thời phê phán sự tha hóa, thói ăn chơi cờ bạc của nam giới trong xã hội phong kiến đã đẩy gia đình vào cảnh tan nát.
  • Tác phẩm cùng chủ đề: Chuyện người con gái Nam Xương (cùng nằm trong tập Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ).

Câu 5: Đánh giá về thông điệp “tự sửa mình”

Lời bình ở cuối truyện mang một ý nghĩa nhân sinh sâu sắc và vẫn còn giá trị đến ngày nay:

  • Ý nghĩa của việc tự sửa mình: Là nền tảng để xây dựng hạnh phúc gia đình ("tề gia"). Người đàn ông (người trụ cột) nếu không có đạo đức, không tự kiểm soát hành vi (như Trọng Quỳ sa vào cờ bạc) thì sẽ gây ra bi kịch cho những người thân yêu nhất.
  • Giá trị nhân văn: Thông điệp nhắc nhở mỗi cá nhân phải sống có trách nhiệm và chính trực. "Tự sửa mình" chính là cách để giữ gìn phẩm giá, để "không thẹn với trời đất". Nó đề cao sức mạnh của sự hối cải và tu dưỡng cá nhân trong việc duy trì trật tự và đạo đức xã hội.

Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được Lê Đạt triển khai một cách sâu sắc, giàu tính lí luận và giàu hình tượng nghệ thuật qua nhiều bình diện:

Trước hết, tác giả khẳng định vai trò trung tâm, quyết định của chữ trong thơ. Theo ông, nhà thơ không làm thơ bằng “ý” mà bằng “chữ”; giá trị thơ không nằm ở “nghĩa tiêu dùng” mà ở âm vang, diện mạo, sức gợi của chữ trong toàn bài. Vì vậy, mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải lao động nghiêm cẩn với chữ, không thể dựa vào cảm hứng bốc đồng hay tài năng sẵn có.

Tiếp đó, tác giả dùng hình ảnh ẩn dụ độc đáo: “chữ bầu lên nhà thơ” như một cuộc bầu cử khắc nghiệt. Mỗi lần sáng tác, nhà thơ phải “ứng cử” trước “cử tri chữ”; nếu chữ không đạt tới độ tinh luyện, không có sức gợi, thì nhà thơ sẽ “trượt cử”, dù là người đã có danh tiếng. Dẫn chứng về Vích-to Huy-gô cho thấy: ngay cả thiên tài cũng không được bảo đảm thành công vĩnh viễn nếu không chinh phục được chữ.

Cuối cùng, từ quan điểm đó, Lê Đạt nhấn mạnh con đường thơ là con đường lao động bền bỉ và khổ hạnh với ngôn ngữ. Nhà thơ chân chính là người “một nắng hai sương trên cánh đồng giấy”, không ngừng rèn luyện nội lực chữ để làm giàu cho tiếng mẹ đẻ.

→ Như vậy, quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được triển khai vừa bằng lí lẽ sắc sảo, vừa bằng hình ảnh giàu sức gợi, thể hiện một quan niệm hiện đại, nghiêm túc và đầy trách nhiệm về nghề thơ.

