Tống Ngọc Lan Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tống Ngọc Lan Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu1:

Trong xã hội hiện đại, đồng tiền đóng vai trò là phương tiện thiết yếu, nhưng quan niệm "Có tiền là có tất cả" lại là một cái bẫy nhận thức nguy hại. Tiền bạc có thể mua được vật chất nhưng không bao giờ mua được những giá trị vô hình thuộc về tâm hồn và nhân cách. Hãy nhìn vào cuộc đời của "ông vua nhạc Pop" Michael Jackson: dù sở hữu khối tài sản khổng lồ và dinh thự Neverland lộng lẫy, ông vẫn phải sống trong sự cô độc, ám ảnh về tâm lý và không thể mua được một giấc ngủ bình yên hay sức khỏe dẻo dai, cuối cùng ra đi trong sự tiếc nuối của hàng triệu người. Hay như sự kiện đại dịch COVID-19 vừa qua đã chứng minh một sự thật nghiệt ngã: trước sự sống và cái chết, những tấm thẻ tín dụng đầy tiền cũng trở nên vô nghĩa khi không thể đổi lấy một hơi thở bình thường nếu thiếu đi tình nhân ái và sự hỗ trợ của cộng đồng. Khi tuyệt đối hóa quyền năng của đồng tiền, con người dễ rơi vào lối sống thực dụng, sẵn sàng đánh đổi lòng chính trực để lấy những con số vô hồn. Hạnh phúc thực sự nằm ở sự thanh thản trong tâm hồn và những kết nối cảm xúc chân thành — những thứ mà tiền bạc không bao giờ định giá được. Vì vậy, hãy trân trọng giá trị của lao động nhưng đừng để mình trở thành nô lệ của tham vọng, bởi những điều quý giá nhất trên đời này thường là những thứ không thể mua bằng tiền.

Câu 2:

Nguyễn Bỉnh Khiêm là một bậc hiền triết, một nhà thơ lớn của dân tộc với cái nhìn thấu thị về thời cuộc và con người. Sống trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động, ông đã chọn cách lui về ở ẩn nhưng lòng vẫn không thôi trăn trở về đạo đức và nhân nghĩa. Bài thơ "Thế gian biến đổi" là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách thơ giáo huấn của ông, nơi ông lột trần bộ mặt của xã hội thực dụng và khẳng định những giá trị sống đích thực. Mở đầu bài thơ, tác giả đưa ra một quy luật khách quan của vũ trụ và thời đại: "Thế gian biến cải vũng nên đồi, Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi." Câu thơ sử dụng hình ảnh đối lập "vũng" và "đồi" để chỉ sự thay đổi ghê gớm, khó lường của tạo hóa. Từ cái nhìn về thiên nhiên, nhà thơ chuyển sang sự biến đổi của cuộc đời với đầy đủ những hương vị "mặn nhạt chua cay". Đây không chỉ là vị của thức ăn mà là vị của cuộc đời, là những thăng trầm, vui buồn mà mỗi người đều phải nếm trải. Từ quy luật chung, Nguyễn Bỉnh Khiêm đi thẳng vào thực trạng nghiệt ngã của mối quan hệ giữa người với người trong xã hội bấy giờ: "Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử, Hết cơm, hết bạn, hết ông tôi." Hai câu thơ thực đã trở thành những câu thơ "vàng" về nhân tình thế thái. Với nghệ thuật đối lập triệt để ("còn" đối với "hết", "bạc tiền" đối với "cơm", "đệ tử" đối với "bạn", "ông tôi"), nhà thơ đã phơi bày một sự thật chua chát: Tình nghĩa con người bị đem ra cân đo bằng vật chất. Khi có tiền bạc, kẻ hầu người hạ, đệ tử vây quanh nịnh bợ. Nhưng khi sa cơ lỡ vận ("hết cơm"), thì ngay cả tình bạn thân thiết hay những danh xưng tôn trọng ("ông tôi") cũng tan thành mây khói. Cách dùng từ ngữ bình dị, mang đậm hơi thở của ca dao tục ngữ làm cho lời phê phán trở nên sâu cay và thấm thía hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, bài thơ không chỉ dừng lại ở việc than thân trách phận hay oán trách cuộc đời. Tác giả vẫn khẳng định một niềm tin vào đạo lý truyền thống: "Xưa nay đều trọng người chân thật, Ai nấy nào ưa kẻ đãi buôi." Giữa một thế giới đầy dối trá và thực dụng, giá trị của sự "chân thật" vẫn là thước đo cao quý nhất của một con người. Nhà thơ bày tỏ thái độ rõ ràng: trân trọng sự thành thật và phê phán thói "đãi buôi" – lối sống giả tạo, chỉ biết dùng lời nói chót lưỡi đầu môi để trục lợi. Đây chính là lời răn dạy về nhân cách, nhắc nhở con người giữ mình giữa dòng đời vẩn đục. Khép lại bài thơ là một sự tổng kết đầy cay đắng về thói đời: "Ở thế mới hay người bạc ác, Giàu thì tìm đến, khó thì lui." Cụm từ "bạc ác" chỉ sự cạn tình, vô nghĩa của những kẻ sống theo lối "phù thịnh không phù suy". Lối sống "giàu tìm đến, khó lui" đã trở thành căn bệnh nan y của xã hội. Qua đó, chúng ta thấy được cái nhìn tỉnh táo, sắc sảo nhưng cũng đầy đau xót của một bậc trí giả trước sự xuống cấp của đạo đức con người. Về mặt nghệ thuật, bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật được Nguyễn Bỉnh Khiêm vận dụng một cách linh hoạt. Ngôn ngữ thơ giản dị, sử dụng nhiều từ thuần Việt, nhịp điệu thơ dồn dập ở các cặp câu đối đã tạo nên sức công phá mạnh mẽ vào thói hư tật xấu. Suy cho cùng, "Thế gian biến đổi" không chỉ là bức tranh chân thực về xã hội phong kiến suy tàn mà còn là bài học đạo đức muôn đời. Nguyễn Bỉnh Khiêm đã giúp chúng ta nhận ra rằng: Tiền bạc có thể thay đổi, vị thế có thể đổi thay, nhưng chỉ có lòng chân thật và tình nghĩa giữa người với người mới là giá trị tồn tại vĩnh hằng. Bài thơ vẫn vẹn nguyên giá trị cảnh tỉnh cho con người trong xã hội hiện đại hôm nay.

Câu 1.

Văn bản thuộc kiểu Văn bản nghị luận (cụ thể là nghị luận về một vấn đề đời sống/nghị luận xã hội).


Câu 2.

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:

Nghị luận (Phương thức chính): Bàn luận về giá trị và bản chất của đồng tiền.

Tự sự: Kể lại những kỉ niệm về mẹ, câu chuyện người bạn dùng thẻ tín dụng, câu chuyện về người bán bình sứ quý.

Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc, thái độ của tác giả trước những quan niệm về tiền bạc và những giá trị trong cuộc sống.

Thuyết minh: Giải thích các khái niệm như "phấn thổ", "Credit Card", "Debit Card".

Câu 3.

Mục đích của tác giả qua văn bản này là:

Định nghĩa lại bản chất của đồng tiền: Tiền bạc không phải là thứ đáng khinh miệt (như bụi đất) nhưng cũng không phải là thứ vạn năng hay tội lỗi; nó đơn thuần là một công cụ trao đổi giá trị.

Cảnh tỉnh về thái độ sống: Nhắc nhở con người đừng để những tham vọng không chính đáng dẫn dắt đến sự sa ngã.

Đề cao những giá trị tinh thần: Khuyên con người cần có cái nhìn đúng đắn để không đánh đổi những giá trị thiêng liêng (tình yêu, tình bạn, hạnh phúc, sự chính trực) lấy những giá trị vật chất tạm bợ.

Câu 4.

Cách lập luận và dẫn dắt của tác giả rất sắc sảo, sinh động và giàu sức thuyết phục:

Dẫn dắt tự nhiên: Đi từ những kỉ niệm cá nhân (lời hát của mẹ) đến những quan sát thực tế đời sống, từ đó nâng lên thành những triết lý sâu sắc.

Lập luận chặt chẽ: Tác giả sử dụng các thao tác so sánh, đối chiếu (giữa xưa và nay, giữa lý thuyết và thực hành, giữa Credit và Debit) để làm sáng tỏ vấn đề.