1. Lí lẽ và dẫn chứng trong phần 2 Ở phần 2, Lê Đạt tập trung tranh luận với quan niệm sai lầm về thơ ca và lao động của nhà thơ, qua đó khẳng định: làm thơ là một quá trình lao động nghiêm túc, bền bỉ, không phải sản phẩm của cảm hứng bốc đồng hay tài năng trời cho thuần túy. a. Phản bác quan niệm coi nhẹ công phu của nhà thơ Tác giả nêu thực tế: → Người ta thường ca tụng những nhà thơ “viết tức khắc”, “thiên phú”, mà quên đi lao động nghệ thuật bền bỉ. Lập luận: “Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi” “Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.” → Khẳng định thơ hay không phải do may mắn, mà do rèn luyện lâu dài. b. Dẫn chứng cụ thể, sinh động Tác giả sử dụng nhiều dẫn chứng tiêu biểu để tăng sức thuyết phục: Tôn-xtôi: sửa đi sửa lại Chiến tranh và hòa bình nhiều lần Phlô-be: cân nhắc từng chữ “như thầy lang bốc thuốc” → So sánh để khẳng định: nếu văn xuôi đã công phu đến thế, thì thơ – nghệ thuật của chữ – càng cần lao động gấp bội. Dẫn lời Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.” → Nhấn mạnh: sự “trẻ” trong thơ là kết quả của chiều sâu nội lực, không phải tuổi tác. Dẫn lời Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ.” → Khẳng định nhà thơ không có danh hiệu vĩnh viễn, mà phải được “chữ” công nhận qua từng tác phẩm. Nhận xét về Vích-to Huy-gô: “Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.” → Ngay cả thiên tài cũng có lúc thất bại trước “cuộc bầu cử của chữ”. c. Lí lẽ mang tính triết luận sâu sắc Nhà thơ chân chính là người: “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy” → Hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi ca ngợi lao động nghệ thuật bền bỉ. Phê phán quan niệm: “nhà thơ Việt Nam chín sớm, tàn sớm” → Theo tác giả, đó là hệ quả của việc sống dựa vào “vốn trời cho”, thiếu rèn luyện nội lực chữ. 2. Nhận xét Lập luận chặt chẽ, giàu tính phản biện, đi từ thực tế sáng tác → khái quát thành quan niệm nghệ thuật. Dẫn chứng đa dạng, uy tín (Tolstoy, Flaubert, Picasso, Hugo…) làm tăng sức thuyết phục. Văn phong giàu hình ảnh, giàu chất triết lí, vừa sâu sắc vừa giàu cảm xúc. Quan niệm “chữ bầu lên nhà thơ” thể hiện cái nhìn nghiêm khắc, hiện đại và đầy trách nhiệm đối với nghề viết.
Ý kiến này của Lê Đạt là một cách sử dụng hình ảnh ẩn dụ cực kỳ độc đáo để định nghĩa lại bản chất của lao động nghệ thuật. Qua đó, ông phá tan quan niệm cũ kỹ rằng làm thơ là việc của những tâm hồn "treo ngược cành cây" hay chỉ đợi chờ cảm hứng. Dưới đây là cách hiểu chi tiết về hình ảnh này: 1. Phá vỡ huyền thoại về "cảm hứng" thuần túy Xưa nay, người ta thường nghĩ nhà thơ là những người có "thiên phú", chỉ cần một phút xuất thần là có bài thơ hay. Lê Đạt dùng hình ảnh "lực điền" (người nông dân cày ruộng) để khẳng định: Thơ ca không phải là trò chơi may rủi hay sự lười biếng. Làm thơ là một cái nghề đòi hỏi sự nhọc nhằn, đổ mồ hôi sôi nước mắt. Nó không chỉ cần "tâm hồn" mà cần cả "sức lực" và sự bền bỉ. 2. Sự chuyển đổi không gian: Từ cánh đồng lúa sang "cánh đồng giấy" Sự so