Dẫn chứng đa dạng: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa những trải nghiệm đời thường với những câu trích dẫn của người nổi tiếng (Oscar Wilde, Ayn Rand) và các tình huống văn hóa (quảng cáo, âm nhạc).

Giọng văn tâm tình: Không giáo điều, cứng nhắc mà như một lời thủ thỉ, chia sẻ kinh nghiệm sống, khiến người đọc dễ dàng tiếp nhận.

Câu 5.

Đoạn văn thể hiện một cái nhìn vô cùng khách quan và tỉnh táo về tiền bạc.

Tác giả đã "giải oan" cho đồng tiền. Bản thân đồng tiền là trung tính (không tốt, không xấu). Việc coi tiền là "tội lỗi" thực chất là một cách đổ lỗi cho hoàn cảnh để trốn tránh trách nhiệm cá nhân.

Nguyên nhân của sự sa ngã: Đoạn văn chỉ rõ "tham vọng không chính đáng" mới là thủ phạm. Con người sa ngã khi muốn sở hữu những thứ "vượt quá công sức", "không phải của mình". Đây là một nhận định rất sâu sắc về tâm lý học và đạo đức học.

Bài học về sự cân bằng: Nó nhắc nhở chúng ta sống thực tế nhưng không thực dụng. Chúng ta cần lao động để kiếm tiền chính đáng nhưng phải biết điểm dừng của lòng tham để giữ gìn nhân cách.

Thông điệp: Hãy làm chủ đồng tiền bằng năng lực và trí tuệ, thay vì để đồng tiền làm chủ và dẫn dắt bản thân vào con đường tha hóa.

Câu1:

Bài thơ haiku của Kobayashi Issa là một minh chứng tuyệt vời cho vẻ đẹp của sự giản đơn và tinh thần lạc quan trong nghịch cảnh. Hình ảnh trung tâm của bài thơ là sự tương phản đối lập: một bên là thực tại nghèo khó với tấm "cửa giấy rách", một bên là vẻ đẹp kì vĩ, vĩnh hằng của "sông Ngân". Tấm cửa giấy rách không còn là biểu tượng của sự thiếu thốn, mà dưới cái nhìn của thi sĩ, nó trở thành một khung cửa sổ định mệnh, mở ra một tầm nhìn bao la. Cụm từ "đẹp vô cùng" và thán từ "ô kìa" bộc lộ một niềm vui sướng đột ngột, một sự phát hiện mang tính giác ngộ. Trong không gian chật hẹp và cũ nát, con người vẫn có thể kết nối với vũ trụ vô tận. Đó chính là triết lý về sự thanh thản: hạnh phúc không phụ thuộc vào vật chất xa hoa mà nằm ở khả năng cảm nhận cái đẹp của tâm hồn. Bài thơ khẳng định rằng, ngay cả từ những vết rách của cuộc đời, nếu biết nhìn bằng đôi mắt yêu thương, ta vẫn có thể thấy cả một bầu trời sao lấp lánh.


Câu 2:

Trong guồng quay hối hả của nền kinh tế thị trường, đồng tiền dần xác lập một vị thế thống trị khiến nhiều người mù quáng tin vào lời truyền tụng: "Có tiền mua tiên cũng được". Quan niệm này như một loại virus đang gặm nhấm những chuẩn mực đạo đức, khiến con người nhân danh vật chất để xem thường những giá trị tinh thần cao quý. Đã đến lúc chúng ta cần tỉnh táo để nhìn nhận lại và từ bỏ tư duy cực đoan này.

"Tiền" vốn dĩ chỉ là một công cụ trao đổi, là phương tiện để con người duy trì và nâng cao chất lượng cuộc sống. Thế nhưng, khi người ta tin rằng tiền có thể "mua được tiên" – tức là mua được mọi thứ, kể cả những điều kì diệu, thiêng liêng và bất khả thi – thì đồng tiền đã biến tướng thành một thứ quyền lực vạn năng đầy ma lực.

Dẫn chứng rõ nét nhất cho hệ lụy của quan niệm này là thái độ sống "thượng đội hạ đạp" của một bộ phận bạn trẻ hiện nay. Họ coi trọng những người giàu có, sẵn sàng khúm núm trước tiền bạc nhưng lại có thái độ hống hách, coi thường những người lao động nghèo hay nhân viên phục vụ. Những vụ việc hành hung nhân viên y tế hay lăng mạ người lớn tuổi chỉ vì "cậy mình có tiền" xuất hiện trên báo chí gần đây chính là hồi chuông báo động về sự suy đồi nhân cách. Khi lấy tiền làm thước đo duy nhất cho giá trị con người, chúng ta đã tự biến mình thành những cỗ máy vô hồn và ích kỷ.

Thực tế, đồng tiền có sức mạnh rất lớn, nhưng nó không bao giờ là vạn năng. Tiền có thể mua được một chiếc giường đắt tiền nhưng không mua được một giấc ngủ ngon. Tiền có thể mua được sự cung phụng nhưng không bao giờ mua được lòng trung thành và tình yêu đích thực. Hãy nhìn vào những tỉ phú dù sở hữu khối tài sản khổng lồ nhưng vẫn phải đối mặt với sự cô độc hay căn bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa. Nếu tiền có thể "mua tiên", tại sao thế giới vẫn đầy rẫy những nỗi đau mà vàng bạc không thể xoa dịu?

Việc từ bỏ quan niệm này không có nghĩa là chúng ta phủ nhận giá trị của lao động hay sống nghèo khổ. Chúng ta cần nỗ lực kiếm tiền chân chính để lo cho bản thân và gia đình, nhưng phải hiểu rõ ranh giới: Tiền là đầy tớ tốt nhưng là người chủ tồi. Một xã hội văn minh là nơi con người được tôn trọng bởi nhân cách, trí tuệ và lòng trắc ẩn, chứ không phải bởi độ dày của ví tiền.

Tóm lại, "Có tiền mua tiên cũng được" là một ảo tưởng nguy hiểm làm mù quáng lương tri. Thế hệ trẻ cần xây dựng cho mình một hệ giá trị mới, nơi sự tử tế và chuẩn mực đạo đức được đặt lên hàng đầu. Hãy để đồng tiền phục vụ cuộc sống của bạn, đừng để nó định nghĩa tâm hồn bạn. Bởi suy cho cùng, những thứ quý giá nhất trên đời này đều là những thứ không thể gắn mác giá tiền.


Câu 1. Vấn đề bàn luận của văn bản: Văn bản bàn về giá trị to lớn của cuộc đời, nhân cách và sự nghiệp thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu. Qua đó, tác giả khẳng định vị thế "ngôi sao sáng" của ông trong nền văn nghệ dân tộc, đặc biệt là ở mảng thơ văn yêu nước chống Pháp.