sánh này mang lại một góc nhìn rất cụ thể về công việc viết lách: Cánh đồng giấy: Đó là không gian sáng tạo của nhà thơ. Giấy trắng là nơi nhà thơ phải "khai hoang", "gieo hạt" và "chăm bón" ý tưởng. Một nắng hai sương, lầm lũi: Đây là thái độ lao động. Nhà thơ phải làm việc miệt mài, bất chấp thời gian, sự cô độc và những khó khăn thử thách của ngôn từ. 3. Giá trị của "Hạt chữ" và "Bát mồ hôi" Lê Đạt không gọi là "viết chữ" mà gọi là "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Hạt chữ: Chữ ở đây không phải là chữ cái vô tri, mà là những "hạt ngọc" đã được tinh lọc. Mỗi chữ xuất hiện trên trang giấy phải là kết quả của một quá trình gạn đục khơi trong. Đổi bát mồ hôi: Nhấn mạnh vào giá trị của lao động. Một câu thơ hay không tự nhiên mà có; nó được trả giá bằng sự dằn vặt, trăn trở và nỗ lực bền bỉ của người nghệ sĩ. Ý nghĩa sâu sắc nhất: Đạo đức của nhà thơ Qua câu nói này, Lê Đạt muốn gửi gắm một thông điệp về trách nhiệm với ngôn ngữ: Nhà thơ không thể là kẻ "ăn bám" vào vốn trời cho (thần đồng) mãi được. Chỉ có những người lao động "lực điền" trên con chữ mới có thể tạo ra những tác phẩm có sức sống lâu bền (như những mùa thu hoạch "dậy thì" dù tóc đã bạc). Thơ hay là kết quả của kỹ trị (công phu rèn luyện) kết hợp với tâm huyết, chứ không phải là sự bốc đồng nhất thời. Tóm lại: Với Lê Đạt, viết thơ là một hình thức "khổ hạnh" đầy hạnh phúc. Nhà thơ phải là người nông dân cần mẫn nhất trên mảnh đất ngôn ngữ của dân tộc mình.
1. Tác giả "rất ghét" hoặc "không mê" những gì? Lê Đạt bày tỏ thái độ phê phán đối với lối làm thơ hời hợt, thiếu lao động nghiêm túc: Những cơn bốc đồng, những nhà thơ "thiên phú": Ông cho rằng những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi và trời cho thì trời cũng có thể lấy đi. Lối làm thơ "đánh quả": Coi việc làm thơ như một sự may rủi đơn thuần, mong chờ "trúng số độc đắc" mà không qua rèn luyện. Định kiến "nhà thơ chín sớm nên tàn lụi sớm": Ông ghét quan niệm cho rằng nhà thơ chỉ rực rỡ lúc trẻ rồi hết vốn liếng, vì đó là những người chỉ sống bằng "vốn trời cho". Các nhà thơ "thần đồng": Tác giả không mê những người dựa vào năng khiếu bẩm sinh mà thiếu đi sự tích lũy, trau dồi bền bỉ. Thái độ "vô văn hóa": Hiểu lầm ý của Trang Tử để coi thường việc học tập, rèn luyện. 2. Tác giả "ưa" đối tượng nào? Ngược lại, ông trân trọng những nhà thơ có tinh thần lao động chữ nghĩa quên mình: Nhà thơ "lực điền": Những người "một nắng hai sương", cần cù, lầm lũi làm việc trên "cánh đồng giấy" để đổi mồ hôi lấy từng "hạt chữ". Sự thành tâm kiên trì: Những người tin rằng thơ hay là sự "kì ngộ" nhưng là kết quả của một quá trình "đa mang đắm đuối", làm động lòng quỷ thần. Những nhà thơ có nội lực: Những người dù ở "buổi chiều tóc bạc" vẫn thu hoạch được "mùa thơ dậy thì" (như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go). Người lao động chữ chuyên nghiệp: Những người cúc cung tận tụy biến "ngôn ngữ công cộng" thành "ngôn ngữ đặc sản độc nhất", đóng vai trò như một "lão bộc trung thành của ngôn ngữ".