Câu 2. Hai câu văn nêu nhận xét khái quát, sinh động về đặc điểm và giá trị văn thơ Nguyễn Đình Chiểu: Câu 1: "Trên trời có những vì sao có ánh sáng khác thường nhưng con mắt của chúng ta phải chăm chú nhìn thì mới thấy và càng nhìn thì càng thấy sáng." Câu 2: "Những tác phẩm đó, ngoài những giá trị văn nghệ, còn quý giá ở chỗ nó soi tỏ tâm hồn trong sáng, cao quý lạ thường của tác giả và ghi lại lịch sử của một thời khổ nhục nhưng vĩ đại!" Câu 3. Nhận xét về việc lựa chọn và sử dụng bằng chứng của người viết: Về cách lựa chọn: Bằng chứng được chọn lọc rất tiêu biểu và toàn diện, bao gồm cả những sự kiện về cuộc đời (bị mù, giữ tiết tháo) và những trích dẫn thơ văn đắt giá (quan điểm sáng tác đạo đức, văn tế nghĩa sĩ). Về cách sử dụng: Tác giả không chỉ liệt kê mà luôn lồng ghép bằng chứng vào các lý lẽ sắc bén. Bằng chứng thực tiễn về cuộc đời làm điểm tựa cho bằng chứng văn chương, tạo nên tính thuyết phục tuyệt đối, giúp người đọc hình dung rõ nét về diện mạo một nhà thơ chiến sĩ. Câu 4. Mục đích so sánh hai văn bản "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" và "Bình Ngô đại cáo": Nâng tầm giá trị: Khẳng định "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" là một kiệt tác có giá trị tinh thần ngang hàng với bản tuyên ngôn độc lập "Bình Ngô đại cáo". Làm rõ sự tiếp nối của dòng máu yêu nước: Cho thấy dù ở hai thời điểm và hoàn cảnh khác nhau (thắng lợi khải hoàn và thất thế bi tráng), nhưng cả hai tác phẩm đều là tiếng nói chung của ý chí dân tộc bất khuất. Tôn vinh sự sáng tạo của Đồ Chiểu: Nhấn mạnh đóng góp mới mẻ của ông khi đưa hình tượng người "dân ấp dân lân" lần đầu tiên bước vào văn học với tư thế anh hùng. Câu 5. Lí lẽ và bằng chứng khẳng định niềm tin của tác giả sau hơn nửa thế kỷ: Sau hơn 60 năm kể từ khi bài viết ra đời (1963 - 2026), thực tiễn lịch sử đã chứng minh niềm tin của Phạm Văn Đồng về việc Nguyễn Đình Chiểu có thể "hả dạ" là hoàn toàn xác đáng: Thứ nhất, độc lập dân tộc đã vẹn tròn: Khát vọng đánh đuổi giặc Pháp của nghĩa quân năm xưa đã được cụ thể hóa bằng đại thắng mùa Xuân 1975, mang lại hòa bình, thống nhất toàn vẹn cho non sông – điều mà lúc sinh thời cụ Đồ Chiểu hằng mong mỏi. Thứ hai, tầm vóc quốc tế: Năm 2021, UNESCO đã chính thức vinh danh Nguyễn Đình Chiểu là Danh nhân văn hóa thế giới. Ánh sáng của "ngôi sao" ấy giờ đây không chỉ rực sáng trong nước mà đã tỏa sáng khắp toàn cầu, khẳng định giá trị nhân văn bền vững của ông. Thứ ba, sức sống trong đời sống đương đại: Di tích lăng mộ cụ Đồ Chiểu tại Bến Tre đã trở thành di tích quốc gia đặc biệt. Tinh thần "Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà" vẫn là phương châm sống và cầm bút của nhiều thế hệ trí thức Việt Nam hôm nay.


Câu 1:

Trong tác phẩm "Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu", Nguyễn Dữ đã xây dựng một chủ đề sâu sắc: Ngợi ca phẩm hạnh sắt son và sự khẳng định vị thế đạo đức của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, đồng thời phê phán sự tha hóa của nam giới. Chủ đề này trước hết được thể hiện qua nhân vật Nhị Khanh – một "nghĩa phụ" đúng nghĩa. Dù đứng trước sự lôi kéo của giàu sang (Bạch tướng quân) hay sự phản bội đau đớn của chồng (Trọng Quỳ đem vợ ra cá cược cờ bạc), nàng vẫn giữ trọn lòng thủy chung và tiết hạnh, chọn cái chết để bảo vệ danh dự. Qua đó, tác giả không chỉ tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn của phụ nữ mà còn gián tiếp tố cáo những thói hư tật xấu như cờ bạc, bê tha đã tàn phá hạnh phúc gia đình. Đặc biệt, chủ đề "nghĩa" trong tác phẩm không chỉ là tuân theo "tam tòng" một cách mù quáng, mà là sự kiên định với chính nghĩa. Lời bình cuối truyện càng làm rõ chủ đề này: "theo là theo chính nghĩa chứ không theo tà dục". Nguyễn Dữ đã đặt ra một tiêu chuẩn đạo đức cao cả, yêu cầu người đàn ông phải "tự sửa mình" để xứng đáng với người phụ nữ. Tóm lại, truyện là tiếng nói trân trọng nhân giá và là bài học luân lý sâu sắc về trách nhiệm, lòng thủy chung trong hôn nhân.

Câu 2:

"Sức khỏe là con số 1, mọi thứ khác chỉ là những con số 0 đứng sau nó". Thế nhưng, hằng đêm, nhìn qua khe cửa thấy ánh đèn trong phòng anh vẫn sáng rực lúc hai, ba giờ sáng, em không khỏi thắt lòng lo lắng. Em biết anh đang nỗ lực cho những dự án quan trọng, nhưng việc đánh đổi giấc ngủ lấy thời gian làm việc là một bài toán đánh đổi quá đắt mà kết quả cuối cùng luôn là phần lỗ thuộc về chúng ta.