C1:

Bài thơ Haiku của Kobayashi Issa là một minh chứng tuyệt vời cho vẻ đẹp của sự giản dị và tinh thần lạc quan trong văn học Nhật Bản. Hình ảnh "cửa giấy rách" gợi lên một hoàn cảnh sống nghèo khó, thiếu thốn và sự cũ kỹ của thời gian. Tuy nhiên, thay vì cảm thấy bi quan hay khổ sở, tác giả lại phát hiện ra một vẻ đẹp "đẹp vô cùng" ngay trong chính sự rách nát ấy. Qua cái khe hở của sự nghèo nàn, một không gian vô tận của "sông Ngân" hiện ra, lấp lánh và vĩ đại. Từ cảm thán "ô kìa" thể hiện sự ngạc nhiên, reo vui đầy hồn nhiên của thi sĩ trước thiên nhiên kỳ vĩ. Bài thơ mang đậm triết lý "Wabi-sabi" – tìm thấy vẻ đẹp trong những thứ không hoàn hảo, cũ kỹ. Qua đó, Issa muốn nhắn nhủ rằng: chỉ cần có một tâm hồn rộng mở và tình yêu cuộc sống, chúng ta có thể nhìn thấy cả vũ trụ huy hoàng ngay từ trong những mảnh vụn vỡ của đời thường. Hạnh phúc không nằm ở sự đủ đầy về vật chất mà nằm ở khả năng cảm nhận cái đẹp của tâm hồn.

C2:

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, đồng tiền dần trở thành thước đo cho nhiều giá trị trong cuộc sống. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ giới trẻ hiện nay đang rơi vào xu hướng sùng bái vật chất thái quá, dẫn đến những lời nói và hành vi thiếu chuẩn mực. Quan niệm "Có tiền mua tiên cũng được" không chỉ là một lời nói đùa tai hại mà còn là một tư duy lệch lạc, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả cá nhân và cộng đồng.

Trước hết, tác hại lớn nhất của việc coi trọng đồng tiền quá mức chính là sự băng hoại về đạo đức và nhân cách. Khi một người trẻ tin rằng tiền có thể giải quyết được tất cả, họ dễ dàng hình thành tâm lý coi thường các giá trị tinh thần. Chúng ta không khó để bắt gặp những trường hợp bạn trẻ có thái độ hống hách, thiếu tôn trọng người lớn tuổi hay những người lao động nghèo chỉ vì họ tự cho mình quyền "có tiền thì có quyền". Lời nói thiếu chuẩn mực, hành vi cậy thế khinh người đã làm xói mòn nét đẹp trong văn hóa giao tiếp và ứng xử của người Việt.Thứ hai, suy nghĩ này gây ra sự rạn nứt trong các mối quan hệ xã hội và gia đình. Tiền bạc vốn chỉ là phương tiện để duy trì cuộc sống, nhưng khi nó trở thành mục đích sống duy nhất, con người sẽ nhìn nhận mọi mối quan hệ qua lăng kính "lợi ích". Tình bạn, tình yêu và thậm chí là tình cảm gia đình bị đặt lên bàn cân vật chất. Sự chân thành bị thay thế bằng sự thực dụng, khiến con người trở nên cô độc trong chính thế giới đầy đủ tiện nghi của mình. Một xã hội mà mọi giá trị đều có thể mua bằng tiền sẽ là một xã hội lạnh lẽo và vô cảm.

Thứ hai, suy nghĩ này gây ra sự rạn nứt trong các mối quan hệ xã hội và gia đình. Tiền bạc vốn chỉ là phương tiện để duy trì cuộc sống, nhưng khi nó trở thành mục đích sống duy nhất, con người sẽ nhìn nhận mọi mối quan hệ qua lăng kính "lợi ích". Tình bạn, tình yêu và thậm chí là tình cảm gia đình bị đặt lên bàn cân vật chất. Sự chân thành bị thay thế bằng sự thực dụng, khiến con người trở nên cô độc trong chính thế giới đầy đủ tiện nghi của mình. Một xã hội mà mọi giá trị đều có thể mua bằng tiền sẽ là một xã hội lạnh lẽo và vô cảm.

Hơn nữa, quan niệm này còn kìm hãm sự phát triển nhân cách và năng lực thực sự. Những bạn trẻ ỷ lại vào sức mạnh của đồng tiền thường thiếu ý chí phấn đấu, ngại gian khổ và rèn luyện. Họ tin vào những "lối tắt" mà tiền bạc tạo ra thay vì nỗ lực bằng trí tuệ và đôi tay của mình. Về lâu dài, điều này tạo ra một thế hệ sống hưởng thụ, thiếu bản lĩnh và dễ gục ngã trước những biến cố mà tiền bạc không thể hóa giải.

Vậy, tiền có thực sự "mua được tiên"? Thực tế đã chứng minh, tiền có thể mua được một ngôi nhà nhưng không mua được mái ấm; mua được đồng hồ nhưng không mua được thời gian; mua được thuốc thang nhưng không mua được sức khỏe; và tuyệt đối không bao giờ mua được sự thanh thản trong tâm hồn. "Tiên" chính là hạnh phúc, là sự tự tại, những giá trị ấy chỉ có được khi ta sống bằng sự tử tế và lòng trung thực.

Để từ bỏ quan niệm lệch lạc này, mỗi người trẻ cần hiểu rằng: Tiền bạc là một người đầy tớ tốt nhưng là một ông chủ tồi. Chúng ta cần nỗ lực lao động để có cuộc sống đầy đủ, nhưng phải luôn đặt đạo đức và tình người lên trên hết. Hãy học cách trân trọng những giá trị phi vật chất – đó là tri thức, là lòng nhân ái và những phút giây gắn kết giữa con người với con người.

Tóm lại, đồng tiền chỉ có giá trị khi nó được sử dụng đúng mục đích bởi những người có nhân cách. Đã đến lúc giới trẻ cần thức tỉnh, dẹp bỏ quan niệm "có tiền mua tiên cũng được" để xây dựng một lối sống văn minh, chuẩn mực. Đừng để ánh kim loại của đồng tiền làm mờ đi ánh sáng của tâm hồn, bởi lẽ những thứ quý giá nhất trên đời này đều là những thứ không thể mua được bằng tiền.

Câu 1. Vấn đề bàn luận của văn bản:

Văn bản bàn về cuộc đời, sự nghiệp văn chương và vẻ đẹp phẩm chất của Nguyễn Đình Chiểu – một nhà thơ yêu nước tiêu biểu của dân tộc, một "ngôi sao sáng" trong bầu trời văn nghệ Việt Nam.

Câu 2. Hai câu văn nêu nhận xét khái quát, chính xác và sinh động:

Căn cứ vào văn bản, hai câu văn đó là:

"Trên trời có những vì sao có ánh sáng khác thường nhưng con mắt của chúng ta phải chăm chú nhìn thì mới thấy và càng nhìn thì càng thấy sáng."

"Những tác phẩm đó, ngoài những giá trị văn nghệ, còn quý giá ở chỗ nó soi tỏ tâm hồn trong sáng, cao quý lạ thường của tác giả và ghi lại lịch sử của một thời khổ nhục nhưng vĩ đại!"

Câu 3. Nhận xét về việc lựa chọn và sử dụng bằng chứng:

Lựa chọn: Bằng chứng được chọn lọc rất tiêu biểu, bao quát cả về cuộc đời (mù lòa, giữ tiết tháo) và văn chương (trích dẫn các câu thơ nổi tiếng, các tác phẩm tiêu biểu như Lục Vân Tiên, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc).

Sử dụng: Cách sử dụng bằng chứng rất khéo léo, đan xen giữa lí lẽ và các câu thơ trích dẫn trực tiếp giúp bài viết vừa có tính thuyết phục khoa học, vừa có sự truyền cảm, giàu sức lay động.

Câu 4. Mục đích so sánh hai văn bản Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc và Bình Ngô đại cáo:

Khẳng định vị thế của Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc tương đương với những kiệt tác lớn trong lịch sử văn học dân tộc.

Làm nổi bật nét riêng: Nếu bài cáo của Nguyễn Trãi là khúc ca khải hoàn, thì bài văn tế của Nguyễn Đình Chiểu là khúc ca của những người anh hùng thất thế nhưng vẫn hiên ngang.

Qua đó, nhấn mạnh tinh thần yêu nước bất diệt của dân tộc ta qua các thời kỳ lịch sử khác nhau.