Nhiều người trẻ hiện nay thường tự hào mình là "cú đêm" và tin rằng ban đêm là lúc trí não thăng hoa nhất. Nhưng thực tế, đó là một sự "vay mượn" sức khỏe của tương lai để trả cho hiện tại. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc thiếu ngủ và thức khuya thường xuyên làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gấp 4 lần so với người ngủ đủ giấc.

Dẫn chứng đau lòng nhất mà chúng ta từng chứng kiến trên các mặt báo chính là trường hợp của một nam lập trình viên trẻ tại Trung Quốc vào năm 2021, người đã đột tử ngay tại bàn làm việc sau nhiều tuần liên tục thức trắng đêm để kịp tiến độ dự án. Hay gần gũi hơn, anh có nhớ người bạn đồng nghiệp của anh năm ngoái đã phải nhập viện cấp cứu vì rối loạn tiền đình và suy nhược cơ thể trầm trọng cũng chỉ vì thói quen "cày đêm"? Đó không phải là những câu chuyện xa xôi, đó là những hồi chuông cảnh báo thực tế về việc cơ thể con người không phải là một cỗ máy vĩnh cửu.

Về mặt khoa học, từ 23 giờ đêm đến 3 giờ sáng là "thời điểm vàng" để gan và túi mật thực hiện quá trình thải độc, tái tạo tế bào máu. Khi anh thức, máu không dồn về gan, quá trình này bị đình trệ, khiến độc tố tích tụ. Anh có nhận thấy dạo này da dẻ mình sạm đi, trí nhớ giảm sút và thường xuyên bị đau đầu không? Đó chính là những "tín hiệu cầu cứu" đầu tiên mà bộ não gửi đến, cảnh báo rằng các nơ-ron thần kinh đang bị tổn thương do không được nghỉ ngơi.

Anh thường bảo thức khuya mới tập trung được, nhưng thực ra đó là một lầm tưởng. Nghiên cứu của Đại học Pennsylvania (Mỹ) đã chỉ ra rằng, sau 24 giờ không ngủ, khả năng nhận thức và tập trung của chúng ta chỉ tương đương với một người đang có nồng độ cồn trong máu là 0,1% – tức là trạng thái say rượu. Thay vì thức đến 2 giờ sáng và thức dậy lúc 8 giờ với một cơ thể uể oải, tại sao anh không thử ngủ lúc 22 giờ và thức dậy lúc 4 giờ sáng? Khoảng thời gian sáng sớm yên tĩnh không chỉ giúp anh làm việc hiệu quả gấp đôi mà còn mang lại sự sảng khoái cho cả ngày dài.

Em biết anh rất nỗ lực vì tương lai của cả nhà. Nhưng anh ơi, thành công sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu khi chạm tay vào nó, anh không còn một cơ thể khỏe mạnh để tận hưởng. Gia đình mình cần một người anh minh mẫn, khỏe mạnh hơn là một người thành đạt nhưng phải nằm trên giường bệnh.

Thay đổi một thói quen cố hữu là điều khó khăn, nhưng hãy bắt đầu từ việc ngủ sớm hơn 15 phút mỗi ngày. Tối nay, hãy tắt máy tính, rời xa màn hình điện thoại và cho phép bản thân mình một giấc ngủ trọn vẹn. Hãy nhớ rằng: "Giấc ngủ ngon là cầu nối giữa tuyệt vọng và hy vọng". Chúc anh có một giấc ngủ thật sâu đêm nay!

Câu 1:

Truyện viết về đề tài người phụ nữ Việt Nam dưới chế độ phong kiến. Cụ thể là ngợi ca phẩm hạnh, lòng thủy chung, son sắt của người vợ và phản ánh số phận bi thảm của họ trước những thói hư tật xấu của người chồng và sự khắc nghiệt của xã hội.

Câu 2:

Trong câu văn: “Song đến nơi chỉ thấy bóng tà rọi cửa, rêu biếc đầy sân, năm ba tiếng quạ kêu ở trên cành cây xao xác.”, biện pháp tu từ nổi bật là:

Liệt kê: bóng tà, rêu biếc, tiếng quạ kêu.

Tác dụng: Biện pháp liệt kê kết hợp với bút pháp chấm phá đã tạo nên một không gian hiu quạnh, vắng lặng, nhuốm màu sắc thê lương, tâm linh, làm nền cho sự xuất hiện của yếu tố kì ảo (hồn ma Nhị Khanh) ở đoạn sau.