Câu 5. Liên hệ thực tế khẳng định niềm tin của tác giả đã thành hiện thực: Sau hơn nửa thế kỷ, lời dự cảm về sự "hả dạ" của Nguyễn Đình Chiểu và các nghĩa quân đã hoàn toàn trở thành hiện thực qua các bằng chứng sau:

Về độc lập dân tộc: Đất nước ta đã hoàn toàn giải phóng, non sông thu về một mối, nhân dân được làm chủ cuộc đời mình – đúng với khát vọng mà Nguyễn Đình Chiểu và các nghĩa sĩ xưa kia đã hi sinh cả đời để theo đuổi.

CÂU CHỦ ĐỀ

Mỗi người cần từ bỏ thói quen dựa dẫm vào người khác để học cách tự lập, trưởng thành và có trách nhiệm hơn với cuộc sống của mình.

LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU – Thực trạng, biểu hiện của thói quen

-Trong cuộc sống hiện nay, nhiều người – đặc biệt là học sinh – có thói quen dựa dẫm vào cha mẹ, thầy cô hoặc bạn bè trong mọi việc.

-Họ không muốn tự làm, không chủ động học tập hay giải quyết khó khăn, luôn chờ người khác giúp đỡ.

-Ví dụ: nhờ bạn chép bài, nhờ cha mẹ làm hộ việc nhà, ỷ lại vào người khác khi làm việc nhóm.

-Lâu dần, thói quen này trở thành sự ỷ lại, thiếu bản lĩnh và thiếu tự tin vào bản thân.

LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG – Tác hại của thói quen-

Khiến con người mất đi tính tự lập: Lúc nào cũng cần người khác nhắc nhở, không thể tự làm việc gì đến nơi đến chốn.

-Làm giảm khả năng tư duy và sáng tạo: Vì luôn chờ người khác làm thay nên không có cơ hội rèn luyện bản thân.

-Ảnh hưởng đến học tập và công việc: Người dựa dẫm dễ bị tụt lại, thiếu chủ động và không được tin tưởng giao việc quan trọng.

-Gây phiền toái cho người khác: Khi ỷ lại, ta vô tình tạo gánh nặng cho gia đình, bạn bè và thầy cô.

-Cản trở sự trưởng thành: Một người không tự lập sẽ khó đối mặt với thử thách, dễ thất bại trong cuộc sống.

LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG – Các giải pháp từ bỏ

-Nhận thức rõ rằng dựa dẫm là yếu tố cản trở sự tiến bộ, tự nhủ phải tự lập trong mọi việc.

-Bắt đầu từ những việc nhỏ: tự dọn phòng, tự học bài, tự sắp xếp thời gian, tự chịu trách nhiệm với hành động của mình.

-Lên kế hoạch học tập và làm việc rõ ràng, không trông chờ vào người khác.

-Rèn luyện tinh thần kiên trì, chủ động tìm cách giải quyết vấn đề trước khi nhờ giúp đỡ.

-Quan sát và học hỏi người tự lập, xem họ làm việc thế nào để noi theo.

-Nhờ cha mẹ và thầy cô khuyến khích, giám sát, giúp hình thành thói quen tự lập bền vững.

ĐÁNH GIÁ TỔNG KẾT, LIÊN HỆ – Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen

-Khi từ bỏ thói quen dựa dẫm, ta trở nên mạnh mẽ, bản lĩnh và trưởng thành hơn.

-Tự lập giúp ta kiểm soát cuộc sống, dám chịu trách nhiệm, dám quyết định.

-Người tự lập luôn được mọi người tin tưởng, tôn trọng và yêu quý.

-Từ bỏ sự dựa dẫm chính là bước đầu để xây dựng nhân cách vững vàng, sống tích cực và thành công hơn trong tương lai.


Văn bản đặt ra và bàn luận mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, cụ thể là nguy cơ con người bị lệ thuộc, bị “điện thoại thông minh” chi phối, từ đó kêu gọi mỗi người phải làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại một cách thông minh và điều độ.