Câu 3:

Chi tiết kì ảo: Nhị Khanh sau khi tự vẫn đã hiện về dưới gốc cây bàng, sau đó gặp gỡ và trò chuyện với Trọng Quỳ tại đền Trưng Vương; nàng cho biết mình được Thượng đế thương xót, cho cai quản sổ sách tại tòa đền.

Tác dụng: * Về nội dung: Thể hiện niềm tin của nhân dân vào luật nhân quả: người tốt, sống nghĩa tình như Nhị Khanh dù chết oan vẫn sẽ được đền đáp xứng đáng ở thế giới bên kia.

Về nghệ thuật: Làm cho cốt truyện trở nên lung linh, huyền ảo, hấp dẫn người đọc; đồng thời tạo cơ hội để nhân vật Trọng Quỳ được đối diện với sai lầm của mình, từ đó hoàn thiện quá trình sám hối và thay đổi tính nết.

Câu 4:

Chủ đề: Truyện ca ngợi phẩm giá cao đẹp, lòng thủy chung và đức hy sinh của người phụ nữ (nghĩa phụ); đồng thời phê phán những thói hư tật xấu của đàn ông (cờ bạc, bạc tình) làm tan vỡ hạnh phúc gia đình.

Tác phẩm có cùng chủ đề: "Chuyện người con gái Nam Xương" (cũng nằm trong tập Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ). Cả hai đều viết về nỗi oan khuất và phẩm hạnh của người phụ nữ trong hôn nhân.

Câu 5:

Thông điệp về việc “tự sửa mình” trong lời bình của tác giả có ý nghĩa giáo dục và nhân sinh rất sâu sắc:

Đề cao đạo đức cá nhân: Tác giả khẳng định rằng muốn gia đình yên ấm ("tề được nhà"), mỗi cá nhân (đặc biệt là người trụ cột) phải tự tu dưỡng đạo đức trước tiên.

Phê phán sự ích kỷ: Thông điệp gián tiếp phê phán Trọng Quỳ - đại diện cho những kẻ chỉ biết hưởng lạc, sa đọa vào "tà dục" mà quên mất trách nhiệm với vợ con, khiến người thân phải hàm oan.

Cho đến ngày nay, thông điệp này vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc nhở chúng ta rằng mỗi người cần có ý thức tự kiểm điểm, sửa đổi những thói hư tật xấu của bản thân để xứng đáng với tình cảm của người thân và chuẩn mực xã hội. Sự hối lỗi của Trọng Quỳ ở cuối truyện (không lấy vợ khác, chăm chỉ nuôi con) chính là minh chứng cho sức mạnh của việc "tự sửa mình".

Hình ảnh con người hiện lên qua các chi tiết:

Hình ảnh con người được khắc họa qua hai nhóm đối tượng: những cô gái thôn quê và nhân vật trữ tình (khách xa phương).

Những cô sơn nữ (con người của mùa xuân):

Âm thanh: "Tiếng ca vắt vẻo" . Từ "vắt vẻo" gợi lên một cao độ thanh mảnh, trong trẻo, lơ lửng giữa không trung, thể hiện sự hồn nhiên và tràn trề nhựa sống.

Hành động/Trạng thái: "Bao cô thôn nữ hát trên đồi", "Ngày mai trong đám xuân xanh ấy / Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi". Họ hiện lên trong vẻ đẹp của sự thanh xuân, trẻ trung nhưng cũng đầy sự chuyển biến.

Nhân vật trữ tình (Khách xa phương):

Hành động: "Khách xa gặp lúc mùa xuân chín". Nhân vật này hiện lên trong vị thế của một người quan sát, một kẻ lữ hành tình cờ chạm mặt với khoảnh khắc huy hoàng nhất của đất trời.


Nội tâm: "Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng". Một sự hiện diện thầm lặng nhưng nặng trĩu suy tư qua ánh mắt nhìn về phía xa xăm.


Tâm trạng của nhân vật trữ tình:

Qua những chi tiết trên, ta có thể thấy một dòng tâm trạng phức tạp, đi từ say đắm đến bâng khuâng, tiếc nuối:


Sự say mê, rạo rực trước cái đẹp: Ở những khổ thơ đầu, nhân vật trữ tình đắm chìm trong vẻ đẹp của thiên nhiên và tiếng hát con người. Ông say sưa đến mức cảm thấy tiếng hát ấy như đang "vắt vẻo" trên cành, hòa tan vào làn nắng ửng.


Sự nhạy cảm và dự cảm lo âu: Nhà thơ nhìn thấy trong "xuân xanh" mầm mống của sự chia lìa (có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi). Tâm trạng nhân vật trữ tình mang một nỗi buồn vạn cổ trước sự trôi chảy của thời gian. Cái đẹp càng rực rỡ (chín), con người càng lo sợ nó sẽ tàn phai.

Nỗi nhớ quê nhà da diết và cô đơn: Khổ thơ cuối kết thúc bằng hình ảnh:

"Chị ấy năm nay còn gánh thóc Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?" Câu hỏi tu từ bộc lộ niềm trăn trở và nỗi nhớ về một người phụ nữ cụ thể (có thể là chị gái hoặc một người thân thuộc). Trong khi vạn vật đang "chín", đang vui, thì nhân vật trữ tình lại thấy mình lạc lõng, cô đơn và hướng về miền ký ức xa xôi.

Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện trạng thái "chín":


Trạng thái "chín" không được gọi tên trực tiếp nhiều lần nhưng thấm đẫm trong từng giác quan:


Về sắc màu:


"Làn nắng ửng": Cái nắng không còn gắt gỏng mà trở nên dịu nhẹ, chín muồi, bao phủ lên cảnh vật một màu vàng óng ả.


"Khói mơ tan": Gợi sự hư ảo, bồng bềnh nhưng cũng rất tình, như một làn sương mỏng bao quanh sự sống.


"Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời": Màu xanh không còn là xanh non mà là một màu xanh tràn trề sức sống, căng mọng và trải dài bất tận.


Về trạng thái, vận động:


"Cành vây mỏng": Hình ảnh nhẹ nhàng, thanh thoát của cây cối đang ở độ xuân sắc nhất.


"Chùm trước giậu viên mãn": Từ "viên mãn" chính là trạng thái đỉnh cao của cái "chín". Mọi thứ đều đầy đặn, tròn trịa và không thể rực rỡ hơn được nữa.


Về âm thanh (Cái chín của tâm hồn):


"Tiếng ca vắt vẻo": Một âm thanh cao vút, trong trẻo nhưng cũng đầy sự chới với, mong manh.


"Tiếng hát say sưa": Sự chín muồi trong cảm xúc của những cô gái thôn quê đang độ tuổi thanh xuân rực rỡ nhất.


Cảm nhận về thiên nhiên thôn quê mùa xuân qua bài thơ


Thiên nhiên thôn quê trong mắt Hàn Mặc Tử không chỉ là một bức tranh tĩnh vật mà là một thực thể sống động, có linh hồn và đầy sức gợi.


Vẻ đẹp tinh khôi và lộng lẫy: Thiên nhiên hiện lên rất đỗi bình dị với cỏ xanh, nắng vàng, giàn giậu, mái nhà tranh... nhưng qua cái nhìn của nhà thơ, chúng trở nên óng ánh và tràn đầy sức sống. Đó là một vùng quê thanh bình, trù phú, nơi mùa xuân đang độ sung mãn nhất.


Vẻ đẹp mong manh và ám ảnh: Khác với sự vui tươi thường thấy ở thơ Nguyễn Bính, xuân của Hàn Mặc Tử rực rỡ nhưng lại mang mầm mống của sự biến tan. Trạng thái "chín" đồng nghĩa với việc sắp "rụng", sắp chuyển sang một trạng thái khác. Điều này tạo nên một cảm giác mơ hồ, luyến tiếc và hơi buồn man mác.


Sự giao thoa giữa người và cảnh: Thiên nhiên và con người (những cô sơn nữ) hòa quyện vào nhau. Tiếng hát của con người làm cho cảnh vật thêm sống động, và ngược lại, cảnh xuân làm cho tiếng hát trở nên "vắt vẻo", say sưa hơn.

  • THI CA
  • CẢM XÚC
  • VĂN HỌC PHÁP
  • CHẤM DỨTP
  • TƯỢNG TRƯNG
  • ĐƯỜNG LUẬT
  • CÁI TÔI

1. quang binh

2. quy nhon

3. benh phong

4. la lung

5. dien loan

6. phi thuong

7. gai que